EN: Use the simple past tense (e.g., 'won') to talk about an action that happened and finished at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng thì quá khứ đơn (ví dụ: 'won') để diễn tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She won a gold medal yesterday.
Cô ấy đã giành được một huy chương vàng vào ngày hôm qua.
EN: The US Open (United States Open Tennis Championships) is one of the four prestigious Grand Slam tennis tournaments held annually in New York City.
Tiếng Việt: Giải Quần vợt Mỹ Mở rộng (US Open) là một trong bốn giải Grand Slam lớn của làng quần vợt, được tổ chức hàng năm tại thành phố New York và là một trong những sự kiện thể thao hàng đầu thế giới.
EN: Use 'play against + someone' to express competing against an opponent in a game or sport.
Tiếng Việt: Dùng cụm "play against + đối thủ" để diễn đạt việc thi đấu hoặc đối đầu với ai đó trong một trận đấu hay môn thể thao.
We played against their team yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã thi đấu với đội của họ.
EN: Arthur Ashe Stadium is the main tennis stadium of the US Open in New York City. It is the largest tennis stadium in the world by capacity, named after the legendary African American tennis player Arthur Ashe.
Tiếng Việt: Sân vận động Arthur Ashe là sân đấu chính của Giải quần vợt Mỹ Mở rộng (US Open), tọa lạc tại thành phố New York. Đây là sân vận động chuyên dụng cho quần vợt có sức chứa lớn nhất thế giới hiện nay, được đặt tên theo huyền thoại quần vợt người Mỹ gốc Phi Arthur Ashe.
EN: Use the verb 'last' to talk about how long an event or activity continues in time. In the past tense, it becomes 'lasted'.
Tiếng Việt: Động từ "last" được dùng để diễn tả một hoạt động hoặc sự kiện "kéo dài" trong bao lâu. Ở thì quá khứ, ta thêm -ed vào đuôi thành "lasted".
The movie lasted two hours.
Bộ phim này đã kéo dài hai tiếng đồng hồ.
EN: In Grand Slam men's tennis, matches are best-of-five sets. A match lasting over four and a half hours is considered exceptionally long and physically demanding, often testing the players' endurance to the absolute limit.
Tiếng Việt: Ở các giải quần vợt nam Grand Slam, thể thức 5 ván thắng 3 được áp dụng. Một trận đấu kéo dài hơn 4 tiếng rưỡi được xem là cực kỳ dài và đòi hỏi thể lực khủng khiếp, thường đẩy sức bền của các tay vợt đến giới hạn cùng cực.
EN: Use 'so' to connect a cause and its result. The first part tells us the reason, and the second part tells us what happened because of it.
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ "so" (vì vậy / cho nên) để nối nguyên nhân và kết quả. Nửa đầu câu nêu nguyên nhân, nửa sau câu nêu kết quả phát sinh.
It was raining, so we stayed inside.
Trời mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: At major sports tournaments, local crowds usually support their home country's athletes. Since the US Open is held in New York and both Tiafoe and Michelsen are American, the home fans were especially enthusiastic and split their support between the two.
Tiếng Việt: Tại các sự kiện thể thao quốc tế lớn, khán giả nước chủ nhà thường dành sự cuồng nhiệt rất lớn cho các vận động viên nước mình. Giải quần vợt Mỹ Mở rộng được tổ chức tại New York, và vì cả Tiafoe lẫn Michelsen đều là các tay vợt người Mỹ, nên cuộc 'nội chiến nước Mỹ' này đã khiến khán giả trên khán đài vô cùng phấn khích và cuồng nhiệt dõi theo.
EN: Use the pattern 'be close to + noun' to show that someone or something is near a certain state, condition, or result.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'be close to + danh từ' để diễn đạt ai đó hoặc điều gì đó đang tiến rất gần đến một trạng thái, tình huống hoặc kết quả nào đó (suýt nữa thì xảy ra điều gì).
We were close to victory at the end of the game.
Khi trận đấu kết thúc, chúng tôi đã suýt giành chiến thắng.
