EN: The idiomatic phrasal structure 'be in for something' means to be about to experience or receive something, often something unpleasant, but when paired with positive nouns like 'a treat' or 'a surprise', it signals an imminent delightful experience.
Tiếng Việt: Cấu trúc cụm từ 'be in for something' có nghĩa là sắp trải qua hoặc nhận được điều gì đó. Mặc dù thường dùng khi sắp đối mặt với khó khăn hoặc điều không vui, nhưng khi kết hợp với danh từ tích cực như 'a treat (điều thú vị/niềm vui)', nó có nghĩa là 'sắp được chiêm ngưỡng điều tuyệt vời' hoặc 'sắp có chuyện tốt lành'.
Theatergoers are in for a wonderful evening with this new production.
Khán giả bước vào nhà hát sẽ có một buổi tối tuyệt vời với tác phẩm mới này.
EN: The subordinate conjunction 'as' is used here with a causal/explanatory function meaning 'because' or 'since', seamlessly linking the speaker's claim to the astronomical reason behind it.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'as' ở đây dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, có chức năng tương đương với 'because' hoặc 'since', kết nối một cách tự nhiên và mượt mà nhận định ở trước (sắp được chiêm ngưỡng điều tuyệt vời) với nguyên nhân thiên văn phía sau.
We decided to postpone the stargazing session, as heavy cloud cover rolled in.
Vì mây dày đặc kéo đến, chúng tôi quyết định hoãn hoạt động ngắm sao.
EN: Present simple tense ('joins') is employed in journalistic/science writing to depict scheduled or anticipated astronomical events as vivid, certain, and immediate future realities.
Tiếng Việt: Trong văn phong báo chí và khoa học thường thức, thì hiện tại đơn (như 'joins') thường được dùng để mô tả các hiện tượng thiên văn đã được lên lịch hoặc sắp xảy ra, tạo cảm giác sống động, chắc chắn và như đang diễn ra ngay trước mắt.
Jupiter reaches opposition next Tuesday, offering ideal viewing conditions.
Sao Mộc sẽ đạt vị trí xung đối vào thứ Ba tuần tới, khi đó sẽ có điều kiện quan sát tuyệt vời.
EN: In Western culture and astronomy journalism, conjunctions of Venus and bright celestial bodies in the dawn sky (traditionally hailed as the 'Morning Star') are historically romanticized and frequently highlighted as accessible skywatching highlights for non-astronomers.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây và các bản tin thiên văn phổ thông, sao Kim khi mọc lên ở phía đông lúc bình minh thường được ca tụng là 'Sao Mai' (Morning Star). Sự hội tụ của sao Kim với trăng lưỡi liềm mảnh và ngôi sao sáng mang đầy chất thơ và gây chấn động thị giác, thường được các phương tiện truyền thông đại chúng đưa tin như một sự kiện thiên văn mà người dân thường có thể tận mắt chiêm ngưỡng mà không cần thiết bị đắt tiền.
EN: The sentence begins with a past participial clause ('Viewed from London...'), functioning as an adverbial modifier of condition or circumstance. The implied subject of this non-finite clause must correspond logically to the subject of the main clause ('the trio'). It is a concise, formal structure equivalent to 'When it is viewed from London...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ ('Viewed from London...') ở đầu câu được dùng như trạng ngữ chỉ tình huống hoặc điều kiện. Chủ ngữ logic ngầm của mệnh đề không hữu hạn này phải khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính ('the trio'), mang nghĩa 'khi quan sát từ Luân Đôn...', là cấu trúc cô đọng, trang trọng rất phổ biến trong văn viết và bản tin.
Seen from space, our planet appears as a fragile blue marble.
Nhìn từ không gian, hành tinh của chúng ta trông như một viên bi xanh mong manh.
EN: 'Hang' is used intransitively to convey a celestial body or object appearing suspended in the sky. Paired with the adverb 'low' (used here as a flat adverb meaning 'at a low altitude'), it provides vivid descriptive imagery typical of astronomical and nature writing.
