Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nghệ thuật ẩm thực; món ăn đặc trưng
Trong ngữ cảnh: Văn hóa
Trong ngữ cảnh: Nguyên liệu; thành phần
Trong ngữ cảnh: Gia vị; hương liệu
Trong ngữ cảnh: Hương vị; vị
Trong ngữ cảnh: Công thức nấu ăn
Trong ngữ cảnh: Nổi tiếng
Trong ngữ cảnh: Khám phá; tìm ra
Trong ngữ cảnh: Tuyệt vời; kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: Hiểu; Nắm rõ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
In every part of the world; everywhere.
trên toàn thế giới; khắp mọi nơi
The initial occasion that something happens.
lần đầu tiên
To cause someone to feel more connected or friendly toward something or someone.
kéo gần khoảng cách giữa ai đó với...
To reveal information about the history or background of something.
kể một câu chuyện; phản ánh bối cảnh lịch sử