EN: Use 'be overcrowded with + noun' to say a place has too many people or things.
Tiếng Việt: Sử dụng 'be overcrowded with + danh từ' để diễn tả một nơi nào đó quá đông đúc người hoặc vật.
The train was overcrowded with passengers.
Chuyến tàu đó chật ních hành khách.
EN: Overtourism has become a major topic in many famous European cities like Venice, Amsterdam, and Barcelona, leading locals to seek or promote quieter, lesser-known travel destinations.
Tiếng Việt: "Quá tải du lịch (Overtourism)" đã trở thành vấn đề nóng tại nhiều thành phố nổi tiếng ở châu Âu như Venice, Amsterdam và Barcelona, thúc đẩy người dân địa phương và du khách tìm kiếm hoặc quảng bá những điểm đến thay thế yên tĩnh và ít đông đúc hơn.
EN: Use 'prefer A' to show that you like A more than something else. You can add 'alternative' to describe a different choice.
Tiếng Việt: Sử dụng "prefer + danh từ" để diễn đạt ý "thích cái gì đó hơn những thứ khác". Có thể thêm "alternative" để chỉ "thay thế / lựa chọn khác".
Many people prefer a quiet park on weekends.
Nhiều người thích đến những công viên yên tĩnh vào cuối tuần hơn.
EN: 'Low-key' travel is a growing trend in modern tourism where travelers choose quiet, less famous places to avoid big crowds and enjoy a more relaxed, local experience.
Tiếng Việt: 'Du lịch kín tiếng (Low-key travel)' là một xu hướng du lịch mới hiện nay, du khách chọn đến những điểm đến yên tĩnh, ít nổi tiếng hơn để tránh đám đông và tận hưởng trải nghiệm thư thái, đậm chất bản địa hơn.
EN: Use 'ask someone about something' to inquire or collect information about a specific topic.
Tiếng Việt: Sử dụng 'ask someone about something' để diễn đạt việc hỏi hoặc tìm hiểu thông tin từ ai đó về một chủ đề nào đó.
She asked her teacher about the homework.
Cô ấy hỏi giáo viên về bài tập về nhà.
EN: A 'city break' is a popular British/European term for a short holiday (often 2-4 days) spent in a city, usually over a weekend.
Tiếng Việt: "city break" là thuật ngữ rất phổ biến ở Anh và châu Âu, chỉ chuyến du lịch thành phố ngắn ngày vào dịp cuối tuần (thường kéo dài từ 2 đến 4 ngày).
EN: Use the preposition 'across' to mean throughout or in many parts of a large area or region.
Tiếng Việt: Giới từ "across" có nghĩa là "trên khắp" hoặc "trải khắp toàn bộ khu vực".
She has visited many historic towns across Japan.
Cô ấy đã ghé thăm nhiều thị trấn cổ lịch sử trên khắp nước Nhật.
EN: Use the past participle 'named' after a noun to mean 'who is/was called'. This helps you give extra information about a person or thing smoothly.
Tiếng Việt: Thêm quá khứ phân từ "named" vào sau danh từ mang nghĩa là "tên là...". Cách này giúp bổ sung thông tin về tên người hoặc vật một cách tự nhiên.
I met a student named Sarah.
Tôi đã gặp một học sinh tên là Sarah.
EN: Ferrara is a historic city in northern Italy's Emilia-Romagna region, famous for its well-preserved Renaissance buildings and extensive bicycle paths.
Tiếng Việt: Ferrara là một thành phố lịch sử nằm ở vùng Emilia-Romagna thuộc miền Bắc nước Ý, nổi tiếng với các công trình kiến trúc thời Phục hưng được bảo tồn nguyên vẹn và mạng lưới đường dành cho xe đạp phát triển.
EN: Use 'feels like + noun' to describe how something seems or gives a certain feeling.
Tiếng Việt: Dùng "feels like + danh từ" để diễn đạt cảm giác hoặc ấn tượng mà một thứ gì đó mang lại giống như điều gì.
This small park feels like a secret garden.
Công viên nhỏ này cho cảm giác giống như một khu vườn bí mật.
EN: Use 'in the morning' to talk about things that happen during the early part of the day.
Tiếng Việt: Sử dụng "in the morning" để diễn đạt những việc xảy ra vào buổi sáng.
I drink coffee in the morning.
Tôi uống cà phê vào buổi sáng.
EN: Use the coordinating conjunction 'and' to join two independent clauses (complete thoughts) that describe sequential or related past events.
