Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Trạng thái khí quyển như nắng, mưa, lạnh, nóng, v.v.
Trong ngữ cảnh: Mùa nóng nhất trong năm
Trong ngữ cảnh: Một công việc hoặc nhiệm vụ được lên kế hoạch cẩn thận
Trong ngữ cảnh: Một nhóm người cùng làm việc vì một mục tiêu chung
Trong ngữ cảnh: Bữa ăn vào giữa ngày
Trong ngữ cảnh: Quán ăn nhỏ phục vụ đồ uống và các món ăn nhẹ
Trong ngữ cảnh: Khu vực xanh công cộng dành cho mọi người nghỉ ngơi hoặc thư giãn
Trong ngữ cảnh: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Trong ngữ cảnh: Đơn vị xã hội gồm cha mẹ và con cái
Trong ngữ cảnh: Đi lại hoặc quan sát xung quanh để tìm hiểu về một nơi nào đó
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to be progressing in a satisfactory way
Tiến triển tốt
used to say that something someone has described seems enjoyable
Nghe có vẻ vui
a casual way to say goodbye when you expect to meet again soon
Tạm biệt / Hẹn gặp lại