EN: Non-defining relative clauses (using 'who', 'which', etc.) provide extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main clause by commas. In this sentence, 'who won two Nobel Prizes' adds extra detail about Marie Curie, but the sentence 'Marie Curie inspires me' is still grammatically complete without it.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'who', 'which' v.v.) được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ. Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở cả hai đầu. Trong câu này, 'who won two Nobel Prizes' bổ sung thông tin về thành tựu của Marie Curie; ngay cả khi lược bỏ, mệnh đề chính 'Marie Curie inspires me' vẫn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.
My father, who loves cooking, made a delicious dinner.
Bố tôi rất thích nấu ăn, hôm nay ông đã làm một bữa tối ngon tuyệt.
EN: The subject-verb agreement for singular proper nouns. 'Marie Curie' is a singular proper noun, so the present tense verb 'inspire' must take the third-person singular ending '-s', becoming 'inspires'.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ đối với danh từ riêng số ít. 'Marie Curie' là danh từ riêng số ít, do đó động từ thì hiện tại đơn 'inspire' phải thêm hậu tố ngôi thứ ba số ít '-s', thành 'inspires'.
EN: Marie Curie is a legendary figure in science, being the first person and only woman to win two Nobel Prizes (in Physics and Chemistry). Her legacy is a frequent topic in academic and inspirational contexts in English-speaking countries.
EN: The structure 'preposition + relative pronoun' (in which) is used in formal English to introduce a relative clause. 'In which' functions as an adverbial of place, equivalent to 'where', indicating the location where the action took place.
Tiếng Việt: Cấu trúc "giới từ + đại từ quan hệ" (in which) thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ. Ở đây, "in which" tương đương với trạng từ quan hệ "where", dùng để chỉ nơi chốn diễn ra hành động (trong phòng thí nghiệm đó).
This is the house in which I grew up.
Đây là ngôi nhà tôi đã lớn lên.
EN: The collocation 'make discoveries' means to find or find out about something for the first time. 'Make' is the light verb used here with the plural noun 'discoveries'.
Tiếng Việt: Cụm từ kết hợp "make discoveries" có nghĩa là "thực hiện những khám phá, tìm ra những điều mới". Ở đây, động từ nhẹ "make" được kết hợp với danh từ số nhiều "discoveries" để diễn tả hành động thực hiện việc khám phá.
Scientists hope to make new discoveries about Mars.
Các nhà khoa học hy vọng sẽ có những khám phá mới về sao Hỏa.
EN: In written or formal spoken English, using 'preposition + which' (like 'in which', 'with whom') is highly preferred over ending a sentence with a dangling preposition (e.g., 'the lab she made discoveries in'). It conveys a professional and academic tone, which is very fitting when discussing scientific achievements like those of Marie Curie.
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces a possessive adjective (like 'her', 'his', 'their') and introduces a relative clause that describes the noun before it (the antecedent). In this sentence, 'whose work' means 'her daughter's work'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu. Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như her, his, their) và dẫn dắt một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho tiền ngữ đứng trước. Trong câu này, "whose work" đại diện cho "tác phẩm của con gái cô ấy".
I met a writer whose books are very popular.
Tôi đã gặp một nhà văn có tác phẩm rất nổi tiếng.
EN: The adverb 'also' is used to add extra information, meaning 'in addition' or 'too'. It typically occupies the mid-position in a sentence, which is after auxiliary/modal verbs (like 'won' in its past form, or here placed before the main verb 'won' as there is no auxiliary).
Tiếng Việt: Trạng từ "also" được dùng để thêm thông tin, mang nghĩa "và cũng" hoặc "cũng vậy". Nó thường nằm ở giữa câu, sau trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu; nếu không có trợ động từ, nó được đặt trước động từ thường (như won trong câu này).
He plays the piano and also sings beautifully.
Anh ấy chơi được piano, và hát cũng rất hay.
EN: This sentence refers to Irène Joliot-Curie, the daughter of Marie Curie, who won the Nobel Prize in Chemistry in 1935. It highlights a remarkable family legacy of scientific achievement, which is highly celebrated in scientific history.
EN: Non-defining relative clauses (also called non-restrictive relative clauses) are used to add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas. The relative pronoun 'which' is used for things, and it cannot be replaced by 'that' in non-defining clauses.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn chế) được dùng để bổ sung thông tin cho tiền ngữ (danh từ), cung cấp thông tin thêm không cần thiết. Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở cả hai đầu. Đại từ quan hệ 'which' dùng để chỉ vật, và trong loại mệnh đề này không thể thay bằng 'that'.
