Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhanh chóng, mau lẹ
Trong ngữ cảnh: bay cao, vút lên
Trong ngữ cảnh: mục đích, ý định, mục tiêu cuộc sống
Trong ngữ cảnh: lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: khúc quanh, bước ngoặt
Trong ngữ cảnh: tẻ nhạt, buồn chán
Trong ngữ cảnh: một cách táo bạo, dũng cảm
Trong ngữ cảnh: vang vọng, cộng hưởng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Time passes very quickly.
thời gian trôi nhanh, thấm thoắt thoi đưa
Sudden or unexpected changes in a situation or story.
quanh co, khúc khuỷu, đầy sóng gió, khó lường
To set high goals and have high ambitions for oneself.
có hoài bão lớn, dám mơ ước
To behave in a brave, proud, or resilient way, especially in a difficult situation.
ngẩng cao đầu, dũng cảm đối mặt, kiên cường bất khuất