Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Hóa học, ngành khoa học nghiên cứu về thành phần, tính chất và quy luật biến đổi của chất.
Trong ngữ cảnh: Thí nghiệm, thao tác được tiến hành nhằm kiểm chứng một lý thuyết hoặc giả thuyết nào đó.
Trong ngữ cảnh: Kính bảo hộ, loại kính dùng để bảo vệ mắt khỏi hóa chất hoặc vật thể lạ.
Trong ngữ cảnh: Hóa chất hoặc chất hóa học.
Trong ngữ cảnh: Sự hòa tan, quá trình chất rắn phân rã và phân bố đều trong chất lỏng.
Trong ngữ cảnh: Giả thuyết, suy luận cần được kiểm chứng dựa trên các phản ứng hoặc thực tế đã biết.
Trong ngữ cảnh: Thiết bị, dụng cụ, chỉ bộ công cụ cần thiết để thực hiện một hoạt động cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Cốc thủy tinh, loại bình hình trụ bằng thủy tinh thường dùng trong phòng thí nghiệm.
Trong ngữ cảnh: Sự quan sát, hành vi nhìn nhận kỹ lưỡng sự vật để thu thập thông tin.
Trong ngữ cảnh: Rút ra kết luận, đưa ra phán đoán dựa trên thực tế hoặc bằng chứng.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Safety is the most important thing to consider in a situation.
An toàn là trên hết
To place a piece of clothing or equipment on one's body.
Mặc vào, đeo vào
Simultaneously; happening or being done together.
cùng lúc
To record information on paper.
viết xuống, ghi chép
To provide evidence that suggests a theory or hypothesis is correct.
ủng hộ (một giả thuyết)
A specific portion of a substance or material that is being studied or tested.
mẫu / mẫu thử
To plan the specific procedures, variables, and controls of a scientific study.
thiết kế (thí nghiệm)