Tiếng Việt: Dùng liên từ "and" để nối hai câu hoàn chỉnh, nhằm miêu tả các sự việc trong quá khứ diễn ra liên tiếp hoặc có liên quan với nhau.
She cooked a delicious dinner, and we ate it together.
Cô ấy đã nấu một bữa tối ngon miệng, rồi chúng tôi cùng nhau ăn.
EN: Use the simple past tense (verb + -ed or irregular forms) to talk about actions that happened and finished in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng thì quá khứ đơn (động từ thêm -ed hoặc biến đổi bất quy tắc) để miêu tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
He walked to school yesterday.
Hôm qua cậu ấy đi bộ đến trường.
EN: In many European historic cities like Ferrara, cycling is a common, popular way for locals and visitors to explore the area calmly in the evening.
Tiếng Việt: Tại nhiều thành phố lịch sử ở châu Âu như Ferrara, đạp xe là cách phổ biến để người dân địa phương và du khách thong thả khám phá thành phố vào buổi tối.
EN: Use the simple past tense to talk about actions that happened and finished in the past. 'Ate' is the past form of 'eat'.
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn để miêu tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. "ate" là dạng quá khứ của "eat" (ăn).
She ate a sandwich for lunch yesterday.
Hôm qua cô ấy đã ăn một chiếc bánh mì kẹp cho bữa trưa.
EN: In Italy, 'pasta' refers to a wide variety of noodle dishes, and regional traditional recipes (like Ferrara's famous pumpkin cappellacci) are a central part of local pride and culture.
Tiếng Việt: Tại Ý, "pasta" bao gồm rất nhiều loại mì khác nhau, và các công thức truyền thống ở từng vùng miền (như món bánh gối bí đỏ cappellacci nổi tiếng của Ferrara) chính là biểu tượng cốt lõi cho văn hóa và niềm tự hào của địa phương.
EN: Use 'who' to add more information about people. It connects two ideas into one sentence.
Tiếng Việt: Sử dụng "who" để bổ sung thông tin về "người", liên kết hai câu đơn thành một câu hoàn chỉnh.
I have a friend who lives in Japan.
Tôi có một người bạn sống ở Nhật Bản.
EN: In Europe, a 'city break' refers to a short holiday spent in a city, usually over a weekend. Ferrara is known in Italy for its relaxed pace, historic streets, and bicycle culture.
Tiếng Việt: Ở châu Âu, "city break" là kỳ nghỉ ngắn ngày tại một thành phố vào dịp cuối tuần. Tại Ý, thành phố Ferrara nổi tiếng với nhịp sống thong thả, những con phố cổ kính và văn hóa đi xe đạp.
EN: Use 'named + [Name]' after a noun to quickly tell someone the name of a person or thing.
Tiếng Việt: Thêm "named + [tên]" vào sau danh từ giúp nhanh chóng nêu rõ tên của người hoặc vật đó (nghĩa là "có tên là...").
I met a student named Alex.
Tôi đã gặp một học sinh tên là Alex.
EN: Hanover (Hannover in German) is the capital of Lower Saxony in Germany. Although mostly known as a trade fair city, it is home to rich cultural sites and Eilenriede, one of Europe's largest urban forests.
Tiếng Việt: Hanover là thủ phủ của bang Niedersachsen, Đức. Dù thường được xem là thành phố triển lãm và thương mại, nơi đây sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa phong phú cùng khu rừng Eilenriede, một trong những khu rừng nội đô lớn nhất châu Âu.
EN: Use 'but' to join two opposite ideas in one sentence.
Tiếng Việt: Sử dụng "but" (nhưng) để nối hai ý kiến trái ngược nhau trong cùng một câu.
This room is small, but it is comfortable.
Căn phòng này rất nhỏ, nhưng rất thoải mái.
EN: Hanover is often overlooked by tourists compared to bigger German cities like Berlin or Munich. However, locals appreciate its vast green spaces, like the Eilenriede city forest, and rich cultural scene.
Tiếng Việt: So với các thành phố lớn của Đức như Berlin hay Munich, Hanover thường bị du khách bỏ qua. Tuy nhiên, người dân địa phương lại rất tự hào về những không gian xanh rộng lớn (như rừng nội đô Eilenriede) cùng bề dày văn hóa phong phú nơi đây.
EN: Use 'has' with singular subjects (like 'the city', 'he', 'she', or 'it') to show possession or features in the present simple tense.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ ở số ít (như "thành phố này", "anh ấy", "cô ấy" hoặc "nó"), ta dùng "has" trong thì hiện tại đơn để diễn đạt sự sở hữu hoặc đặc điểm nào đó.
The park has many big trees.