Tiếng Việt: Động từ 'hang' ở đây được dùng như nội động từ, miêu tả sinh động hình ảnh tĩnh của thiên thể hoặc vật thể lơ lửng trên không; 'low' ở đây được dùng như trạng từ đồng hình (flat adverb), bổ nghĩa cho động từ hang, mang nghĩa 'lơ lửng ở vị trí thấp'. Cách dùng này phổ biến trong các bản tin thiên văn và văn tả.
A dense fog hung heavily over the valley at daybreak.
Lúc rạng đông, màn sương dày đặc bao phủ nặng nề trên thung lũng.
EN: British astronomy and weather reporting often uses London (specifically Greenwich or Central London coordinates) as the standard national baseline for stargazing and celestial event timings, before noting variances for northern or southern latitudes.
Tiếng Việt: Các hướng dẫn thiên văn và bài báo khoa học phổ thông của Anh thường lấy London (đặc biệt là Greenwich hoặc tọa độ trung tâm London) làm thời gian và góc chuẩn thống nhất cho cả nước để quan sát thiên văn, sau đó mới bổ sung sự khác biệt quan sát ở phía bắc hoặc các vùng vĩ độ khác.
EN: Parenthetical adjectival phrases set off by commas (e.g., 'unmistakably brilliant') act as non-restrictive modifiers. They provide supplementary descriptive information about the noun ('Venus') without restricting or defining its essential identity.
Tiếng Việt: Cụm tính từ chèn ngăn cách bằng dấu phẩy (như 'unmistakably brilliant') được dùng như bổ ngữ không hạn định. Chức năng của nó là cung cấp thông tin mô tả bổ sung cho danh từ ('Venus', tức sao Kim), chứ không giới hạn định nghĩa cơ bản của nó.
Jupiter, exceptionally luminous tonight, can be spotted just above the tree line.
Sao Mộc đêm nay đặc biệt sáng, có thể nhìn thấy ngay trên ngọn cây.
EN: The conjunction 'while' can function contrastively rather than temporally, carrying the meaning of 'whereas' or 'on the other hand'. It contrasts two distinct, parallel attributes or facts between two subjects.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'while' ngoài biểu thị quan hệ thời gian 'trong khi', trong văn viết trang trọng thường dùng để biểu thị sự tương phản (tương đương với 'whereas' hoặc 'trong khi/ còn'), dẫn dắt mệnh đề có tính tương phản để làm nổi bật đặc điểm khác nhau của hai chủ thể.
Mars appears distinctly reddish, while Saturn exhibits a soft, golden hue.
Sao Hỏa có màu đỏ rõ rệt, trong khi Sao Thổ thể hiện tông màu vàng nhạt mềm mại.
EN: Appositive noun phrases (e.g., 'the brightest star in the constellation of Virgo') directly rename or expand upon the preceding noun ('Spica') with essential or non-essential contextual detail, enclosed within commas.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị ngữ (như 'the brightest star in the constellation of Virgo') đứng ngay sau danh từ ('Spica', tức sao Spica) để bổ sung, định nghĩa lại hoặc làm rõ danh tính và đặc điểm của danh từ riêng đó, cần được ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai phía.
Sirius, the brightest star in the night sky, is part of the Canis Major constellation.
Sao Thiên Lang là ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm, thuộc một phần của chòm sao Đại Khuyển.
EN: In astronomy popularization and stargazing guides, planets like Venus (often termed the 'Morning Star' or 'Evening Star') are contrasted with distant stars like Spica. While planets appear exceptionally bright due to their proximity within our solar system, actual stars like Spica shine across immense interstellar distances—highlighting the illusion of celestial closeness.
Tiếng Việt: Trong các hướng dẫn khoa học thiên văn và quan sát sao, người ta thường so sánh các hành tinh trong hệ Mặt Trời (như sao Kim, thường gọi là 'sao Mai' hoặc 'sao Hôm') với các ngôi sao ngoài không gian sâu (như sao Spica). Sao Kim cực kỳ sáng vì nó rất gần Trái Đất; còn Spica là một ngôi sao khổng lồ cách chúng ta 250 năm ánh sáng. Sự so sánh này nêu bật sự thú vị rằng các thiên thể nhìn như nằm cạnh nhau trên bầu trời đêm thực ra lại cách xa nhau rất nhiều trong vũ trụ.