EN: Use the simple past tense verb 'lost' (irregular past form of 'lose') to talk about an action or defeat completed in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng động từ thì quá khứ đơn "lost" (dạng quá khứ bất quy tắc của "lose") để miêu tả hành động đã xảy ra trong quá khứ hoặc một trận đấu đã thua.
We lost the game yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã thua trận đấu đó.
EN: In professional tennis, men's Grand Slam matches are played in a 'best-of-five sets' format. Losing the first two sets means the player is on the brink of elimination and must win the remaining three sets consecutively to claim victory.
Tiếng Việt: Tại các giải Grand Slam, nội dung đơn nam thi đấu theo thể thức 5 ván thắng 3. Việc thua hai set đầu đồng nghĩa với việc tay vợt rơi vào thế chân tường, buộc phải thắng liên tiếp ba set tiếp theo mới có thể lội ngược dòng giành chiến thắng.
EN: We use the pattern 'be [distance/amount] away from [something]' to describe how close someone is to reaching a goal or location.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'be [khoảng cách hoặc số lượng] away from [sự việc/địa điểm]' được dùng để diễn tả việc chỉ còn cách mục tiêu hoặc địa điểm đó rất gần.
She was only one step away from winning the game.
Cô ấy chỉ còn cách chiến thắng trận đấu một bước nữa.
EN: In tennis scoring, a player can be 'points away' from winning a set or match (match point). Because tennis has no game clock, a lead is never guaranteed until the final point is won, making 'two points away' an agonizingly close margin in sports commentary.
Tiếng Việt: Trong môn quần vợt, tay vợt có thể chỉ còn cách chiến thắng vài điểm (điểm kết thúc trận đấu). Vì quần vợt không giới hạn thời gian thi đấu, nên trước khi giành được điểm số cuối cùng thì chưa tính là chiến thắng, do đó các bình luận viên thể thao thường dùng cụm "two points away" để nhấn mạnh tình huống căng thẳng nghẹt thở khi thắng bại chỉ cách nhau trong gang tấc.
EN: Use 'It looks/looked like + clause' to describe what seems or seemed likely to happen based on what you see or know.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "It looks/looked like + mệnh đề" để miêu tả một điều gì đó rất có khả năng xảy ra, dựa trên những gì nhìn thấy hoặc tình hình thực tế.
It looked like it was going to rain.
Trông như trời sắp mưa.
EN: To make a negative past simple sentence, use 'did not' (or 'didn't') followed by the base form of the verb (e.g., 'did not give up').
Tiếng Việt: Khi diễn đạt thể phủ định ở thì quá khứ đơn, ta dùng "did not" (hoặc viết tắt là didn't) đi cùng "động từ nguyên mẫu" (ví dụ: did not give up).
She was very tired, but she did not give up.
Cô ấy rất mệt, nhưng cô ấy không bỏ cuộc.
EN: In American sports culture, a 'comeback' is celebrated as a hallmark of mental toughness and resilience. Fans and media revere athletes who can reverse a near-certain loss under high pressure.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thể thao Mỹ, "comeback (lội ngược dòng)" được coi là biểu tượng của sự kiên cường và ý chí thép. Truyền thông cùng người hâm mộ đặc biệt khâm phục những vận động viên có thể lật ngược tình thế khi đang ở bờ vực thất bại.
EN: Use 'to + base verb' (infinitive of purpose) to explain why someone does an action or what result they achieve.
Tiếng Việt: Dùng "to + động từ nguyên thể" (động từ nguyên mẫu chỉ mục đích) để giải thích mục đích của một hành động hoặc kết quả đạt được.
He practiced every day to win the match.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày để giành chiến thắng trong trận đấu.
EN: In sports like tennis, a 'comeback' refers to winning a match after being far behind. In major tournaments like the US Open, men's matches are best-of-five sets, making a comeback from two sets down a rare and dramatic feat.
Tiếng Việt: Trong quần vợt và các môn thể thao khác, "comeback" chỉ việc lội ngược dòng giành chiến thắng từ thế bị dẫn trước rất sâu. Tại các giải Grand Slam như US Open, các trận đấu đơn nam thi đấu theo thể thức 5 set thắng 3; vì vậy, việc bị dẫn trước 2 set rồi thắng liền 3 set tiếp theo để hoàn tất màn lội ngược dòng là một kỳ tích vô cùng hiếm hoi và kịch tính.
