EN: Present Perfect Tense with Reporting Verb: The structure 'has found that...' uses the present perfect to connect a recently completed scientific study or finding with the present moment, reporting relevant new knowledge.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành với động từ tường thuật: Cấu trúc 'has found that...' sử dụng thì hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ) để kết nối kết quả nghiên cứu hoặc khảo sát vừa hoàn thành với tình hình hiện tại, dùng để tường thuật những phát hiện mới nhất có ý nghĩa hiện tại.
A recent survey has shown that teenagers spend more time online than ever before.
Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy thanh thiếu niên dành nhiều thời gian trực tuyến hơn bao giờ hết.
EN: Noun Clause as Object: The conjunction 'that' introduces a subordinate noun clause ('commercial kitchen staff can breathe...') acting as the direct object of the verb 'found'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt làm tân ngữ: Liên từ 'that' dẫn dắt một mệnh đề danh từ ('commercial kitchen staff can breathe...'), đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ chính 'found' trong câu, trình bày nội dung cụ thể đã được phát hiện.
Scientists discovered that some plants communicate through fungal networks.
Các nhà khoa học phát hiện rằng một số loài thực vật có thể giao tiếp qua mạng lưới nấm.
EN: In the US, commercial kitchens (like restaurants, university dining halls, and hospital cafeterias) frequently rely on gas stoves, raising growing public health concerns regarding indoor air quality and worker safety.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, các bếp thương mại (bao gồm nhà hàng, căng tin trường đại học, bếp bệnh viện, v.v.) thường sử dụng rộng rãi bếp gas với số lượng lớn. Trong những năm gần đây, các vấn đề về chất lượng không khí trong nhà và sức khỏe nghề nghiệp của người lao động ngày càng được cộng đồng y tế công cộng và các cơ quan quản lý nhà nước quan tâm rộng rãi.
EN: The preposition/participle 'including' is frequently used to introduce specific examples or subsets belonging to a broader category mentioned previously (here, '27 kitchens').
Tiếng Việt: Giới từ 'including' (bao gồm) chuyển hóa từ hiện tại phân từ thường được dùng sau khi đề cập đến một phạm trù lớn (trong câu này là 27 căn bếp) để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc phạm trù đó.
The package includes several items, including a guide book and a map.
Bộ sản phẩm này bao gồm nhiều vật dụng, trong đó có một cuốn hướng dẫn và một bản đồ.
EN: Parallel structure in a list: When listing multiple items connected by 'and', keep them grammatically consistent (here, plural noun phrases: 'restaurants', 'school cafeterias', 'universities', and 'homes for older people').
Tiếng Việt: Cấu trúc song song: Khi dùng 'and' để nối nhiều mục, từ loại và cấu trúc phải đối xứng và nhất quán. Ở đây đều dùng cụm danh từ số nhiều (restaurants, school cafeterias, universities, homes...).
We visited museums, art galleries, and historic parks.
Chúng tôi đã tham quan bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật và công viên lịch sử.
EN: 'Homes for older people' is a polite, descriptive phrasing for senior living communities, retirement homes, or nursing homes, avoiding terms that might sound dated or clinical.
Tiếng Việt: 'Homes for older people' là cách nói giảm nhẹ nhàng và lịch sự hơn để chỉ các cơ sở chăm sóc người cao tuổi, viện dưỡng lão hoặc cộng đồng người cao tuổi, mang màu sắc đời thường và nhân văn hơn so với 'nursing homes' mang tính truyền thống hoặc y tế.
EN: The coordinating conjunction 'but' connects two independent clauses that contrast with each other. A comma is typically placed before 'but' when linking two complete thoughts.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'but' dùng để nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa tương phản. Khi nối hai mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, thường đặt dấu phẩy trước 'but'.
The hotel was very expensive, but the service was terrible.
Khách sạn này rất đắt, nhưng dịch vụ lại rất tệ.
EN: The prepositional phrase 'above World Health Organization standards' functions as an adjective modifying 'nitrogen dioxide levels' (postpositive modifier). 'Above' is used to indicate a quantity, level, or standard higher than a reference point.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'above World Health Organization standards' là bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho cụm danh từ 'nitrogen dioxide levels' đứng trước. 'above' ở đây dùng để chỉ số lượng, mức độ hoặc tiêu chuẩn cao hơn một mốc tham chiếu nào đó.