The book, which I bought yesterday, is very interesting.
Cuốn sách này (cuốn mà tôi đã mua hôm qua) rất thú vị.
EN: The verb 'is' serves as the main linking verb connecting the subject 'The element' to its subject complement 'radium'. The relative clause 'which she discovered' is embedded within the subject noun phrase but does not change the core subject-verb agreement.
Tiếng Việt: Động từ 'is' ở đây đóng vai trò là động từ nối chính, nối chủ ngữ 'The element' (nguyên tố) với bổ ngữ chủ ngữ 'radium' (chất phóng xạ). Mệnh đề quan hệ 'which she discovered' tuy được chèn vào trong cụm danh từ chủ ngữ, nhưng không ảnh hưởng đến sự hòa hợp số ít giữa chủ ngữ và động từ chính.
EN: This sentence refers to the scientific achievements of Marie Curie, who discovered the radioactive elements polonium and radium. Radium's discovery revolutionized physics and medicine, though its radioactive nature posed extreme health risks to early researchers.
EN: The structure 'preposition + whom' is used in formal English to introduce a relative clause. The preposition (here, 'with') is placed before the relative pronoun 'whom' (which refers to a person as the object of the preposition). In informal English, the preposition is usually placed at the end of the clause (e.g., 'the engineer whom I want to study with').
Tiếng Việt: Cấu trúc "giới từ + whom" thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ. Giới từ (ở đây là with) được đặt trước đại từ quan hệ whom (chỉ người, đóng vai trò là tân ngữ của giới từ). Trong văn nói không trang trọng, giới từ thường được đặt ở cuối mệnh đề (ví dụ: the engineer whom I want to study with).
She is the mentor with whom I shared my research.
Cô ấy chính là người cố vấn mà tôi đã chia sẻ kết quả nghiên cứu cùng.
EN: The infinitive 'to study' is used as the direct object of the verb 'want', expressing a desire or intention to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to study" ở đây đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "want", diễn tả mong muốn hoặc ý định thực hiện một hành động.
They want to design a new system.
Họ muốn thiết kế một hệ thống mới.
EN: Non-defining relative clauses with 'whose' are used to add extra, non-essential information about a person's possessions or creations. 'Whose' functions as a possessive relative pronoun (meaning 'his', 'her', or 'their') and is placed between commas in writing.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề quan hệ không xác định, dùng "whose" để thêm thông tin bổ sung, không cần thiết về vật sở hữu hoặc sáng tạo của một người nào đó. "Whose" đóng vai trò là đại từ quan hệ sở hữu (tương đương với "his", "her" hoặc "their"), khi viết thường được đặt giữa hai dấu phẩy.
Marie Curie, whose research changed medicine, was a pioneer.
Marie Curie, người có nghiên cứu đã thay đổi nền y học, là một nhà tiên phong.
EN: The simple past tense ('shaped', 'was') is used to describe completed actions or states in the past, especially when referring to historical figures and their contributions.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như "shaped", "was") được dùng để diễn tả các hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ, đặc biệt khi nhắc đến các nhân vật lịch sử và những đóng góp của họ.
EN: Nikola Tesla was a Serbian-American inventor and engineer known for his revolutionary contributions to the design of the modern alternating current (AC) electricity supply system. Describing him as 'bold' highlights his visionary and often unconventional ideas that were ahead of his time.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas. If removed, the sentence still makes complete sense.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'which') được dùng để bổ sung thông tin thêm cho danh từ, cung cấp thông tin phụ không cần thiết. Loại mệnh đề này cần được ngăn cách bởi dấu phẩy ở trước và sau. Nếu bỏ đi, nghĩa của mệnh đề chính vẫn đầy đủ và rõ ràng.
The book, which I bought yesterday, is very interesting.
Cuốn sách đó (tôi mua hôm qua) rất thú vị.
EN: The past simple tense is used here ('changed') to describe an action that was completed in the past and has a permanent historical impact.
Tiếng Việt: Ở đây dùng thì quá khứ đơn ('changed') để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ và có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử.
The invention of the steam engine changed the world.
Việc phát minh ra động cơ hơi nước đã thay đổi thế giới.
EN: This sentence refers to the Industrial Revolution, where the invention and refinement of the steam engine transformed manual labor into machine-based manufacturing, reshaping global society and economy.
