EN: The phrase 'Thanks for' is followed by a gerund (verb + -ing) to express gratitude for a specific action. 'For' is a preposition, and prepositions must be followed by a noun or a gerund.
Tiếng Việt: "Thanks for" theo sau là danh động từ (động từ + -ing) dùng để bày tỏ lòng biết ơn đối với một hành động cụ thể. "For" là giới từ, và sau giới từ phải là danh từ hoặc danh động từ.
Thanks for helping me with my homework.
Cảm ơn bạn đã giúp mình làm bài tập về nhà.
EN: The verb 'meet' can be used with an object (meet someone) to describe the act of coming together at a specific place or time.
Tiếng Việt: Động từ "meet" có thể đi kèm tân ngữ (meet someone), dùng để mô tả hành động gặp gỡ tại một địa điểm hoặc thời gian cụ thể.
I will meet you at the station at five o'clock.
Mình sẽ gặp bạn ở nhà ga lúc 5 giờ.
EN: In English-speaking cultures, meeting at a café is a very common way to discuss personal matters like apartment hunting or catching up with friends. It provides a relaxed, neutral environment.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, hẹn gặp tại quán cà phê là một cách rất phổ biến để thảo luận các việc cá nhân (như tìm căn hộ) hoặc tụ tập với bạn bè. Điều này mang lại một môi trường thư giãn và trung lập.
EN: The sentence uses 'mentioned' in the past tense to refer to a previous statement, followed by a noun clause (that you are looking...) which acts as the object of the verb. The 'that' is often omitted in casual speech.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng động từ thì quá khứ 'mentioned' để chỉ nội dung cuộc đối thoại trước đó, theo sau là một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' (that you are looking...) đóng vai trò là tân ngữ của động từ đó. Trong văn nói, 'that' thường được lược bỏ.
He mentioned that he was tired.
Anh ấy đã nhắc đến việc anh ấy mệt.
EN: The Present Continuous tense (are looking for) is used here to describe an ongoing action or a current project that is happening around the present time.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (are looking for) được sử dụng ở đây để mô tả một hành động hoặc kế hoạch đang diễn ra, tức là một trạng thái tiếp diễn trong khoảng thời gian này.
I am looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
EN: In Western social contexts, repeating what someone previously said (using 'You mentioned...') is a common way to show active listening and to transition into a specific topic of conversation.
Tiếng Việt: Trong các tình huống giao tiếp phương Tây, việc lặp lại những gì đối phương đã nói trước đó (sử dụng "You mentioned...") là một cách phổ biến để thể hiện "lắng nghe tích cực", đồng thời giúp chuyển sang các chủ đề trò chuyện cụ thể một cách tự nhiên.
EN: The Present Simple tense is used here to describe a scheduled future event (the lease ending). This is common for timetables, deadlines, or fixed arrangements.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả một sự kiện tương lai đã được lên lịch (hết hạn hợp đồng thuê). Cách này thường được dùng cho thời gian biểu, hạn chót hoặc các sắp xếp cố định.
The train leaves at nine o'clock tomorrow morning.
Tàu hỏa khởi hành vào lúc 9 giờ sáng mai.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two independent clauses, showing a cause-and-effect relationship or a sequence of related facts.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'and' được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, thể hiện quan hệ nhân quả hoặc trình tự của các sự thật liên quan.
I lost my keys, and I cannot enter the house.
Tôi đã làm mất chìa khóa, vì vậy tôi không thể vào nhà.
EN: In many Western countries, rental leases are strictly enforced. Tenants must give notice (usually 30-60 days) before moving out, or their lease will automatically renew or they may lose their deposit.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thực thi hợp đồng thuê nhà rất nghiêm ngặt. Người thuê thường phải thông báo trước khi chuyển đi (thường là 30-60 ngày), nếu không hợp đồng sẽ tự động gia hạn hoặc người thuê có thể bị mất tiền đặt cọc.
EN: The use of 'when' as a subordinating conjunction to introduce a time clause. In this sentence, it connects the main verb 'remember' to the specific period in the past when the action occurred.
Tiếng Việt: Sử dụng 'when' làm liên từ phụ thuộc để dẫn dắt mệnh đề thời gian. Trong câu này, nó kết nối động từ chính 'remember' với một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ khi hành động đó xảy ra.
I remember when we first met at the library.
Tôi nhớ lúc chúng ta gặp nhau lần đầu ở thư viện.
EN: The Past Continuous tense (was + verb-ing) is used to describe an ongoing action or process that was happening at a specific time in the past, such as 'apartment hunting'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was + động từ-ing) được dùng để mô tả một hành động hoặc quá trình đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, ví dụ như "tìm căn hộ".
