EN: The phrase 'Thanks for' is followed by a gerund (verb-ing) or a noun to express gratitude for a specific action. Using 'so much' adds emphasis.
Tiếng Việt: "Thanks for" theo sau là danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, dùng để bày tỏ lòng biết ơn đối với một hành động cụ thể. Thêm "so much" để tăng cường sắc thái biểu cảm.
Thanks for helping me with my homework.
Cảm ơn bạn đã giúp mình làm bài tập về nhà.
EN: The present participle 'meeting' functions as the object of the preposition 'for'. In English, prepositions are always followed by the -ing form of a verb.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ "meeting" ở đây đóng vai trò là tân ngữ của giới từ "for". Trong tiếng Anh, nếu động từ đi sau giới từ thì phải sử dụng dạng -ing.
I look forward to seeing you soon.
Mình mong sớm được gặp bạn.
EN: In Western culture, it is common and polite to start a meeting by thanking the other person for their time, especially if they traveled to meet you.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, khi bắt đầu một cuộc họp hoặc cuộc gặp gỡ, việc cảm ơn đối phương đã dành thời gian tham dự (đặc biệt là khi họ phải đi đến một nơi nào đó để gặp bạn) là một hành động rất phổ biến và lịch sự.
EN: The sentence uses 'Reported Speech' with the past tense 'mentioned' to refer to a previous conversation, followed by a 'Noun Clause' (that you're looking for...) which functions as the direct object of the verb.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng "lời nói gián tiếp", dùng động từ thì quá khứ "mentioned" (đã đề cập) để thuật lại cuộc đối thoại trước đó, theo sau là một "mệnh đề danh từ" bắt đầu bằng "that" đóng vai trò làm tân ngữ của động từ.
He mentioned that he was tired.
Anh ấy đã đề cập rằng anh ấy mệt.
EN: The 'Present Continuous Tense' (are looking for) is used here to describe an ongoing situation or a temporary action happening around the current period of time.
Tiếng Việt: "Thì hiện tại tiếp diễn" (are looking for) ở đây được dùng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một hành động tạm thời trong khoảng thời gian hiện tại.
They are looking for a new house this week.
Họ đang tìm nhà mới trong tuần này.
EN: In Western cultures, it's common to start a conversation by confirming information previously shared in a different context (like a phone call) to show active listening and set the agenda for the meeting.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, khi bắt đầu cuộc trò chuyện, người ta thường xác nhận lại thông tin đã chia sẻ trước đó trong các dịp khác nhau (như qua điện thoại), điều này cho thấy bạn đang lắng nghe chăm chú và thiết lập chủ đề thảo luận cho cuộc gặp gỡ này.
EN: The Present Simple tense is used here to describe a scheduled future event (the lease expiration). This is common for timetables, programs, or fixed arrangements.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng thì hiện tại đơn (Present Simple) để mô tả một sự kiện trong tương lai đã được lên lịch sẵn (hết hạn hợp đồng thuê). Cách dùng này thường được áp dụng cho thời gian biểu, kế hoạch hoặc các sắp xếp cố định.
The train leaves at 9:00 PM tonight.
Tàu sẽ khởi hành vào lúc 9 giờ tối nay.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to introduce a clause that expresses a result or consequence of the previous statement.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "so" được dùng để dẫn dắt một mệnh đề chỉ kết quả hoặc hệ quả, nối tiếp nội dung phía trước.
It was raining, so we stayed indoors.
Lúc đó trời đang mưa, nên chúng tôi ở trong nhà.
EN: In many Western countries, rental leases are legally binding contracts that usually require a 30-day or 60-day notice before moving out. 'At the end of the month' is a standard time for leases to conclude.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia phương Tây, hợp đồng thuê nhà (lease) là một hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý, thường yêu cầu thông báo trước 30 hoặc 60 ngày trước khi chuyển đi. "Cuối tháng" là thời điểm kết thúc hợp đồng thuê nhà tiêu chuẩn.
EN: Present Perfect Tense (Have + Past Participle): Used here to ask about an action that started in the past and continues to the present, or to check if an action has been completed by now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (Have + Quá khứ phân từ): Ở đây được dùng để hỏi xem một hành động nào đó đã hoàn thành hay đang diễn ra tính từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại.
Have you already finished your homework?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
EN: Gerund after 'start': The verb 'start' can be followed by a gerund (verb-ing) to indicate the beginning of an activity.
Tiếng Việt: Danh động từ theo sau start: Sau động từ start có thể đi kèm danh động từ (V-ing), dùng để biểu thị việc bắt đầu thực hiện một hoạt động nào đó.
She started learning French last year.
Cô ấy đã bắt đầu học tiếng Pháp vào năm ngoái.
EN: In many Western cities, the rental market moves very quickly. 'Browsing listings online' is the standard first step, using websites like Zillow or Craigslist. Finding an apartment in less than a month is considered stressful and 'not much time'.