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces a possessive adjective (like 'her', 'his', 'their') and connects two clauses. In this sentence, 'whose courage' means 'her courage' (the scientist's courage).
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" được dùng để chỉ sở hữu (...của ai đó). Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như her, his, their) và được dùng để nối hai mệnh đề. Trong câu này, "whose courage" có nghĩa là "lòng dũng cảm của cô ấy" (tức là của nhà khoa học đó).
He is a writer whose books are very popular.
Ông ấy là một nhà văn mà tác phẩm của ông rất được yêu thích.
EN: In relative clauses starting with 'whose' + noun, the noun (courage) can function as the object of the verb (admire) in the relative clause. The word order is 'whose + noun + subject + verb' (whose courage we admire).
Tiếng Việt: Trong mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "whose + danh từ", danh từ đó (courage) có thể đóng vai trò là tân ngữ của động từ (admire) trong mệnh đề quan hệ. Trật tự từ là "whose + danh từ + chủ ngữ + động từ" (whose courage we admire).
This is the artist whose paintings I love.
Đây chính là nghệ sĩ mà tôi vô cùng yêu thích những bức tranh của ông ấy.
EN: The structure 'preposition + relative pronoun' (in this case, 'with which') is used in formal English to introduce a relative clause. 'Which' refers back to the noun 'the tool', and 'with' is the preposition that logically connects to the verb 'measure' (to measure with a tool).
Tiếng Việt: Cấu trúc "giới từ + đại từ quan hệ" (trong trường hợp này là 'with which') thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ. 'Which' thay thế cho tiền ngữ 'the tool' (công cụ), còn giới từ 'with' liên kết về mặt logic với động từ 'measure' (dùng công cụ nào đó để đo lường).
This is the pen with which he wrote the novel.
Đây chính là cây bút ông ấy dùng để viết tiểu thuyết.
EN: The relative pronoun 'which' is used instead of 'who' or 'whom' because its antecedent ('the tool') is an inanimate object, not a person.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ dùng 'which' thay vì 'who' hoặc 'whom' vì tiền ngữ của nó ('the tool') là vật vô tri vô giác, không phải con người.
The house in which they live is very old.
Ngôi nhà họ đang sống rất cũ kỹ.
EN: Non-defining relative clauses (also called non-restrictive relative clauses) are used to add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas. The relative pronoun 'who' is used for people and cannot be replaced by 'that' in non-defining clauses.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn chế) được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ (danh từ). Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở cả hai đầu. Đại từ quan hệ chỉ người dùng 'who', và trong mệnh đề không xác định không thể thay bằng 'that'.
My father, who is 60 years old, still runs every morning.
Bố tôi năm nay sáu mươi tuổi, nhưng vẫn kiên trì chạy bộ mỗi sáng.
EN: The past simple tense ('guided', 'was') is used to describe completed actions or states in the past. In this sentence, both the act of guiding and the state of being kind refer to a specific, completed time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như 'guided', 'was') được dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đã hoàn tất trong quá khứ. Trong câu này, cả hành động "hướng dẫn" lẫn trạng thái "tử tế" đều chỉ một thời điểm cụ thể và đã kết thúc trong quá khứ.
The teacher, who helped me with my homework, was very patient.
Người thầy đã hướng dẫn tôi làm bài tập về nhà rất kiên nhẫn.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') provide extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main clause by commas. If removed, the sentence still makes complete sense.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'which') cung cấp thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ (danh từ). Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở cả hai đầu. Ngay cả khi lược bỏ, nghĩa của mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh.
The movie, which I watched yesterday, was very exciting.
Bộ phim đó (bộ phim tôi đã xem hôm qua) rất gay cấn.
EN: The adverb 'just' is commonly used with the simple past tense (or present perfect) to indicate that an action was completed a very short time ago.
Tiếng Việt: Trạng từ 'just' (vừa mới) thường được dùng với thì quá khứ đơn (hoặc hiện tại hoàn thành) để diễn tả một hành động vừa mới hoàn tất trong khoảng thời gian rất ngắn trước đó.
I just received your email.
Tôi vừa mới nhận được email của bạn.
EN: Preposition + Relative Pronoun (whom): In formal English, when a relative pronoun is the object of a preposition (like 'rely on'), the preposition is placed directly before 'whom'. 'Whom' is used instead of 'who' because it acts as the object of the preposition.
