EN: The relative pronoun 'whose' indicates possession. It introduces a relative clause that modifies a preceding noun (the antecedent 'rail passengers'), showing that the trains belong to or are associated with those passengers.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'whose' biểu thị sở hữu, dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho tiền ngữ (ở đây là 'rail passengers' hành khách đường sắt), giải thích rằng danh từ theo sau (trains chuyến tàu) thuộc về hoặc liên quan đến những hành khách này.
Students whose names are called should step forward.
Học sinh được gọi tên nên bước lên phía trước.
EN: The present perfect tense ('has announced') connects a past action to the present, commonly used in news reports to present recent, relevant developments as current news.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has announced) kết nối hành động xảy ra trong quá khứ với hiện tại, thường được dùng trong tin tức để nhấn mạnh thông tin mới vừa xảy ra và có tác động quan trọng đến hiện tại.
The company has launched a new customer support service.
Công ty đã ra mắt dịch vụ hỗ trợ khách hàng mới.
EN: Britain's railway network consists of multiple private train operating companies. Historically, tickets were often strictly non-transferable across different operators when disruptions occurred, causing severe inconvenience for passengers.
Tiếng Việt: Mạng lưới đường sắt của Anh bao gồm nhiều công ty vận hành tàu tư nhân. Trước đây, mỗi khi tàu bị trễ hoặc bị hủy, vé thường không thể sử dụng chung giữa các công ty, gây bất tiện lớn cho hành khách.
EN: The prepositional phrase 'without + V-ing' is used to express that an action does not happen or something is not done while the main action takes place.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "without + động từ đuôi -ing (V-ing)" được dùng để diễn tả việc "không làm điều gì đó" hoặc "trong tình trạng không có..." khi thực hiện hành động của mệnh đề chính.
You can renew your membership without paying any penalty.
Bạn có thể gia hạn tư cách thành viên mà không phải trả bất kỳ khoản phạt nào.
EN: 'The right to + verb' uses a to-infinitive as an adjective modifying the noun 'right', specifying what kind of right or entitlement is granted.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc "the right to + động từ nguyên thể", động từ nguyên mẫu (to-infinitive) được dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ "right", để giải thích quyền hoặc tư cách nào đang được đề cập.
Citizens have the right to vote in local elections.
Công dân có quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương.
EN: In Britain, the railway network is run by multiple private train operating companies (TOCs). Historically, a ticket bought for one operator was usually not valid on another, causing severe frustration when services were cancelled.
Tiếng Việt: Mạng lưới đường sắt của Anh được vận hành phân tán bởi nhiều công ty vận hành tàu tư nhân (TOCs). Trước đây, hành khách mua vé của một công ty cụ thể thường không thể đi tàu của công ty khác, nếu chuyến bị hủy thì rất bất tiện. Chính sách mới này ra đời để giải quyết vấn đề đó.
EN: The structure 'describe [something] as [something]' is used to explain what someone thinks of something or how they characterize it.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'describe [cái gì] as [danh tính/đặc điểm]' có nghĩa là 'mô tả/coi cái gì là...', sau giới từ as thường là cụm danh từ hoặc tính từ.
The local media described the event as a huge success.
Truyền thông địa phương mô tả sự kiện đó là một thành công lớn.
EN: A defining relative clause starting with 'that' modifies the noun phrase 'a commonsense reform'. In this clause, 'that' functions as the subject followed by the verb phrase 'puts passengers first'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ 'that' bổ nghĩa cho tiền ngữ 'a commonsense reform'. Trong mệnh đề này, 'that' là chủ ngữ, ngay sau đó là cụm động từ 'puts passengers first' (đặt hành khách lên hàng đầu).
We need a policy that supports small businesses.
Chúng ta cần một chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
EN: In the UK, the rail system was privatised in the 1990s, leading to fragmented franchises run by private train operating companies. Critics frequently argue that this model prioritised private shareholders and profits over passenger convenience, so government rhetoric often emphasizes 'putting passengers first'.