She was studying all night for the exam.
Cô ấy đã học bài cả đêm để chuẩn bị cho kỳ thi.
EN: In many Western cities, 'apartment hunting' is a common term for the often competitive and difficult process of finding a place to rent. It is culturally understood to be a high-stress activity due to high demand and paperwork.
Tiếng Việt: Ở nhiều thành phố phương Tây, "apartment hunting" (tìm căn hộ) là một thuật ngữ phổ biến dùng để mô tả quá trình cạnh tranh khốc liệt và khó khăn khi tìm nơi thuê nhà. Do nhu cầu cao và thủ tục rườm rà, đây được coi là một hoạt động gây nhiều áp lực về mặt văn hóa.
EN: Relative Clauses (Adjective Clauses): The word 'that' introduces a relative clause 'that look really nice' to provide more information about the noun 'apartments'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính ngữ): Từ 'that' dẫn dắt mệnh đề quan hệ 'that look really nice', dùng để bổ nghĩa và cung cấp thêm thông tin về danh từ 'apartments' (căn hộ).
I bought a book that is very interesting.
Tôi đã mua một cuốn sách rất thú vị.
EN: Linking Verbs: 'Look' is a linking verb used to describe the appearance of the subject. It is followed by an adjective ('nice') rather than an adverb.
Tiếng Việt: Liên động từ: 'Look' ở đây đóng vai trò là liên động từ, dùng để mô tả trạng thái hoặc vẻ ngoài của chủ thể. Theo sau là tính từ (nice) thay vì trạng từ.
The cake looks delicious.
Chiếc bánh này trông rất ngon.
EN: In many Western countries, 'apartment hunting' is commonly done through online platforms like Zillow or Craigslist. Using the word 'nice' is a very common, general way to express a positive impression in casual conversation.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, việc "tìm căn hộ" (apartment hunting) thường được thực hiện qua các nền tảng trực tuyến như Zillow hoặc Craigslist. Trong giao tiếp hàng ngày, sử dụng từ 'nice' là một cách rất phổ biến và linh hoạt để thể hiện ấn tượng tốt ban đầu.
EN: The phrase 'How much is...' is used to ask about the price or cost of something. It is followed by a singular noun or an uncountable noun.
Tiếng Việt: Cấu trúc "How much is..." được dùng để hỏi giá cả hoặc chi phí của thứ gì đó. Theo sau là danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
How much is the train ticket to London?
Vé tàu đi London giá bao nhiêu?
EN: The word 'each' is a distributive determiner used to refer to every individual member of a group of two or more, emphasizing them separately.
Tiếng Việt: "each" là một từ hạn định phân phối, được dùng để chỉ từng thành viên trong một nhóm từ hai trở lên, nhấn mạnh tính cá nhân.
The teacher gave a book to each student.
Giáo viên đưa cho mỗi học sinh một cuốn sách.
EN: In Western countries, when discussing rent, it is common to clarify whether utilities (water, electricity, gas) are included, as this significantly affects the total monthly cost.
Tiếng Việt: Khi thảo luận về tiền thuê nhà ở các nước phương Tây, thông thường sẽ làm rõ liệu đã bao gồm chi phí điện nước (utilities) hay chưa, vì điều này ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi tiêu hàng tháng.
EN: The present participle 'including' is used here as a preposition or a reduced relative clause (which includes) to provide additional information about what is covered by the cost.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ 'including' ở đây được sử dụng như một giới từ hoặc mệnh đề tính từ rút gọn (which includes), dùng để bổ sung giải thích về các khoản bổ sung bao gồm trong chi phí.
The tour price is fifty dollars, including lunch.
Phí tham quan là năm mươi đô la, bao gồm cả bữa trưa.
EN: The phrase 'a month' is used to express frequency or rate, where 'a' acts similarly to 'per'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'a month' được dùng để diễn đạt tần suất hoặc tỷ lệ, trong đó 'a' có tác dụng tương tự như 'per' (mỗi).
I visit my grandparents once a week.
Tôi đi thăm ông bà mỗi tuần một lần.
EN: In many Western countries, rent is typically quoted as a monthly rate. It is important to clarify which 'utilities' (water, electricity, gas, internet) are included, as this can significantly affect the total cost of living.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, tiền thuê nhà thường được tính theo tháng. Việc làm rõ những "chi phí tiện ích" nào (nước, điện, gas, internet) được bao gồm là rất quan trọng, vì điều này sẽ ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí sinh hoạt.
EN: The phrase 'What about...?' is used to introduce a new topic or to ask for information about something that was previously mentioned in a different context.
