EN: Apposition (同位語): A noun phrase placed next to another noun phrase to identify or explain it. In this sentence, 'also known as the FCC' is an appositive phrase modifying 'The Federal Communications Commission'. It is set off by commas because it provides non-essential, extra information.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ: đặt một cụm danh từ cạnh một cụm danh từ khác để giải thích hoặc làm rõ nghĩa cho nó. Trong câu này, "also known as the FCC" (còn được gọi là FCC) là một cụm đồng vị ngữ dùng để bổ nghĩa cho "The Federal Communications Commission" (Ủy ban Truyền thông Liên bang). Vì nó cung cấp thông tin bổ sung không bắt buộc nên được ngăn cách bằng dấu phẩy ở trước và sau.
Mr. Green, our English teacher, loves reading novels.
Thầy Green, giáo viên tiếng Anh của chúng tôi, rất thích đọc tiểu thuyết.
EN: Modal Verb 'may' (情態動詞 may): Used to express possibility or permission. In this context, 'may' indicates a strong possibility that the action (changing the rules) will happen in the near future.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "may": được dùng để chỉ khả năng xảy ra hoặc sự cho phép. Trong ngữ cảnh này, "may" thể hiện khả năng cao hành động đó (thay đổi quy tắc) sẽ xảy ra trong tương lai gần.
It may rain tomorrow, so you should bring an umbrella.
Ngày mai trời có thể mưa, vì vậy bạn nên mang theo ô.
EN: The FCC (Federal Communications Commission) is an independent U.S. government agency overseen by Congress. It regulates interstate and international communications by radio, television, wire, satellite, and cable across the United States. Net neutrality and broadband pricing transparency are highly debated political and consumer issues in the U.S.
Tiếng Việt: FCC (Ủy ban Truyền thông Liên bang Hoa Kỳ) là một cơ quan chính phủ độc lập chịu sự giám sát của Quốc hội Hoa Kỳ. Cơ quan này chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động truyền thông bằng vô tuyến, truyền hình, viễn thông, vệ tinh và cáp trong phạm vi liên bang và quốc tế. Tại Hoa Kỳ, tính trung lập của mạng (Net neutrality) và tính minh bạch trong định giá băng thông rộng luôn là những chủ đề gây tranh cãi về mặt chính trị và quyền lợi người tiêu dùng.
EN: The Present Perfect Passive Voice ('has been' + past participle) is used to describe an action that has been completed at an unspecified time before now, focusing on the result or the receiver of the action (the vote) rather than who performed it.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (has been + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động (cuộc bỏ phiếu) hoặc kết quả của hành động đó, chứ không phải người thực hiện hành động.
The meeting has been rescheduled for next Monday.
Cuộc họp đã được dời lại vào thứ Hai tuần tới.
EN: The preposition 'on' is used here to mean 'concerning' or 'regarding' a specific topic (new regulations), linking the noun 'vote' to its subject matter.
Tiếng Việt: Giới từ "on" ở đây có nghĩa là "về" hoặc "đối với" một chủ đề cụ thể (quy định mới), kết nối danh từ "vote" (cuộc bỏ phiếu) với chủ đề được thảo luận.
EN: The First Conditional (If + present simple, ... modal + verb) is used to talk about possible future events and their realistic results. In this sentence, 'If the changes are approved' (present passive) leads to the potential result 'internet providers could be allowed' (modal of possibility + passive).
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (If + thì hiện tại đơn, ... động từ khuyết thiếu + động từ nguyên mẫu) được sử dụng để thảo luận về các sự kiện có thể xảy ra trong tương lai và kết quả thực tế của chúng. Trong câu này, "If the changes are approved" (thể bị động ở thì hiện tại) dẫn dắt đến kết quả tiềm năng "internet providers could be allowed" (động từ khuyết thiếu chỉ khả năng + thể bị động).
If the weather clears up, the outdoor concert could be held as scheduled.
Nếu thời tiết quang đãng, buổi hòa nhạc ngoài trời có thể được tổ chức theo đúng kế hoạch.
EN: The passive voice construction 'be allowed to + verb' is used to show that permission is given to the subject. Here, 'could be allowed to share' means providers might receive permission to share less information.
Tiếng Việt: Cấu trúc thể bị động "be allowed to + động từ" được dùng để biểu thị chủ ngữ được cho phép. Ở đây, "could be allowed to share" biểu thị nhà cung cấp dịch vụ có thể được cho phép chia sẻ ít thông tin hơn.
