EN: Negative/restrictive adverbial inversion: When negative or restrictive adverbs such as 'rarely', 'seldom', 'never', or 'scarcely' are placed at the beginning of a clause for rhetorical emphasis, subject-auxiliary inversion is triggered (Adverb + Auxiliary/Modal + Subject + Main Verb).
Tiếng Việt: Đảo ngữ với trạng từ phủ định hoặc hạn chế: Khi các trạng từ mang nghĩa phủ định hoặc hạn chế như 'rarely', 'seldom', 'never' hoặc 'hardly' được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh tu từ, câu phải đảo chủ ngữ và trợ động từ (trạng từ + trợ động từ/động từ khuyết thiếu + chủ ngữ + động từ chính).
Seldom have scientists witnessed such a rapid evolutionary adaptation in the wild.
Các nhà khoa học hiếm khi chứng kiến sự thích nghi tiến hóa nhanh chóng như vậy ngoài tự nhiên.
EN: The structure 'so + adjective + a/an + singular countable noun' is an emphatic, formal pattern used instead of 'such a + adjective + noun' to focus strongly on the degree of the adjective.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'so + tính từ + a/an + danh từ đếm được số ít' là cách dùng trang trọng và mang tính nhấn mạnh, tương đương với 'such a + tính từ + danh từ' thông thường, với mục đích làm nổi bật mức độ mà tính từ mô tả.
It was so profound an insight that it completely changed our research direction.
Đó là một hiểu biết sâu sắc đến mức đã thay đổi hoàn toàn hướng nghiên cứu của chúng tôi.
EN: Appositive noun phrase with reduced relative clause: 'a single-celled alga central to work honoured with this month's Nobel Prize' functions as an appositive renaming 'Chlamydomonas'. Inside it, 'central to work' is an adjective phrase modifying 'alga', and 'honoured with...' is a reduced relative clause (past participle phrase) modifying 'work'.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị ngữ kết hợp với mệnh đề quan hệ rút gọn: 'a single-celled alga...' là đồng vị ngữ bổ sung ý nghĩa cho 'Chlamydomonas'; trong đó 'central to work' là cụm tính từ bổ nghĩa cho 'alga', còn 'honoured with...' là cụm quá khứ phân từ bổ nghĩa cho 'work' phía trước (tương đương với which was honoured with).
DNA, a complex molecule fundamental to genetics discovered decades ago, continues to reveal surprises.
Axit deoxyribonucleic (DNA), một phân tử phức tạp được phát hiện từ nhiều thập kỷ trước và đóng vai trò thiết yếu trong di truyền học, vẫn tiếp tục mang đến những bất ngờ cho đến ngày nay.
EN: The sentence alludes to the scientific breakthrough of optogenetics, where light-sensitive channelrhodopsin proteins originally identified in the green alga Chlamydomonas reinhardtii were harnessed to control brain activity with light. In scientific journalism, pointing out that an elite honour like the Nobel Prize stems from humble, obscure single-celled organisms is a common trope to celebrate the unpredictable, curiosity-driven nature of fundamental biological research.
Tiếng Việt: Câu này đề cập đến bước đột phá khoa học lớn trong lĩnh vực di truyền học quang học (optogenetics). Các nhà khoa học đã phát hiện ra protein kênh cảm quang (channelrhodopsin) từ tảo lục 'Chlamydomonas reinhardtii', sau đó ứng dụng nó để điều khiển chính xác hoạt động của tế bào thần kinh bằng xung ánh sáng. Trong các bản tin khoa học chính thống, việc cố ý đối lập 'Giải Nobel' tối cao với sinh vật đơn bào vô cùng nhỏ bé là một thủ pháp trần thuật phổ biến, nhằm làm nổi bật giá trị sâu xa của nghiên cứu do sự tò mò thúc đẩy trong khám phá khoa học cơ bản.
EN: The participle phrase 'using channelrhodopsin' functions as an adverbial of instrument or manner modifying the main verb 'navigates'. Participle clauses provide a concise, natural way to integrate actions occurring concurrently with the main clause.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'using channelrhodopsin' đóng vai trò là trạng ngữ chỉ phương tiện hoặc cách thức bổ nghĩa cho động từ chính 'navigates'. Cụm phân từ có thể lồng ghép hành động xảy ra đồng thời vào mệnh đề chính một cách súc tích và tự nhiên.