Tiếng Việt: Ở nhiều thành phố phương Tây, thị trường thuê nhà cạnh tranh rất khốc liệt. "Duyệt danh sách trực tuyến" là bước đầu tiên tiêu chuẩn. Nếu còn chưa đầy một tháng nữa là phải chuyển nhà, thông thường thời gian sẽ được coi là rất gấp rút.
EN: Present Perfect Tense (have/has + past participle): Used here to describe actions or states that occurred at an unspecified time in the past and have relevance to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ): Ở đây được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên quan đến tình huống hiện tại.
I have finished my homework, so I can go out now.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi, nên bây giờ có thể đi ra ngoài.
EN: Phrasal Verb 'stand out': To be much better or more important than something else, or to be very noticeable.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'stand out': Nghĩa là "nổi bật" hoặc "gây chú ý", dùng để mô tả một thứ gì đó xuất sắc hoặc dễ nhận thấy hơn những thứ khác.
Her talent really stood out during the performance.
Tài năng của cô ấy rất nổi bật trong buổi biểu diễn.
EN: In Western housing markets, 'standing out' often refers to a property that has a good balance of price, location, and amenities, making it a clear favorite among many options.
Tiếng Việt: Trong thị trường thuê nhà ở phương Tây, "standing out" thường chỉ một căn hộ đạt được sự cân bằng tốt giữa giá cả, địa điểm và tiện nghi, khiến nó nổi bật giữa nhiều lựa chọn và trở thành ưu tiên hàng đầu.
EN: The phrasal verb 'narrow down' means to reduce the number of possibilities or options to a smaller, more manageable amount.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'narrow down' có nghĩa là "thu hẹp phạm vi", chỉ việc giảm số lượng khả năng hoặc lựa chọn để làm cho nó trở nên chính xác hoặc dễ xử lý hơn.
We need to narrow down the list of candidates for the job.
Chúng ta cần thu hẹp danh sách ứng viên cho công việc này.
EN: The future simple tense 'will' is used here to express a logical consequence or a prediction based on a current situation.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng trợ động từ thì tương lai 'will' để diễn đạt kết quả logic hoặc dự đoán dựa trên tình hình hiện tại.
Taking this shortcut will save us twenty minutes.
Đi đường tắt này sẽ giúp chúng ta tiết kiệm được 20 phút.
EN: In Western cultures, discussing specific financial details like rent budget is common and practical when seeking advice from friends or real estate agents, as it is seen as a necessary step to reach a goal.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, khi tìm kiếm lời khuyên từ bạn bè hoặc môi giới bất động sản, việc thảo luận về các chi tiết tài chính cụ thể như ngân sách thuê nhà là rất phổ biến và thực tế, điều này được coi là một bước cần thiết để đạt được mục tiêu.
EN: The modal verb 'afford' is commonly used with 'can' or 'be able to' to express financial capability. It is usually followed by a direct object (the cost or the item).
Tiếng Việt: Trợ động từ 'afford' (có khả năng chi trả) thường được dùng với 'can' hoặc 'be able to' để diễn đạt khả năng tài chính. Sau đó thường là tân ngữ trực tiếp (số tiền hoặc đồ vật).
We can't afford a new car this year.
Chúng tôi không thể chi trả cho việc mua xe mới trong năm nay.
EN: The present participle 'including' acts as a preposition here to introduce additional items that are part of the whole.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ 'including' (bao gồm) ở đây được dùng như một giới từ, dùng để dẫn ra các mục bổ sung thuộc về một phần của tổng thể.
The price is $50, including tax.
Giá là 50 đô la, bao gồm cả thuế.
EN: In North America, 'utilities' typically refers to electricity, heating, water, and sometimes trash collection. When renting, it's crucial to clarify if these are included in the 'base rent' or paid separately, as they can add $100-$300 to monthly costs.
Tiếng Việt: Ở Bắc Mỹ, 'utilities' thường bao gồm tiền điện, sưởi, nước và đôi khi cả phí đổ rác. Khi thuê nhà, hãy nhớ làm rõ xem các chi phí này đã bao gồm trong "tiền thuê cơ bản" hay phải trả riêng, vì chúng có thể làm tăng chi tiêu hàng tháng thêm từ 100 đến 300 USD.
EN: The phrase 'be willing to + verb' is used to express readiness or consent to do something. It is often used in negotiations or when asking about someone's flexibility.
Tiếng Việt: Cụm từ "be willing to + động từ" được dùng để diễn đạt ý muốn hoặc sự đồng ý làm việc gì đó. Cấu trúc này rất thường được dùng trong đàm phán hoặc khi hỏi về sự linh hoạt của ai đó.
Are you willing to work on weekends if the project requires it?
Nếu dự án yêu cầu, bạn có sẵn lòng làm thêm giờ vào cuối tuần không?
EN: The conjunction 'if' followed by a past participle (e.g., 'if needed') is a reduced conditional clause. It functions as a concise way to say 'if it is needed'.
Tiếng Việt: Liên từ "if" theo sau bởi quá khứ phân từ (như 'if needed') là một dạng mệnh đề điều kiện rút gọn. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn của "if it is needed".
The document can be revised again if requested.
Nếu được yêu cầu, tài liệu này có thể được chỉnh sửa lại.
