Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Các lựa chọn hoặc sự lựa chọn có sẵn
Trong ngữ cảnh: Phản ứng dị ứng
Trong ngữ cảnh: Lời giới thiệu, gợi ý
Trong ngữ cảnh: (Được) nướng (trên vỉ)
Trong ngữ cảnh: phổ biến, được ưa chuộng
Trong ngữ cảnh: Tươi, tươi ngon
Trong ngữ cảnh: Cay
Trong ngữ cảnh: Ngon miệng
Trong ngữ cảnh: Dự đoán, kỳ vọng
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn thanh toán
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to not hurry; to use as much time as you need
Cứ thong thả, không cần vội
having a medical condition that causes a bad reaction to a specific substance
Dị ứng với...
to be provided or included with something else
Đi kèm với, bao gồm
said when you are handing something to someone
Của bạn đây, cầm lấy đi
The written statement of the cost of the food and drinks consumed in a restaurant.
Hóa đơn (tính tiền)
The specific items of food or drink that a customer asks for in a restaurant.
Đơn hàng / Món đã gọi