To increase gradually until it becomes a large amount
Tích tiểu thành đại, tích lũy
Giải thích: Thường được dùng để mô tả các khoản chi phí nhỏ hoặc những thứ vụn vặt tích tụ lại thành một con số đáng kể sau một thời gian.
Ví dụ: Small expenses like daily coffee can really add up over a month.
To move from place to place
Đi lại, di chuyển quanh các nơi
Giải thích: Trong ngữ cảnh giao thông, từ này chỉ việc di chuyển hoặc đi lại trong thành phố hoặc một khu vực cụ thể.
Ví dụ: It's quite easy to get around the city using the subway system.
To buy or do something special for yourself
Tự thưởng cho bản thân
Giải thích: Chỉ việc dành tiền bạc hoặc thời gian để làm điều gì đó khiến bản thân hạnh phúc, thường là sau khi đạt được mục tiêu hoặc tiết kiệm được một khoản tiền.
Ví dụ: You've worked so hard this week; you should treat yourself to a nice dinner.
Something that is not important or not a problem
Không có gì to tát, không thành vấn đề
Giải thích: Dùng để trấn an người khác, cho thấy một tình huống nào đó không khó khăn hay nghiêm trọng như họ tưởng.
Ví dụ: Don't worry about being five minutes late; it's not a big deal.
Buses, trains, and other forms of transport available to the public
Phương tiện giao thông công cộng
Giải thích: Đây là một cụm từ cố định tiêu chuẩn, chỉ các phương tiện giao thông do chính phủ hoặc công ty cung cấp cho công chúng sử dụng.
Ví dụ: The city is known for its efficient public transportation.
To add money or credit to a digital account or smart card.
Nạp tiền
Giải thích: Trong đời sống, 'load' thường nghĩa là chất hàng, nhưng trong giao thông hoặc tài chính, nó có nghĩa là "nạp tiền" vào thẻ thông minh hoặc tài khoản.
Ví dụ: You can load your transit card at any kiosk using cash or credit.
A ticket that allows the holder to travel or enter a place for a specific period.
Thẻ thông hành / Vé định kỳ
Giải thích: 'Pass' là động từ có nghĩa là "đi qua", nhưng trong giao thông, nó chỉ một loại "vé định kỳ" cho phép sử dụng không giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ: I bought a 7-day pass for the London Underground.
Specific routes in a public transportation network, often identified by colors or numbers.
Tuyến đường
Giải thích: 'Line' thường là một đường kẻ, nhưng trong giao thông đô thị, nó đại diện cho một "tuyến tàu điện" hoặc "tuyến xe buýt", thường được đặt tên theo màu sắc hoặc số hiệu.
Ví dụ: The Red Line is currently delayed due to maintenance.
To change from one bus, train, or plane to another during a journey.
Chuyển tuyến / Đổi xe
Giải thích: 'Transfer' trong ngữ cảnh chung là "chuyển khoản" hoặc "di chuyển", nhưng trong giao thông nó có nghĩa là "đổi xe", thường thực hiện tại các ga trung chuyển.
Ví dụ: You need to transfer at Times Square to catch the N train.
The act of switching from one vehicle to another during a trip.
Số lần đổi xe
Giải thích: Ở đây 'changes' là danh từ, chỉ số lần cần "đổi xe" trong hành trình. 'Without any changes' nghĩa là "đi thẳng".
Ví dụ: The journey takes two hours and involves three changes.