EN: Use the simple past tense 'was' to describe a past state, result, or condition with a singular subject (here, 'The final score').
Tiếng Việt: Sử dụng động từ to be ở thì quá khứ đơn "was" để diễn đạt trạng thái, kết quả hoặc tình huống trong quá khứ của chủ ngữ số ít (ở đây là "The final score").
The final score was 2-1.
Tỉ số chung cuộc là 2-1.
EN: In tennis reporting, set scores are listed in chronological order from the winner's perspective or chronological sets. When reading scores like '5-7', people usually say 'five-seven' or 'five to seven'.
Tiếng Việt: Trong các bản tin quần vợt, tỉ số các hiệp thường được liệt kê theo thứ tự thời gian. Khi đọc tỉ số trong văn nói (ví dụ 5-7), thông thường người ta sẽ đọc là "five-seven" hoặc "five to seven".
EN: Use 'end in + noun' to describe how an event or game concludes with a specific result or situation.
Tiếng Việt: Sử dụng "end in + danh từ" để diễn tả một hoạt động hoặc trận đấu kết thúc với một hình thức hoặc kết quả cụ thể.
The soccer match ended in a draw.
Trận bóng đá này đã kết thúc với tỷ số hòa.
EN: In tennis, a 'tiebreak' (or tiebreaker) is played when a set reaches a 6-6 tie to determine the winner of that set without playing indefinitely. Grand Slam tournaments now use a 10-point tiebreak for the final deciding set.
Tiếng Việt: Trong quần vợt, khi tỷ số một sét hòa 6-6, hai bên sẽ bước vào loạt "tie-break" để phân định thắng thua, tránh việc trận đấu kéo dài vô tận. Ở sét quyết định tại các giải Grand Slam, luật tie-break 10 điểm hiện được áp dụng phổ biến.
EN: The verb pattern 'put someone in...' means to place someone into a specific position, state, or situation because of an action or event.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ "put someone in..." diễn tả việc một sự kiện hoặc hành động đưa ai đó vào một vị trí, trạng thái hoặc hoàn cảnh cụ thể (ở đây có nghĩa là "đưa ai đó vào/giúp ai đó tiến vào").
His hard work put him in a great position for a promotion.
Sự chăm chỉ đã đưa anh ấy vào vị thế tuyệt vời để được thăng chức.
EN: The 'US Open' is one of the four Grand Slam tennis tournaments held annually in New York. Reaching the 'semi-finals' (the final four) is a major career milestone in professional tennis.
Tiếng Việt: "Mỹ Mở rộng" (US Open) là một trong bốn giải quần vợt Grand Slam được tổ chức hàng năm tại New York. Lọt vào "vòng bán kết" (top 4) là niềm vinh dự lớn và là cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của một vận động viên quần vợt chuyên nghiệp.
EN: Use 'start' + verb-ing (or to + verb) to talk about beginning an action. In past simple, 'started' shows an action that began in the past.
Tiếng Việt: "start + V-ing" (hoặc start + to V) diễn tả hành động "bắt đầu làm gì". Trong thì quá khứ đơn, dùng "started" để chỉ hành động đã bắt đầu diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
When the movie finished, the audience started clapping.
Khi bộ phim kết thúc, khán giả bắt đầu vỗ tay.
EN: Professional tennis matches are intense and physically demanding. In Grand Slam tournaments, losing a match after having a lead—especially when just two points away from winning—is often emotionally devastating, and seeing players cry on court shows the high stakes and passion involved.
Tiếng Việt: Các trận đấu quần vợt chuyên nghiệp có cường độ cực kỳ cao và tiêu tốn nhiều tâm sức. Tại các giải Grand Slam, việc bị lội ngược dòng thua cuộc khi chỉ còn cách chiến thắng vỏn vẹn hai điểm là cú sốc tâm lý rất lớn; giọt nước mắt trên sân đấu đã phản ánh sự tàn khốc của thể thao đỉnh cao và lòng khát khao mãnh liệt của vận động viên.