The water temperature was above the recommended limit.
Nhiệt độ nước cao hơn giới hạn tối đa khuyến nghị.
EN: This sentence highlights a regulatory gap: a facility can fully comply with national legal workplace requirements while still exceeding stricter international health guidelines set by the World Health Organization (WHO).
Tiếng Việt: Câu này phản ánh khoảng cách về tiêu chuẩn quy định: một địa điểm có thể hoàn toàn tuân thủ luật lao động Hoa Kỳ, nhưng mức độ ô nhiễm không khí của nó vẫn vượt quá hướng dẫn sức khỏe nghiêm ngặt hơn do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đặt ra.
EN: The phrase 'every one of + plural noun' emphasizes each individual member of a group. It takes a singular verb in formal contexts, though past tense verbs (like 'cooked') do not change form.
Tiếng Việt: 'every one of + danh từ số nhiều' được dùng để nhấn mạnh 'từng cá thể' trong một nhóm. Về mặt ngữ pháp, nó được coi là chủ ngữ số ít, và ở thì hiện tại cần đi với động từ số ít (trong câu này là cooked ở quá khứ, nên không có sự thay đổi hình thái).
Every one of these students passed the exam.
Mỗi học sinh trong số này đều đã vượt qua kỳ thi.
EN: Compound sentence with the coordinating conjunction 'and'. It links two independent clauses: 'Every one... cooked with gas or propane' and 'this pollution can also affect diners.'
Tiếng Việt: Câu ghép được tạo bởi liên từ kết hợp 'and'. Nó nối hai mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, thể hiện mối quan hệ tuần tự hoặc song song.
The restaurant changed its equipment, and air quality improved immediately.
Nhà hàng này đã thay thiết bị, và chất lượng không khí ngay lập tức được cải thiện.
EN: In North America, commercial kitchens have traditionally favored natural gas and propane stoves due to fast temperature control and lower operating costs, though recent environmental health studies are driving a shift toward electric and induction cooking.
Tiếng Việt: Ở Bắc Mỹ, bếp thương mại theo truyền thống ưa chuộng bếp gas tự nhiên và propan, chủ yếu vì kiểm soát nhiệt độ nhanh và chi phí vận hành thấp; tuy nhiên, các nghiên cứu về sức khỏe môi trường gần đây đang thúc đẩy chuyển đổi bếp sang điện khí hóa hoàn toàn và bếp từ.
EN: The conjunction 'because' introduces an adverbial clause of reason ('Because nitrogen dioxide is also found in diesel exhaust'). When the dependent clause comes before the independent main clause, a comma is required between them.
Tiếng Việt: Liên từ 'because' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân. Khi mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề chính, giữa chúng thường cần dấu phẩy.
Because it was raining heavily, the match was postponed.
Vì mưa rất to, trận đấu đã bị hoãn lại.
EN: The passive voice structure 'is found' (be + past participle) is used when the focus is on the existence or presence of something rather than who finds it. The present perfect 'have created' emphasizes a completed action in the past that has current relevance or result.
Tiếng Việt: 'is found' (động từ be + quá khứ phân từ) là thể bị động, nhấn mạnh 'tồn tại' chứ không phải ai phát hiện ra; 'have created' ở vế sau là thì hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng hoặc kết quả đến hiện tại.
This rare bird is found only in tropical rainforests.
Loài chim quý hiếm này chỉ được tìm thấy trong rừng mưa nhiệt đới.
EN: Low-Emission Zones (LEZs) are areas in European cities (such as London's ULEZ or Paris's Crit'Air system) where the most polluting vehicles are regulated, charged, or banned altogether to improve urban air quality.
Tiếng Việt: Khu vực phát thải thấp (Low-Emission Zones, viết tắt LEZ) rất phổ biến ở các thành phố châu Âu (như Khu vực phát thải cực thấp ULEZ ở London hoặc hệ thống nhãn môi trường ở Paris), nhằm mục đích cải thiện chất lượng không khí đô thị thông qua việc hạn chế, thu phí hoặc cấm các phương tiện gây ô nhiễm cao đi vào.
