Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chỉ việc thói quen hoặc cuộc sống trở nên nhàm chán, thiếu mới mẻ và trì trệ.
Trong ngữ cảnh: Giai đoạn (sau khi tiến bộ) bị chững lại, cao nguyên.
Trong ngữ cảnh: Nguyên nhân của vấn đề, thủ phạm.
Trong ngữ cảnh: Đề xuất, kê đơn (ở đây là đưa ra giải pháp).
Trong ngữ cảnh: Hồi phục, bình phục (chỉ sự phục hồi thể lực hoặc hệ thần kinh).
Trong ngữ cảnh: Một cách tổng thể, toàn diện.
Trong ngữ cảnh: Sự trì trệ, không phát triển.
Trong ngữ cảnh: Quá đơn giản hóa, mang tính quy giản.
Trong ngữ cảnh: Bản giao hưởng (ở đây ẩn dụ cho sự kết hợp hài hòa của nhiều yếu tố).
Trong ngữ cảnh: Chế độ luyện tập, kế hoạch tập luyện, quy tắc sinh hoạt.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To ask someone's advice or opinion about something they know a lot about.
Xin ý kiến, tham khảo ý kiến.
To reach a point where you cannot continue or make any more progress.
Gặp bế tắc, rơi vào tình trạng trì trệ.
To do something without preparation or a plan.
Làm ứng biến, làm mà không chuẩn bị trước.
To make something seem more positive or pleasant than it really is.
Nói giảm nói tránh, tô hồng sự thật.
To make significant changes to an existing system or routine to improve it.
Thay đổi mạnh mẽ, thực hiện những thay đổi lớn.
Increases in muscle mass and physical strength resulting from exercise.
Tăng cơ hoặc tăng sức mạnh
A training schedule that divides workouts by body parts or movement patterns on different days.
Lịch tập chia nhóm cơ
The gradual increase of stress placed upon the body during exercise training.
Quá tải tịnh tiến
The total amount of work performed, usually calculated as sets × reps × weight.
Khối lượng tập luyện
The amount of weight lifted relative to one's maximum capacity (1RM).
Cường độ tập luyện
Short for macronutrients: proteins, carbohydrates, and fats.
Chất dinh dưỡng đa lượng
A planned period of recovery where training volume and intensity are reduced.
Giai đoạn xả tải