Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: được lợi, hưởng lợi
Trong ngữ cảnh: đang vật lộn, đang gặp khó khăn
Trong ngữ cảnh: tăng cường, củng cố
Trong ngữ cảnh: bảo vệ, che chở
Trong ngữ cảnh: có liên kết, được kết nối
Trong ngữ cảnh: đóng góp, góp sức
Trong ngữ cảnh: chào đón, tiếp nhận
Trong ngữ cảnh: khác biệt, bất đồng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To increase gradually until there is a large amount or total.
tích lũy dần, tạo ra hiệu quả rõ rệt
To be abandoned or not included in progress or development.
bị lãng quên, bị bỏ lại phía sau
To improve relationships between people who are very different or do not like each other.
xây cầu nối giao tiếp, thiết lập mối liên kết