Tiếng Việt: Cụm từ 'What about...?' được dùng để giới thiệu một chủ đề mới, hoặc hỏi thông tin liên quan về một điều gì đó đã được đề cập trước đó trong một ngữ cảnh khác.
What about the weather tomorrow?
Vậy còn thời tiết ngày mai thì sao?
EN: Comparative adjectives for long words (three or more syllables) are formed by adding 'more' before the adjective to compare two things.
Tiếng Việt: Đối với các tính từ so sánh hơn có từ dài (ba âm tiết trở lên), 'more' sẽ được thêm vào trước tính từ để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng.
This book is more interesting than the last one.
Quyển sách này thú vị hơn quyển trước.
EN: In Western cultures, discussing specific rent prices with friends is common when seeking advice or comparing options, whereas in some cultures, financial details might be considered more private.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, việc thảo luận về giá thuê nhà cụ thể với bạn bè khi tìm kiếm lời khuyên hoặc so sánh các lựa chọn là rất phổ biến; nhưng ở một số nền văn hóa, chi tiết tài chính có thể được coi là chủ đề riêng tư hơn.
EN: Passive Voice (be + past participle): Used when the subject (utilities) receives the action (included) rather than performing it. This is common in formal or business contexts like rental agreements.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ): Được dùng khi chủ ngữ (chi phí điện nước) là đối tượng nhận hành động chứ không phải là tác nhân thực hiện. Điều này rất phổ biến trong các tình huống trang trọng hoặc kinh doanh như thỏa thuận thuê nhà.
Tax is included in the final price.
Thuế đã được bao gồm trong giá cuối cùng.
EN: Coordinating Conjunction 'but': Used to connect two independent clauses to show a contrast or to add unexpected information.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'but': Được dùng để nối hai mệnh đề độc lập nhằm thể hiện sự tương phản hoặc thêm thông tin gây ngạc nhiên.
The house is small, but it is very cozy.
Ngôi nhà này nhỏ nhưng rất ấm cúng.
EN: In many Western countries, 'utilities' typically refers to electricity, water, heating, and sometimes internet. Whether these are included in the rent varies by landlord and is a crucial point of negotiation.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, 'utilities' thường chỉ điện, nước, sưởi ấm và đôi khi bao gồm cả internet. Việc tiền thuê nhà có bao gồm các chi phí này hay không tùy thuộc vào chủ nhà và là một điểm mấu chốt trong đàm phán thuê nhà.
EN: The First Conditional (If + present simple, ... modal + verb) is used to express a possible condition and its probable result in the future or present. Here, 'might' is used instead of 'will' to show a lower degree of certainty.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, ... động từ khuyết thiếu + động từ) được dùng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể có của nó. Trong câu này, 'might' được dùng thay cho 'will' để thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn.
If it rains tomorrow, we might cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta có thể sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: The Passive Voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the object receiving the action. 'Are included' indicates that the utilities are part of the total rent price.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm nằm ở chính hành động hoặc đối tượng nhận hành động. 'Are included' cho biết chi phí điện nước đã được bao gồm trong tổng tiền thuê nhà.
Breakfast is included in the hotel room rate.
Bữa sáng đã bao gồm trong giá phòng khách sạn.
EN: In many Western countries, 'utilities' typically refers to electricity, water, heating, and sometimes internet. A 'better deal' is a common idiomatic expression used when comparing prices or value for money.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, 'utilities' thường chỉ điện, nước, sưởi ấm và đôi khi bao gồm cả internet. 'Better deal' là một thành ngữ phổ biến, dùng khi so sánh giá cả hoặc hiệu quả chi phí, có nghĩa là "hời hơn".
EN: The phrase 'think so too' is used to express agreement with a previous statement. 'So' replaces the entire clause that was previously mentioned to avoid repetition.
Tiếng Việt: Cụm từ 'think so too' được dùng để bày tỏ sự đồng tình với nội dung trước đó. 'So' ở đây thay thế cho toàn bộ mệnh đề đã đề cập trước đó để tránh lặp lại.
He says the test will be hard, and I think so too.
Anh ấy nói kỳ thi sẽ rất khó, và tôi cũng nghĩ vậy.
EN: The structure 'be worried about' is an adjective phrase used to describe a state of anxiety or concern. 'Worried' acts as a predicative adjective following the linking verb 'be'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'be worried about' là một cụm tính từ dùng để mô tả trạng thái lo âu hoặc lo lắng. 'Worried' đóng vai trò là tính từ vị ngữ sau hệ động từ 'be'.
She is worried about her job interview tomorrow.
Cô ấy rất lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc ngày mai.