EN: The introductory phrase 'Only two days from new' is an elliptical adjective phrase functioning as an adverbial modifier of time/condition. 'New' here is an elliptical noun phrase short for 'new moon', a common idiomatic ellipsis in astronomical and journalistic registers.
Tiếng Việt: Cụm từ 'Only two days from new' ở đầu câu là cụm tính từ rút gọn, đóng vai trò bổ ngữ trạng từ chỉ thời gian hoặc điều kiện. Từ 'new' ở đây là cách rút gọn danh từ của 'new moon' (trăng mới), khá phổ biến và tự nhiên trong thiên văn học và văn phong báo chí.
Just hours from completion, the architectural marvel collapsed under unexpected structural strain.
Chỉ còn vài giờ nữa là hoàn thành, kỳ quan kiến trúc này đã sụp đổ dưới ứng suất kết cấu bất ngờ.
EN: The postpositive participle clause ', completing the celestial tableau' acts as a supplementary result participle (resultative participial adjunct). It expresses a secondary action or poetic consequence resulting from the main clause's action.
Tiếng Việt: Cụm phân từ 'completing the celestial tableau' sau dấu phẩy là cấu trúc phân từ kết quả bổ sung phía sau (resultative participial adjunct), dùng để diễn tả kết quả đi kèm hoặc kết thúc đầy chất thơ nảy sinh tự nhiên từ hành động của mệnh đề chính.
Heavy snow blanketed the mountain village overnight, transforming the valley into a winter wonderland.
Tuyết lớn phủ kín ngôi làng miền núi này chỉ trong một đêm, biến cả thung lũng thành một tiên cảnh bạc trắng.
EN: 'Earth-facing' is a compound adjective formed by 'Noun + Present Participle' (Earth + facing), describing an entity oriented toward a specific direction or celestial body.
Tiếng Việt: 'Earth-facing' là tính từ ghép được tạo thành từ 'danh từ + hiện tại phân từ' (Earth + facing), dùng để bổ nghĩa cho vật hướng về một hướng hoặc thiên thể cụ thể.
The south-facing slopes receive significantly more sunlight throughout the winter months.
Sườn dốc hướng nam nhận được nhiều ánh nắng hơn đáng kể trong suốt những tháng mùa đông.
EN: The term 'tableau' is borrowed from French, originally meaning a painting or a vivid, motionless living scene ('tableau vivant'). In literary English and scientific journalism, 'tableau' denotes a striking, harmonious visual composition or grouping, here describing planets, the moon, and stars set together in the sky.
Tiếng Việt: "Tableau" được vay mượn từ tiếng Pháp, nghĩa gốc là bức tranh hoặc khung cảnh sân khấu tĩnh nhưng sống động (tableau vivant). Trong tiếng Anh trang trọng và tin tức khoa học, từ này thường dùng để mô tả cảnh tượng thị giác hùng vĩ, hài hòa và giàu hình ảnh; ở đây chỉ bức tranh như vẽ do các hành tinh, Mặt Trăng và các ngôi sao cùng tạo nên trên bầu trời buổi sáng.
EN: Inverted conditional clause using 'Should': In formal or literary English, conditional clauses introduced by 'if' can omit 'if' and invert the subject and auxiliary verb 'should'. 'Should skies remain clear' is equivalent to 'If skies should remain clear' or 'If skies remain clear', indicating a tentative or polite condition.
Tiếng Việt: Câu điều kiện đảo ngữ với "Should": Trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết, nếu lược bỏ liên từ "if" trong mệnh đề điều kiện, trợ động từ "should" phải được đảo lên trước chủ ngữ. "Should skies remain clear" tương đương với "If skies remain clear", diễn tả điều kiện mang tính giả định, lịch sự hoặc dè dặt.
Should you require further assistance, please do not hesitate to contact our customer support team.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi bất cứ lúc nào.
EN: Apposition (Noun Phrase in Apposition): The noun phrase 'the faint glow of the moon's unlit portion...' stands in apposition to 'earthshine', providing an explanatory definition of the term without using a relative clause.
Tiếng Việt: Cấu trúc đồng vị ngữ (cụm danh từ làm đồng vị ngữ): Cụm danh từ "the faint glow of the moon's unlit portion..." được đặt trực tiếp sau "earthshine" (ánh sáng phản chiếu từ Trái Đất) như một đồng vị ngữ để giải thích ý nghĩa cụ thể, tránh cấu trúc mệnh đề quan hệ rườm rà.