Tiếng Việt: Hệ thống đường sắt Anh được tư nhân hóa vào những năm 1990, chia thành nhiều công ty đường sắt tư nhân nhượng quyền. Các nhà phê bình từ lâu đã chỉ trích hệ thống này coi trọng lợi nhuận và cổ tức của cổ đông hơn quyền lợi của hành khách. Do đó, các quan chức chính phủ Anh khi quảng bá các biện pháp cải cách thường nhấn mạnh lập trường 'đặt hành khách lên hàng đầu' (puts passengers first) để đáp lại sự bất bình của công chúng.
EN: The phrase 'until now' indicates a situation that was true up to the present or the reference moment, and is commonly paired with the Present Perfect tense ('have not been') to contrast past conditions with a recent change.
Tiếng Việt: Cụm từ 'until now' (cho đến nay/cho đến bây giờ) chỉ một tình huống đã tiếp diễn cho đến hiện tại hoặc một thời điểm cụ thể, thường đi với thì hiện tại hoàn thành (have not been) để so sánh trạng thái trong quá khứ với sự thay đổi gần đây.
Until now, passengers have had very few options during rail delays.
Cho đến nay, hành khách hầu như không có lựa chọn nào trong thời gian tàu bị trễ.
EN: The adjective phrase 'valid on + noun' expresses that a ticket, permit, or document is officially acceptable or usable on a particular service or transport mode.
Tiếng Việt: Cụm tính từ 'valid on + danh từ' chỉ vé, giấy phép hoặc tài liệu 'có giá trị/áp dụng' trên phương tiện hoặc dịch vụ cụ thể.
This travel card is only valid on local buses, not express coaches.
Thẻ giao thông này chỉ có giá trị trên xe buýt nội đô, không áp dụng cho xe khách tốc hành.
EN: Britain's railway network was privatised in the 1990s and is divided among multiple competing private Train Operating Companies (TOCs). Unlike state-run rail networks elsewhere in Europe, a ticket bought for one operator often cannot be used on another operator's train running on the same route, which historically caused widespread frustration during service cancellations.
Tiếng Việt: Hệ thống đường sắt Anh được tư nhân hóa vào những năm 1990, các tuyến do nhiều công ty vận hành tàu hỏa tư nhân khác nhau (TOC) điều hành. Khác với phần lớn châu Âu do đường sắt quốc doanh quản lý tập trung, ở Anh, vé đặt trước từ một công ty theo truyền thống thường không có giá trị trên tàu của nhà điều hành khác chạy cùng tuyến, vì vậy mỗi khi chuyến tàu bị hủy thường gây bất tiện lớn cho hành khách.
EN: The sentence begins with a dependent adverbial time clause introduced by 'When' ('When services were disrupted'). When an adverbial clause precedes the main clause, it is typically followed by a comma.
Tiếng Việt: Câu dùng liên từ 'When' để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ('When services were disrupted'). Khi mệnh đề trạng ngữ đứng trước mệnh đề chính, thường có dấu phẩy ngăn cách giữa hai mệnh đề.
When flights were delayed, travelers waited patiently at the gate.
Khi chuyến bay bị hoãn, hành khách kiên nhẫn chờ đợi tại cổng lên máy bay.
EN: 'Had to' is the past simple form of the semi-modal 'have to', expressing past obligation or necessity. It is followed by a base verb ('wait').
Tiếng Việt: 'Had to' là dạng quá khứ của bán trợ động từ 'have to', dùng để diễn tả điều phải làm trong quá khứ hoặc ràng buộc bên ngoài trong quá khứ, theo sau là động từ nguyên mẫu (wait).
Because the elevator was broken, we had to take the stairs.
Vì thang máy hỏng, chúng tôi buộc phải đi bộ lên cầu thang.