EN: In many Western countries, 'utilities' (water, electricity, gas, heating) are often not included in the base rent. Tenants must set up accounts with utility companies separately. Asking this question is crucial to understanding the true monthly cost of an apartment.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, 'utilities' (điện, nước, ga, sưởi) thường không bao gồm trong tiền thuê nhà cơ bản. Người thuê phải tự mở tài khoản với các công ty cung cấp dịch vụ công cộng. Việc hỏi câu này là rất quan trọng để hiểu tổng chi phí thực tế hàng tháng của căn hộ.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical or unlikely situations in the present or future. It uses 'if' + past simple (were/did) and 'would/could' + base verb. Note that 'were' is used for all subjects in formal hypothetical statements.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) được dùng để mô tả những tình huống giả định trái ngược với thực tế hiện tại hoặc cực kỳ khó xảy ra. Cấu trúc là 'if + động từ thì quá khứ, chủ ngữ + would/could + động từ nguyên mẫu'. Trong cách dùng trang trọng, bất kể chủ ngữ là gì, động từ be thường dùng 'were'.
If I had more free time, I would join a gym.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi đã tham gia phòng tập gym rồi.
EN: The phrase 'would prefer not to' is a polite way to express a lack of desire to do something without being too blunt. It is often followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Cụm từ 'would prefer not to' là một cách lịch sự để diễn đạt việc không muốn làm điều gì đó, tránh quá trực tiếp. Thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu có 'to'.
I'd prefer not to discuss my personal life at work.
Tôi thà không thảo luận về đời tư khi đang làm việc.
EN: In many English-speaking cultures, direct negotiation about money can feel uncomfortable. Using phrases like 'I suppose I could manage if...' is a common way to soften a negotiation, making it sound like you are trying to find a compromise rather than making a demand.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, việc thảo luận trực tiếp về tiền bạc đôi khi có thể gây ngại ngùng. Sử dụng các cụm từ như 'I suppose I could manage if...' (Tôi nghĩ nếu... thì tôi có thể xoay xở được) là một cách phổ biến để làm mềm giọng điệu trong đàm phán, khiến yêu cầu của bạn nghe giống như một nỗ lực tìm kiếm giải pháp thỏa hiệp hơn là một đòi hỏi cứng rắn.
EN: The causative verb 'let' is followed by an object and the base form of a verb (bare infinitive) without 'to'. It is used to offer help or suggest an action.
Tiếng Việt: Động từ sai khiến 'let' theo sau là tân ngữ và động từ nguyên mẫu không 'to'. Được dùng để đề nghị giúp đỡ hoặc đề xuất một hành động nào đó.
Let me help you with those heavy bags.
Để tôi giúp bạn xách những chiếc túi nặng đó nhé.
EN: The relative clause 'I've learned...' uses the present perfect tense to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has relevance to the present.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'I've learned...' sử dụng thì hiện tại hoàn thành, mô tả một trải nghiệm đã xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.
This is the best book I've read this year.
Đây là cuốn sách hay nhất mà tôi từng đọc trong năm nay.
EN: In Western cultures, sharing personal experiences is a common way to offer advice without sounding overly bossy or authoritative. It frames the advice as a helpful tip rather than a strict command.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, chia sẻ kinh nghiệm cá nhân là một cách phổ biến để đưa ra lời khuyên, giúp lời nói không quá hách dịch hay uy quyền. Điều này định vị lời khuyên như một mẹo hữu ích thay vì một mệnh lệnh khắt khe.
EN: The modal verb 'must' is used here to express a strong logical deduction or certainty based on evidence (the fact that she has moved many times).
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'must' ở đây được dùng để diễn đạt một suy luận logic mạnh mẽ hoặc sự khẳng định dựa trên bằng chứng (cô ấy đã chuyển nhà nhiều lần).
You have been working all day, so you must be tired.
Bạn đã làm việc cả ngày rồi, nên chắc chắn bạn mệt rồi.
EN: The Present Perfect tense (have + past participle) is used to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.
I have seen that movie three times.
Tôi đã xem bộ phim đó ba lần rồi.
EN: In Western culture, sharing personal experiences and giving advice among friends is very common. Using 'Please do!' shows active listening and respect for the other person's expertise.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, việc bạn bè chia sẻ kinh nghiệm cá nhân và đưa ra lời khuyên là rất phổ biến. Sử dụng 'Please do!' thể hiện sự lắng nghe tích cực và tôn trọng kiến thức chuyên môn hoặc kinh nghiệm của đối phương.
EN: Imperative Mood: The sentence starts with 'always read', which is an imperative used to give strong advice or instructions. The subject 'you' is implied.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh: Câu bắt đầu bằng 'always read', đây là một thức mệnh lệnh dùng để đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn mạnh mẽ. Chủ ngữ 'you' đã được lược bỏ.
Always check the weather forecast before you go hiking.
Trước khi đi leo núi, hãy luôn kiểm tra dự báo thời tiết.
EN: Adverb Placement: The adverb 'carefully' modifies the verb 'read'. In English, adverbs of manner often follow the direct object ('the entire lease agreement') to provide detail on how the action is performed.