Astronomers study aurora borealis, a natural light display predominantly seen in high-latitude regions.
Các nhà thiên văn học nghiên cứu cực quang, một hiện tượng ánh sáng tự nhiên chủ yếu xuất hiện ở các vùng vĩ độ cao.
EN: Reduced relative clauses with past participles: 'illuminated' and 'reflected' are past participles functioning as postpositive modifiers, equivalent to full relative clauses 'which is illuminated by...' and 'which is reflected from...'. This nesting creates a compact and elegant informational density common in academic/scientific prose.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa sau (rút gọn mệnh đề quan hệ): "illuminated" và "reflected" đều là cụm phân từ quá khứ, lần lượt bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, tương đương với "which is illuminated by..." và "which is reflected from...". Cấu trúc bổ nghĩa lồng nhau này giúp giảm số từ, thường thấy trong văn bản học thuật cao cấp hoặc khoa học phổ thông.
The package contained ancient artifacts discovered during excavations and restored by museum specialists.
Gói hàng chứa các cổ vật được phát hiện trong quá trình khai quật và được các chuyên gia bảo tàng phục chế.
EN: 'Earthshine' is also historically and poetically known as the 'Da Vinci glow' (or 'the old moon in the new moon's arms'), as Leonardo da Vinci first correctly explained this optical phenomenon in the Codex Leicester around 1510—realizing that sunlight bounces off Earth's oceans and clouds to dimly illuminate the darkened side of the crescent Moon.
Tiếng Việt: 'Địa chiếu' (earthshine) trong lịch sử và văn học còn được gọi là 'ánh sáng Da Vinci' (Da Vinci glow) hoặc 'trăng cũ trong vòng tay trăng mới' (the old moon in the new moon's arms). Leonardo da Vinci lần đầu tiên giải thích đúng hiện tượng quang học này vào khoảng năm 1510 trong 'Codex Leicester': đó là ánh sáng mặt trời bị phản chiếu bởi đại dương và mây của Trái Đất, từ đó chiếu sáng nhẹ phần tối và không được chiếu sáng của Mặt Trăng.
EN: The conjunction 'as' is used here to introduce a subordinate clause expressing cause or reason (synonymous with 'because' or 'since'). In formal writing, 'as' smoothly links a condition or necessity with its underlying natural cause.
Tiếng Việt: Liên từ 'as' ở đây dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, tương đương với 'because' hoặc 'since'. Trong văn viết trang trọng, 'as' thường được dùng để liên kết một cách tự nhiên điều kiện cần thiết đã nêu trước đó với lý do đằng sau nó.
We decided to postpone our hike, as heavy rain had made the mountain trails treacherous.
Chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi bộ đường dài vì mưa lớn khiến đường núi trở nên cực kỳ nguy hiểm.
EN: The phrasal verb 'wash out' figuratively means to cause something to become faint, pale, or invisible through overwhelming light or exposure, often used in photography and astronomy.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'wash out' ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ việc ánh sáng quá mạnh làm cho vật gì đó trở nên nhợt nhạt, mờ đi hoặc thậm chí biến mất, thường xuất hiện trong ngữ cảnh nhiếp ảnh và thiên văn học.
The intense glare from the stadium floodlights completely washed out the delicate colors of the night sky.
Ánh sáng chói gắt từ đèn pha sân vận động đã hoàn toàn che lấp những sắc màu tinh tế của bầu trời đêm.
EN: The introductory prepositional phrase 'For successful astronomical observation' acts as an adverbial modifier of purpose. Placing such phrases sentence-initially sets the thematic domain or objective before the main clause.
Tiếng Việt: Cụm giới từ đầu câu 'For successful astronomical observation' đóng vai trò trạng ngữ chỉ mục đích. Việc đặt nó ở đầu câu giúp xác lập mục tiêu hoặc phạm vi thảo luận tổng thể trước khi đưa ra quan điểm cốt lõi của mệnh đề chính.
For optimal system performance, regular maintenance and software updates are recommended.
Để đạt được hiệu suất hệ thống tối ưu, nên thực hiện bảo trì định kỳ và cập nhật phần mềm.
