Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Người ăn chay, hoặc liên quan đến chế độ ăn không ăn thịt
Trong ngữ cảnh: Một loại rau ăn lá màu xanh giàu dinh dưỡng
Trong ngữ cảnh: Món ăn gồm các nguyên liệu được cuốn trong bánh tráng mỏng hoặc vỏ bánh mì
Trong ngữ cảnh: Món mì Ý làm từ bột mì và nước
Trong ngữ cảnh: Một loại rau thuộc họ cải có màu xanh
Trong ngữ cảnh: Một loại rau thuộc họ bí, thường có vào mùa thu và mùa đông
Trong ngữ cảnh: Danh sách các món ăn và đồ uống được phục vụ tại nhà hàng
Trong ngữ cảnh: Trên Internet, thông qua máy tính hoặc kết nối mạng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to indicate that a particular moment or occasion has arrived
Dùng để chỉ ra rằng một thời điểm hoặc dịp cụ thể đã đến
A polite way to suggest an activity or action
Cách đưa ra lời gợi ý một cách lịch sự
To express a desire or craving for something
Thể hiện mong muốn hoặc khao khát một điều gì đó
An expression of approval or positive reaction to a suggestion
Cách diễn đạt thể hiện sự đồng ý hoặc phản hồi tích cực đối với một lời gợi ý
To suggest that it's time to leave or start moving
Gợi ý rằng đã đến lúc phải rời đi hoặc bắt đầu di chuyển