Loopy AI
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Ôn tập
Sổ từ vựng
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nhà sáng tạo
Đăng nhập
Học
Sáng tạo
Khóa học
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Luyện tập
Ôn tập
Sổ từ vựng
Viết
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nội dung của tôi
Danh sách phát
Ghi chú của tôi
Chủ đề mong muốn
Bảng giá
Khóa học
/
At the Bank: Conversation (Elementary)
At the Bank: Conversation (Elementary)
Ở ngân hàng: Hội thoại (Sơ cấp)
A2
153 từ
1:05
Hội thoại
Xuất bản 7 thg 3, 2026
·
Cập nhật 7 thg 3, 2026
Đời sống hằng ngày
Kinh tế
Xã hội
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Chế độ học tập
Đọc hiểu
Từ vựng
Nói theo
Bài kiểm tra
Nghe chép
Hành trình
Nội dung học tập
Khóa học đề xuất
At the Bank: Conversation (Intermediate)
Tại Ngân Hàng: Hội Thoại (Trung Cấp)
B1
1:31
246 từ
Asking for Directions
Hỏi đường
A2
1:10
185 từ
Urban Living
Cuộc sống thành thị
A2
2:09
260 từ
Health Insurance
Bảo hiểm y tế
A2
1:02
167 từ
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Gửi đánh giá
Quay lại khóa học
Đăng ký
Câu (20)
Từ vựng (0)
Cụm từ (0)
Mở rộng tất cả
#1
Good morning! How can I help you today?
Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
#2
Hi! I want to open a new account.
Chào bạn! Tôi muốn mở một tài khoản mới.
#3
Great! We have two types of accounts here.
Tuyệt quá! Ở đây chúng tôi có hai loại tài khoản.
#4
What's the difference between them?
Sự khác biệt giữa chúng là gì?
#5
The savings account gives you better interest rates.
Tài khoản tiết kiệm cung cấp lãi suất tốt hơn.
#6
That sounds good for my money!
Nghe có vẻ rất có lợi cho tiền của tôi!
#7
Yes, but you can only make five transfers monthly.
Vâng, nhưng quý khách chỉ có thể thực hiện năm lần chuyển khoản mỗi tháng.
#8
I see. What about the checking account?
Tôi hiểu rồi. Vậy còn tài khoản vãng lai thì sao?
#9
The checking account has unlimited transfers each month.
Tài khoản vãng lai có số lần chuyển khoản không giới hạn mỗi tháng.
#10
Perfect! I need to transfer money often.
Tuyệt quá! Tôi cần chuyển khoản thường xuyên.
#11
Great choice! Do you have your ID card?
Lựa chọn tuyệt vời! Bạn có mang theo giấy tờ tùy thân không?
#12
Yes, I brought my passport and address proof.
Vâng, tôi có mang theo hộ chiếu và giấy chứng nhận cư trú.
#13
Excellent! I'll open your checking account right now.
Tuyệt vời! Tôi sẽ mở tài khoản vãng lai cho quý khách ngay bây giờ.
#14
How much money do I need to deposit?
Tôi cần gửi bao nhiêu tiền?
#15
The minimum deposit is only fifty dollars today.
Số tiền gửi tối thiểu hôm nay chỉ là năm mươi đô la.
#16
That's easy! Can I use the ATM immediately?
Thật đơn giản! Tôi có thể sử dụng máy ATM ngay lập tức không?
#17
Yes! Your ATM card will work in five minutes.
Vâng! Thẻ của bạn sẽ có thể sử dụng sau năm phút nữa.
#18
Wonderful! One more question about currency exchange.
Tuyệt vời! Còn một câu hỏi nữa về việc đổi ngoại tệ.
#19
Sure! Our exchange rate today is very competitive.
Không vấn đề gì! Tỷ giá hối đoái của chúng tôi hôm nay rất cạnh tranh.
#20
Great! I'll exchange some euros next week.
Tuyệt vời! Tôi sẽ đổi một ít Euro vào tuần tới.
—