EN: To form the simple past tense of short verbs that end in a single vowel and a single consonant (like 'hug'), we double the final consonant and add '-ed' (hug -> hugged).
Tiếng Việt: Khi động từ một âm tiết kết thúc bằng "một nguyên âm đơn + một phụ âm đơn" (như hug), khi chuyển sang thì quá khứ cần "gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed" (hug chuyển thành hugged).
She hugged her friend after the game.
Cô ấy đã ôm người bạn của mình sau khi trận đấu kết thúc.
EN: In professional tennis, players traditionally shake hands at the net after a match. A hug indicates deep mutual respect, close friendship, or empathy, especially after an emotional or exhausting match.
Tiếng Việt: Trong quần vợt chuyên nghiệp, các tay vợt thường bắt tay nhau ở lưới sau trận đấu. Hành động ôm nhau thể hiện tình bạn sâu sắc, sự đồng cảm và lòng tôn trọng lớn dành cho đối thủ, đặc biệt là sau một trận đấu căng thẳng đầy cảm xúc hoặc có điểm số sít sao.
EN: Use 'between' to show a connection or relationship between two specific people or things.
Tiếng Việt: Giới từ "between" được dùng để chỉ mối quan hệ "giữa hai người, sự vật hoặc sự việc".
There is great respect between the two friends.
Hai người bạn này rất tôn trọng lẫn nhau.
EN: In professional tennis, showing sportsmanship and compassion at the net after a brutal match—such as Tiafoe consoling a tearful Michelsen—is deeply celebrated by fans and media as a sign of true respect.
Tiếng Việt: Trong thi đấu quần vợt chuyên nghiệp, tinh thần thể thao và sự thấu cảm thể hiện bên lưới sau trận đấu (chẳng hạn như Tiafoe ôm an ủi Michelsen đang bật khóc) thường được người hâm mộ và truyền thông ngợi ca là tấm gương cảm động về sự tôn trọng lẫn nhau.
EN: Use the pattern 'This is the (ordinal number) time + (subject + past simple/present perfect)' to express how many times something has happened. In simple news English, a past tense verb often follows.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "This is the + số thứ tự + time + chủ ngữ + động từ" để diễn đạt số lần một sự việc xảy ra (lần thứ mấy). Trong văn phong tin tức tiếng Anh giản dị, vế sau thường dùng luôn động từ ở thì quá khứ đơn.
This is the second time she visited Japan.
Đây là lần thứ hai cô ấy đến thăm Nhật Bản.
EN: In tennis tournaments like the US Open, reaching the 'semi-finals' (the final four players) multiple times is a huge achievement, showing long-term consistency at the top level.
Tiếng Việt: Ở các giải Grand Slam như US Open, việc nhiều lần lọt vào "bán kết (semi-finals, top 4)" là một vinh dự rất lớn, cho thấy tay vợt đó luôn duy trì được phong độ đỉnh cao trong suốt nhiều năm ở đấu trường danh giá nhất.
EN: Use 'will + base verb' to talk about future events, plans, or predictions.
Tiếng Việt: Sử dụng "will + động từ nguyên thể" để diễn đạt sự kiện, kế hoạch hoặc dự đoán trong tương lai.
She will meet her friend tomorrow.
Cô ấy sẽ gặp bạn bè vào ngày mai.
EN: In sports terminology, the verb 'face' means to compete or play against someone. Specific days of the week in English always take the preposition 'on' (e.g., 'on Friday', 'on Sunday').
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ thể thao, động từ "face" có nghĩa là "đối đầu, so tài" với đối thủ. Ngoài ra, trong tiếng Anh, khi chỉ một ngày cụ thể hoặc thứ trong tuần, luôn dùng giới từ "on" (ví dụ: on Friday, on Sunday).
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to stop trying to do something
Bỏ cuộc, từ bỏ
very near to losing a game or contest
Bên bờ vực thất bại; suýt thua
one of the two matches that determine who will play in the final
Bán kết
a special game played to decide the winner of a tennis set when the score is tied
Loạt đánh phân định thắng thua, ván tie-break