Employees will be allowed to work from home on Fridays.
Nhân viên sẽ được phép làm việc tại nhà vào thứ Sáu.
EN: In the United States, consumer transparency regarding hidden fees (often called 'junk fees') is a major political and regulatory topic. The 'broadband consumer labels' mentioned in the context are modeled after nutrition labels on food, designed to make complex pricing easy for everyday consumers to understand.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, tính minh bạch của người tiêu dùng liên quan đến các khoản phí ẩn (thường được gọi là "phí rác") là một vấn đề chính trị và pháp lý lớn. "Nhãn người tiêu dùng băng thông rộng" được đề cập trong bài viết được thiết kế mô phỏng theo nhãn thành phần dinh dưỡng trên thực phẩm, nhằm giúp người tiêu dùng bình thường dễ dàng hiểu được cấu trúc định giá phức tạp.
EN: The modal verb 'must' is used to express strong obligation or necessity. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'list').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "must" được dùng để chỉ nghĩa vụ hoặc sự cần thiết mạnh mẽ (phải). Theo sau nó là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "list").
All employees must wear safety helmets inside the construction site.
Tất cả nhân viên phải đội mũ bảo hiểm khi ở trong công trường xây dựng.
EN: The adverb 'separately' modifies the verb 'list', describing how the action should be performed (one by one, not combined).
Tiếng Việt: Trạng từ "separately" (riêng biệt, riêng rẽ) bổ nghĩa cho động từ "list", dùng để mô tả hành động đó nên được thực hiện như thế nào (liệt kê từng khoản một, thay vì gộp chung).
The two issues should be discussed separately.
Hai vấn đề này nên được thảo luận riêng biệt.
EN: The 'broadband consumer labels' mentioned here are modeled after the nutrition labels found on food products in the United States. Introduced by the FCC, they are designed to help consumers easily compare prices, speeds, and data allowances of different internet plans without hidden fees.
Tiếng Việt: "Nhãn tiêu dùng băng thông rộng" (broadband consumer labels) được đề cập ở đây được thiết kế mô phỏng theo "Bảng thành phần dinh dưỡng" trên thực phẩm của Mỹ. Đây là chính sách do Ủy ban Truyền thông Liên bang Mỹ (FCC) đưa ra, nhằm giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh giá cả, tốc độ mạng và giới hạn lưu lượng của các gói mạng khác nhau, tránh các khoản phí ẩn.
EN: Passive Voice (be + past participle): Used when the action itself or the receiver of the action is more important than the doer. In this sentence, 'were introduced' is the past simple passive, showing that the labels did not introduce themselves, but were introduced by someone else.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ): Được sử dụng khi bản thân hành động hoặc đối tượng nhận hành động quan trọng hơn người thực hiện hành động. Trong câu này, "were introduced" là thể bị động ở thì quá khứ đơn, cho thấy "những nhãn này" không tự nhiên xuất hiện mà được (chính phủ) triển khai hoặc đưa vào áp dụng.
The new safety guidelines were implemented last month.
Hướng dẫn an toàn mới đã được áp dụng từ tháng trước.
EN: Infinitive of Purpose (to + verb): The prepositional phrase starting with 'to' (to improve) is used to express the purpose or reason for an action, answering the question 'why?'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to + động từ nguyên thể): Cụm từ bắt đầu bằng "to" (to improve) được dùng để biểu thị mục đích hoặc lý do của một hành động nào đó, trả lời cho câu hỏi "tại sao".
She saved money to buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The 'Biden administration' refers to the executive branch of the U.S. government under President Joe Biden, starting in January 2021. In the U.S., major policy shifts, including consumer protection regulations like 'broadband consumer labels' (modeled after nutrition labels on food), are often closely associated with the presidential administration during which they were enacted.