EN: In many English-speaking countries, a rental deposit (security deposit) is typically one month's rent, but can be up to two or three months depending on local laws and the landlord. It is legally required to be returned if the property is in good condition at the end of the lease.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, tiền đặt cọc thuê nhà (security deposit) thường là một tháng tiền thuê, nhưng tùy thuộc vào luật pháp địa phương và yêu cầu của chủ nhà, đôi khi có thể lên đến hai hoặc ba tháng. Luật pháp quy định rằng nếu tình trạng nhà tốt khi kết thúc hợp đồng thuê, tiền đặt cọc phải được hoàn trả.
EN: Wh-questions with 'How much': This structure is used to ask about an uncountable quantity or price. When asking about a specific noun (like 'deposit'), the noun follows 'How much' directly, followed by the auxiliary verb 'do/does' to form a question in the simple present tense.
Tiếng Việt: Câu hỏi sử dụng 'How much': Cấu trúc này được dùng để hỏi về số lượng hoặc giá cả không đếm được. Khi hỏi về một danh từ cụ thể (như 'deposit' tiền đặt cọc), danh từ đó sẽ đứng ngay sau 'How much', sau đó sử dụng trợ động từ 'do/does' để tạo thành câu hỏi ở thì hiện tại đơn.
How much luggage does he have for the trip?
Anh ấy đã mang theo bao nhiêu hành lý cho chuyến đi này?
EN: The auxiliary verb 'does': In English questions, we use 'does' for third-person singular subjects (the landlord). Note that when 'does' is used, the main verb (require) must be in its base form without an -s.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'does': Trong câu hỏi tiếng Anh, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (the landlord - chủ nhà), cần sử dụng 'does'. Lưu ý rằng sau khi dùng 'does', động từ chính (require - yêu cầu) phải ở dạng nguyên mẫu, không thêm -s.
Does the landlord provide a washing machine?
Chủ nhà có cung cấp máy giặt không?
EN: In many English-speaking countries, a security deposit is typically equivalent to one or two months' rent. It is legally required to be returned to the tenant after the lease ends, provided there is no damage to the property.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, tiền đặt cọc thuê nhà (security deposit) thường tương đương với một đến hai tháng tiền thuê. Luật pháp quy định rằng chỉ cần ngôi nhà không bị hư hại khi kết thúc hợp đồng thuê, chủ nhà phải hoàn trả tiền đặt cọc cho người thuê.
EN: The verb 'ask for' is a phrasal verb meaning to request something. In this sentence, it is used in the past tense ('asked for') to describe a specific request made by the landlord.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'ask for' có nghĩa là 'yêu cầu' hoặc 'đòi hỏi'. Trong câu này, nó xuất hiện ở thì quá khứ 'asked for', dùng để mô tả một yêu cầu cụ thể mà chủ nhà đã đưa ra trước đó.
The customer asked for a glass of water.
Khách hàng yêu cầu một cốc nước.
EN: The preposition 'as' is used here to indicate the function or role of something. It connects 'two months of rent' to its purpose: serving 'as a deposit'.
Tiếng Việt: Giới từ 'as' ở đây được dùng để chỉ 'chức năng' hoặc 'vai trò' của một vật gì đó. Nó kết nối 'hai tháng tiền thuê' với mục đích của nó: dùng làm 'tiền đặt cọc'.
I use this old box as a coffee table.
Tôi dùng chiếc thùng cũ này làm bàn cà phê.
EN: In many Western countries, a security deposit equivalent to one or two months of rent is standard. It is legally required to be returned to the tenant after the lease ends, provided there is no damage to the property.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc trả một khoản tiền bảo đảm (security deposit) tương đương với một đến hai tháng tiền thuê nhà là một thông lệ tiêu chuẩn. Luật pháp quy định rằng miễn là ngôi nhà không bị hư hại, khoản tiền đặt cọc này phải được hoàn trả cho người thuê sau khi hợp đồng thuê kết thúc.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to ask about an action that happened at an unspecified time in the past with relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được sử dụng ở đây để hỏi về một hành động đã xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.
Have you finished your homework yet?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
EN: The word 'if' is used as a conjunction to introduce an indirect question or a noun clause, meaning 'whether'.
Tiếng Việt: Từ 'if' ở đây đóng vai trò là liên từ, được dùng để dẫn dắt câu hỏi gián tiếp hoặc mệnh đề danh từ, có nghĩa là "liệu... có hay không".
I don't know if he will come to the party.
Tôi không biết liệu anh ấy có đến dự tiệc hay không.
EN: In many English-speaking countries, security deposits are a standard part of renting. It is crucial to know if they are 'refundable' (returned at the end of the lease) or 'non-refundable' (kept by the landlord for cleaning or administrative costs).
