EN: The sentence uses the reporting verb 'warn' followed by a 'that'-noun clause, which functions as the direct object of the verb and explains what was warned.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng động từ tường thuật 'warn' (cảnh báo), theo sau là mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that' làm tân ngữ, để giải thích nội dung cụ thể của lời cảnh báo.
Experts have warned that extreme weather will become more frequent.
Các chuyên gia cảnh báo rằng thời tiết cực đoan sẽ trở nên thường xuyên hơn.
EN: The modal verb 'could' is used here to express possibility or potential future consequences rather than past ability.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'could' ở đây biểu thị khả năng hoặc hậu quả tiềm tàng trong tương lai, không phải khả năng trong quá khứ.
This new policy could lead to significant economic growth.
Chính sách mới này có thể mang lại tăng trưởng kinh tế đáng kể.
EN: The Guardian is a major British daily newspaper known for its left-leaning perspective and independent investigative journalism. References to 'The Guardian' in UK news typically carry authority on policy and technological critique.
Tiếng Việt: The Guardian là một trong những tờ báo lớn có ảnh hưởng nhất tại Anh, nổi tiếng với lập trường chính trị trung tả và các bài điều tra chuyên sâu. Trong các cuộc thảo luận về truyền thông và chính sách công ở Anh, việc nhắc đến The Guardian thường đại diện cho một phân tích hoặc cảnh báo có tính thẩm quyền nhất định.
EN: The prepositional phrase 'such as' is used to introduce specific examples that illustrate a broader category ('developers'). It can be placed directly after the noun it exemplifies.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'such as' được dùng để đưa ra ví dụ cho một phạm trù rộng đã đề cập trước đó (ở đây là 'developers' các nhà phát triển), thường đứng ngay sau danh từ được giải thích.
Tech giants such as Apple and Google invest heavily in artificial intelligence.
Các gã khổng lồ công nghệ như Apple và Google đã đầu tư rất nhiều tiền vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
EN: The word 'that' introduces a restrictive relative clause ('that businesses can use almost for free') modifying the noun phrase 'new open-weight models'. In this clause, 'that' functions as the direct object of the verb 'use'.
Tiếng Việt: 'that' dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) 'that businesses can use almost for free', dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ đứng trước 'new open-weight models' (các mô hình trọng số mở mới). Trong mệnh đề này, 'that' đóng vai trò là tân ngữ của động từ 'use'.
Here are the tools that students can download without any cost.
Đây là những công cụ mà sinh viên có thể tải xuống miễn phí.
EN: In recent AI terminology, 'open-weight models' refer to AI systems where the parameters (weights) are publicly shared, allowing users to run or fine-tune them locally without recurring API subscription costs, contrasting with proprietary models like OpenAI's GPT-4.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ trí tuệ nhân tạo hiện nay, 'mô hình trọng số mở' (open-weight models) là các hệ thống AI công khai tham số (trọng số) của mô hình. Người dùng có thể tải về máy để chạy hoặc tinh chỉnh mà không cần trả phí đăng ký API liên tục đắt đỏ, trái ngược hoàn toàn với các mô hình độc quyền đóng như GPT-4 của OpenAI.
EN: The conjunction 'because' introduces an adverbial clause of reason, explaining why the main clause action or state ('These models are popular') occurs.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'because' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do trạng thái hoặc hành động được mô tả trong mệnh đề chính ('These models are popular') xảy ra.
He chose this laptop because it has excellent battery life.
Anh ấy chọn chiếc laptop này vì nó có thời lượng pin tuyệt vời.
EN: The preposition 'without' is followed by a gerund ('paying') to indicate an action that does not occur during or alongside the main action.
Tiếng Việt: Giới từ 'without' theo sau là danh động từ (V-ing, như 'paying' ở đây), dùng để diễn tả 'không làm việc gì đó' hoặc hoàn thành việc gì đó mà không thực hiện một hành động nào đó.
You cannot enter the building without showing your ID.
Nếu không xuất trình giấy tờ tùy thân, bạn sẽ không thể vào tòa nhà đó.