Tiếng Việt: Vị trí trạng từ: Trạng từ 'carefully' bổ nghĩa cho động từ 'read'. Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ cách thức thường được đặt sau tân ngữ trực tiếp (the entire lease agreement) để mô tả cách thức hành động được thực hiện.
Please handle the glass box carefully.
Vui lòng vận chuyển hộp thủy tinh này một cách cẩn thận.
EN: In Western countries, a lease is a legally binding contract. Unlike some informal arrangements, every clause in a written lease can be enforced in court, making it crucial to understand every detail before signing.
Tiếng Việt: Ở các nước phương Tây, hợp đồng thuê nhà (lease) là một hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý. Khác với một số thỏa thuận không chính thức, mọi điều khoản trong hợp đồng thuê bằng văn bản đều có thể được thực thi tại tòa án, vì vậy việc hiểu rõ từng chi tiết trước khi ký là vô cùng quan trọng.
EN: The phrase 'make sense' is an idiomatic expression used to indicate that something is logical, understandable, or reasonable. It is commonly used in conversation to show agreement or comprehension.
Tiếng Việt: Cụm từ "make sense" là một thành ngữ dùng để chỉ việc gì đó hợp logic, có thể hiểu được hoặc hợp lý. Trong giao tiếp, nó thường được dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc cho biết đã hiểu ý của đối phương.
His explanation for being late didn't make sense.
Lời giải thích cho việc đến muộn của anh ấy nghe không hợp lý chút nào.
EN: The Future Continuous structure (should + be + present participle) is used here to emphasize an ongoing process of attention or a state of being careful during a future action.
Tiếng Việt: Cấu trúc "should + be + hiện tại phân từ" được sử dụng ở đây để nhấn mạnh một quá trình chú ý liên tục hoặc duy trì trạng thái thận trọng trong các hành động tương lai.
What topics should we be discussing during the meeting?
Chúng ta nên thảo luận những chủ đề nào trong cuộc họp?
EN: In Western rental markets, asking for 'specifics' is highly encouraged. Landlords expect tenants to be thorough, and being inquisitive is seen as a sign of a responsible tenant rather than being difficult.
Tiếng Việt: Trong thị trường thuê nhà ở phương Tây, việc hỏi về "chi tiết" rất được khuyến khích. Chủ nhà thường mong đợi người thuê nhà sẽ rất cẩn thận, và việc thể hiện sự tò mò được coi là biểu hiện của một người thuê nhà có trách nhiệm, chứ không phải là đang gây rắc rối.
EN: Imperative Mood: The sentence starts with the base form of the verb 'Check' to give a direct instruction or advice. In English, the subject 'you' is implied but not spoken.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh: Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu "Check", được dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc lời khuyên trực tiếp. Trong tiếng Anh, chủ ngữ "you" được lược bỏ.
Read the contract before you sign it.
Vui lòng đọc hợp đồng trước khi ký.
EN: Gerunds after Prepositions: The word 'getting' is a gerund (verb + -ing acting as a noun) used after the preposition 'for' to describe the purpose or condition.
Tiếng Việt: Danh động từ sau giới từ: Từ "getting" là một danh động từ (động từ + ing được dùng như danh từ), đứng sau giới từ "for", dùng để mô tả mục đích hoặc điều kiện.
He has a talent for finding good deals.
Anh ấy có khiếu tìm kiếm những giao dịch hời.
EN: In many Western countries, security deposits are a standard part of rental agreements. Laws often dictate how quickly a landlord must return the deposit and what constitutes 'normal wear and tear' versus damage. Understanding these terms is crucial for tenant protection.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia phương Tây, tiền đặt cọc là một phần tiêu chuẩn của hợp đồng thuê nhà. Luật pháp thường quy định thời hạn mà chủ nhà phải hoàn trả tiền đặt cọc, cũng như sự khác biệt giữa "hao mòn thông thường" và "hư hại do con người". Hiểu rõ các điều khoản này là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người thuê nhà.
EN: The Present Perfect Tense ('I've heard') is used to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has relevance to the present conversation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (I've heard) được dùng để mô tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và hành động đó có liên quan đến nội dung cuộc hội thoại hiện tại.
I've heard that the new restaurant downtown is excellent.
Tôi nghe nói nhà hàng mới ở trung tâm thành phố rất tuyệt.
EN: The Noun Clause starting with 'that' functions as the direct object of the verb 'heard', expressing the content of what was heard.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "heard", dùng để diễn đạt nội dung cụ thể đã nghe được.
She realized that she had left her keys at home.
Cô ấy nhận ra rằng mình đã quên chìa khóa ở nhà.
EN: The phrase 'wear and tear' is a legal and common term referring to the natural decline in condition of a property due to normal everyday usage. In many English-speaking countries, landlords are legally prohibited from deducting money from a security deposit for 'normal wear and tear,' though disputes are common.