Công viên này có rất nhiều cây lớn.
EN: European cities, like Hanover in Germany, often emphasize cultural sights (museums) and public green spaces (gardens and parks) as key attractions for both locals and tourists seeking a balanced, restful city break.
Tiếng Việt: Các thành phố châu Âu (chẳng hạn như Hannover của Đức) thường rất chú trọng đến các điểm tham quan văn hóa (bảo tàng) và không gian xanh công cộng (vườn và công viên), đây là những nét đặc trưng chính thu hút người dân địa phương và du khách muốn tận hưởng một chuyến du lịch ngắn ngày cân bằng, thảnh thơi.
EN: Use 'also' to add another fact or detail about something. It usually goes before the main verb.
Tiếng Việt: Dùng "also" để bổ sung thêm một sự thật hoặc chi tiết khác về điều gì đó. Từ này thường đứng trước động từ chính.
He plays tennis, and he also likes swimming.
Anh ấy chơi quần vợt, và anh ấy cũng thích bơi lội.
EN: In Europe, many cities take pride in having large green spaces and 'city forests' (Stadtwald) integrated into urban areas, providing residents with nature close to home.
Tiếng Việt: Ở châu Âu, nhiều thành phố tự hào có những mảng xanh rộng lớn và "khu rừng đô thị" (tiếng Đức: Stadtwald) hòa quyện vào thành phố, mang lại môi trường tự nhiên gần gũi cho cư dân.
EN: Use 'comparative adjective + than' to compare two things. For short adjectives like 'big', double the last letter and add '-er' to make 'bigger'.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "tính từ so sánh hơn + than" để so sánh hai sự vật. Với các tính từ ngắn một âm tiết có cấu trúc "phụ âm + nguyên âm đơn + phụ âm" như big, ta gấp đôi chữ cái cuối rồi thêm -er thành bigger (lớn hơn).
My dog is bigger than your cat.
Con chó của tôi to hơn con mèo của bạn.
EN: Central Park in New York City is famous globally as a massive urban park, spanning about 843 acres (3.41 square kilometers). English writers frequently use it as a reference standard to help readers visualize the huge size of another green space.
Tiếng Việt: Công viên Trung tâm ở New York là công viên đô thị khổng lồ nổi tiếng thế giới, có diện tích khoảng 843 mẫu Anh (khoảng 3,41 km²). Các bài viết tiếng Anh thường lấy "Central Park" làm chuẩn để so sánh, giúp người đọc dễ dàng hình dung độ rộng lớn của một không gian xanh khác.
EN: Use 'can' + base verb to talk about ability or possibility in the present.
Tiếng Việt: Sử dụng "can + động từ nguyên mẫu" để diễn đạt "khả năng" hoặc "sự cho phép/khả năng xảy ra" ở hiện tại.
You can play football in this park.
Bạn có thể chơi bóng đá ở công viên này.
EN: Hanover is famous for its extensive green spaces, particularly the Eilenriede, which is one of Europe's largest urban forests. Cycling is a extremely common and efficient way to travel and explore cities in Germany.
Tiếng Việt: Hannover nổi tiếng với những mảng xanh rộng lớn, đặc biệt là rừng Eilenriede, một trong những khu rừng nội đô lớn nhất châu Âu. Ở Đức, đi xe đạp là một phương thức di chuyển và ngắm cảnh trong thành phố rất phổ biến và thuận tiện.
EN: We use reported speech to tell someone what another person said. After verbs like 'said', we often leave out the word 'that' in casual or short sentences.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng câu tường thuật (động từ tường thuật) để thuật lại lời người khác nói. Sau các động từ như "said", từ "that" thường được lược bỏ.
He said Tokyo is a great city.
Anh ấy nói rằng Tokyo là một thành phố tuyệt vời.
EN: Hanover is often overlooked by foreign tourists in Germany compared to cities like Berlin or Munich. However, it offers rich green spaces, cultural events, and relaxing bike paths away from massive tourist crowds.
Tiếng Việt: So với Berlin hay Munich, du khách nước ngoài thường bỏ qua Hannover khi đến Đức. Tuy nhiên, nơi đây sở hữu không gian xanh phong phú, các hoạt động văn hóa và những cung đường đạp xe thư thái mà không phải chen chúc trong đám đông du khách.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Not elaborate, showy, or intensive; modest and relaxed.
khiêm tốn; kín tiếng
A short holiday spent in a city.
kỳ nghỉ ngắn ngày trong thành phố
To reduce speed or adopt a less hasty rhythm of life.
chậm lại; sống chậm lại