EN: In observational astronomy, morning celestial phenomena (such as dawn confluences of planets, stars, and the crescent moon) require precise positioning before dawn. The phrase 'wash out' reflects the observational reality of astronomical twilight, where increasing solar scattered light overtakes fainter stellar magnitudes long before direct sunrise occurs.
Tiếng Việt: Trong quan sát thiên văn nghiệp dư và chuyên nghiệp, các hiện tượng bầu trời sáng sớm (như sự giao hội của các hành tinh, ngôi sao và trăng tàn lúc rạng đông) đòi hỏi thời gian và phương vị cực kỳ khắt khe. Cụm từ "wash out" (làm mờ nhạt, lấn át) mô tả sinh động hiện tượng rạng đông thiên văn: ngay từ trước khi mặt trời mọc, ánh sáng mặt trời tán xạ qua bầu khí quyển đã lấn át những ngôi sao có cấp sao mờ hơn.
EN: The structure 'find + object + object complement (past participle/adjective)' expresses observing or discovering someone or something in a particular state. Here, 'find the grouping positioned...' indicates that the grouping will be seen located in a specific place.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ "find + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ (quá khứ phân từ/tính từ)" dùng để diễn đạt ý "nhận thấy ai đó/vật gì đang ở trong một trạng thái nào đó". Trong câu này, "find the grouping positioned..." có nghĩa là người quan sát sẽ thấy cụm thiên thể này nằm ở một vị trí cụ thể.
Hikers will find the trail marked clearly along the ridge.
Những người leo núi sẽ thấy các biển chỉ dẫn dọc theo đường mòn trên sống núi được đánh dấu rất rõ ràng.
EN: The parenthetical adverb 'meanwhile' is inserted mid-sentence between commas to create a smooth transition contrasting conditions in the southern hemisphere with the previously mentioned northern hemisphere perspective.
Tiếng Việt: Phó từ "meanwhile" đóng vai trò là một từ chêm nằm giữa hai dấu phẩy, dùng để chuyển ý và nối câu, ở đây nhằm tạo sự đối lập giữa góc nhìn từ bán cầu nam với các điều kiện quan sát ở bán cầu bắc đã được đề cập trước đó.
Local residents, meanwhile, have expressed growing concern over traffic congestion.
Trong khi đó, cư dân địa phương bày tỏ mối lo ngại ngày càng tăng về tình trạng ùn tắc giao thông.
EN: In time adverbial clauses introduced by conjunctions such as 'before', 'after', or 'when', the simple present tense ('rises') is required to refer to future time, rather than a future auxiliary ('will rise').
Tiếng Việt: Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng các liên từ như "before", "after" hoặc "when", ngay cả khi diễn tả một sự việc trong tương lai, ta vẫn phải sử dụng thì hiện tại đơn (như "rises") thay cho thì tương lai (không dùng "will rise").
We need to secure all equipment before the storm hits tomorrow morning.
Chúng ta cần cố định tất cả thiết bị trước khi cơn bão ập đến vào sáng mai.
EN: Because the ecliptic tilts at different angles relative to the horizon depending on latitude, celestial alignments near dawn or dusk often appear much higher above the horizon in the southern hemisphere during spring than they do in northern autumn, providing clearer viewing conditions away from horizon haze.
Tiếng Việt: Do góc nghiêng của hoàng đạo so với đường chân trời thay đổi theo vĩ độ, nên vào sáng sớm mùa xuân ở Nam bán cầu, chuỗi thiên thể thường có độ cao so với chân trời lớn hơn so với mùa thu ở Bắc bán cầu, giúp tránh được bụi khí quyển gần chân trời, điều kiện quan sát thuận lợi hơn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be certain to experience something very enjoyable or special.
sẽ có được niềm vui lớn; may mắn được trải nghiệm điều tốt đẹp
The phase of the moon where only a thin sliver is illuminated, decreasing in size before becoming a new moon.
trăng lưỡi liềm khuyết; trăng lưỡi liềm đang khuyết dần
To make faint, pale, or invisible by overwhelming with bright light.
làm nhạt đi; (vì ánh sáng mạnh) làm lu mờ hoặc không nhìn rõ
A person who habitually gets up early in the morning.
người dậy sớm