Tiếng Việt: "Chính quyền Biden (Biden administration)" chỉ nhánh hành pháp của chính phủ liên bang Hoa Kỳ do Tổng thống Joe Biden lãnh đạo kể từ tháng 1 năm 2021. Ở Mỹ, những thay đổi chính sách lớn (bao gồm các quy định bảo vệ người tiêu dùng như "Nhãn tiêu dùng băng thông rộng" mô phỏng theo nhãn dinh dưỡng thực phẩm) thường liên quan chặt chẽ đến nhiệm kỳ tổng thống (chính quyền) tại thời điểm ban hành.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a bare infinitive (verb without 'to') or a full infinitive (with 'to'). In this sentence, 'help people understand' uses the bare infinitive 'understand'. Both structures are grammatically correct and carry the same meaning.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp) có thể đi kèm với tân ngữ, sau đó là động từ nguyên mẫu không có "to" (động từ nguyên thể) hoặc động từ nguyên mẫu có "to". Trong câu này, "help people understand" sử dụng động từ nguyên thể "understand". Cả hai cấu trúc này đều đúng ngữ pháp và có ý nghĩa như nhau.
This software helps users organize their daily tasks.
Phần mềm này giúp người dùng lập kế hoạch cho các công việc hàng ngày của họ.
EN: The phrase 'what they are paying for' is a noun clause serving as the direct object of the verb 'understand'. It uses statement word order (subject + verb) rather than question word order, which is characteristic of indirect questions.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ "what they are paying for" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "understand". Nó sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ) thay vì trật tự từ của câu hỏi, đây là đặc điểm của câu hỏi gián tiếp.
I want to know what you are looking for.
Tôi muốn biết bạn đang tìm kiếm điều gì.
EN: The 'broadband consumer labels' mentioned here are modeled after the nutrition labels found on food products in the United States. This is a regulatory effort to make complex pricing, speeds, and data allowances easily understandable for average consumers, preventing hidden fees.
Tiếng Việt: “Nhãn tiêu dùng băng thông rộng” được đề cập ở đây được thiết kế mô phỏng theo “Bảng thành phần dinh dưỡng” trên thực phẩm của Mỹ. Đây là một sáng kiến quản lý nhằm giúp người tiêu dùng phổ thông dễ dàng hiểu được các mức phí phức tạp, tốc độ mạng và giới hạn lưu lượng, nhằm ngăn chặn các nhà mạng thu các khoản phí ẩn.
EN: The verb pattern 'allow someone to do something' is used to show permission or capability. 'Allow' is a transitive verb that takes an object (providers) followed by an infinitive with 'to' (to combine) as the object complement.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ “allow someone to do something” (cho phép ai đó làm gì) được dùng để biểu thị sự cho phép hoặc trao khả năng. Trong đó “allow” là ngoại động từ, theo sau là tân ngữ (providers), rồi đến “to + động từ nguyên mẫu” (to combine) làm bổ ngữ cho tân ngữ.
The new software allows users to edit videos more quickly.
Phần mềm mới này cho phép người dùng chỉnh sửa video nhanh hơn.
EN: The phrasal verb pattern 'combine A into B' is used to describe bringing two or more things together to form a single entity or system.
Tiếng Việt: Cấu trúc cụm động từ “combine A into B” (gộp/kết hợp A thành B) được dùng để mô tả việc kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một thực thể hoặc hệ thống duy nhất.
The chef combined all the ingredients into a smooth paste.
Bếp trưởng đã trộn tất cả các nguyên liệu thành một hỗn hợp nhuyễn mịn.
EN: In the United States, consumer transparency in utility and internet billing has been a major political and regulatory issue. The 'broadband consumer labels' mentioned in the context are styled after the well-known FDA nutrition labels on food, designed to make complex pricing easy to understand at a glance. Changes to these rules often spark intense debate between consumer advocacy groups and major telecom corporations.
Tiếng Việt: Tại Hoa Kỳ, tính minh bạch đối với người tiêu dùng về hóa đơn tiện ích và internet luôn là một vấn đề chính trị và pháp lý lớn. "Nhãn người tiêu dùng băng thông rộng" (broadband consumer labels) được đề cập trong ngữ cảnh được lấy cảm hứng thiết kế từ bảng thành phần dinh dưỡng thực phẩm nổi tiếng của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), nhằm giúp người tiêu dùng dễ dàng hiểu được mức giá phức tạp chỉ trong nháy mắt. Việc sửa đổi các quy định này thường gây ra những cuộc tranh luận gay gắt giữa các nhóm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các doanh nghiệp viễn thông lớn.
EN: The prepositional phrase 'instead of' is used to indicate that one action or thing is replaced by another. It must be followed by a noun, pronoun, or a gerund (verb-ing). In this sentence, it is followed by the gerund 'listing'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "instead of" (thay vì) được dùng để chỉ một hành động hoặc sự vật được thay thế bởi một hành động hoặc sự vật khác. Theo sau nó phải là một danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing). Trong câu này, theo sau nó là danh động từ "listing".