EN: In British English, the noun is spelled 'licence' (with a 'c'), whereas the verb is spelled 'license' (with an 's'). In American English, 'license' is standard for both the noun and the verb forms.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, danh từ được viết là 'licence' (kết thúc bằng c), động từ là 'license' (kết thúc bằng s); nhưng trong tiếng Anh-Mỹ, cả danh từ và động từ đều được viết thống nhất là 'license'.
EN: The verb 'compare' is commonly paired with the preposition 'to' (compare A to B) when highlighting similarities or likening one thing to another.
Tiếng Việt: Động từ 'compare' thường được dùng với giới từ 'to' (compare A to B), nghĩa là 'so sánh A với B', nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai thứ.
The teacher compared the human brain to a complex computer.
Giáo viên so sánh bộ não con người với một chiếc máy tính phức tạp.
EN: The relative pronoun 'which' introduces a non-defining (non-restrictive) relative clause, preceded by a comma, to provide extra descriptive information about 'Chinese electric cars'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'which' ở đây dẫn dắt mệnh đề quan hệ không hạn định, có dấu phẩy phía trước, dùng để bổ sung thêm thông tin về tiền ngữ 'Chinese electric cars' (xe điện Trung Quốc).
He bought a new smartphone, which was much cheaper than his previous one.
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại thông minh mới, chiếc điện thoại này rẻ hơn nhiều so với chiếc trước của anh ấy.
EN: In Western media discussions about international trade, Chinese electric vehicles (EVs) are frequently referenced as a key case study. They symbolize highly competitive pricing subsidized by state support, which sparks debates over market disruption and national security in markets like Britain and the European Union.
Tiếng Việt: Khi truyền thông phương Tây thảo luận về thương mại quốc tế, xe điện Trung Quốc thường được nhắc đến như một trường hợp điển hình. Chúng đại diện cho mức giá cực kỳ cạnh tranh nhờ trợ cấp của nhà nước, gây ra các cuộc tranh luận rộng rãi về tác động thị trường và an ninh quốc gia tại các thị trường như Anh và EU.
EN: The rhetorical idiom 'What is not to like?' (often contracted as 'What's not to like?') is used to emphasize that something is completely positive, attractive, or has no obvious downsides.
Tiếng Việt: Cụm từ tu từ dạng câu hỏi ngược 'What is not to like?' (thường viết tắt là What's not to like?) nghĩa là 'Có gì mà không thích chứ?', dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó rất tuyệt vời, có sức hấp dẫn mạnh mẽ hoặc không có khuyết điểm rõ ràng.
Free food, great music, and friendly people—what is not to like?
Đồ ăn miễn phí, âm nhạc tuyệt vời và con người thân thiện——có gì mà không thích chứ?
EN: Adverbial clause of time introduced by 'when': 'when they see the low prices' functions as an adverb modifying the main verb 'ask', indicating the specific moment or condition under which the action takes place.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian do 'when' dẫn dắt: 'when they see the low prices' ở đây đóng vai trò trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ chính 'ask', chỉ thời điểm hoặc điều kiện cụ thể mà hành động chính xảy ra (khi họ thấy giá rẻ).
Customers often make quick decisions when they find a good discount.
Khi khách hàng thấy được giảm giá tốt, họ thường đưa ra quyết định nhanh chóng.
EN: The phrase 'What's not to like?' originally gained widespread popularity through Yiddish-influenced American English and later entered general British English. In commercial contexts, it reflects consumer pragmatism where immediate low costs often overshadow broader economic, security, or geopolitical implications.
Tiếng Việt: 'What's not to like?' ban đầu bắt nguồn từ khẩu ngữ tiếng Anh Mỹ chịu ảnh hưởng của tiếng Yiddish Do Thái, sau đó được tiếp nhận rộng rãi vào tiếng Anh Anh. Trong bối cảnh thương mại và tiêu dùng, câu này thể hiện sinh động tâm lý thực dụng của người tiêu dùng bình thường — khi giá trước mắt rất hấp dẫn, người ta thường dễ bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn phía sau như phụ thuộc kinh tế, an ninh dữ liệu hoặc rủi ro địa chính trị.
