Health InsuranceBảo hiểm y tế
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi, Robert. Can we talk?
Chào Robert. Chúng ta nói chuyện được không?
#2
Sure, Linda. What is it?
Chắc chắn rồi, Linda. Có chuyện gì vậy?
#3
I have a letter here.
Tôi có một bức thư ở đây.
#4
What letter is it?
Đó là bức thư gì vậy?
#5
It is about our health insurance.
Đây là về bảo hiểm y tế của chúng ta.
#6
Oh, let me see it.
Ồ, để tôi xem nó nào.
#7
The premium goes up next month.
Phí bảo hiểm sẽ tăng vào tháng tới.
#8
How much is the premium now?
Hiện tại phí bảo hiểm là bao nhiêu?
#9
It is $400 every month.
Mỗi tháng là 400 đô la.
#10
That is a lot of money.
Đó là một số tiền lớn.
#11
Yes. We need good coverage.
Đúng vậy. Chúng ta cần phạm vi bảo hiểm tốt.
#12
What does coverage mean exactly?
"Coverage" chính xác có nghĩa là gì?
#13
Coverage is what insurance pays for.
Phạm vi bảo hiểm là những gì công ty bảo hiểm chi trả.
#14
Like doctor visits?
Giống như đi khám bác sĩ hả?
#15
Yes. And medicine too.
Vâng. Và cả thuốc nữa.
#16
OK. I understand now.
Được rồi. Bây giờ tôi đã hiểu.
#17
There is also a deductible.
Còn có một khoản khấu trừ nữa.
#18
What is a deductible?
Mức khấu trừ là gì?
#19
We pay some money first.
Chúng tôi thanh toán một ít tiền trước.
#20
Before insurance pays?
Trước khi công ty bảo hiểm chi trả sao?
#21
Yes, exactly. Our deductible is $1,000.
Vâng, đúng vậy. Mức miễn thường của chúng tôi là 1.000 đô la.
#22
So we pay $1,000 first.
Vì vậy, trước tiên chúng ta phải trả 1.000 đô la.
#23
What about a claim?
Còn việc yêu cầu bồi thường thì sao?
#24
A claim is a request for money.
Khiếu nại (claim) là một yêu cầu đòi tiền.
#25
We ask insurance to pay?
Chúng ta yêu cầu công ty bảo hiểm trả tiền phải không?
#26
Yes. The doctor sends a claim.
Đúng vậy. Bác sĩ sẽ gửi yêu cầu bồi thường.
#27
OK. Let us read the letter together.
Được rồi. Chúng ta hãy cùng đọc bức thư này.
#28
Good idea. I make some tea.
Ý kiến hay đấy. Tôi đi pha ít trà nhé.
#29
Thank you, Linda. We can do this.
Cảm ơn bạn, Linda. Chúng ta có thể làm được.