At the Bank: Conversation (Elementary)Ở ngân hàng: Hội thoại (Sơ cấp)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Good morning! How can I help you today?
Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
#2
Hi! I want to open a new account.
Chào bạn! Tôi muốn mở một tài khoản mới.
#3
Great! We have two types of accounts here.
Tuyệt quá! Ở đây chúng tôi có hai loại tài khoản.
#4
What's the difference between them?
Sự khác biệt giữa chúng là gì?
#5
The savings account gives you better interest rates.
Tài khoản tiết kiệm cung cấp lãi suất tốt hơn.
#6
That sounds good for my money!
Nghe có vẻ rất có lợi cho tiền của tôi!
#7
Yes, but you can only make five transfers monthly.
Vâng, nhưng quý khách chỉ có thể thực hiện năm lần chuyển khoản mỗi tháng.
#8
I see. What about the checking account?
Tôi hiểu rồi. Vậy còn tài khoản vãng lai thì sao?
#9
The checking account has unlimited transfers each month.
Tài khoản vãng lai có số lần chuyển khoản không giới hạn mỗi tháng.
#10
Perfect! I need to transfer money often.
Tuyệt quá! Tôi cần chuyển khoản thường xuyên.
#11
Great choice! Do you have your ID card?
Lựa chọn tuyệt vời! Bạn có mang theo giấy tờ tùy thân không?
#12
Yes, I brought my passport and address proof.
Vâng, tôi có mang theo hộ chiếu và giấy chứng nhận cư trú.
#13
Excellent! I'll open your checking account right now.
Tuyệt vời! Tôi sẽ mở tài khoản vãng lai cho quý khách ngay bây giờ.
#14
How much money do I need to deposit?
Tôi cần gửi bao nhiêu tiền?
#15
The minimum deposit is only fifty dollars today.
Số tiền gửi tối thiểu hôm nay chỉ là năm mươi đô la.
#16
That's easy! Can I use the ATM immediately?
Thật đơn giản! Tôi có thể sử dụng máy ATM ngay lập tức không?
#17
Yes! Your ATM card will work in five minutes.
Vâng! Thẻ của bạn sẽ có thể sử dụng sau năm phút nữa.
#18
Wonderful! One more question about currency exchange.
Tuyệt vời! Còn một câu hỏi nữa về việc đổi ngoại tệ.
#19
Sure! Our exchange rate today is very competitive.
Không vấn đề gì! Tỷ giá hối đoái của chúng tôi hôm nay rất cạnh tranh.
#20
Great! I'll exchange some euros next week.
Tuyệt vời! Tôi sẽ đổi một ít Euro vào tuần tới.