Instead of driving to work, she decided to walk for some exercise.
Thay vì lái xe đi làm, cô ấy quyết định đi bộ để kết hợp tập thể dục.
EN: The relative clause 'that covers all possible charges' is an adjective clause modifying the noun 'total'. The relative pronoun 'that' acts as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ "that covers all possible charges" là một mệnh đề tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ "total" (tổng số). Đại từ quan hệ "that" đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ đó.
We need a system that tracks our daily expenses automatically.
Chúng tôi cần một hệ thống có thể tự động ghi lại các khoản chi tiêu hàng ngày của mình.
EN: In the United States, 'hidden fees' on utility, internet, and phone bills have long been a source of consumer frustration. The term 'up to' is commonly used by service providers in marketing (e.g., 'speeds up to 100 Mbps') to legally protect themselves while setting high expectations, which is why regulatory changes regarding these terms are highly controversial.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, các "khoản phí ẩn" trên hóa đơn tiện ích, internet và điện thoại từ lâu đã là nguồn cơn gây bức xúc cho người tiêu dùng. Các nhà cung cấp dịch vụ thường sử dụng cụm từ "up to" (lên đến/tối đa, ví dụ: "tốc độ mạng lên đến 100 Mbps") trong hoạt động tiếp thị để tự bảo vệ mình về mặt pháp lý, đồng thời tạo ra kỳ vọng cao cho người tiêu dùng. Đó là lý do tại sao những thay đổi quy định liên quan đến các thuật ngữ này lại gây ra nhiều tranh cãi.
EN: The correlative conjunction 'both... and...' is used to join two parallel grammatical elements (nouns, adjectives, verbs, etc.), emphasizing that both elements are included or true.
Tiếng Việt: Liên từ tương hợp "both... and..." (cả... và...; vừa... vừa...) được dùng để nối hai thành phần có cấu trúc ngữ pháp tương đương (như danh từ, tính từ, động từ, v.v.), nhằm nhấn mạnh rằng cả hai đều được bao gồm hoặc đều là sự thật.
The program is designed to improve both reading and writing skills.
Chương trình này nhằm mục đích nâng cao cả kỹ năng đọc và viết cùng một lúc.
EN: The prepositional phrase 'such as' is used to introduce specific examples that illustrate a preceding general category (in this case, 'other organizations').
Tiếng Việt: Cụm giới từ "such as" (như là, ví dụ như) được dùng để đưa ra các ví dụ cụ thể nhằm giải thích cho nhóm khái quát được đề cập trước đó (trong câu này là "các tổ chức khác").
She loves outdoor activities, such as hiking and kayaking.
Cô ấy yêu thích các hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ đường dài và chèo thuyền kayak.
EN: In the United States, utility poles are often owned by local governments or private utility companies (like electric or telephone companies). Internet service providers must pay attachment fees to these owners to run their fiber-optic or coaxial cables. These complex infrastructure costs are sometimes passed down to consumers as hidden fees, which is a major point of debate in broadband pricing transparency.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, cột điện thường thuộc sở hữu của chính quyền địa phương hoặc các công ty tiện ích tư nhân (như công ty điện lực hoặc điện thoại). Các nhà cung cấp dịch vụ internet phải trả "phí treo cáp" cho những chủ sở hữu này để lắp đặt cáp quang hoặc cáp đồng trục của họ. Những chi phí cơ sở hạ tầng phức tạp này đôi khi được chuyển sang cho người tiêu dùng dưới dạng phí ẩn, đây cũng là trọng tâm chính trong cuộc tranh luận về tính minh bạch của giá dịch vụ băng thông rộng.
EN: The Present Perfect Tense ('has said') is used here to report a recent statement or action that has relevance to the present situation. It connects a past action to the current news context.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has said) được sử dụng ở đây để báo cáo một tuyên bố hoặc hành động xảy ra gần đây, và hành động đó có mối liên hệ chặt chẽ với tình hình hiện tại, kết nối hành động trong quá khứ với bối cảnh tin tức hiện tại.
The government has announced that the new tax law will take effect next year.
Chính phủ đã thông báo rằng luật thuế mới sẽ có hiệu lực vào năm tới.
