Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cực kỳ quý giá, có giá trị
Trong ngữ cảnh: có giá trị, quan trọng
Trong ngữ cảnh: có tác dụng chữa lành, giúp phục hồi
Trong ngữ cảnh: đều đặn, ổn định liên tục
Trong ngữ cảnh: không thể thiếu, vô cùng quan trọng
Trong ngữ cảnh: (mối quan hệ về mặt tình cảm) sự gắn kết
Trong ngữ cảnh: tinh thần sảng khoái hơn, dễ chịu hơn
Trong ngữ cảnh: thói quen
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Gradually; making progress steadily and in a structured way.
từng bước một; tuần tự, dần dần
A meal prepared and cooked at home, typically healthier than restaurant food.
bữa ăn gia đình; bữa ăn được nấu tại nhà
Food that is quick and easy to prepare and eat, but that is thought to be bad for your health.
đồ ăn vặt