Tiếng Việt: Giới từ + Đại từ quan hệ (whom): Trong tiếng Anh trang trọng, khi đại từ quan hệ là tân ngữ của giới từ (ví dụ tân ngữ của 'rely on'), giới từ sẽ được đặt trực tiếp trước 'whom'. Ở đây dùng 'whom' thay vì 'who' vì nó đóng vai trò là tân ngữ của giới từ trong mệnh đề quan hệ.
She is the colleague with whom I worked on the project.
Cô ấy chính là đồng nghiệp mà tôi đã cùng hợp tác trong dự án đó.
EN: Phrasal Verb 'rely on': This verb means to depend on or trust someone or something. In relative clauses, the preposition 'on' can move to the front of the relative pronoun 'whom'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'rely on' (tin cậy/dựa vào): Động từ này có nghĩa là phụ thuộc hoặc tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó. Trong mệnh đề quan hệ, giới từ 'on' có thể được chuyển lên trước đại từ quan hệ 'whom'.
We need a leader on whom we can rely during difficult times.
Chúng ta cần một nhà lãnh đạo mà chúng ta có thể tin cậy trong những thời điểm khó khăn.
EN: The relative pronoun 'whom' is used as the object of the verb 'admire' in the relative clause. In formal English, 'whom' is preferred over 'who' when it functions as an object, although 'who' or omitting the pronoun is common in casual speech.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whom" đóng vai trò là tân ngữ của động từ "admire" trong mệnh đề quan hệ. Trong tiếng Anh trang trọng, khi đại từ quan hệ làm tân ngữ, người ta có xu hướng dùng "whom" thay vì "who", nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "who" thay thế hoặc lược bỏ hoàn toàn.
The teacher whom I met yesterday was very helpful.
Người thầy giáo mà tôi gặp hôm qua rất nhiệt tình giúp đỡ.
EN: The infinitive 'to share' is used as the direct object of the verb 'want', expressing a desire or intention to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to share" ở đây đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "want", diễn tả mong muốn hoặc ý định thực hiện một hành động nào đó.
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces a possessive adjective (like 'her', 'his', 'their') and connects a relative clause to a noun (the antecedent). In this sentence, 'whose curiosity' means 'her curiosity'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu. Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như "her", "his", "their") và nối mệnh đề quan hệ với tiền ngữ (danh từ). Trong câu này, "whose curiosity" có nghĩa là "sự tò mò của cô ấy".
He is a writer whose books are read worldwide.
Ông ấy là một nhà văn có tác phẩm được bán chạy trên toàn thế giới.
EN: The past simple tense is used here ('was', 'faded') to describe a completed state and action in the past, referring to the researcher's life and her enduring curiosity during her lifetime.
Tiếng Việt: Ở đây, thì quá khứ đơn ("was", "faded") được dùng để diễn tả trạng thái và hành động đã hoàn tất trong quá khứ, đề cập đến cuộc đời của nhà nghiên cứu đó và sự tò mò chưa từng phai nhạt của bà trong suốt cuộc đời.
She was a teacher whose lessons inspired many students.
Cô ấy là một giáo viên mà việc giảng dạy của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of time (the antecedent), which in this case is 'a time'. It functions as an adverbial of time within the clause.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để dẫn dắt mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian (tiền ngữ), trong câu này là "a time". Nó đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian trong mệnh đề.
I remember the day when we first met.
Tôi nhớ về ngày đó khi chúng tôi gặp nhau lần đầu tiên.
EN: The word 'few' is a quantifier used with plural countable nouns (like 'women') to indicate a very small number, carrying a negative connotation meaning 'not many' or 'almost none'. It is different from 'a few', which has a positive connotation meaning 'some'.
Tiếng Việt: Từ "few" là một lượng từ dùng với danh từ đếm được số nhiều (như "women") để chỉ số lượng rất ít, mang nghĩa phủ định, có nghĩa là "không nhiều" hoặc "gần như không có". Điều này khác với "a few" mang nghĩa khẳng định (có nghĩa là "một vài").
Few people attended the lecture because of the heavy rain.
Vì trời mưa to, gần như không có ai đến dự buổi thuyết trình đó.
EN: This sentence reflects the historical context of the late 19th and early 20th centuries (the era of Marie Curie), when women faced severe systemic barriers in higher education and scientific research. Many universities did not admit female students, and those who did often denied them official degrees or academic positions.