EN: The Noun Clause introduced by 'that' ('that this change would reduce...') acts as the direct object of the verb 'said'. It contains a complete sentence expressing the content of what was said. The modal verb 'would' is used instead of 'will' to maintain backshift of tenses in reported speech.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" (that this change would reduce...) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "said". Nó chứa một câu hoàn chỉnh để diễn đạt nội dung được nói. Việc sử dụng trợ động từ "would" thay vì "will" ở đây là để tuân thủ nguyên tắc hòa hợp thì (lùi thì) trong câu gián tiếp.
She believed that the project would succeed.
Cô ấy tin rằng dự án này sẽ thành công.
EN: The FCC (Federal Communications Commission) is an independent U.S. government agency overseen by Congress. It regulates interstate and international communications by radio, television, wire, satellite, and cable. In the U.S., debates over broadband pricing transparency and 'junk fees' (hidden extra charges) are highly political, often shifting policies between Democratic and Republican administrations.
Tiếng Việt: FCC (Ủy ban Truyền thông Liên bang Hoa Kỳ) là một cơ quan chính phủ độc lập chịu sự giám sát của Quốc hội Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động truyền thông bằng vô tuyến, truyền hình, viễn thông, vệ tinh và cáp ở quy mô liên bang và quốc tế. Tại Hoa Kỳ, các cuộc tranh luận về tính minh bạch của giá mạng băng thông rộng và "phí rác" (các khoản phụ phí ẩn) mang tính chính trị cao, và các chính sách thường được điều chỉnh theo sự thay đổi giữa chính quyền của Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa.
EN: The semi-modal verb 'have to' is used to express strong obligation or necessity, often coming from external rules or circumstances. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'create' and 'update').
Tiếng Việt: Trợ động từ bán khuyết thiếu "have to" (phải) được dùng để biểu thị nghĩa vụ hoặc sự cần thiết mạnh mẽ, thường bắt nguồn từ các quy tắc bên ngoài hoặc hoàn cảnh khách quan. Theo sau nó là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "create" và "update").
Students have to wear uniforms on Mondays.
Học sinh phải mặc đồng phục vào thứ Hai.
EN: The subordinating conjunction 'because' introduces an adverbial clause of cause or reason, explaining why the action in the main clause ('have to create and update...') is necessary.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, dùng để giải thích lý do tại sao hành động trong mệnh đề chính ("phải tạo và cập nhật...") lại cần thiết.
She stayed at home because it was raining heavily.
Vì trời mưa to nên cô ấy ở nhà.
EN: In the United States, consumer transparency regarding hidden fees (often called 'junk fees') has become a major political and regulatory issue. The 'broadband consumer labels' mentioned in the context are designed to look like the nutrition labels found on food products, helping consumers easily compare internet plans. The debate highlights the tension between consumer protection and the administrative burden on corporations.
Tiếng Việt: Tại Hoa Kỳ, tính minh bạch của người tiêu dùng liên quan đến các khoản phí ẩn (thường được gọi là "phí rác") đã trở thành một vấn đề chính trị và pháp lý lớn. "Nhãn người tiêu dùng băng thông rộng" được đề cập trong bối cảnh nhằm mục đích bắt chước giao diện của "Bảng thành phần dinh dưỡng" trên thực phẩm để giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh các gói internet khác nhau. Cuộc tranh luận này làm nổi bật sự căng thẳng giữa bảo vệ người tiêu dùng và gánh nặng hành chính của doanh nghiệp.
EN: The structure 'make + it + adjective + for someone + to-infinitive' uses 'it' as a dummy object (or preparatory object). The real object is the to-infinitive clause ('to manage...'), which is placed at the end because it is too long. 'For someone' indicates the subject of the infinitive action.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc "make + it + tính từ + for someone + động từ nguyên mẫu", "it" đóng vai trò là tân ngữ giả (hoặc tân ngữ dẫn trước). Tân ngữ thật là cụm động từ nguyên mẫu phía sau (to manage...), được chuyển xuống cuối câu vì có độ dài lớn. Trong đó, "for someone" được dùng để chỉ chủ thể thực hiện hành động nguyên mẫu đó.
The new software will make it easier for employees to complete their reports.
Phần mềm mới sẽ giúp nhân viên hoàn thành báo cáo của họ dễ dàng hơn.