EN: In Britain's privatised rail network, train services are run by several different private train operating companies (TOCs). Historically, ticket acceptance between competing companies during service disruptions required bilateral commercial agreements, frequently leaving stranded passengers with limited flexibility.
Tiếng Việt: Trong mạng lưới đường sắt tư nhân hóa ở Anh, các chuyến tàu được vận hành bởi nhiều công ty vận hành tàu tư nhân khác nhau (TOCs). Trước đây khi dịch vụ bị gián đoạn, việc dùng chung vé giữa các công ty đòi hỏi các thỏa thuận thương mại phức tạp, khiến hành khách bị mắc kẹt thường thiếu phương án ứng phó linh hoạt.
EN: The passive structure 'be forced to + base verb' expresses that someone has no choice but to do something due to external pressure or circumstances. Here, 'were forced to buy' indicates past obligation imposed on travelers.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'be forced to + động từ nguyên mẫu' diễn tả ai đó bị ép buộc hoặc buộc phải làm gì đó do áp lực hoặc hoàn cảnh bên ngoài. 'were forced to buy' ở đây cho thấy du khách không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải mua vé mới.
Residents were forced to evacuate the building after the fire alarm went off.
Sau khi chuông báo cháy vang lên, cư dân buộc phải sơ tán khỏi tòa nhà.
EN: Coordinated infinitives after 'to': when two actions share the same infinitive marker 'to' connected by 'and', the second 'to' is commonly omitted (ellipsis) — 'to [buy...] and [apply...]'.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song của động từ nguyên mẫu: khi hai hành động được nối bằng 'and' và dùng chung dấu hiệu 'to', 'to' trước động từ thứ hai thường được lược bỏ (cấu trúc tỉnh lược), tạo thành 'to [buy...] and then [apply...]'.
He decided to sell his old car and buy an electric one.
Anh ấy quyết định bán chiếc xe cũ và mua một chiếc xe điện.
EN: In Britain, the railway network is divided among multiple private operating companies (franchises). Because pre-booked advance tickets were typically tied to a specific operator, disrupted passengers previously could not simply board another company's train, creating widespread public frustration with rail fragmentation.
Tiếng Việt: Tại Anh, mạng lưới đường sắt được vận hành bởi nhiều công ty đường sắt tư nhân khác nhau (TOCs). Trước đây, vé ưu đãi bán trước thường chỉ giới hạn cho chuyến tàu của một nhà khai thác cụ thể, nên khi tàu bị trễ hoặc hủy, hành khách không thể trực tiếp chuyển sang tàu của nhà khai thác khác, gây ra sự bất mãn mạnh mẽ kéo dài nhiều năm của người dân đối với hệ thống đường sắt Anh bị chia cắt.
EN: The past perfect continuous tense ('had been paying') is formed with 'had been' + present participle (-ing). It emphasizes an ongoing, continuous action that took place before another past action or reference point (here, before the Department 'said').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + động từ thêm -ing) được dùng để nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái đang diễn ra liên tục trước một thời điểm hoặc hành động trong quá khứ (ở đây là 'said'), nhấn mạnh tính liên tục và hiệu ứng tích lũy của hành động đó.
Local residents had been complaining about the noise before the new regulations were introduced.
Trước khi quy định mới được ban hành, người dân địa phương đã liên tục phàn nàn về vấn đề tiếng ồn.
EN: The structure 'prioritise A over B' means to treat A as more important than B. In this sentence, the relative clause 'which prioritised shareholders over travellers' modifies the noun 'system'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'prioritise A over B' có nghĩa là 'ưu tiên A hơn B' hoặc 'xem xét A trước B'. Trong câu, mệnh đề quan hệ do 'which' dẫn dắt bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'system' (hệ thống/chế độ).
The hospital prioritises emergency cases over routine check-ups.
Bệnh viện này ưu tiên bệnh nhân cấp cứu hơn các cuộc kiểm tra thông thường.
