To cause people to gather or unite in one place or for one purpose.
Gắn kết mọi người lại với nhau
Giải thích: Mô tả một hoạt động, lễ hội hoặc sự kiện khiến những người vốn đang xa cách (như gia đình, bạn bè) tụ họp lại, nhấn mạnh sự đoàn kết và kết nối.
Ví dụ: Music has the power to bring people together from different countries.
Used to refer to two or more people being the object of the same action.
Lẫn nhau, nhau
Giải thích: Đây là một cụm đại từ, cho thấy hành động mang tính hai chiều, thường được dùng trong ngữ cảnh tặng quà, trò chuyện hoặc giúp đỡ lẫn nhau.
Ví dụ: The two sisters always help each other with their homework.
The last day of the year, the day before New Year's Day.
Đêm giao thừa
Giải thích: Đặc biệt chỉ ngày cuối cùng trong năm, thường có các hoạt động kỷ niệm lớn hoặc bữa cơm gia đình.
Ví dụ: We watched the fireworks at midnight on New Year's Eve.
To give or distribute candies and desserts to others.
Chia sẻ đồ ngọt/kẹo
Giải thích: Trong nhiều lễ hội, chia sẻ thức ăn là cách để bày tỏ sự thân thiện và lời chúc phúc, đây là một sự kết hợp động từ - tân ngữ phổ biến.
Ví dụ: During the party, children like to share sweets with their friends.
Small red packets containing money given as gifts during Chinese New Year to symbolize good luck.
Lì xì
Giải thích: "Envelope" thường chỉ phong bì thư thông thường, nhưng trong ngữ cảnh Tết Nguyên Đán, nó đặc biệt chỉ "lì xì" chứa tiền. Đây là một thuật ngữ văn hóa tượng trưng cho lời chúc và sự may mắn, không phải là công cụ gửi thư thông thường.
Ví dụ: Children receive red envelopes from their elders for good luck.
A traditional performance in Asian cultures where performers mimic a lion's movements in a costume to bring good luck.
Múa lân
Giải thích: "Dance" thường chỉ các điệu nhảy thông thường, nhưng ở đây chỉ một loại hình nghệ thuật truyền thống kết hợp võ thuật và biểu diễn. Người biểu diễn mặc trang phục sư tử đặc biệt, đây không phải là định nghĩa "dance" điển hình trong văn hóa phương Tây.
Ví dụ: The loud drums accompanied the lion dances in the street.
The common English name for Diwali, a major Hindu festival symbolizing the victory of light over darkness.
Lễ hội Ánh sáng (Diwali)
Giải thích: Mặc dù "festival" và "lights" đều là những từ thông dụng, nhưng khi kết hợp thành "Festival of Lights", đó là tên gọi riêng của lễ hội Diwali của Ấn Độ, mang ý nghĩa tôn giáo và văn hóa đặc thù.
Ví dụ: Diwali, the festival of lights, is celebrated with many candles.
In the context of Indian festivals, this refers to 'Mithai', a category of traditional Indian confectionery made with milk, sugar, and nuts.
Đồ ngọt (kiểu Ấn)
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, "sweets" chỉ kẹo hoặc đồ ngọt. Nhưng trong ngữ cảnh lễ hội Diwali, nó đặc biệt chỉ các món ngọt truyền thống của Ấn Độ (Mithai), vốn là một phần quan trọng trong việc chia sẻ và cúng tế trong văn hóa Ấn Độ.
Ví dụ: During Diwali, families exchange boxes of colorful sweets.