Researchers tracked the animal migration using satellite telemetry.
Các nhà nghiên cứu sử dụng công nghệ viễn thám vệ tinh để theo dõi sự di cư của động vật.
EN: Apposition and restrictive relative clause chaining: 'channelrhodopsin' is immediately clarified by an appositive noun phrase ('a light-sensing protein'), which is then further elaborated by a restrictive relative clause introduced by 'that' ('that bears a striking resemblance to...'). This nested structure allows dense, highly precise scientific description.
Tiếng Việt: Cấu trúc phân tầng của đồng vị ngữ và mệnh đề quan hệ: Sau danh từ riêng 'channelrhodopsin' là đồng vị ngữ danh từ 'a light-sensing protein' để định nghĩa, tiếp đó mệnh đề quan hệ hạn định do đại từ quan hệ 'that' dẫn dắt bổ sung thêm thông tin, thể hiện phong cách diễn đạt khoa học có độ chính xác cao và mật độ thông tin dày đặc.
They discovered graphene, a two-dimensional material that exhibits extraordinary electrical conductivity.
Họ đã phát hiện ra graphene, một vật liệu hai chiều có tính dẫn điện phi thường.
EN: The idiomatic collocation 'bear a striking resemblance to [something]' means to look or be remarkably similar to something else. 'Striking' serves as an intensifier emphasizing an unmistakable, noticeable similarity.
Tiếng Việt: Cụm từ cố định 'bear a striking resemblance to [thứ gì đó]' có nghĩa là 'có sự tương đồng đáng kinh ngạc với thứ gì đó'. 'Striking' đóng vai trò tính từ bổ nghĩa, nhấn mạnh sự tương đồng về đặc điểm nổi bật và gây chú ý.
The architecture of the new museum bears a striking resemblance to an ancient Roman amphitheater.
Phong cách kiến trúc của bảo tàng mới này có sự tương đồng đáng kinh ngạc với đấu trường La Mã cổ đại.
EN: This sentence touches upon optogenetics (光遺傳學), a revolutionary biotechnology that won widespread scientific acclaim and culminated in major awards. The discovery that a simple unicellular alga uses an opsin variant directly homologous to mammalian visual pigments highlighted the shared evolutionary heritage across life kingdoms.
Tiếng Việt: Câu này liên quan đến nền tảng khoa học của 'di truyền học quang học' (optogenetics). Các nhà khoa học phát hiện ra rằng loài tảo đơn bào nhỏ bé lại sở hữu protein cảm quang (rhodopsin) tương tự như protein trong võng mạc người. Khám phá về sự tương đồng tiến hóa vượt qua ranh giới các giới sinh vật này đã dẫn đến bước đột phá mang tính thời đại trong việc điều khiển chính xác tế bào thần kinh não bằng ánh sáng.
EN: "Once" acts as a subordinating conjunction indicating that as soon as the condition in the dependent clause is fulfilled, the action in the main clause immediately follows. In scientific and formal prose, it sets up a precise cause-and-effect chronological trigger, typically followed by present-tense verbs to express continuous physiological or chemical mechanisms.
Tiếng Việt: 'Once' ở đây là liên từ phụ thuộc, nghĩa là 'một khi... thì...', dùng để chỉ rằng ngay khi điều kiện trong mệnh đề phụ được thỏa mãn thì hành động trong mệnh đề chính sẽ xảy ra ngay sau đó. Trong diễn đạt khoa học và trang trọng, nó thường được dùng để trình bày cơ chế kích hoạt có quan hệ nhân quả, và kết hợp với thì hiện tại đơn để mô tả quá trình phản ứng sinh hóa hoặc vật lý một cách khách quan.
Once the neurotransmitter binds to the receptor, calcium channels open instantly.
Khi chất dẫn truyền thần kinh gắn vào thụ thể, kênh canxi sẽ mở ngay lập tức.
EN: The present participle clause ", generating..." functions as a non-finite participial modifier expressing a direct, immediate result or consequence of the preceding main clause action ("flood into the cell"). This structure provides smooth sentence cohesion without needing a conjunction like "and thus it generates".