EN: Passive Voice ('are supported by'): Formed using 'be' + past participle, this structure is used when the focus is on the recipient of the action (Chinese electric cars) rather than the agent performing it (Beijing). The agent is introduced using 'by'.
Tiếng Việt: Thể bị động ('are supported by'): cấu trúc là 'be + động từ phân từ II', dùng để tập trung vào đối tượng chịu tác động (xe điện Trung Quốc) thay vì chủ thể thực hiện hành động (Bắc Kinh). Chủ thể thực hiện được dẫn bởi giới từ 'by'.
Local farmers are supported by the government through subsidies.
Nông dân địa phương nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ thông qua trợ cấp.
EN: Infinitive of Purpose ('to increase ... and weaken ...'): The infinitive 'to + verb' explains the objective or reason behind an action. Here, two parallel verbs ('increase' and 'weaken') share the marker 'to' to show dual purposes.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ('to increase ... and weaken ...'): 'to + động từ nguyên thể' dùng để diễn tả mục đích hoặc động cơ của hành động. Ở đây, liên từ đẳng lập 'and' nối hai động từ (increase và weaken) dùng chung một 'to' để chỉ mục đích kép.
He studied hard to pass the exam and secure a scholarship.
Anh ấy học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi và nhận được học bổng.
EN: In international news and geopolitical reporting, capital cities are frequently used as metonyms for national governments (e.g., 'Beijing' refers to the Chinese government, just as 'Washington' refers to the US government or 'London' to the UK government).
Tiếng Việt: Trong tin tức quốc tế và các báo cáo địa chính trị, tên thủ đô thường được dùng như phép hoán dụ (metonymy) để chỉ chính phủ nước đó. Ví dụ, 'Bắc Kinh' ở đây chỉ 'chính phủ Trung Quốc', tương tự như dùng 'Washington' để chỉ chính phủ Mỹ hoặc 'London' để chỉ chính phủ Anh.
EN: The prepositional phrase 'According to + noun/pronoun' is used to attribute information, opinions, or statements to a specific source or person. It is often placed at the beginning of a sentence followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "According to + danh từ/đại từ" dùng để chỉ nguồn của thông tin, ý kiến hoặc phát biểu, thường đặt ở đầu câu và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy, nghĩa là "theo như...".
According to the report, renewable energy usage increased significantly last year.
Theo báo cáo này, việc sử dụng năng lượng tái tạo đã tăng đáng kể trong năm ngoái.
EN: The idiom 'take something to a higher level' (or 'take sth to the next level') means to improve something, intensify it, or escalate its scale/severity.
Tiếng Việt: Cụm từ "take something to a higher level" (hoặc take sth to the next level) nghĩa là "nâng điều gì đó lên một tầm cao hơn" hoặc "làm cho tình huống leo thang/trầm trọng hơn". Trong câu này, nó biểu thị việc nâng mức độ nghiêm trọng của mối đe dọa lên một cấp độ khác.
Continuous training took their team performance to a higher level.
Việc huấn luyện liên tục đã nâng hiệu suất của đội họ lên một tầm cao hơn.
EN: The term 'Western business' refers broadly to commercial enterprises in North America and Western Europe. In current geopolitical and economic discussions, Western businesses are often contrasted with state-subsidized Chinese tech companies in debates over market competition, intellectual property, and technological decoupling.
Tiếng Việt: 'Western business' (doanh nghiệp phương Tây) chỉ chung hệ thống kinh doanh của các nước Bắc Mỹ và Tây Âu. Trong các cuộc thảo luận địa chính trị và kinh tế hiện nay, doanh nghiệp phương Tây thường bị so sánh với các công ty công nghệ Trung Quốc được nhà nước trợ cấp trong các vấn đề như cạnh tranh thị trường, sở hữu trí tuệ và tách rời công nghệ.
EN: The conjunction 'while' is used here to show a direct contrast between two contrasting ideas or facts (Western technology vs. Chinese technology), meaning 'whereas'.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'while' ở đây được dùng để chỉ sự tương phản (tương đương với whereas), nối hai mệnh đề có sự đối lập rõ rệt về một khía cạnh nào đó, nghĩa là 'trong khi...' hoặc 'ngược lại...'.
