Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Côn trùng học, ngành khoa học nghiên cứu về côn trùng.
Trong ngữ cảnh: Tò mò, khao khát biết hoặc học điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Bộ sưu tập, một nhóm các vật được thu thập lại với nhau.
Trong ngữ cảnh: Đáng sợ, khiến người ta cảm thấy bất an hoặc sợ hãi.
Trong ngữ cảnh: Hiếm có, quý hiếm.
Trong ngữ cảnh: Có độc, có thể gây bệnh hoặc tử vong.
Trong ngữ cảnh: Giả vờ, hành động như thể điều gì đó là thật, nhưng thực ra không phải.
Trong ngữ cảnh: Bọ cánh cứng, một loại côn trùng có vỏ cứng.
Trong ngữ cảnh: Ngon, có hương vị rất tốt.
Trong ngữ cảnh: Khám phá, đi xem xét một nơi nào đó để hiểu rõ hơn.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be full of something.
Đầy...
To have a similar appearance to something or someone else.
Trông giống như...
A leaf that is no longer living, typically brown and dry.
Lá khô
To do something enjoyable that you will remember with pleasure in the future.
Tạo nên những kỷ niệm hạnh phúc
A shop that sells items that are suitable for giving as presents, often found in museums or tourist attractions.
Cửa hàng quà lưu niệm