EN: Britain's railway network was privatised in the 1990s, resulting in multiple independent train operating companies. Critics have long argued that this fragmentation prioritised private profit and shareholder dividends over seamless public service, which is why government statements often stress putting passengers first.
Tiếng Việt: Hệ thống đường sắt của Anh được tư nhân hóa vào những năm 1990, được chia thành nhiều công ty đường sắt tư nhân độc lập vận hành. Các nhà phê bình từ lâu đã chỉ ra rằng hệ thống phân mảnh này thường đặt lợi nhuận tư nhân và cổ tức cổ đông lên trên dịch vụ công cộng. Do đó, trong các cuộc thảo luận cải cách như vậy, giới chức Anh đặc biệt nhấn mạnh 'đặt hành khách lên hàng đầu'.
EN: A defining relative clause (starting with 'who') is used to specify exactly which 'customers' are being referred to. Here, 'who hold a valid ticket' modifies 'customers' and acts as the subject of the subordinate clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ hạn định (bắt đầu bằng 'who') dùng để giới hạn cụ thể đối tượng 'khách hàng/hành khách' được nhắc đến. Ở đây, 'who hold a valid ticket' bổ nghĩa cho tiền ngữ 'customers' và giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Passengers who arrive late must wait for the next service.
Hành khách đến muộn phải đợi chuyến tiếp theo.
EN: The prepositional phrase 'Under the new rule' is placed at the beginning of the sentence as an adverbial of condition/framework, setting the legal or procedural context for the main clause.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'Under the new rule' được đặt ở đầu câu như trạng ngữ chỉ tình huống của toàn câu, để chỉ bối cảnh quy định hoặc khung điều kiện mà hành động trong mệnh đề chính xảy ra (nghĩa là 'theo quy định...').
Under the current policy, staff can work remotely on Fridays.
Theo chính sách hiện hành, nhân viên có thể làm việc từ xa vào thứ Sáu.
EN: In the UK, the passenger rail network is privatised and split among multiple private train operating companies (TOCs). Historically, tickets bought for one operator were strictly invalid on another's services unless formal mutual arrangements were activated during disruptions. This rule change was widely hailed as a major pro-passenger reform.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, mạng lưới đường sắt chở khách đã được tư nhân hóa, do nhiều công ty vận hành đường sắt tư nhân khác nhau (TOCs) điều hành riêng biệt. Trước đây, vé mua từ một nhà khai thác bị hạn chế nghiêm ngặt không được đi tàu của nhà khai thác khác, trừ khi cả hai bên kích hoạt thỏa thuận tương hỗ chính thức khi chuyến tàu bị trễ. Do đó, quy định mới này được coi là một cải cách quan trọng ưu tiên lợi ích của hành khách.
EN: The structure '[time duration] before or after [event]' specifies a flexible time window surrounding a reference point. The noun phrase 'two hours' acts as an adverbial modifier to the prepositions.
Tiếng Việt: Cấu trúc '[độ dài thời gian] + before or after + [sự kiện]' được dùng để biểu thị phạm vi thời gian linh hoạt xoay quanh một điểm tham chiếu. Ở đây, 'two hours' đóng vai trò bổ ngữ trạng từ, bổ nghĩa cho cụm giới từ before or after.
Passengers can change their tickets one day before or after the scheduled departure.
Hành khách có thể đổi vé trong vòng một ngày trước hoặc sau thời gian khởi hành dự kiến.
EN: Prepositional phrases indicating place and circumstance: 'on a reasonable alternative route' uses the preposition 'on' to denote travel along a transport line or designated route.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ địa điểm và lộ trình: 'on a reasonable alternative route' dùng giới từ on để diễn tả việc di chuyển dọc theo một tuyến đường giao thông cụ thể.
You are allowed to travel on any valid route without extra charges.
Bạn có thể đi trên bất kỳ tuyến đường hợp lệ nào mà không phải trả thêm phí.