Tiếng Việt: 'wear and tear' là một thuật ngữ phổ biến trong pháp luật và đời sống hàng ngày, chỉ sự hao mòn tự nhiên của nhà cửa do quá trình sử dụng bình thường. Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, luật pháp quy định chủ nhà không được khấu trừ tiền đặt cọc vì 'hao mòn thông thường', nhưng những tranh chấp loại này rất phổ biến trong thị trường cho thuê nhà.
EN: The structure 'That's why...' is used to introduce a result or a consequence of a previously mentioned fact. It functions as a noun clause acting as a complement.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'That's why...' được dùng để dẫn ra kết quả hoặc kết luận do sự việc trước đó gây ra. Trong câu này, mệnh đề do 'why' dẫn dắt đóng vai trò là bổ ngữ, giải thích hậu quả mang lại từ nguyên nhân.
He didn't study; that's why he failed the exam.
Anh ấy đã không học bài; đó là lý do tại sao anh ấy thi trượt.
EN: The conjunction 'before' is used here with a gerund (-ing form) 'moving in'. This is a common way to shorten a temporal clause when the subject is the same as the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ 'before' ở đây đi kèm với danh động từ (dạng -ing) 'moving in'. Khi chủ ngữ của mệnh đề phụ giống với mệnh đề chính, đây là cách phổ biến để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Please wash your hands before eating dinner.
Hãy rửa tay trước khi ăn tối.
EN: In many Western countries, taking photos of a rental property before moving in is a standard practice to protect one's security deposit. This evidence prevents landlords from charging for pre-existing damages when the tenant moves out.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, chụp ảnh trước khi dọn vào nhà thuê là một quy trình chuẩn để bảo vệ tiền đặt cọc. Những bằng chứng này có thể ngăn chặn việc chủ nhà yêu cầu bồi thường cho những hư hỏng đã có từ trước khi người thuê dọn ra.
EN: Past Perfect Tense (had + past participle): Used to describe an action that happened before another action or a specific point in the past. In this context, Sarah is referring to the period before Emma gave her the advice.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ): Dùng để mô tả một hành động đã xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong ngữ cảnh này, Sarah đang nói về khoảng thời gian trước khi Emma đưa ra lời khuyên, cô ấy "chưa nghĩ đến" điều đó.
I had never seen such a beautiful sunset until I visited Greece.
Trước khi đi du lịch Hy Lạp, tôi chưa bao giờ thấy cảnh hoàng hôn nào đẹp như vậy.
EN: Modal Verb 'Would' for Future in the Past: 'Would' is used here to express the consequence or purpose of a hypothetical or future action from a past perspective.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'Would' diễn tả tương lai trong quá khứ: Ở đây 'would' được dùng để diễn đạt kết quả hoặc mục đích của một hành động giả định hoặc hành động tương lai nhìn từ góc độ quá khứ.
He said he would call me as soon as he arrived.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi ngay khi anh ấy đến nơi.
EN: In many Western countries, taking photos of a rental property before moving in is a standard practice to protect the security deposit. This 'move-in inspection' helps avoid disputes with landlords over pre-existing damage.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, chụp ảnh trước khi chuyển vào nhà thuê là cách làm tiêu chuẩn để bảo vệ tiền đặt cọc. Việc "kiểm tra khi nhận nhà" này giúp tránh các tranh chấp sau này với chủ nhà về những hư hỏng đã có từ trước khi chuyển vào.
EN: The word 'whether' is used to introduce an indirect question or a noun clause expressing doubt or choice between alternatives. It often follows verbs like 'ask', 'know', or 'wonder'.
Tiếng Việt: Từ 'whether' được dùng để dẫn dắt câu hỏi gián tiếp hoặc mệnh đề danh từ, diễn đạt sự nghi ngờ hoặc lựa chọn giữa các phương án khác nhau. Nó thường đứng sau các động từ như 'ask' (hỏi), 'know' (biết) hoặc 'wonder' (tự hỏi).
I am not sure whether the store is open today.
Tôi không chắc liệu cửa hàng này có mở cửa hôm nay không.
EN: The Oxford Comma is the final comma in a list of three or more items, placed before 'and' or 'or'. It helps clarify that the items are separate.
Tiếng Việt: Dấu phẩy Oxford là dấu phẩy cuối cùng được đặt trước 'and' hoặc 'or' trong một danh sách có từ ba mục trở lên. Nó giúp phân biệt rõ ràng các mục là độc lập với nhau.
Please buy apples, oranges, and bananas.
Vui lòng mua táo, cam và chuối.
EN: In many Western countries, 'utilities' (water, heating, electricity) are often billed separately from the rent. It is crucial for tenants to clarify 'all-inclusive' vs. 'plus utilities' to avoid unexpected monthly costs.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, "chi phí tiện ích" (như tiền nước, sưởi ấm, tiền điện) thường được tính riêng với tiền thuê nhà. Người thuê nhà phải làm rõ xem tiền thuê là "trọn gói" hay "không bao gồm điện nước" để tránh các khoản chi phí phát sinh ngoài dự kiến hàng tháng.
EN: The structure 'want + object + present participle (-ing)' is used to describe a situation or state that the subject desires (or in this negative case, does not desire) to happen or continue.
