To be uninformed or unaware of something.
Hoàn toàn không biết, bị giấu kín
Giải thích: Mô tả việc hoàn toàn không biết về một tình huống hoặc thông tin nào đó, giống như không nhìn thấy gì trong bóng tối.
Ví dụ: I'm completely in the dark about the company's new policy.
To show no surprise, hesitation, or emotion when something unusual happens.
Không hề chớp mắt, thản nhiên
Giải thích: Dùng để mô tả ai đó phản ứng bình thản trước việc gì đó, hoặc thực hiện một nhiệm vụ có thể gây ngạc nhiên hoặc khó khăn mà không hề do dự.
Ví dụ: She paid the $500 fine without batting an eye.
To choose the safer or more cautious course of action when in doubt.
Thà quá... (để cho an toàn)
Giải thích: Khi không chắc chắn phải làm gì, hãy chọn một cách làm tuy có thể hơi quá nhưng an toàn hoặc đúng đắn hơn.
Ví dụ: When cooking for a large group, it's better to err on the side of caution and make extra food.
To increase a number to the nearest whole number or a higher round number.
Làm tròn lên, lấy số nguyên
Giải thích: Trong tính toán toán học hoặc tiền tệ, tăng số tiền có số thập phân lên số nguyên gần nhất hoặc con số thuận tiện cho việc tính toán.
Ví dụ: The bill was $19.50, but I just rounded up to $20.
To receive and respond to a series of questions, phone calls, or requests, often in a professional capacity.
Xử lý, ứng phó (câu hỏi hoặc yêu cầu)
Giải thích: "field" thường có nghĩa là "cánh đồng" hoặc "lĩnh vực". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh doanh, nó là một động từ bắt nguồn từ thuật ngữ bóng chày (bắt bóng), nghĩa là khéo léo tiếp nhận và xử lý một loạt câu hỏi hoặc nhiệm vụ.
Ví dụ: The spokesperson had to field dozens of tough questions from the press.
Refers to a price, cost, or percentage that is significantly higher than expected or usual.
(Giá cả, tỷ lệ) quá cao, đắt đỏ
Giải thích: "steep" thường có nghĩa là "dốc". Khi mô tả tiền bạc hoặc chi phí, nó được dùng để chỉ mức giá "quá cao" hoặc "vượt quá mong đợi", ám chỉ sự khó khăn như khi leo dốc cao.
Ví dụ: The membership fee is a bit steeper than I anticipated.
Justifiable or logical within a specific system of rules or etiquette.
Có thể bào chữa, hợp lý
Giải thích: "defensible" trong quân sự có nghĩa là "có thể phòng thủ". Khi thảo luận về tập quán xã hội hoặc logic, nó chỉ một hành vi hợp lý về mặt logic, có thể được giải thích hoặc bảo vệ.
Ví dụ: Choosing the cheaper option is perfectly defensible given our current budget.
A fundamental principle or rule that is of greatest importance.
Nguyên tắc cơ bản, quy tắc tối quan trọng
Giải thích: "cardinal" có thể chỉ "chim hồng tước" hoặc "hồng y". Trong ngữ cảnh luật lệ, nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'cardo' (bản lề cửa), nghĩa là nguyên tắc "quan trọng nhất" hoặc "cốt lõi" mà các quy tắc khác xoay quanh.
Ví dụ: The cardinal rule of journalism is to always check your sources.