Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Hợp đồng thuê nhà; hợp đồng cho thuê chính thức được ký kết giữa chủ nhà và người thuê.
Trong ngữ cảnh: Chi phí dịch vụ tiện ích; thường chỉ các chi phí sinh hoạt cơ bản như điện, nước, ga.
Trong ngữ cảnh: Tiền đặt cọc; khoản tiền đảm bảo người thuê nhà trả trước cho chủ nhà khi thuê phòng.
Trong ngữ cảnh: chủ nhà, người cho thuê nhà hoặc đất.
Trong ngữ cảnh: Có thể hoàn trả; chỉ khoản tiền đã thanh toán có thể nhận lại được dưới những điều kiện nhất định.
Trong ngữ cảnh: Phí; khoản tiền phải trả cho các dịch vụ hoặc quyền lợi cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Tự tin; cảm thấy chắc chắn hoặc yên tâm về một điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Đã lên lịch; đã được sắp xếp vào một thời điểm cụ thể để thực hiện việc gì đó.
Trong ngữ cảnh: Căng thẳng; gây ra cảm giác lo âu hoặc áp lực.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The process of looking for a place to live.
Tìm nhà
A more favorable agreement or a purchase that offers better value for money.
Giao dịch/lựa chọn hời hơn
Costs that are not made clear or are not easily noticed at first.
Chi phí ẩn
To search for someone or something.
Tìm kiếm
A legal contract that outlines the terms under which one party agrees to rent property from another.
Hợp đồng thuê nhà
Basic services such as electricity, gas, water, and trash collection provided to a property.
Chi phí tiện ích / Tiền điện nước
A sum of money paid in advance as security to cover potential damages or unpaid rent.
Tiền đặt cọc
A person or organization that owns property and rents it out to others.
Chủ nhà