Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Quy định chính thức, thường do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành để quản lý.
Trong ngữ cảnh: (Mức độ) minh bạch, công khai của thông tin, quy trình, giúp mọi người dễ dàng hiểu được sự thật.
Trong ngữ cảnh: Kết hợp, gộp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.
Trong ngữ cảnh: Gánh nặng, trách nhiệm hoặc công việc khiến người ta cảm thấy vất vả hoặc khó khăn.
Trong ngữ cảnh: Khác nhau, có sự khác biệt.
Trong ngữ cảnh: (Cách thức, phương pháp) xử lý một vấn đề.
Trong ngữ cảnh: Người ủng hộ, người bênh vực, chỉ người công khai ủng hộ một quan điểm hoặc quyền lợi của một nhóm nào đó.
Trong ngữ cảnh: Đề xuất, kiến nghị, chỉ việc đưa ra một kế hoạch hoặc ý tưởng để người khác xem xét.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A standardized label required by the government that displays key information about internet service prices, speeds, and data allowances.
Nhãn người tiêu dùng băng thông rộng
To agree to participate in, receive, or use a service, course, or activity by writing one's name.
Đăng ký, đăng ký mua, ghi danh (dịch vụ hoặc hoạt động)
To happen or occur, especially after being planned or arranged.
Diễn ra, xảy ra