EN: The prepositional phrase 'According to' is used to introduce the source of information, meaning 'as stated by' or 'on the authority of'. It is commonly followed by a noun or noun phrase.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "According to" (Theo như...) được dùng để dẫn nguồn thông tin, có nghĩa là "như... đã nói" hoặc "theo nguồn tin có thẩm quyền của...", theo sau thường là một danh từ hoặc cụm danh từ.
According to the weather forecast, it will rain tomorrow.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
EN: The FCC (Federal Communications Commission) is an independent U.S. government agency overseen by Congress. It regulates interstate and international communications by radio, television, wire, satellite, and cable across the United States. Decisions made by the FCC often spark intense public debate regarding consumer rights and corporate interests.
Tiếng Việt: Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC) là một cơ quan chính phủ độc lập chịu sự giám sát của Quốc hội Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động truyền thông bằng vô tuyến, truyền hình, viễn thông, vệ tinh và cáp trên toàn quốc và quốc tế. Các quyết định của FCC thường gây ra những cuộc tranh luận công khai gay gắt giữa quyền lợi của người tiêu dùng và lợi ích của doanh nghiệp.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened in the past but has strong relevance or results in the present. In this sentence, 'have expressed' shows that their past expression of concern is still highly relevant to the ongoing discussion.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để mô tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có mối liên hệ chặt chẽ hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại. Trong câu này, "have expressed" (đã bày tỏ) cho thấy những lo ngại mà họ đã bày tỏ trong quá khứ vẫn có liên quan cao đến cuộc thảo luận đang diễn ra hiện tại.
Local residents have expressed concerns about the new highway project.
Người dân địa phương đã bày tỏ lo ngại về dự án đường cao tốc mới.
EN: The past participle used as an adjective. 'Proposed' is the past participle of the verb 'propose', and here it functions as an adjective modifying the noun 'changes' to indicate that the changes have been suggested or planned.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ đóng vai trò là tính từ. "Proposed" là quá khứ phân từ của động từ "propose" (đề xuất), ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "changes" (những thay đổi), cho biết những thay đổi này đã được đề xuất hoặc lên kế hoạch.
The proposed budget will be reviewed by the board tomorrow.
Ngân sách đề xuất sẽ được ban giám đốc xem xét vào ngày mai.
EN: In the United States, 'consumer advocates' or consumer watchdog groups play a significant role in public policy. They analyze government regulations and corporate policies to protect the public from unfair pricing, hidden fees, and monopolistic practices, often lobbying the FCC or FTC on behalf of everyday citizens.
Tiếng Việt: Tại Hoa Kỳ, "các nhóm bảo vệ người tiêu dùng" (consumer advocates) hoặc các tổ chức giám sát người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong chính sách công. Họ chịu trách nhiệm phân tích các quy định của chính phủ và chính sách của doanh nghiệp nhằm bảo vệ công chúng khỏi việc định giá không công bằng, các khoản phí ẩn và hành vi độc quyền, đồng thời thường xuyên đại diện cho người dân để vận động hành lang với Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC) hoặc Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC).
EN: The verb 'worry' is followed by a 'that' clause acting as the direct object, which expresses the cause or content of the worry. The word 'that' is often omitted in informal speech.
Tiếng Việt: Động từ "worry" (lo lắng) có thể được theo sau bởi một mệnh đề bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp, dùng để bày tỏ nội dung hoặc lý do lo lắng. Trong văn nói, "that" thường được lược bỏ.
She worries that the rain will ruin the outdoor wedding.
Cô ấy lo lắng rằng cơn mưa sẽ làm hỏng đám cưới ngoài trời.
EN: The structure 'make + object + adjective' is used to describe causing a change in state. Here, 'make' is followed by the dummy object 'it', an adjective 'harder', and a real object in the form of an infinitive phrase 'for customers to understand...'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "make + tân ngữ + tính từ" được dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái được tạo ra. Trong câu này, theo sau "make" là tân ngữ giả "it", tính từ ở dạng so sánh hơn "harder" (khó hơn), và tân ngữ thật là một cụm động từ nguyên mẫu "for customers to understand..." (đối với khách hàng để hiểu...).
The new software makes it easier for employees to submit reports.
Phần mềm mới này giúp nhân viên nộp báo cáo dễ dàng hơn.
EN: In the United States, consumer advocacy groups (like Consumer Reports or the FCC's own public advocates) play a significant role in policy-making. They often push for transparency in pricing, especially against 'hidden fees' or 'junk fees' which have become a major political and economic topic in recent years.