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại ', generating...' là mệnh đề phân từ, đóng vai trò bổ ngữ chỉ kết quả đi kèm, biểu thị kết quả tức thời trực tiếp do hành động của mệnh đề chính (tràn vào tế bào) mang lại. Cấu trúc này giúp câu văn cô đọng, tránh lặp lại các liên từ nối như 'and thus it generates', làm cho văn bản mượt mà và chặt chẽ hơn.
The dam burst, releasing millions of gallons of water into the valley below.
Con đập vỡ, khiến hàng triệu gallon nước tràn xuống thung lũng bên dưới.
EN: The verb "prompt" follows the causative/catenative pattern: "prompt + object + to-infinitive" (prompts its motor to propel). It means to induce, provoke, or stimulate an entity to carry out a specific action.
Tiếng Việt: Động từ 'prompt' thường được dùng với cấu trúc 'tân ngữ + động từ nguyên mẫu (to-infinitive)', tức là 'prompt sb/sth to do sth', mang nghĩa thúc đẩy, khuyến khích hoặc gây ra cho một chủ thể nào đó thực hiện một hành động. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được dùng để mô tả phản ứng kích thích dây chuyền.
A sudden drop in temperature prompts the plant to enter dormancy.
Nhiệt độ giảm đột ngột sẽ khiến loài cây này bước vào trạng thái ngủ đông.
EN: The mechanism described is the fundamental basis of "optogenetics" (光遺傳學), a revolutionary neuroscientific technique that won pioneer researchers high international acclaim. The "hair-like motor" refers biologically to the flagella (鞭毛) of the alga *Chlamydomonas* (衣藻屬). In popular science writing, complex organelles are frequently metaphorized as mechanical parts like "motors" to help general readers visualize micro-scale biological propulsion.
Tiếng Việt: Cơ chế sinh học được mô tả ở đây chính là nền tảng của "kỹ thuật di truyền quang học" (optogenetics). "Cấu trúc vận động dạng sợi lông" (hair-like motor) trong bài, về mặt sinh học, chỉ "tiên mao" (flagella) của chi tảo Chlamydomonas. Trong các bài viết khoa học phổ thông cao cấp của Anh-Mỹ, tác giả thường ví các bào quan vi mô như "động cơ" (motor) hoặc bộ phận máy móc, giúp độc giả không chuyên hiểu trực quan cách sinh vật đơn bào tạo ra lực đẩy.
EN: The prepositional phrase 'By + V-ing' functions as an adverbial of means or manner, showing how the action in the main clause was achieved. It implies a causal instrument: 'By doing X, Y was made possible'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "By + V-ing" (danh động từ) ở đây đóng vai trò là trạng ngữ chỉ phương thức (adverbial of means), đặt ở đầu câu để bổ nghĩa cho mệnh đề chính, dùng để giải thích phương tiện hoặc cách thức đạt được hành động của mệnh đề chính, nghĩa là "bằng cách...".
By analyzing the seismic data, researchers were able to predict the eruption with unprecedented accuracy.
Bằng cách phân tích dữ liệu địa chấn, các nhà nghiên cứu đã có thể dự đoán các vụ phun trào núi lửa với độ chính xác chưa từng có.
EN: The phrasal verb 'switch [something] on or off' uses coordinate particles ('on or off') with a shared transitive direct object ('individual neurons'). In scientific and technical discourse, coordinate particles are frequently used to express bidirectional control or binary states.
Tiếng Việt: Cụm động từ "switch ... on or off" sử dụng các trạng từ đẳng lập (on và off) để đi kèm với tân ngữ chung "individual neurons". Trong tiếng Anh khoa học và học thuật, cụm này thường được dùng để diễn tả chính xác sự điều khiển hai chiều hoặc trạng thái nhị phân (như bật và tắt).
The engineered receptor allows doctors to turn cellular activity on or off at will.
Thụ thể biến đổi gen này cho phép các bác sĩ bật hoặc tắt hoạt động của tế bào một cách tùy ý.