EN: The prepositional relative clause structure 'preposition + which' is used in formal English to connect a relative clause. Here, 'in which' is equivalent to 'where', modifying the noun 'university'.
Tiếng Việt: Cấu trúc mệnh đề quan hệ với giới từ 'preposition + which' thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng. Ở đây, "in which" tương đương với trạng từ quan hệ "where", dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ "university" (trường đại học).
This is the room in which the meeting was held.
Đây là căn phòng nơi cuộc họp được tổ chức.
EN: The word 'little' is used as a determiner with uncountable nouns (like 'support') to mean 'almost none' or 'not enough'. It has a negative connotation, unlike 'a little' which means 'some'.
Tiếng Việt: Từ "little" được dùng làm hạn định từ, bổ nghĩa cho danh từ không đếm được (như "support"), mang nghĩa "gần như không có" hoặc "không đủ", với sắc thái phủ định. Điều này khác với "a little" mang nghĩa "một chút".
He had little hope of passing the exam.
Anh ấy gần như không còn hy vọng vượt qua kỳ thi.
EN: The prepositional phrase 'Despite this' is used as a transition to introduce a contrast, meaning 'in spite of' or 'regardless of' what was previously mentioned. It is followed by a comma when starting a sentence.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "Despite this" (mặc dù vậy) được dùng làm từ nối chuyển tiếp để đưa ra một tình huống trái ngược hoặc tương phản với điều đã nói trước đó, mang nghĩa "bất chấp / không kể đến" điều đã đề cập. Khi đứng đầu câu, sau nó thường có dấu phẩy.
Despite this, she continued her research with great passion.
Mặc dù vậy, cô ấy vẫn tiếp tục nghiên cứu của mình với lòng nhiệt huyết to lớn.
EN: The relative clause 'that changed the world' uses the relative pronoun 'that' as the subject of the clause to modify the noun 'discoveries' (the antecedent).
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ "that changed the world" sử dụng đại từ quan hệ "that" làm chủ ngữ của mệnh đề, dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ (danh từ) "discoveries" (những phát hiện).
He wrote a book that inspired millions of people.
Ông ấy đã viết một cuốn sách truyền cảm hứng cho hàng triệu người.
EN: Defining Relative Clauses with 'which': A defining relative clause identifies exactly which thing or person we are talking about. 'Which' is used as a relative pronoun to refer to things or animals. In this sentence, 'which she found' defines the specific 'element' being referred to.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định với 'which': Mệnh đề quan hệ xác định dùng để chỉ rõ chính xác người hoặc vật mà chúng ta đang nói đến. 'Which' đóng vai trò là đại từ quan hệ, dùng để chỉ sự vật hoặc động vật. Trong câu này, 'which she found' (mà cô ấy đã tìm ra) giới hạn 'nguyên tố' (element) cụ thể đang được nhắc đến.
The book which you lent me was fascinating.
Cuốn sách bạn cho tôi mượn rất hấp dẫn.
EN: Present Simple Passive Voice: The passive voice is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. It is formed using 'am/is/are + past participle'. Here, 'is still used' emphasizes the ongoing application of the element.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn ở dạng bị động: Bị động được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, thay vì người thực hiện hành động. Cấu trúc của nó là "am/is/are + quá khứ phân từ". Ở đây, "is still used" (vẫn còn được sử dụng) nhấn mạnh ứng dụng liên tục của nguyên tố này.
English is spoken all over the world.
Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
EN: This sentence refers to the discovery of radium by Marie Curie. Radium's intense radioactivity made it useful in early cancer treatments (brachytherapy) in hospitals, highlighting the direct link between her scientific research and practical medical applications that saved lives.
EN: The sentence uses a non-defining relative clause introduced by a preposition + relative pronoun ('to whom'). In formal English, when a relative pronoun is the object of a preposition (give care to someone), the preposition is placed before 'whom'. The non-defining clause is set off by commas and adds extra information about the subject 'Her students'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định được dẫn dắt bởi "giới từ + đại từ quan hệ (to whom)". Trong tiếng Anh trang trọng, khi đại từ quan hệ là tân ngữ của giới từ (như give care to someone), giới từ sẽ được đặt trước 'whom'. Mệnh đề không xác định này được ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để bổ sung thêm thông tin cho chủ ngữ "Her students".
The mentor, with whom I shared my goals, offered great advice.
Người cố vấn đó — người mà tôi đã chia sẻ mục tiêu của mình — đã đưa ra những lời khuyên tuyệt vời.
