To combine two or more substances so that they become one.
Trộn lẫn với nhau
Giải thích: Chỉ việc trộn hai hoặc nhiều chất lại với nhau để chúng kết hợp đồng nhất. Rất thường được dùng trong thí nghiệm khoa học hoặc nấu ăn.
Ví dụ: We will mix two liquids together to see the color change.
Strong glasses worn to protect the eyes from dust, chemicals, or metal.
Kính bảo hộ
Giải thích: Đây là một cụm từ cố định, chỉ loại kính đặc biệt được đeo để bảo vệ mắt trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy.
Ví dụ: Always wear safety glasses in the lab.
When the results of an experiment are the same as what was predicted.
Phù hợp với giả thuyết
Giải thích: Đây là một cụm từ học thuật, chỉ kết quả thí nghiệm thu được thống nhất với giả thuyết khoa học đã dự đoán ban đầu.
Ví dụ: The result matches our hypothesis perfectly.
To be consistent with or correspond to a predicted value or statement.
Phù hợp / Khớp với
Giải thích: "Match" trong tiếng Anh sơ cấp thường có nghĩa là "trận đấu" hoặc "que diêm". Trong thí nghiệm khoa học, nó được dùng để mô tả liệu "kết quả" thí nghiệm có nhất quán với "giả thuyết" trước đó hay không. Nếu kết quả giống với dự đoán, chúng ta nói kết quả đó "matches" với giả thuyết.
Ví dụ: The data from the second trial matches our initial findings.
To undergo a chemical or physical change into a different state or color.
Trở nên / Chuyển sang
Giải thích: "Turn" thường có nghĩa phổ biến nhất là "xoay" hoặc "rẽ". Tuy nhiên, khi mô tả các phản ứng hóa học, nó đặc biệt chỉ "sự thay đổi về tính chất hoặc màu sắc". Ví dụ, "turn blue" nghĩa là chất lỏng thay đổi màu sắc do phản ứng hóa học, chứ không phải là sự xoay chuyển vật lý.
Ví dụ: The litmus paper will turn red if the liquid is acidic.