EN: In the UK railway network, which is divided among multiple private operating companies (train operating companies or TOCs), tickets have historically been strictly restricted to specific operators. Passengers whose trains were cancelled frequently faced 'ticket acceptance' barriers, where other operators would not honour their tickets without official emergency agreements.
Tiếng Việt: Trong hệ thống đường sắt Anh, các tuyến thường do nhiều công ty vận hành tàu tư nhân (TOCs) vận hành riêng biệt. Trước đây, vé mua trước hầu hết bị giới hạn nghiêm ngặt chỉ được đi trên chuyến tàu của một công ty cụ thể. Khi chuyến tàu bị hủy, trừ khi các công ty kích hoạt thỏa thuận "chấp nhận vé" (ticket acceptance) tạm thời, hành khách không thể trực tiếp chuyển sang tàu của công ty khác. Quy định mới này nhằm loại bỏ điểm bất tiện này.
EN: The relative clause 'that puts passengers first' defines the preceding noun phrase 'a simple, commonsense change'. 'That' acts as the subject pronoun of the relative clause, followed directly by the singular verb 'puts'. The idiom 'put [someone/something] first' means to prioritize them above all else.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ "that puts passengers first" dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ "a simple, commonsense change" ở phía trước. Đại từ quan hệ "that" ở đây đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề, theo sau là động từ số ít "puts". Cụm từ "put ... first" có nghĩa là "đặt ... lên hàng đầu / ưu tiên".
We need a healthcare policy that puts patients first.
Chúng ta cần một chính sách y tế đặt lợi ích của bệnh nhân lên hàng đầu.
EN: 'Should be left stranded' combines the modal verb 'should' with a passive construction ('be left') followed by an adjective functioning as an object/subject complement ('stranded'). 'Leave someone + adjective' means to cause someone to remain in a particular state; in the passive voice, the subject 'is left + adjective'.
Tiếng Việt: "Should be left stranded" kết hợp động từ khuyết thiếu "should" với thể bị động "be left", sau đó thêm tính từ "stranded (bị mắc kẹt, rơi vào tình cảnh khó khăn)" làm bổ ngữ. "Leave someone + tính từ" có nghĩa là "làm cho ai đó ở trong trạng thái nào đó"; khi chuyển sang thể bị động sẽ là "chủ ngữ + be left + tính từ".
Hundreds of commuters were left stranded after the severe storm hit the city.
Sau khi cơn bão mạnh tấn công thành phố này, hàng trăm người đi làm đã bị mắc kẹt tại chỗ.
EN: The phrase 'fragmented railway' refers to the legacy of Britain's rail privatization in the 1990s, which split the national network into dozens of independent train operating companies (TOCs) and track infrastructure. Historically, each company had separate ticketing restrictions, meaning a ticket for one operator was often invalid on another even during severe disruptions.
Tiếng Việt: 'Fragmented railway (hệ thống đường sắt bị chia cắt)' chỉ cơ cấu của Anh sau khi tư nhân hóa đường sắt vào những năm 1990. Khi đó, mạng lưới đường sắt quốc gia bị chia nhỏ cho hàng chục công ty vận hành độc lập (TOC) và các cơ quan cơ sở hạ tầng. Vé của các công ty không dùng chung được, dẫn đến khi tàu bị trễ hoặc hủy, hành khách thường không thể trực tiếp đổi sang tàu của công ty khác, vì vậy bị công chúng chỉ trích rộng rãi.
EN: Indirect reporting with a conditional clause: The verb 'added' introduces a noun clause ('that...'), which contains a first conditional structure ('if + present simple, modal + bare infinitive') to express a real possibility and its outcome.
Tiếng Việt: Kết hợp lời nói gián tiếp với mệnh đề điều kiện: sau động từ 'added' là mệnh đề danh từ (do that dẫn dắt), bên trong mệnh đề chứa cấu trúc câu điều kiện loại 1 (if + thì hiện tại đơn, động từ khuyết thiếu can + động từ nguyên mẫu), dùng để diễn tả tình huống có thật và kết quả tương ứng.