EN: The modal verb 'could' is used here to denote past ability or capability enabled by a specific condition ('By transferring...'). In academic writing, it conveys functional possibility in a historical narrative context.
Tiếng Việt: Động từ tình thái "could" ở đây diễn tả khả năng hoặc năng lực trong quá khứ (past ability/capability), giải thích rằng sau khi điều kiện tiên quyết (By transferring...) được thiết lập, các nhà khoa học đã có khả năng thực hiện các thao tác cụ thể.
With the new microscope, the team could observe viral structures at an atomic scale.
Nhờ kính hiển vi mới này, nhóm nghiên cứu đã có thể quan sát cấu trúc virus ở cấp độ nguyên tử.
EN: The sentence describes the birth of 'optogenetics' (光遺傳學), a revolutionary neuroscientific technique pioneered by Karl Deisseroth, Edward Boyden, and Gero Miesenböck (often celebrated in scientific awards such as the Nobel Prize or Breakthrough Prize). The term 'laureates' specifically refers to recipients of prestigious honours such as the Nobel Prize.
Tiếng Việt: Câu này mô tả kỹ thuật 'optogenetics' (quang di truyền học), một bước đột phá mang tính cách mạng trong lĩnh vực khoa học thần kinh. Kỹ thuật này sử dụng gen mã hóa protein nhạy sáng để làm cho tế bào thần kinh phản ứng với ánh sáng, cho phép các nhà khoa học điều khiển chính xác các mạch não cụ thể. Từ 'laureates' (người đoạt giải) trong câu chỉ những người đạt giải thưởng học thuật danh giá (như giải Nobel).
EN: The structure 'allow someone to do something' is used here in the present perfect tense ('has allowed... to pinpoint'), expressing an ongoing impact stemming from a past scientific achievement.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu' có nghĩa là 'cho phép/giúp ai đó có thể làm gì'. Ở đây dùng thì hiện tại hoàn thành 'has allowed' để nhấn mạnh tác động sâu rộng và thành quả cụ thể mà kỹ thuật quang di truyền học chính xác này đã liên tục mang lại cho giới khoa học kể từ khi được phát triển.
Advanced imaging techniques have allowed scientists to observe cellular processes in real time.
Công nghệ chụp ảnh tiên tiến cho phép các nhà khoa học quan sát quá trình hoạt động của tế bào theo thời gian thực.
EN: The present participle clause 'governing behaviour, emotion...' acts as a post-modifier (reduced relative clause) modifying the noun 'circuits', equivalent to 'which/that govern...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'governing...' ở đây đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, tương đương với dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ 'which/that govern...' (lược bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ sang dạng phân từ hiện tại -ing), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'the circuits' (các mạch thần kinh).
We need to understand the mechanisms underlying these complex cognitive functions.
Chúng ta cần hiểu các cơ chế tiềm ẩn tạo nên những chức năng nhận thức phức tạp này.
EN: Parallelism and Wh-noun clauses: The object of 'pinpoint' consists of a noun phrase ('the circuits...') coordinated with a wh-nominal clause ('and even how mice gather...'). 'How' introduces an embedded noun clause functioning as a parallel direct object.
Tiếng Việt: Cấu trúc đẳng lập và mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ để hỏi: sau động từ 'pinpoint' có hai thành phần tân ngữ chính, trước là cụm danh từ 'the circuits...', sau được dẫn dắt bởi 'and even' là mệnh đề danh từ 'how mice gather and groom their young' (cách chuột tụ tập và chải lông chăm sóc con non), thể hiện sự chuyển tầng từ mạch thần kinh vĩ mô đến hành vi cụ thể vi mô.
The investigation revealed the flaws in the security system, and even how the intruders bypassed them.
Cuộc điều tra đã phơi bày những lỗ hổng trong hệ thống an ninh, thậm chí còn vạch trần cách những kẻ xâm nhập đã vượt qua chúng.
EN: In neurobiology and behavioral genetics, the phrase 'gather and groom their young' refers to classic pup-retrieval and maternal care paradigms in rodent experiments. Optogenetics revolutionized this field by allowing researchers to activate specific hypothalamic neurons and trigger these nurturing instincts on demand.