Some people prefer to save their money, while others spend it immediately.
Một số người thích tiết kiệm tiền, trong khi những người khác lại tiêu ngay lập tức.
EN: Ellipsis with modal verbs: 'may not' omits the repeated verb phrase 'come with some effort to provide cybersecurity' to avoid redundancy in discourse.
Tiếng Việt: Cấu trúc tỉnh lược sau động từ tình thái: 'may not' ở cuối câu lược bỏ cụm động từ đã xuất hiện trước đó 'come with some effort to provide cybersecurity' để tránh dài dòng và lặp lại.
He thinks the system will work well, but experts say it may not.
Anh ấy nghĩ hệ thống sẽ hoạt động tốt, nhưng các chuyên gia nói rằng có thể không.
EN: In Western discourse on technology policy, 'cybersecurity' is often framed as a core regulatory and compliance requirement (e.g., GDPR in Europe). Critiques of cheaper foreign or state-subsidized tech often center around hidden security trade-offs, such as backdoors, data leakage, or lack of software patches.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận công khai của phương Tây về chính sách công nghệ, 'an ninh mạng' thường được coi là tiêu chuẩn quy định và tuân thủ không thể thiếu (ví dụ GDPR của châu Âu). Đối với các sản phẩm công nghệ nước ngoài giá rẻ hoặc được trợ cấp nhà nước, dư luận phương Tây thường nghi ngờ những thỏa hiệp an ninh tiềm ẩn như backdoor, rò rỉ dữ liệu hoặc thiếu cập nhật bảo mật sau này.
EN: The verb 'argue' is followed by a 'that'-noun clause acting as the direct object, reporting the writer's opinion or claim: 'argues that + [clause]'.
Tiếng Việt: Động từ 'argue' (lập luận, tranh luận) được theo sau bởi mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt làm tân ngữ, để trình bày quan điểm hoặc luận điểm của tác giả, tạo thành cấu trúc 'argues that + [mệnh đề]'.
The report suggests that renewable energy is becoming more affordable.
Báo cáo cho thấy năng lượng tái tạo đang trở nên hợp lý hơn về giá cả.
EN: 'Before' functions as a subordinating conjunction introducing an adverbial time clause ('before British companies decide...'). In time clauses referring to the future, the present simple tense ('decide') is used.
Tiếng Việt: 'before' ở đây là liên từ phụ thuộc, dẫn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (before British companies decide...). Lưu ý rằng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian diễn tả tình huống tương lai, thường dùng thì hiện tại đơn (như decide) thay vì thì tương lai.
Please review the contract before you sign it.
Vui lòng rà soát một lần trước khi ký hợp đồng.
EN: In Western journalistic discourse (such as The Guardian), writers frequently use reporting verbs like 'argues' or 'suggests' paired with 'risk analysis' to frame cautionary warnings about adopting foreign tech infrastructure, reflecting ongoing cybersecurity debates.
Tiếng Việt: Trong các bản tin phương Tây (như The Guardian), tác giả thường kết hợp 'argues' (chủ trương) với các thuật ngữ chuyên môn như 'risk analysis' (phân tích rủi ro) để đưa ra cảnh báo thận trọng về việc áp dụng cơ sở hạ tầng công nghệ bên ngoài, phản ánh cuộc tranh luận rộng rãi gần đây ở phương Tây về an ninh quốc gia và rủi ro chuỗi cung ứng công nghệ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Computer systems able to perform tasks that typically require human intelligence.
Trí tuệ nhân tạo
AI models whose neural network weights are made publicly accessible for users to run or modify.
Mô hình trọng số mở
Used to say that something is very appealing, attractive, or has no obvious flaws.
Có gì mà không thích?; Còn gì để chê?; Không có gì phải chê trách
To improve something or make it more intense, significant, or advanced.
Nâng lên một tầm cao hơn; làm cho... trở nên mạnh mẽ/nghiêm trọng hơn
The process of identifying, assessing, and analyzing potential hazards or uncertainties.
Phân tích rủi ro