Tiếng Việt: Cấu trúc "want + tân ngữ + hiện tại phân từ (-ing)" được dùng để mô tả tình huống hoặc trạng thái mà chủ ngữ muốn (hoặc trong câu phủ định này là không muốn) xảy ra hoặc tiếp diễn.
I don't want my children playing in the street.
Tôi không muốn các con mình chơi đùa trên đường phố.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used here to indicate an action (signing the lease) that was completed before another point in the past or before the hypothetical situation being discussed.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để chỉ một hành động đã hoàn thành (ký hợp đồng thuê nhà) trước một thời điểm nhất định trong quá khứ hoặc trước khi tình huống giả định đang thảo luận xảy ra.
He had already left when I arrived at the office.
Khi tôi đến văn phòng, anh ấy đã rời đi rồi.
EN: In many Western countries, utilities (water, electricity, gas) are often not included in the base rent. It is crucial for tenants to clarify 'all-inclusive' vs. 'plus utilities' to avoid unexpected monthly costs.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia phương Tây, chi phí điện nước (utilities) thường không bao gồm trong tiền thuê nhà cơ bản. Người thuê phải làm rõ xem tiền thuê là "trọn gói" hay "không bao gồm điện nước" để tránh các khoản chi phí phát sinh ngoài dự kiến hàng tháng.
EN: The sentence uses an Imperative Structure ('Make sure...') to give a strong recommendation or instruction. This is followed by a 'that-clause' (where 'that' is omitted) acting as the object of the verb.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc câu mệnh lệnh (Make sure...) để đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn mạnh mẽ. Theo sau nó là một mệnh đề danh từ đã lược bỏ "that", đóng vai trò là tân ngữ của động từ.
Make sure you lock the door before leaving.
Hãy đảm bảo rằng bạn đã khóa cửa trước khi rời đi.
EN: The phrase 'required' acts as a reduced relative clause (short for 'which is required'), functioning as a post-modifier for the noun 'notice period'.
Tiếng Việt: Từ "required" ở đây đóng vai trò là một mệnh đề quan hệ rút gọn (tức là rút gọn của "which is required"), được dùng để bổ nghĩa cho danh từ "notice period" (thời hạn thông báo) từ phía sau.
The documents required for the application are on the table.
Các giấy tờ pháp lý cần thiết cho việc nộp đơn đều ở trên bàn.
EN: In many Western countries, the 'notice period' is a standard legal requirement in rental agreements, typically 30 to 60 days. Failing to provide this notice can result in the loss of the security deposit or additional rent charges.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'thời hạn thông báo' (notice period) là một yêu cầu pháp lý tiêu chuẩn trong hợp đồng thuê nhà, thường là từ 30 đến 60 ngày. Nếu không thông báo trước theo quy định, có thể dẫn đến việc bị tịch thu tiền đặt cọc hoặc bị truy thu thêm tiền thuê nhà.
EN: The phrase 'How much notice' uses 'how much' with the uncountable noun 'notice' to ask about the duration of time required before an action takes place.
Tiếng Việt: Cụm từ 'How much notice' sử dụng 'how much' kết hợp với danh từ không đếm được 'notice' (thông báo), dùng để hỏi về khoảng thời gian cần dự trù trước khi một hành động nào đó diễn ra.
How much notice do I need to give before resigning?
Tôi cần thông báo trước bao lâu trước khi nghỉ việc?
EN: The auxiliary verb 'do' is used to form a question in the present simple tense when the subject is plural ('landlords').
Tiếng Việt: Trợ động từ 'do' được sử dụng khi chủ ngữ ở số nhiều ('landlords'), để tạo thành câu hỏi ở thì hiện tại đơn.
What documents do landlords usually ask for?
Các chủ nhà ở thành phố này thường yêu cầu thông báo trước bao lâu?
EN: In many Western countries, the 'notice period' is a legal requirement. For tenants, it's usually 30 to 60 days. Failing to give proper notice can result in losing your security deposit or being legally responsible for extra rent.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia phương Tây, "thời hạn thông báo" (notice period) được quy định bởi pháp luật. Đối với người thuê nhà, thời hạn này thường là từ 30 đến 60 ngày. Nếu không thông báo cho chủ nhà về việc chuyển đi trong thời gian quy định, có thể dẫn đến việc bị tịch thu tiền đặt cọc hoặc phải chịu thêm trách nhiệm về tiền thuê nhà.
EN: The phrase 'it varies depending on...' is used to indicate that a situation or outcome is not fixed and changes based on specific factors. 'Depending on' acts as a complex preposition followed by a noun or a noun clause.
Tiếng Việt: Cụm từ "it varies depending on..." được dùng để chỉ tình huống hoặc kết quả không cố định mà thay đổi tùy theo các yếu tố cụ thể. "Depending on" đóng vai trò là một giới từ phức, theo sau là một danh từ hoặc mệnh đề danh từ.
The price of the hotel varies depending on the season.
Giá khách sạn thay đổi tùy theo mùa.
EN: The word 'what' is used here as a relative pronoun to introduce a free relative clause ('what the lease states'), which functions as the object of the preposition 'on'.