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, trả tiền đặt cọc khi thuê nhà là quy trình tiêu chuẩn. Việc hiểu rõ tiền đặt cọc là "có thể hoàn lại" (refundable, được trả lại sau khi kết thúc hợp đồng) hay "không hoàn lại" (non-refundable, được chủ nhà giữ lại làm chi phí vệ sinh hoặc hành chính) là rất quan trọng.
EN: Present Perfect Tense (Negative): Formed by 'have/has + not + past participle'. It is used to describe an action that started in the past and continues to the present, or an action that hasn't happened yet up to this moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (câu phủ định): được cấu tạo bởi "have/has + not + quá khứ phân từ". Dùng để mô tả một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, hoặc một việc chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại.
I haven't finished my homework yet.
Tôi vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.
EN: Modal Verb 'Should' in Questions: Used to ask for advice or suggestions. The structure is 'Wh- word + should + subject + base verb'.
Tiếng Việt: Cách dùng trợ động từ 'Should' trong câu nghi vấn: dùng để hỏi xin lời khuyên hoặc ý kiến. Cấu trúc là "Từ để hỏi + should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu".
What should I wear to the party?
Tôi nên mặc gì đi dự tiệc?
EN: In Western rental markets, it is common and expected for potential tenants to ask detailed questions about the lease and hidden costs. Asking 'What else should I check?' shows a proactive and responsible attitude.
Tiếng Việt: Trong thị trường thuê nhà ở phương Tây, việc người thuê tiềm năng đặt các câu hỏi chi tiết về hợp đồng thuê và các chi phí ẩn là điều rất phổ biến và được mong đợi. Việc hỏi "Tôi nên kiểm tra gì nữa?" thể hiện thái độ tích cực và có trách nhiệm.
EN: The modal verb 'should' is used to give advice or recommendations. It is followed by the base form of the verb (infinitive without 'to').
Tiếng Việt: Động từ trợ giúp 'should' được dùng để đưa ra lời khuyên. Theo sau nó là động từ nguyên mẫu, có nghĩa là "nên" làm gì đó.
You should check the weather before you go hiking.
Bạn nên kiểm tra thời tiết trước khi đi bộ đường dài.
EN: The conjunction 'before' introduces a subordinate clause of time. In this structure, the present simple tense is used to refer to a future action.
Tiếng Việt: Liên từ 'before' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Trong cấu trúc này, thì hiện tại đơn thường được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Please wash your hands before you eat dinner.
Hãy rửa tay trước khi ăn tối.
EN: In many English-speaking countries, a lease is a legally binding document. It is standard practice and highly encouraged to read every clause, as verbal agreements often hold less weight than the written contract in housing disputes.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, hợp đồng thuê nhà (lease) là một văn bản có tính ràng buộc pháp lý. Việc đọc kỹ từng điều khoản là một quy trình chuẩn và rất được khuyến khích, vì trong các tranh chấp về nhà ở, thỏa thuận miệng thường có hiệu lực thấp hơn hợp đồng bằng văn bản.
EN: The modal verb 'should' is used to ask for advice or suggestions. In questions, the structure is 'Wh- word + should + subject + base verb'.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'should' được dùng để hỏi xin lời khuyên hoặc ý kiến. Trong câu nghi vấn, cấu trúc là 'Từ để hỏi + should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu'.
What should I wear to the interview?
Tôi nên mặc gì đi phỏng vấn?
EN: The phrasal verb 'look for' means to search for something or to try to find specific information within a document.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'look for' có nghĩa là tìm kiếm thứ gì đó, hoặc cố gắng tìm ra thông tin cụ thể trong một văn bản.
I am looking for a job in the marketing field.
Tôi đang tìm kiếm một công việc trong lĩnh vực marketing.
EN: In many English-speaking countries, a lease is a legally binding contract. It is common for tenants to ask detailed questions or even negotiate terms before signing, as 'hidden fees' or strict pet policies can be common issues.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, hợp đồng thuê (lease) là một hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý. Việc người thuê hỏi chi tiết hoặc thậm chí thương lượng các điều khoản trước khi ký là rất phổ biến, vì "chi phí ẩn" hoặc các quy định nghiêm ngặt về thú cưng là những vấn đề thường gặp.
EN: Indirect Questions: When a question is embedded within a statement or another question, it follows statement word order (Subject + Verb) instead of question word order. Here, 'how long the lease is' and 'when you can end it' are noun clauses acting as objects of the verb 'Check'.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp: Khi một câu hỏi được lồng vào một câu khác với vai trò là tân ngữ, phải sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ) thay vì trật tự từ của câu hỏi. Trong câu này, "how long the lease is" và "when you can end it" là các mệnh đề danh từ đóng vai trò là tân ngữ của động từ "Check".