Tiếng Việt: Trong các thí nghiệm sinh học thần kinh và hành vi, 'gather and groom their young' (tha con về và liếm lông chăm sóc con non) chỉ kiểu hành vi chăm sóc con điển hình của động vật gặm nhấm (pup retrieval & grooming). Bước đột phá lớn của kỹ thuật di truyền học ánh sáng (optogenetics) là: các nhà khoa học chỉ cần kích thích các tế bào thần kinh vùng dưới đồi cụ thể bằng xung ánh sáng là có thể bật hoặc tắt chính xác hành vi bản năng phức tạp này của động vật.
EN: The verb 'inform' in academic and formal registers does not merely mean 'to tell'. Instead, it means 'to give substance, character, or inspiration to; to guide or influence'. In this context, 'informs studies' means the technique provides crucial insights and foundational principles for those studies.
Tiếng Việt: Động từ 'inform' trong văn phong học thuật và trang trọng không chỉ đơn thuần là 'thông báo' hay 'cho biết', mà còn thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa 'cung cấp cơ sở, truyền cảm hứng hoặc ảnh hưởng sâu sắc đến'. Trong câu này, 'informs studies' có nghĩa là kỹ thuật này đã cung cấp những hiểu biết quan trọng và nền tảng định hướng cho các nghiên cứu liên quan.
Cognitive psychology heavily informs contemporary user-interface design.
Tâm lý học nhận thức đã ảnh hưởng sâu sắc đến thiết kế giao diện người dùng tiếng Trung Phồn thể hiện đại.
EN: The conjunction 'while' can indicate temporal concurrency ('at the same time as') or contrast ('whereas'). Here, it subtly blends both: it introduces concurrent, parallel scientific efforts (basic neurological studies versus applied clinical trials), framing them in a balanced, complementary contrast.
Tiếng Việt: Liên từ 'while' vừa có thể diễn tả ý nghĩa thời gian 'trong khi đó' (diễn ra đồng thời), vừa có thể diễn tả sự đối lập nhẹ ('còn...', 'một mặt... mặt khác...'). Ở đây nó mang cả hai ý nghĩa, được dùng để kết nối cân bằng hai hoạt động nghiên cứu khoa học song song và bổ trợ cho nhau (nghiên cứu khoa học não bộ cơ bản và thử nghiệm ứng dụng lâm sàng).
The laboratory focuses on basic cellular mechanisms, while clinical teams test experimental drugs in patients.
Phòng thí nghiệm đó tập trung vào nghiên cứu cơ chế tế bào cơ bản, trong khi nhóm lâm sàng đang thử nghiệm thuốc thử nghiệm trên bệnh nhân.
EN: The noun clause introduced by 'whether' acts as the direct object of the transitive participle 'testing'. Notice the use of 'could' within the clause to express potential capability or speculative outcome in an experimental setting.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'whether' đóng vai trò là tân ngữ của ngoại động từ 'testing', diễn đạt ý nghĩa 'liệu có... hay không'. Động từ khuyết thiếu 'could' trong mệnh đề được dùng để diễn đạt khả năng tiềm ẩn và hiệu quả dự kiến trong bối cảnh thí nghiệm hoặc thử nghiệm.
Researchers are examining whether lifestyle interventions can reverse early metabolic dysfunction.
Các nhà nghiên cứu đang xem xét liệu can thiệp lối sống có thể đảo ngược rối loạn chuyển hóa giai đoạn đầu hay không.
EN: The sentence refers to optogenetics, a revolutionary neurobiological method derived from microbial rhodopsins. Mentioning 'trials are testing whether it could partially restore sight' alludes to actual cutting-edge clinical trials (such as using viral vectors to express channelrhodopsin in remaining retinal cells) aimed at reversing retinitis pigmentosa, bridging abstract basic science with transformative medical therapeutics.
Tiếng Việt: Kỹ thuật được nhắc đến trong câu này chính là 'quang di truyền học' (optogenetics), một kỹ thuật đã cách mạng hóa ngành thần kinh học hiện đại. 'Thử nghiệm lâm sàng phục hồi thị lực' được đề cập trong bài chính là các thử nghiệm lâm sàng đột phá mà giới khoa học gần đây cố gắng đưa gen protein cảm quang từ tảo Chlamydomonas vào tế bào sống của bệnh nhân thoái hóa võng mạc (như viêm võng mạc sắc tố) thông qua vector virus liên quan đến adeno, thể hiện ý nghĩa sâu xa của sự chuyển đổi từ sinh học tảo cơ bản sang y học lâm sàng tiên tiến.
