Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Mạng xã hội, chỉ các trang web và ứng dụng cho phép người dùng tạo, chia sẻ nội dung hoặc tham gia vào các hoạt động mạng xã hội.
Trong ngữ cảnh: Chia sẻ, việc đăng tải ảnh, video hoặc tin nhắn lên mạng để người khác cùng xem.
Trong ngữ cảnh: Phổ biến, được nhiều người yêu thích hoặc sử dụng.
Trong ngữ cảnh: Bài đăng, một tin nhắn, hình ảnh hoặc video được đăng trên mạng xã hội.
Trong ngữ cảnh: Bình luận, viết ý kiến hoặc phản hồi dưới bài đăng của người khác.
Trong ngữ cảnh: Người theo dõi, người đăng ký hoặc theo dõi tài khoản của ai đó trên nền tảng xã hội.
Trong ngữ cảnh: Lan truyền nhanh chóng, mô tả nội dung lan rộng cực kỳ nhanh trên mạng như một con virus.
Trong ngữ cảnh: Bất lịch sự, hành vi thô lỗ hoặc không thân thiện.
Trong ngữ cảnh: Hữu ích, có ích, giúp ích được nhiều.
Trong ngữ cảnh: Tin nhắn/Thông điệp, văn bản hoặc thông tin truyền đạt cho người khác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become extremely popular very quickly on the internet.
Trở nên cực kỳ phổ biến một cách nhanh chóng trên internet.
To give or show something to another person.
Chia sẻ với...
To act in a gentle, friendly, and considerate way toward others.
Tử tế, thân thiện với...
A piece of content (text, image, or video) published on a social media platform.
Một phần nội dung (văn bản, hình ảnh hoặc video) được xuất bản trên nền tảng mạng xã hội.
A digital action to show approval or support for a post, often by clicking a button.
Một hành động kỹ thuật số để thể hiện sự tán thành hoặc ủng hộ đối với một bài đăng, thường bằng cách nhấp vào một nút.
A person who subscribes to an account to see its updates in their feed.
Một người đăng ký một tài khoản để xem các cập nhật của tài khoản đó trong bảng tin của họ.
Spreading very quickly and widely among internet users.
Lan truyền rất nhanh và rộng rãi trong cộng đồng người dùng internet.