To proceed with a planned action.
Bắt đầu làm, tiến hành.
Giải thích: Thường dùng trong hội thoại để biểu thị quyết định bắt đầu thực hiện một nhiệm vụ nào đó hoặc đưa ra sự cho phép.
Ví dụ: Let's go ahead and open both accounts today.
The days of the week on which banks and businesses are open (usually Monday to Friday).
Ngày làm việc.
Giải thích: Chỉ số ngày làm việc chính thức không bao gồm cuối tuần và ngày lễ, thường dùng trong hợp đồng hoặc giải thích thời gian dịch vụ.
Ví dụ: International transfers usually take between three and five business days to process.
From your side or position in a transaction or communication.
Ở phía bạn, do bên bạn phụ trách.
Giải thích: Dùng để phân biệt trách nhiệm hoặc tình huống của các bên khác nhau trong giao dịch hoặc giao tiếp.
Ví dụ: Will the transfer be subject to any additional fees on your end?
A single fixed fee for a service, regardless of usage or quantity.
Phí cố định, phí trọn gói.
Giải thích: Chỉ khoản phí thu theo số tiền cố định bất kể giá trị giao dịch lớn hay nhỏ.
Ví dụ: There is a flat fee of fifteen dollars for incoming international transfers.
A type of bank account for everyday transactions, allowing for frequent deposits and withdrawals.
Tài khoản thanh toán / Tài khoản vãng lai
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, 'checking' là danh động từ của 'check' (kiểm tra). Tuy nhiên, trong thuật ngữ ngân hàng, nó chỉ loại tài khoản dùng cho giao dịch hàng ngày (như quẹt thẻ, rút tiền, thanh toán hóa đơn), đối lập với tài khoản tiết kiệm (savings account).
Ví dụ: I use my checking account to pay for groceries and rent.
The lowest amount of money that a customer must keep in a bank account to avoid fees.
Số dư tối thiểu
Giải thích: 'Balance' trong đời sống thường có nghĩa là "sự cân bằng", nhưng trong ngữ cảnh tài chính, nó chỉ "số dư" còn lại trong tài khoản. 'Minimum balance' là ngưỡng số tiền do ngân hàng quy định, nếu thấp hơn mức này có thể bị thu phí quản lý.
Ví dụ: You must maintain a minimum balance of $500 to waive the monthly service fee.
A method of electronic funds transfer from one person or entity to another.
Chuyển khoản điện hối
Giải thích: 'Wire' có nghĩa gốc là "dây điện". Trong ngành ngân hàng, thuật ngữ này bắt nguồn từ lịch sử gửi lệnh chuyển tiền qua đường dây điện báo. Hiện nay, nó dùng để chỉ bất kỳ hình thức chuyển tiền điện tử liên ngân hàng hoặc quốc tế nào.
Ví dụ: The company sent the payment via wire transfer to the overseas supplier.
A monthly statement of the amount owed for essential household services like water, gas, and electricity.
Hóa đơn tiện ích
Giải thích: 'Utility' trong ngữ cảnh thông thường nghĩa là "tiện ích" hoặc "công dụng". Trong ngữ cảnh cư trú và pháp lý, 'utilities' chỉ các dịch vụ công cộng như điện, nước, gas. Loại hóa đơn này thường được ngân hàng hoặc chính phủ dùng làm "bằng chứng địa chỉ" (proof of address).
Ví dụ: You can use a recent utility bill to prove your current home address.