I don't know where the office is.
Tôi không biết văn phòng ở đâu.
EN: Imperative Mood: The sentence starts with a base verb 'Check' without an explicit subject. This is used to give instructions, advice, or commands to the listener (implied 'you').
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh: Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu "Check", lược bỏ chủ ngữ (ngầm hiểu là you). Cấu trúc này dùng để đưa ra chỉ dẫn, lời khuyên hoặc mệnh lệnh cho người nghe.
Read the instructions before starting the test.
Vui lòng đọc hướng dẫn trước khi bắt đầu bài thi.
EN: In many Western countries, rental leases are legally binding contracts for a fixed term (often 6 or 12 months). Ending a lease early (breaking the lease) usually results in financial penalties, such as losing the security deposit or paying rent until a new tenant is found.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, hợp đồng thuê nhà là hợp đồng có thời hạn cố định và có tính ràng buộc pháp lý (thường là 6 hoặc 12 tháng). Việc chấm dứt hợp đồng thuê sớm (vi phạm hợp đồng) thường dẫn đến các hình phạt tài chính, chẳng hạn như mất tiền đặt cọc hoặc phải trả tiền thuê cho đến khi tìm được người thuê mới.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, where the information is still relevant now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được sử dụng ở đây để mô tả một hành động đã xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ và thông tin đó vẫn còn quan trọng đối với hiện tại.
I have heard that the new restaurant is very good.
Tôi nghe nói nhà hàng mới đó rất tuyệt.
EN: The phrase 'That makes sense' is a common idiomatic expression used to indicate that something is logical or easy to understand.
Tiếng Việt: Cụm từ 'That makes sense' là một thành ngữ phổ biến, được dùng để chỉ điều gì đó hợp lý hoặc dễ hiểu (có lý).
If we leave early, we will avoid the traffic. That makes sense.
Nếu chúng ta khởi hành sớm hơn, chúng ta có thể tránh được kẹt xe. Điều đó rất có lý.
EN: In many English-speaking countries, rental agreements (leases) can include additional costs beyond the base rent, such as maintenance fees or administrative charges. It is culturally expected for tenants to scrutinize these documents carefully.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, hợp đồng thuê nhà (leases) ngoài tiền thuê cơ bản có thể còn bao gồm các chi phí bổ sung như phí bảo trì hoặc phí hành chính. Về mặt văn hóa, người thuê nhà được kỳ vọng sẽ xem xét kỹ lưỡng các tài liệu này để tránh tranh chấp.
EN: The word 'if' is used here as a conjunction to introduce an indirect question (noun clause), meaning 'whether'. It follows the verb 'ask' to indicate a choice between yes or no.
Tiếng Việt: Ở đây 'if' đóng vai trò là liên từ dẫn dắt câu hỏi gián tiếp (mệnh đề danh ngữ), có nghĩa là "liệu... có hay không". Nó đứng sau động từ 'ask', dùng để diễn đạt sự lựa chọn "có hoặc không".
Please check if the library is open today.
Vui lòng kiểm tra xem thư viện hôm nay có mở cửa không.
EN: The conjunction 'because' introduces a subordinate clause of reason, explaining why the previous action (asking about pets) is necessary.
Tiếng Việt: Liên từ 'because' được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân, giải thích tại sao hành động trước đó (hỏi về quy định thú cưng) là cần thiết.
I am staying home because it is raining.
Vì trời đang mưa nên tôi ở nhà.
EN: In many English-speaking countries, rental agreements often have strict 'no-pet' policies or require a 'pet deposit' (an extra fee). It is essential to disclose pets to avoid eviction or fines.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, hợp đồng thuê nhà thường có chính sách "không nuôi thú cưng" nghiêm ngặt, hoặc yêu cầu trả "tiền đặt cọc thú cưng" (chi phí bổ sung). Hãy chắc chắn giải thích tình trạng thú cưng với chủ nhà để tránh bị đuổi đi hoặc đối mặt với các khoản phạt.
EN: The adverb 'almost' is used to indicate that something was very close to happening but did not actually happen. In this sentence, 'almost forgot' means the speaker remembered just in time.
Tiếng Việt: Trạng từ "almost" (gần như/suýt nữa) được dùng để chỉ một việc gì đó rất gần với việc xảy ra, nhưng thực tế đã không xảy ra. Trong câu này, "almost forgot" có nghĩa là người nói đã nhớ ra vào phút cuối.
I almost missed the bus this morning.
Sáng nay tôi suýt nữa thì lỡ chuyến xe buýt.
EN: The phrase 'forget about [something]' is used to indicate losing the memory of a specific topic or item. 'About' acts as a preposition introducing the object of the forgetfulness.