Tiếng Việt: Tại Hoa Kỳ, các nhóm vận động người tiêu dùng (như Consumer Reports hoặc các đại diện vận động công ích trong Ủy ban Truyền thông Liên bang) đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định chính sách. Họ thường thúc đẩy tính minh bạch về giá cả, đặc biệt là đấu tranh chống lại "phí ẩn" hoặc "phí rác" vốn đã trở thành những vấn đề chính trị và kinh tế lớn trong những năm gần đây.
EN: Adverbial Clause of Time: The sentence starts with a subordinate clause introduced by the conjunction 'when', which establishes the condition or time under which the main action occurs. In this clause, the passive voice 'are not listed' is used to show that the action is performed on the subject (fees).
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: Câu này bắt đầu bằng một mệnh đề phụ thuộc do liên từ "when" dẫn dắt, nhằm xác định điều kiện hoặc thời gian xảy ra sự việc chính. Trong mệnh đề này, thể bị động "are not listed" được sử dụng, cho thấy hành động đó được tác động lên chủ ngữ (fees).
When the store is closed, it is impossible to buy groceries.
Khi cửa hàng đóng cửa, không thể mua hàng tạp hóa được nữa.
EN: Preparatory 'It' (Dummy Subject): The pronoun 'it' acts as a dummy subject in the main clause, shifting the real subject—the infinitive phrase 'to compare prices...'—to the end of the sentence. This structure is commonly used to avoid top-heavy sentences when the subject is long.
Tiếng Việt: Cách dùng chủ ngữ giả "It": Đại từ "it" đóng vai trò là chủ ngữ giả trong mệnh đề chính, chuyển chủ ngữ thật (cụm động từ nguyên mẫu "to compare prices...") về cuối câu. Khi chủ ngữ quá dài, cấu trúc này thường được sử dụng để tránh cho câu bị mất cân đối (đầu nặng đuôi nhẹ).
It becomes easier to learn English with daily practice.
Nhờ luyện tập hàng ngày, việc học tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn.
EN: The passive voice structure 'is expected to + verb' is used to express what people believe or anticipate will happen in the future, especially in formal or news contexts where the agent (who expects it) is not specified.
Tiếng Việt: Cấu trúc thể bị động "is expected to + động từ nguyên thể" được dùng để diễn tả kỳ vọng hoặc suy đoán của mọi người về những việc trong tương lai, đặc biệt thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí, lúc này thường không cần chỉ rõ "ai" là người đang kỳ vọng.
The new product is expected to launch next spring.
Sản phẩm mới này dự kiến sẽ được tung ra thị trường vào mùa xuân tới.
EN: The idiom 'to take place' is a common phrasal verb meaning 'to happen' or 'to occur', usually used for planned events rather than accidental occurrences.
Tiếng Việt: Cụm từ "to take place" có nghĩa là "diễn ra" hoặc "tổ chức", thường dùng để chỉ "hoạt động hoặc sự kiện đã được lên kế hoạch", chứ không phải là sự việc xảy ra ngoài ý muốn.
The graduation ceremony will take place in the main hall.
Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại hội trường lớn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Quy định chính thức, thường do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành để quản lý.
Trong ngữ cảnh: (Mức độ) minh bạch, công khai của thông tin, quy trình, giúp mọi người dễ dàng hiểu được sự thật.
Trong ngữ cảnh: Kết hợp, gộp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.
Trong ngữ cảnh: Gánh nặng, trách nhiệm hoặc công việc khiến người ta cảm thấy vất vả hoặc khó khăn.
Trong ngữ cảnh: Khác nhau, có sự khác biệt.
Trong ngữ cảnh: (Cách thức, phương pháp) xử lý một vấn đề.
Trong ngữ cảnh: Người ủng hộ, người bênh vực, chỉ người công khai ủng hộ một quan điểm hoặc quyền lợi của một nhóm nào đó.
Trong ngữ cảnh: Đề xuất, kiến nghị, chỉ việc đưa ra một kế hoạch hoặc ý tưởng để người khác xem xét.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A standardized label required by the government that displays key information about internet service prices, speeds, and data allowances.
Nhãn người tiêu dùng băng thông rộng
To agree to participate in, receive, or use a service, course, or activity by writing one's name.
Đăng ký, đăng ký mua, ghi danh (dịch vụ hoặc hoạt động)
To happen or occur, especially after being planned or arranged.
Diễn ra, xảy ra