EN: The adverb 'too' is used at the end of the sentence to mean 'also' or 'as well'. It is typically preceded by a comma in writing to create a pause, emphasizing that the subject shares the same characteristic or action as others mentioned previously.
Tiếng Việt: Trạng từ "too" được dùng ở cuối câu với nghĩa "cũng vậy" hoặc "cũng như vậy". Trong văn viết, thường có dấu phẩy trước nó để biểu thị sự ngắt nghỉ, nhằm nhấn mạnh rằng chủ ngữ cũng có đặc điểm hoặc hành vi giống như người/vật được nhắc đến trước đó.
They wanted to join the research team too.
Họ cũng muốn tham gia vào nhóm nghiên cứu đó.
EN: The structure 'preposition + whom' is used in formal English to introduce a relative clause modifying a person. 'Whom' acts as the object of the preposition (here, 'with'), which is placed directly before it rather than at the end of the clause.
Tiếng Việt: Cấu trúc "giới từ + whom" được dùng trong tiếng Anh trang trọng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người. Trong cấu trúc này, 'whom' là tân ngữ của giới từ (ở đây là 'with'), và giới từ được đặt trực tiếp trước 'whom', thay vì ở cuối mệnh đề.
He is the mentor with whom I discussed my career plans.
Anh ấy là người cố vấn mà tôi thường thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp.
EN: The determiner 'every' is used before a singular countable noun ('success') to refer to all members of a group or all instances of an event, emphasizing each one individually.
Tiếng Việt: Từ hạn định 'every' được dùng trước danh từ đếm được số ít (như 'success') để chỉ tất cả các thành viên trong nhóm hoặc tất cả các trường hợp của sự việc, đồng thời nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ.
She remembered every detail of their conversation.
Cô ấy nhớ từng chi tiết trong cuộc trò chuyện của họ.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas, and the relative pronoun 'which' cannot be replaced by 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'which') bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ (danh từ), thông tin này không bắt buộc để nhận diện danh từ đó. Loại mệnh đề này phải được ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai đầu, và đại từ quan hệ 'which' ở đây không thể thay bằng 'that'.
The book, which she wrote in 2020, became a bestseller.
Cuốn sách này (cuốn mà cô ấy viết vào năm 2020) đã trở thành sách bán chạy.
EN: The idiom 'make history' (past tense: 'made history') means to do something important that will be recorded and remembered in history.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'make history' (quá khứ: 'made history') có nghĩa là "làm nên lịch sử" hoặc "được ghi vào sử sách", chỉ việc đạt được thành tựu hoặc đóng góp quan trọng sẽ được lịch sử ghi nhận và tưởng nhớ.
The team made history by winning the championship for the first time.
Đội đó đã làm nên lịch sử khi lần đầu tiên giành chức vô địch.
EN: This sentence refers to Marie Curie, who remains the only person to win Nobel Prizes in two different scientific fields (Physics in 1903 and Chemistry in 1911). The phrase 'made history' perfectly captures the monumental nature of her achievements.
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces a possessive adjective (like 'their' in 'their dreams') and introduces a relative clause that describes the noun before it ('People').
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" được dùng để chỉ sở hữu (...của ai đó). Nó thay thế cho tính từ sở hữu (ví dụ "their" trong "their dreams") và dẫn dắt một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho tiền ngữ (trong câu này là "People").
I met a writer whose books are very popular.
Tôi quen một nhà văn có sách rất nổi tiếng.
EN: The linking verb 'seem' is used to describe how something appears. It is followed by an adjective (like 'impossible') to function as a subject complement.
Tiếng Việt: Động từ nối "seem" (dường như, có vẻ) được dùng để diễn tả trạng thái mà sự vật hiện ra như thế nào. Sau nó thường là tính từ (như "impossible") đóng vai trò bổ ngữ chủ ngữ.
The task seemed difficult at first.
Nhiệm vụ này ban đầu có vẻ rất khó khăn.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main clause by commas, and 'that' cannot be used as a replacement.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'which') bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ. Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở cả hai đầu, và không thể thay 'which' bằng 'that'.
His book, which became a bestseller, took five years to write.
Cuốn sách đó của ông ấy mất năm năm để hoàn thành, sau đó đã trở thành sách bán chạy.
EN: The adverb 'still' is used to emphasize that an action or situation continues to exist or happen, especially when this might be surprising. It is typically placed before the main verb.
