EN: Using 'It's time for + noun' to indicate when an activity should happen
Tiếng Việt: Sử dụng 'It's time for + danh từ' để chỉ thời điểm nên thực hiện một hoạt động nào đó
It's time for bed.
Đã đến lúc đi ngủ rồi.
EN: Using 'Let's + verb' to make suggestions or proposals
Tiếng Việt: Sử dụng 'Let's + động từ' để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý
Let's go to the park.
Chúng ta hãy đi công viên.
EN: Using 'have + noun' to express possession or ideas
Tiếng Việt: Sử dụng 'have + danh từ' để diễn tả sự sở hữu hoặc ý tưởng
I have a better plan.
Tôi có một kế hoạch tốt hơn.
EN: Using 'Why don't we + verb' as a polite way to make suggestions
Tiếng Việt: Sử dụng 'Why don't we + động từ' như một cách lịch sự để đưa ra gợi ý
Why don't we try something new?
Tại sao chúng ta không thử một cái gì đó mới nhỉ?
EN: Using 'And + verb' to continue a thought or express surprise/concern
Tiếng Việt: Sử dụng 'And + động từ' để tiếp nối ý tưởng hoặc diễn tả sự ngạc nhiên/lo lắng
And stay up all night?
Còn phải thức khuya nữa à?
EN: Using 'They're good for you' to provide health or practical benefits
Tiếng Việt: Sử dụng 'They're good for you' để nêu lợi ích về sức khỏe hoặc thực tế
Fruits are good for you.
Trái cây rất tốt cho bạn.
EN: Using 'but' to introduce a condition or compromise
Tiếng Việt: Sử dụng 'but' để đưa ra một điều kiện hoặc sự thỏa hiệp
I agree, but let me think about it first.
Tôi đồng ý, nhưng để tôi suy nghĩ trước đã.
EN: Using 'Can we + verb' to politely request permission or action
Tiếng Việt: Sử dụng 'Can we + động từ' để lịch sự yêu cầu sự cho phép hoặc hành động
Can we take a break?
Chúng ta có thể nghỉ một chút được không?
EN: Using 'It's online' to indicate something is available on the internet
Tiếng Việt: Sử dụng 'It's online' để chỉ điều gì đó có sẵn trên internet
The information is online.
Thông tin này có trên mạng.
EN: Using 'Let me + verb' to offer to do something
Tiếng Việt: Sử dụng 'Let me + động từ' để chủ động đề nghị làm điều gì đó
Let me help you.
Để tôi giúp bạn.
EN: Using 'Ah, here it is' as an exclamation to show discovery or success
Tiếng Việt: Sử dụng 'Ah, here it is' như một thán từ để biểu lộ sự tìm thấy hoặc thành công
Ah, there you are!
À, bạn ở đây!
EN: Using 'Some of + this/that' to refer to a portion of something
Tiếng Việt: Sử dụng 'Some of + this/that' để chỉ một phần của thứ gì đó
Some of these options look interesting.
Một số trong các lựa chọn này trông có vẻ thú vị.
EN: Using 'could + verb' to express possibility or a potential choice
Tiếng Việt: Sử dụng 'could + động từ' để diễn tả khả năng hoặc một lựa chọn tiềm năng
I could try the salad.
Tôi có thể thử món salad.
EN: Using 'That sounds + adjective' to express approval or positive reaction
Tiếng Việt: Sử dụng 'That sounds + tính từ' để diễn tả sự đồng ý hoặc phản ứng tích cực
That sounds delicious.
Nghe có vẻ ngon quá.
EN: Using 'have + a lot of + noun' to express abundance
Tiếng Việt: Sử dụng 'have + a lot of + danh từ' để diễn tả sự phong phú, nhiều
They have a lot of options.
Họ có rất nhiều lựa chọn.
EN: Using 'The one with + ingredients' to specify a particular dish
Tiếng Việt: Sử dụng 'The one with + nguyên liệu' để chỉ định một món ăn cụ thể
I'll have the one with mushrooms.
Tôi muốn món có nấm.
EN: Using 'I feel like + noun' to express a desire or craving for something
Tiếng Việt: Sử dụng 'I feel like + danh từ' để diễn tả sự mong muốn hoặc thèm muốn một thứ gì đó
I feel like pizza tonight.
Tối nay tôi muốn ăn pizza.
EN: Using 'That's always + adjective' to express consistent quality
Tiếng Việt: Sử dụng 'That's always + tính từ' để diễn tả chất lượng ổn định, nhất quán
That's always reliable.
Điều đó luôn đáng tin cậy.
EN: Using 'makes + noun' to describe what something creates or constitutes
Tiếng Việt: Sử dụng 'makes + danh từ' để mô tả điều gì đó tạo ra hoặc cấu thành nên cái gì
This combination makes a perfect meal.
Sự kết hợp này tạo nên một bữa ăn hoàn hảo.
EN: Using 'could + verb' to express a possible action or choice
Tiếng Việt: Sử dụng 'could + động từ' để diễn tả một hành động hoặc lựa chọn có thể xảy ra
I could order that.
Tôi có thể gọi món đó.
EN: Using 'can't + verb' to express inability or impossibility
Tiếng Việt: Sử dụng 'can't + động từ' để diễn tả sự không thể hoặc điều không thể xảy ra
We can't wait any longer.
Chúng ta không thể chờ thêm được nữa.
EN: Using 'Let's + verb' to make a suggestion or proposal
Tiếng Việt: Sử dụng 'Let's + động từ' để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý
Let's go now.
Bây giờ chúng ta đi thôi.
—