Tiếng Việt: Ở đây "what" đóng vai trò là đại từ quan hệ, dẫn dắt một mệnh đề quan hệ tự do (what the lease states), đóng vai trò là tân ngữ của giới từ "on" trong câu.
I don't agree with what he said.
Tôi không đồng ý với những gì anh ấy nói.
EN: In many Western countries, the 'notice period' for ending a lease is strictly regulated by local laws and the specific contract. It is common for landlords to require 30 to 60 days of notice. Failing to provide this notice can result in financial penalties or the loss of a security deposit.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia phương Tây, "thời hạn thông báo" chấm dứt hợp đồng thuê được quy định nghiêm ngặt bởi luật pháp địa phương và hợp đồng cụ thể. Chủ nhà thường yêu cầu thông báo trước 30 đến 60 ngày. Nếu không thông báo trong thời hạn quy định, có thể dẫn đến bị phạt hoặc mất tiền đặt cọc.
EN: The use of 'much' as an intensifier for comparative adjectives (more prepared). It emphasizes the degree of difference.
Tiếng Việt: Sử dụng 'much' làm từ nhấn mạnh cho tính từ so sánh hơn (more prepared), dùng để nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể về mức độ.
This neighborhood is much more expensive than the one we saw yesterday.
Khu phố này đắt hơn nhiều so với khu chúng ta đã xem hôm qua.
EN: The structure 'prepared to + verb' functions as an adjective phrase where 'prepared' describes the subject's state of readiness for a specific action.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'prepared to + động từ' đóng vai trò là một cụm tính từ, trong đó 'prepared' mô tả trạng thái sẵn sàng của chủ ngữ để thực hiện một hành động cụ thể.
Are you prepared to sign the contract today?
Bạn đã sẵn sàng ký hợp đồng hôm nay chưa?
EN: In Western cultures, expressing gratitude and acknowledging the value of advice (e.g., 'That's really helpful') is a common way to build rapport and show respect for the speaker's expertise.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ lòng biết ơn và công nhận giá trị của lời khuyên (ví dụ như nói "That's really helpful") là một cách phổ biến để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và thể hiện sự tôn trọng đối với kiến thức chuyên môn của người nói.
EN: The phrase 'be open to + V-ing/Noun' is used to indicate that someone is willing to consider or accept something. Here, 'adjusting' is a gerund (a verb acting as a noun) following the preposition 'to'.
Tiếng Việt: Cụm từ "be open to + danh động từ/danh từ" được dùng để chỉ việc ai đó sẵn lòng cân nhắc hoặc chấp nhận điều gì đó. Ở đây, "adjusting" là danh động từ (động từ được dùng như danh từ) theo sau giới từ "to".
The company is open to hiring remote workers from different time zones.
Công ty này sẵn lòng tuyển dụng nhân viên làm việc từ xa đến từ các múi giờ khác nhau.
EN: Zero Conditional (General Truths): The use of 'if you ask' in the present simple tense expresses a general cause-and-effect relationship or a consistent reality in a given situation.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 0 (sự thật hiển nhiên): Việc sử dụng thì hiện tại đơn "if you ask" thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả phổ biến hoặc một thực tế nhất quán trong những tình huống nhất định.
If you heat ice, it melts.
Nếu bạn làm nóng đá, nó sẽ tan chảy.
EN: In many Western cultures, especially in the US real estate market, rent and lease terms are often negotiable, even if they seem fixed. It is culturally acceptable and sometimes expected for tenants to ask for small adjustments or inclusions.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là thị trường bất động sản ở Mỹ, giá thuê và các điều khoản thuê thường có thể thương lượng được, ngay cả khi chúng có vẻ cố định. Việc người thuê yêu cầu điều chỉnh nhỏ hoặc bao gồm một số dịch vụ nhất định là điều được chấp nhận về mặt văn hóa, và đôi khi còn được mong đợi.
EN: The structure 'would have + past participle' is used here in a conditional sense (Third Conditional) to express a hypothetical situation in the past. It describes something that didn't happen, but could have under different circumstances.
Tiếng Việt: "would have + quá khứ phân từ" ở đây được dùng để diễn đạt một giả định trái ngược với sự thật trong quá khứ (câu điều kiện loại 3). Nó mô tả một việc "lẽ ra đã" xảy ra trong một tình huống quá khứ nào đó, nhưng thực tế đã không xảy ra.
I would have missed the train if I hadn't left early.
Nếu tôi không khởi hành sớm hơn, tôi đã lỡ chuyến tàu rồi.
EN: The verb 'consider' is followed by a gerund (verb + -ing) when it means to think about or contemplate an action.
Tiếng Việt: Động từ "consider" khi mang nghĩa là "xem xét" hoặc "cân nhắc" một hành động nào đó, theo sau phải là danh động từ (V-ing).
Have you considered moving to a bigger city?
Bạn có bao giờ cân nhắc việc chuyển đến một thành phố lớn hơn không?