EN: Passive Voice in the Simple Past (was/were + past participle): Used when the focus is on the action or the receiver of the action rather than the agent performing it. Here, 'were tested' indicates that the kitchens underwent testing by the researchers.
Tiếng Việt: Thể bị động ở thì quá khứ đơn (was/were + quá khứ phân từ): được dùng khi trọng tâm là đối tượng chịu tác động của hành động chứ không phải người thực hiện hành động. Trong câu này, 'were tested' cho thấy những căn bếp này đã được các nhà nghiên cứu kiểm tra.
Several new models were evaluated before the final decision.
Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, một số mẫu mới đã được đánh giá.
EN: Superlative Adjective with 'the' (the + -est / most): Used to compare three or more items to show which has the highest degree of a quality. 'The lowest' compares the pollution level of these kitchens to all others in the study.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh nhất với mạo từ xác định 'the' (the + -est / most): dùng để so sánh từ ba đối tượng trở lên, biểu thị một đặc tính nào đó đạt mức cao nhất hoặc thấp nhất. Ở đây 'the lowest' so sánh mức ô nhiễm của những căn bếp này với tất cả các căn bếp khác trong nghiên cứu.
This department recorded the lowest turnover rate this year.
Bộ phận đó đã ghi nhận tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên thấp nhất trong năm nay.
EN: The transition to 'all-electric' kitchens (using induction stoves instead of gas) is part of a growing trend in public health and environmental policy to reduce indoor air pollution, notably nitrogen dioxide (NO2), and cut carbon emissions.
Tiếng Việt: Việc chuyển sang bếp 'hoàn toàn dùng điện' (all-electric) (ví dụ dùng bếp từ thay vì bếp gas) là xu hướng phổ biến trong các chính sách y tế công cộng và môi trường hiện nay, nhằm giảm ô nhiễm không khí trong nhà (đặc biệt là nitơ dioxide NO2) và giảm lượng khí thải carbon.
EN: The idiom 'for a living' functions as an adverbial phrase meaning as one's profession or job. The phrase 'for hours on end' is another idiom meaning continuously for many hours without interruption.
Tiếng Việt: 'for a living' là cụm trạng từ cố định, nghĩa là 'để kiếm sống, như một nghề nghiệp'; còn 'for hours on end' có nghĩa là 'liên tục trong nhiều giờ', dùng để nhấn mạnh thời gian dài và không ngừng nghỉ.
She plays the piano for a living and practices for hours on end every day.
Cô ấy kiếm sống bằng việc chơi piano và luyện tập liên tục nhiều giờ mỗi ngày.
EN: A non-defining relative clause introduced by 'who' ('who led the study') provides extra, non-essential information about a specific proper noun ('Doctor Drew Michanowicz'). It is separated by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi 'who' (who led the study), ngăn cách bằng dấu phẩy, cung cấp thông tin bổ sung thêm về danh từ riêng đã được xác định rõ (Tiến sĩ Drew Michanowicz), và nếu bỏ đi thì không ảnh hưởng đến nghĩa chính của câu.
My brother, who works at a hospital, loves to cook on weekends.
Anh trai tôi làm việc ở bệnh viện, cuối tuần anh ấy rất thích nấu ăn.
EN: In journalistic English, reporting verbs like 'said' frequently precede the subject ('said Doctor Drew Michanowicz') when followed by a heavy descriptive phrase or relative clause, maintaining sentence flow and placing the description close to the person.
Tiếng Việt: Trong thể loại tin tức tiếng Anh, khi người nói có phần giới thiệu thân thế dài hoặc mệnh đề quan hệ, động từ tường thuật "said" thường được đảo lên trước chủ ngữ (said Doctor Drew Michanowicz, who...). Điều này giúp câu văn mượt mà hơn và phần bổ sung nằm sát với tên người.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A professional kitchen set up for food preparation in restaurants, hotels, or institutions.
Bếp thương mại
A reddish-brown poisonous gas, a major air pollutant produced by combustion engines and burning fuels.
Nitơ điôxít
A defined area where access by certain polluting vehicles is restricted or deterred to improve air quality.
Khu vực phát thải thấp; khu vực kiểm soát khí thải ô nhiễm thấp
As one's profession or means of earning money.
Để kiếm sống; như một nghề nghiệp
For many hours continuously without stopping.
liên tục nhiều giờ; hàng giờ liền