Tiếng Việt: Cụm từ 'forget about [điều gì đó]' được dùng để chỉ việc quên một chủ đề hoặc đồ vật cụ thể. 'About' đóng vai trò là giới từ, dẫn dắt đối tượng bị quên.
Don't forget about our meeting tomorrow.
Đừng quên cuộc họp ngày mai của chúng ta nhé.
EN: In many Western countries, landlords have specific policies regarding pets. Some may allow them with an extra 'pet deposit' or 'pet rent,' while others may forbid them entirely. Sarah's realization is crucial because finding pet-friendly housing can be more difficult and expensive.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, chủ nhà có những quy định rõ ràng về thú cưng. Một số nơi có thể cho phép nuôi thú cưng nhưng yêu cầu trả thêm "tiền đặt cọc thú cưng" hoặc "tiền thuê thú cưng", trong khi những nơi khác lại cấm hoàn toàn. Nhận thức của Sarah rất quan trọng vì việc tìm nhà cho phép nuôi thú cưng thường khó khăn và tốn kém hơn.
EN: The phrase 'be going to' is used to express a future plan or intention that has already been decided before the moment of speaking.
Tiếng Việt: Cấu trúc "be going to" được dùng để diễn đạt các kế hoạch hoặc dự định trong tương lai đã được quyết định trước khi nói.
We are going to buy a new car next week.
Chúng tôi định mua một chiếc xe mới vào tuần tới.
EN: In information questions (Wh- questions) in the future tense, the auxiliary verb (be) comes before the subject (you).
Tiếng Việt: Trong câu hỏi lấy thông tin ở thì tương lai (câu hỏi Wh-), trợ động từ (ở đây là động từ be) phải đứng trước chủ ngữ (you).
Where are you going to stay in London?
Bạn định ở đâu tại London?
EN: In Western cultures, 'No problem' is a very common, slightly informal way to say 'You're welcome' or to acknowledge a statement. When apartment hunting, it is common to schedule a 'viewing' or 'visit' to check the condition of the place before signing a lease.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, "No problem" là một cách nói rất phổ biến và hơi thân mật, dùng để nói "không có chi" hoặc phản hồi lại lời nói của đối phương. Khi thuê nhà, việc hẹn lịch "xem nhà" (viewing/visit) để xác nhận tình trạng căn nhà trước khi ký hợp đồng là quy trình chuẩn.
EN: Present Perfect Tense (have + past participle): Used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past but has a result or relevance in the present (the visit is now on the schedule).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ): Ở đây được dùng để mô tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và hành động đó có ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại (lịch trình xem nhà hiện đã được sắp xếp).
I have finished my homework already.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.
EN: Prepositions of Time: 'For' is used to indicate the intended time of an appointment, while 'at' is used for specific clock times.
Tiếng Việt: Giới từ chỉ thời gian: 'for' dùng để chỉ thời gian hẹn đã định trước, còn 'at' dùng cho giờ giấc hoặc thời điểm cụ thể.
The meeting is scheduled for Monday at nine.
Cuộc họp được sắp xếp vào lúc chín giờ thứ Hai.
EN: In Western countries, apartment viewings are often scheduled in advance, and punctuality is highly valued. Arriving exactly 'at ten' is expected.
Tiếng Việt: Ở các nước phương Tây, việc tham quan căn hộ thường cần đặt lịch trước và rất coi trọng sự đúng giờ. Nếu hẹn lúc "10 giờ" thì nên đến đúng giờ.
EN: The structure 'Would you like + object + to-infinitive' is a polite way to offer help or invite someone to do something. It functions as a more formal version of 'Do you want...'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "Would you like + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (to V)" là một cách lịch sự để đề nghị giúp đỡ hoặc mời ai đó làm gì đó. Cách này trang trọng và lịch sự hơn "Do you want...".
Would you like me to carry those bags for you?
Bạn có muốn tôi giúp bạn xách những chiếc túi đó không?
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a bare infinitive (verb without 'to') or a to-infinitive. Both 'help you ask' and 'help you to ask' are grammatically correct, but the bare infinitive is more common in spoken English.
Tiếng Việt: Động từ "help" có thể đi kèm với tân ngữ, sau đó là động từ nguyên mẫu hoặc to + động từ nguyên mẫu. Cả 'help you ask' và 'help you to ask' đều đúng về mặt ngữ pháp, nhưng trong văn nói, việc lược bỏ 'to' phổ biến hơn.
I can help you finish the project.
Tôi có thể giúp bạn hoàn thành dự án này.
