Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bài giảng hoặc buổi học chính thức trong môi trường đại học, học thuật
Trong ngữ cảnh: Nghiên cứu mang tính hệ thống nhằm phát hiện thông tin mới hoặc hiểu rõ về một vấn đề
Trong ngữ cảnh: Tập hợp các phương pháp hoặc hệ thống được sử dụng để thực hiện nghiên cứu hay hoàn thành một công việc
Trong ngữ cảnh: Thu thập hoặc gom lại thông tin, dữ liệu hay các vật dụng
Trong ngữ cảnh: Kết quả hoặc phát hiện thu được sau khi nghiên cứu, điều tra
Trong ngữ cảnh: Bản báo cáo bằng văn bản chính thức dùng để trình bày thông tin hoặc kết quả nghiên cứu
Trong ngữ cảnh: Những tác động, ý nghĩa hoặc hệ quả có thể có từ kết quả nghiên cứu
Trong ngữ cảnh: Hiểu hoặc nắm được ý nghĩa của một vấn đề
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To try to find something or someone.
Tìm kiếm
To write down information that is being said or read.
Ghi chú
To record something on paper or a digital device.
viết xuống; ghi chép
The results, data, or conclusions discovered through a systematic investigation or research study.
Kết quả nghiên cứu / Phát hiện
The practical consequences, effects, or significance that research results may have on a field or real-world situations.
Ý nghĩa nghiên cứu / Hệ quả
A formal educational talk given by a professor or expert to a group of students, typically at a university.
Bài giảng (đại học) / Diễn thuyết