Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bữa ăn; chỉ một lượng thức ăn được ăn vào một thời điểm cố định
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn; tờ giấy kê khai số tiền phải trả cho dịch vụ hoặc hàng hóa
Trong ngữ cảnh: Tổng cộng; toàn bộ số tiền hoặc số lượng khi cộng lại
Trong ngữ cảnh: Tiền bồi dưỡng (tiền tip); khoản tiền cho thêm để cảm ơn dịch vụ tốt
Trong ngữ cảnh: Bắt buộc; theo quy định
Trong ngữ cảnh: Phần trăm; tỷ lệ phần trăm
Trong ngữ cảnh: Thẻ tín dụng
Trong ngữ cảnh: Chia tiền; chia đều (hóa đơn)
Trong ngữ cảnh: Một mình; đơn độc
Trong ngữ cảnh: Ký tên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To divide the cost of a meal or service between two or more people.
Chia hóa đơn, thanh toán riêng
A polite way to ask someone to wait for a short time.
Vui lòng chờ một chút
A common polite greeting used when saying goodbye.
Chúc một ngày tốt lành
A statement of money owed for goods or services provided in a restaurant.
Hóa đơn
A small sum of money given to a service worker in addition to the basic price.
Tiền boa / Tiền típ
To accept a specific form of payment.
Chấp nhận (phương thức thanh toán)