EN: In Western cultures, offering to accompany a friend to a business-related meeting (like viewing an apartment) is seen as a very supportive gesture. It provides emotional support and a 'second pair of eyes' to spot potential issues.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động đề nghị đi cùng bạn bè đến các cuộc gặp liên quan đến công việc (như đi xem nhà) được xem là một hành động rất nghĩa khí. Điều này không chỉ hỗ trợ về mặt tinh thần mà còn đóng vai trò là "đôi mắt thứ hai" giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn.
EN: The modal verb 'would' is used here to express a hypothetical or potential result. It describes how Sarah would feel if Emma's offer to help actually happens.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'would' ở đây được dùng để diễn tả một giả định hoặc kết quả tiềm tàng. Nó mô tả cảm giác của Sarah nếu Emma thực sự giúp đỡ.
That would be helpful for my project.
Điều đó sẽ rất có ích cho kế hoạch của tôi.
EN: Comparative adjectives with 'much': When using comparative adjectives like 'more confident', you can add 'much' or 'far' before them to emphasize a significant difference.
Tiếng Việt: Cách dùng tính từ so sánh hơn với 'much': Khi dùng các tính từ so sánh hơn như 'more confident', có thể thêm 'much' hoặc 'far' ở phía trước để nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể về mức độ (hơn nhiều...).
I feel much better after taking the medicine.
Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều sau khi uống thuốc.
EN: In Western cultures, it is common to express enthusiasm and gratitude when someone offers help. Using words like 'amazing' or 'wonderful' shows sincere appreciation and helps build a positive relationship.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, khi ai đó đề nghị giúp đỡ, người ta thường thể hiện sự nhiệt tình và biết ơn. Sử dụng các từ như 'amazing' hoặc 'wonderful' có thể thể hiện lòng biết ơn chân thành và giúp xây dựng các mối quan hệ xã hội tốt đẹp.
EN: The phrase 'Let's' is a contraction of 'Let us,' used to make a suggestion or proposal for a joint action. It is followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: 'Let's' là từ viết tắt của 'Let us', được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc đề xuất cùng hành động. Theo sau nó là động từ nguyên mẫu.
Let's check the lease agreement together.
Chúng ta hãy cùng kiểm tra hợp đồng thuê nhà nhé.
EN: The conjunction 'and then' is used to indicate a sequence of events, showing that one action happens after another.
Tiếng Việt: Liên từ 'and then' được dùng để chỉ trình tự các sự kiện, cho thấy một hành động xảy ra sau một hành động khác.
We will visit the apartment and then have lunch.
Chúng tôi sẽ đi xem căn hộ trước, sau đó đi ăn trưa.
EN: In Western social contexts, meeting at a neutral location like a café before heading to a specific appointment (like an apartment viewing) is a common way to coordinate and build rapport.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh xã hội phương Tây, việc gặp nhau tại một địa điểm trung lập như quán cà phê trước khi đến một địa điểm hẹn cụ thể (như đi xem nhà) là một cách điều phối phổ biến, giúp xây dựng sự thấu hiểu lẫn nhau.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Hợp đồng thuê nhà; hợp đồng cho thuê chính thức được ký kết giữa chủ nhà và người thuê.
Trong ngữ cảnh: Chi phí dịch vụ tiện ích; thường chỉ các chi phí sinh hoạt cơ bản như điện, nước, ga.
Trong ngữ cảnh: Tiền đặt cọc; khoản tiền đảm bảo người thuê nhà trả trước cho chủ nhà khi thuê phòng.
Trong ngữ cảnh: chủ nhà, người cho thuê nhà hoặc đất.
Trong ngữ cảnh: Có thể hoàn trả; chỉ khoản tiền đã thanh toán có thể nhận lại được dưới những điều kiện nhất định.
Trong ngữ cảnh: Phí; khoản tiền phải trả cho các dịch vụ hoặc quyền lợi cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Tự tin; cảm thấy chắc chắn hoặc yên tâm về một điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Đã lên lịch; đã được sắp xếp vào một thời điểm cụ thể để thực hiện việc gì đó.
Trong ngữ cảnh: Căng thẳng; gây ra cảm giác lo âu hoặc áp lực.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The process of looking for a place to live.
Tìm nhà
A more favorable agreement or a purchase that offers better value for money.
Giao dịch/lựa chọn hời hơn
Costs that are not made clear or are not easily noticed at first.
Chi phí ẩn
To search for someone or something.
Tìm kiếm
A legal contract that outlines the terms under which one party agrees to rent property from another.
Hợp đồng thuê nhà
Basic services such as electricity, gas, water, and trash collection provided to a property.
Chi phí tiện ích / Tiền điện nước
A sum of money paid in advance as security to cover potential damages or unpaid rent.
Tiền đặt cọc
A person or organization that owns property and rents it out to others.
Chủ nhà