To reduce the number of possibilities or choices.
Thu hẹp phạm vi
Giải thích: Khi đối mặt với nhiều lựa chọn, hãy thu hẹp phạm vi bằng cách loại bỏ các phương án không phù hợp để dễ dàng đưa ra quyết định hơn.
Ví dụ: We need to narrow down the list of candidates to the top three.
To be much better or more important than something else.
Nổi bật, gây chú ý
Giải thích: Mô tả điều gì đó dễ dàng được chú ý vì nó đặc biệt xuất sắc, độc đáo hoặc nổi bật.
Ví dụ: Her resume really stood out from the rest of the applicants.
The period of time between the announcement of the end of a contract and the date it actually ends.
Thời hạn thông báo
Giải thích: Khoảng thời gian mà luật pháp hoặc hợp đồng quy định phải thông báo trước cho bên kia trước khi chấm dứt hợp đồng (như hợp đồng thuê nhà hoặc hợp đồng lao động).
Ví dụ: The standard notice period for quitting this job is one month.
To be in a situation where you can only improve and not make things worse.
Không có gì để mất
Giải thích: Khuyến khích người khác thử làm điều gì đó vì ngay cả khi thất bại, tình hình cũng không tệ hơn hiện tại, nhưng nếu thành công thì sẽ có lợi ích rất lớn.
Ví dụ: You should apply for the scholarship; you have nothing to lose.
Basic public services such as electricity, water, gas, and sometimes internet or trash collection.
Chi phí tiện ích (điện, nước, ga)
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, utility thường có nghĩa là "tiện ích" hoặc "tính hữu dụng". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thuê nhà hoặc bất động sản, utilities chỉ các chi phí dịch vụ cơ bản như điện, nước, ga.
Ví dụ: The monthly rent is $1,000, but utilities are not included.
A sum of money paid by a tenant to a landlord before moving in, used to cover any damages or unpaid rent.
Tiền đặt cọc thuê nhà
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, security có nghĩa là "an ninh". Tuy nhiên, trong luật pháp và hợp đồng thuê nhà, nó có nghĩa là "bảo đảm", tức là khoản tiền dùng để đảm bảo người thuê sẽ thực hiện hợp đồng và giữ gìn tình trạng nhà.
Ví dụ: The landlord requires a security deposit equal to one month's rent.
The acceptable amount of damage or deterioration that happens naturally over time through normal use.
Hao mòn tự nhiên
Giải thích: wear thường có nghĩa là "mặc", tear là "xé rách". Nhưng trong luật pháp và thuê nhà, đây là một cụm từ cố định chỉ sự xuống cấp hợp lý do sử dụng bình thường (như tường đổi màu nhẹ, thảm mỏng đi), chủ nhà thường không được khấu trừ tiền cọc vì lý do này.
Ví dụ: The tenant is not responsible for minor wear and tear on the carpet.
Advertisements or entries in a database for properties that are currently available for rent or sale.
Danh sách nhà cho thuê/bán
Giải thích: listing bắt nguồn từ list (danh sách), nhưng trong ngành bất động sản, nó chỉ các "bất động sản được niêm yết". Mỗi mẩu quảng cáo thuê hoặc bán nhà trên trang web được gọi là một listing.
Ví dụ: I spent all morning browsing apartment listings on the real estate website.