EN: In many Western cultures, especially in competitive rental markets like the US or UK, negotiating rent is less common for large apartment complexes but quite standard for private landlords. Sarah's surprise reflects a common hesitation among new renters to treat a lease as a flexible contract.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở thị trường thuê nhà ở Mỹ hoặc Anh, các công ty quản lý căn hộ lớn thường ít chấp nhận thương lượng giá, nhưng đối với các chủ nhà cá nhân, việc thương lượng tiền thuê nhà là rất phổ biến và được chấp nhận. Sự ngạc nhiên của Sarah phản ánh việc nhiều người mới thuê nhà thường coi hợp đồng thuê là một hợp đồng mẫu không thể thay đổi, nên không dám đề xuất thương lượng.
EN: The structure 'the worst + (that) + clause + is + noun/clause' is used to describe the most negative outcome of a situation. It often implies that the risk is low.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'the worst + (that) + mệnh đề + is + danh từ/mệnh đề' được dùng để mô tả kết quả tồi tệ nhất trong một tình huống nào đó. Điều này thường ám chỉ rằng rủi ro rất thấp và đáng để thử.
The worst that can happen is we have to start over.
Điều tệ nhất là chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.
EN: The phrase 'have nothing to lose' is an idiom meaning that a person is in a situation where they cannot make things any worse by trying something new.
Tiếng Việt: Cụm từ 'have nothing to lose' là một thành ngữ, có nghĩa là ai đó đang ở trong tình thế mà ngay cả khi thử điều gì đó mới mẻ cũng không làm tình hình tồi tệ hơn, tức là 'không có gì để mất'.
You should apply for the job; you have nothing to lose.
Bạn nên ứng tuyển công việc đó; bạn cũng chẳng mất gì cả.
EN: In Western business and social interactions, negotiation is often expected and respected. The phrase 'the worst they can say is no' reflects a proactive cultural attitude where asking for a better deal is seen as a low-risk, high-reward strategy.
Tiếng Việt: Trong các tương tác kinh doanh và xã hội ở phương Tây, việc đàm phán thường được mong đợi và tôn trọng. Cụm từ "the worst they can say is no" phản ánh một thái độ văn hóa tích cực, xem việc yêu cầu sự đãi ngộ tốt hơn là một chiến lược rủi ro thấp nhưng lợi ích cao.
EN: The idiom 'keep (something) in mind' means to remember or consider a specific piece of information when making a decision or performing a task.
Tiếng Việt: Cụm từ 'keep (something) in mind' có nghĩa là "ghi nhớ" hoặc "lưu tâm" đến điều gì đó, thường được dùng để nhắc nhở bản thân không quên thông tin cụ thể khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện nhiệm vụ.
Please keep the deadline in mind while you work on the project.
Hãy nhớ kỹ thời hạn khi bạn thực hiện dự án này.
EN: In time clauses introduced by 'when', we use the Present Simple tense to refer to future events, even though the main clause uses the future tense ('will').
Tiếng Việt: Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng 'when', ngay cả khi mệnh đề chính sử dụng thì tương lai ('will'), bản thân mệnh đề đó phải sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả hành động xảy ra trong tương lai.
I will call you when I arrive at the station.
Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến nhà ga.
EN: In Western rental markets, 'advice' from friends often includes practical tips like taking photos or negotiating, as the relationship between landlord and tenant is strictly contractual and legalistic.
Tiếng Việt: Trong thị trường thuê nhà ở phương Tây, "lời khuyên" từ bạn bè thường bao gồm các mẹo thực tế như chụp ảnh làm bằng chứng hoặc thương lượng giá cả, vì mối quan hệ giữa chủ nhà và người thuê hoàn toàn dựa trên hợp đồng và cơ sở pháp lý nghiêm ngặt.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Hợp đồng thuê nhà
Trong ngữ cảnh: Tiện ích sinh hoạt (như điện, nước, gas, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Riêng biệt; riêng rẽ
Trong ngữ cảnh: Tiền đặt cọc
Trong ngữ cảnh: Hao mòn tự nhiên (do sử dụng bình thường)
Trong ngữ cảnh: Bằng chứng; Căn cứ
Trong ngữ cảnh: Chấm dứt; hủy bỏ
Trong ngữ cảnh: Đàm phán; thương lượng
Trong ngữ cảnh: Điều chỉnh; sửa đổi
Trong ngữ cảnh: Xem lướt; tìm kiếm quanh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To reduce the number of possibilities or choices.
Thu hẹp phạm vi
To be much better or more important than something else.
Nổi bật, gây chú ý
The period of time between the announcement of the end of a contract and the date it actually ends.
Thời hạn thông báo
To be in a situation where you can only improve and not make things worse.
Không có gì để mất
Basic public services such as electricity, water, gas, and sometimes internet or trash collection.
Chi phí tiện ích (điện, nước, ga)
A sum of money paid by a tenant to a landlord before moving in, used to cover any damages or unpaid rent.
Tiền đặt cọc thuê nhà
The acceptable amount of damage or deterioration that happens naturally over time through normal use.
Hao mòn tự nhiên
Advertisements or entries in a database for properties that are currently available for rent or sale.
Danh sách nhà cho thuê/bán