Tiếng Việt: Trạng từ 'still' (vẫn, còn) được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp tục tồn tại, đặc biệt trong những trường hợp đáng ngạc nhiên. Nó thường được đặt trước động từ thường.
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces a possessive adjective (like 'his', 'her', 'their') and introduces a relative clause that describes the noun before it (the antecedent). In this sentence, 'whose work' means 'the work of that person'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" được dùng để chỉ sở hữu (quan hệ sở hữu). Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như his, her, their) và dẫn dắt một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (tiền ngữ). Trong câu này, "whose work" có nghĩa là "công việc của người đó".
I want to support a charity whose mission is to protect animals.
Tôi muốn ủng hộ một tổ chức từ thiện có mục đích là bảo vệ động vật.
EN: The verb 'hope' is followed by an infinitive ('to' + base verb) when expressing a desire or plan for the future. 'Hope to become' indicates a future aspiration.
Tiếng Việt: Động từ "hope" (hy vọng) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ nguyên thể), dùng để diễn tả mong muốn hoặc kế hoạch trong tương lai. "hope to become" diễn tả hoài bão hoặc mục tiêu trong tương lai.
She hopes to study medicine in college.
Cô ấy hy vọng sẽ học y khoa ở trường đại học.
EN: This sentence contains a relative clause (adjective clause) 'you admire' modifying the noun 'innovator'. The relative pronoun 'whom' or 'that' is omitted because it functions as the direct object of the verb 'admire' in the relative clause.
Tiếng Việt: Câu này chứa một mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) "you admire" bổ nghĩa cho danh từ "innovator" (nhà đổi mới). Vì đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "admire" trong mệnh đề, nên trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nó thường được lược bỏ (lược bỏ whom hoặc that).
The teacher you met yesterday is my uncle.
Người thầy giáo mà bạn gặp hôm qua là chú của tôi.
EN: Direct address in English: When addressing someone directly by name (in this case, 'Emma'), a comma must separate the name from the rest of the sentence, usually placed at the end of the question.
Tiếng Việt: Cách xưng hô trực tiếp trong tiếng Anh: Khi gọi trực tiếp tên ai đó trong câu (ở đây là "Emma"), phải dùng dấu phẩy để ngăn cách tên với phần còn lại của câu, thường đặt ở cuối câu hỏi.
Where are you going, John?
John, bạn đang đi đâu vậy?
EN: In English-speaking professional and academic contexts, asking about role models or 'innovators' one admires is a common icebreaker or interview question. It helps to understand a person's values, interests, and professional aspirations.
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces a possessive adjective (like 'his', 'her', 'their') and introduces a relative clause that describes the noun before it. In this sentence, 'whose designs' means 'the designs of the engineer'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" được dùng để chỉ sở hữu. Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như his, her, their) và dẫn dắt một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Trong câu này, "whose designs" có nghĩa là "các thiết kế của kỹ sư đó".
I met a writer whose books are very popular.
Tôi đã gặp một nhà văn có sách bán rất chạy.
EN: The subject of the main clause is 'An engineer' (singular), which is modified by the relative clause 'whose designs save energy'. The main verb is 'inspires', which must agree with the singular subject 'An engineer' by adding '-s'.
Tiếng Việt: Chủ ngữ của mệnh đề chính là "An engineer" (một kỹ sư) ở số ít, được bổ nghĩa bởi mệnh đề quan hệ "whose designs save energy". Động từ chính là "inspires", phải hòa hợp với chủ ngữ số ít "An engineer", do đó phải thêm "-s".
A teacher who loves children makes a great difference.
Một giáo viên yêu thương trẻ em có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
EN: The structure 'preposition + relative pronoun' (in which) is used in formal English to introduce a relative clause. The preposition 'in' belongs to the verb phrase 'work in' (to work in a field), and is placed before the relative pronoun 'which' instead of at the end of the sentence.
Tiếng Việt: Cấu trúc "giới từ + đại từ quan hệ" (in which) thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ. Giới từ "in" xuất phát từ cụm động từ "work in" (làm việc trong lĩnh vực nào đó), trong cấu trúc này, giới từ được chuyển lên trước đại từ quan hệ "which", thay vì đặt ở cuối câu.
This is the building in which they conduct the experiments.
Đây là tòa nhà nơi họ tiến hành thí nghiệm.
EN: The verb 'hope' is followed by an infinitive ('to' + base verb) to express a desire or plan to perform an action in the future.