She explained that if the flight is delayed, passengers can request a meal voucher.
Cô ấy giải thích rằng nếu chuyến bay bị hoãn, hành khách có thể nhận phiếu ăn.
EN: Preposition + Gerund ('without + V-ing'): The preposition 'without' is followed by a gerund ('paying') to indicate an action that does not take place while performing another action.
Tiếng Việt: Giới từ + danh động từ (without + V-ing): sau giới từ 'without' phải là danh động từ (paying), dùng để diễn tả khi thực hiện một hành động nào đó, không kèm theo hoặc không xảy ra một hành động khác (mà không...).
You can exchange the product within thirty days without showing a receipt.
Bạn có thể đổi hàng trong vòng ba mươi ngày mà không cần xuất trình hóa đơn.
EN: The railway network in Great Britain is fragmented across multiple private train operating companies (TOCs). Historically, tickets bought for one specific company were rarely accepted by another, leading to passenger frustration during cancellations until cross-operator acceptance rules were introduced.
Tiếng Việt: Mạng lưới đường sắt của Anh được vận hành bởi nhiều công ty vận hành tàu tư nhân (TOC). Trước đây, vé do một công ty bán ra thường không thể dùng để đi tàu của công ty khác, do đó khi chuyến tàu bị hủy, hành khách thường bị mắc kẹt hoặc phải mua lại vé đắt đỏ, cho đến khi quy định mới cho phép đi xuyên nhà khai thác được ban hành thì tình hình mới được cải thiện.
EN: Reported Speech with Past Continuous: When reporting what someone said in the past, the present continuous ('is working') shifts back to past continuous ('was working'). The conjunction 'that' is omitted here after 'said'.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp và thì quá khứ tiếp diễn: Khi thuật lại lời nói của ai đó trong quá khứ, thì hiện tại tiếp diễn (is working) trong câu gốc cần lùi thì thành quá khứ tiếp diễn (was working). Trong câu này, liên từ that sau động từ chính said được lược bỏ.
The company said it was trying to improve customer service.
Công ty cho biết đang nỗ lực cải thiện dịch vụ khách hàng.
EN: Causative structure 'make + object + complement': The verb 'make' is followed by the direct object ('the railway') and parallel adjectives functioning as object complements ('simpler, fairer, and easier to use').
Tiếng Việt: Cấu trúc sai khiến 'make + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ': Động từ make được theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (the railway), sau đó là ba tính từ song song làm bổ ngữ (simpler, fairer, and easier to use), để mô tả trạng thái của tân ngữ.
New technology makes our lives faster and more convenient.
Công nghệ mới làm cho cuộc sống của chúng ta nhanh hơn và tiện lợi hơn.
EN: The UK rail network was privatised in the 1990s, resulting in dozens of private Train Operating Companies (TOCs). This fragmentation often caused severe customer service issues when journeys were disrupted across different operators, leading to frequent government interventions and reform promises.
Tiếng Việt: Mạng lưới đường sắt Anh được tư nhân hóa từ những năm 1990, do hàng chục công ty đường sắt tư nhân (TOCs) vận hành riêng lẻ. Hệ thống phân tán này khiến hành khách bị thiệt hại về quyền lợi khi chuyển tuyến giữa các công ty hoặc khi chuyến tàu bị trễ, do đó chính phủ thường chịu áp lực từ người dân để thúc đẩy cải cách nhằm đơn giản hóa quy định về vé và đi tàu.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To treat someone or something as the most important priority.
Đặt ... lên hàng đầu; ưu tiên xem xét ...
To make a formal request for something, such as a job, a visa, or a refund.
Nộp đơn xin
To suffer the bad consequences of an action, mistake, or situation.
Trả giá; gánh chịu hậu quả
To leave someone in a helpless position where they cannot travel or get home.
Làm ... bị mắc kẹt; đẩy ... vào tình thế khó khăn