EN: "Few" acts as an indefinite pronoun with an inherently negative meaning ('almost no one'). When combined with the modal perfect "could have predicted", it expresses epistemic possibility or retrospective judgment about past ability/likelihood, meaning 'it was practically impossible for people in the past to foresee'.
Tiếng Việt: 'Few' với vai trò đại từ bất định, tự thân mang hàm nghĩa phủ định (nghĩa là 'gần như không ai'). Kết hợp với thể hoàn thành của động từ tình thái 'could have + quá khứ phân từ', dùng để suy đoán hồi tố về tình huống trong quá khứ, mang nghĩa 'trong quá khứ gần như không ai có thể đoán trước được', tạo giọng điệu uyển chuyển và tao nhã.
Few could have imagined how radically the internet would transform human society.
Hiếm ai có thể đoán trước được internet sẽ thay đổi xã hội loài người một cách triệt để đến vậy.
EN: "Stem from" is an intransitive phrasal verb meaning to originate or develop as a result of something. Notice the use of "would stem" representing the future-in-the-past inside a noun clause governed by the past reporting verb "predicted".
Tiếng Việt: Cụm động từ 'stem from' có nghĩa là 'bắt nguồn từ...' hoặc 'do... gây ra'. Trong câu này, nó kết hợp với 'would', diễn đạt 'tương lai trong quá khứ' (future-in-the-past) trong mệnh đề danh từ do mệnh đề chính ở thì quá khứ (predicted) dẫn dắt, mô tả kết quả chưa xảy ra lúc đó nhưng đã thành hiện thực sau này.
Many modern medical breakthroughs stem from accidental discoveries in academic laboratories.
Nhiều đột phá y học hiện đại bắt nguồn từ những phát hiện tình cờ trong các phòng thí nghiệm hàn lâm.
EN: "Swimming towards the light" is a present participle clause (-ing clause) functioning post-nominally as a reduced relative clause modifying "a humble alga" (equivalent to "which was swimming towards the light").
Tiếng Việt: 'Swimming towards the light' là cụm phân từ hiện tại, đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho cụm danh từ 'a humble alga' đứng trước, tương đương với dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ 'which was swimming towards the light', miêu tả sinh động hành vi chuyển động của loài tảo.
The scientist observed microorganisms swimming rapidly across the slide.
Các nhà khoa học quan sát thấy vi sinh vật bơi nhanh trên phiến kính.
EN: In scientific and journalistic writing, the juxtaposition of "esoteric/humble" with "far-reaching advances" is a classic trope celebrating basic science. It emphasizes that revolutionary technologies (such as optogenetics, which won major acclaim including Nobel recognition) often arise from pure curiosity-driven research on simple organisms rather than targeted clinical studies.
Tiếng Việt: Trong các bài tin khoa học và tản văn học thuật Anh-Mỹ, việc tạo sự tương phản mạnh giữa 'thâm sâu/ khiêm nhường (esoteric/humble)' và 'những tiến bộ sâu rộng (far-reaching advances)' là một biện pháp tu từ kinh điển để ca ngợi 'nghiên cứu khoa học cơ bản (basic science)'. Điều này nhấn mạnh rằng những công nghệ mang tính cách mạng (như kỹ thuật di truyền học ánh sáng) thường không xuất phát từ nghiên cứu định hướng thực dụng, mà ra đời từ sự khám phá thuần túy vì tò mò đối với các sinh vật nhỏ bé.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To look or be extraordinarily similar to someone or something else
có nét tương đồng đáng kinh ngạc với...
To originate or develop as a result of something
bắt nguồn từ; do... mà ra
Having a wide range of influence or severe effects
có ảnh hưởng sâu rộng; phạm vi rộng lớn
To activate or deactivate something (used here for neurons)
bật hoặc tắt; kích hoạt hoặc ức chế