Tiếng Việt: Động từ "hope" (hy vọng) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ nguyên thể) để diễn tả mong muốn hoặc kế hoạch thực hiện một hành động nào đó trong tương lai.
She hopes to study physics at university.
Cô ấy hy vọng sẽ theo học chuyên ngành vật lý ở trường đại học.
EN: In academic and professional contexts, using 'preposition + which' (such as 'in which', 'with whom') is highly preferred as it sounds more elegant and formal than ending a sentence with a preposition (e.g., 'the field I hope to work in').
EN: Subject Relative Clauses: The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause that modifies a person (in this case, 'the teacher'). In this clause, 'who' acts as the subject of the verb 'showed'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ chủ ngữ: Đại từ quan hệ "who" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người (trong câu này là "the teacher"). Trong mệnh đề này, "who" đóng vai trò là chủ ngữ của động từ "showed".
He is the doctor who saved my life.
Anh ấy chính là bác sĩ đã cứu mạng tôi.
EN: Double Object Verbs (Dative Alternation): The verb 'show' can take two objects: an indirect object (the person receiving the action, 'me') and a direct object (the thing being shown, 'physics').
Tiếng Việt: Động từ có hai tân ngữ (biến thể tặng cách): Động từ "show" có thể nhận hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận hành động "me") và tân ngữ trực tiếp (vật được trình bày "physics").
She showed us her new painting.
Cô ấy đã cho chúng tôi xem những bức tranh mới của cô.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main clause by commas. If removed, the sentence still makes complete grammatical sense.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'which') được dùng để bổ sung thông tin thêm cho tiền ngữ (danh từ), và thông tin này không phải là thông tin cần thiết. Mệnh đề này cần được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở trước và sau. Nếu bỏ đi, nghĩa của mệnh đề chính vẫn đầy đủ.
The car, which was painted red, belonged to my uncle.
Chiếc xe được sơn màu đỏ đó là của chú tôi.
EN: The phrase 'the elderly' functions as a plural noun meaning 'elderly people' in general. It is formed by 'the' + adjective and always takes a plural verb if used as a subject.
Tiếng Việt: Cấu trúc "the + tính từ" (như 'the elderly') có thể được dùng để chỉ một nhóm người cụ thể, ở đây có nghĩa là "người già, người cao tuổi", mang ý nghĩa số nhiều. Khi làm chủ ngữ, động từ phải chia ở dạng số nhiều.
The government is building new facilities to support the elderly.
Chính phủ đang xây dựng các cơ sở mới để hỗ trợ người cao tuổi.
EN: The prepositional relative clause structure 'preposition + whom' is used in formal English. 'Whom' is the objective case of 'who', and when it is the object of a preposition (like 'with'), the preposition can be placed directly before 'whom'.
Tiếng Việt: Cấu trúc mệnh đề quan hệ "giới từ + whom" thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng. "Whom" là dạng tân ngữ của "who", khi nó làm tân ngữ của giới từ (như "with"), giới từ đó có thể được đặt trực tiếp trước "whom".
She is the colleague with whom I shared the office.
Cô ấy là đồng nghiệp mà tôi dùng chung văn phòng.
EN: The verb 'discuss' is a transitive verb in English and is followed directly by its object (e.g., 'discuss ideas'), without the preposition 'about'.
Tiếng Việt: Động từ "discuss" (thảo luận) trong tiếng Anh là ngoại động từ và được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ (ví dụ "discuss ideas"), không cần thêm giới từ "about".
We need to discuss the new project tomorrow.
Chúng ta cần thảo luận về dự án mới này vào ngày mai.
EN: Non-defining relative clauses (also called non-restrictive relative clauses) are used to add extra, non-essential information about a noun. They are always separated from the rest of the sentence by commas. The relative pronoun 'which' is used to refer to things or concepts.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn chế) được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho danh từ. Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở cả hai đầu. Đại từ quan hệ "which" ở đây dùng để chỉ sự vật hoặc khái niệm.
The book, which was written in 1920, is still popular today.
Cuốn sách này được viết vào năm 1920, nhưng vẫn còn rất được yêu thích cho đến ngày nay.
EN: The adjective 'huge' is used here as a subject complement following the linking verb 'was'. In this context, 'huge' figuratively means extremely important, significant, or monumental, rather than physically large.
Tiếng Việt: Tính từ "huge" ở đây được dùng làm bổ ngữ chủ ngữ, đứng sau động từ nối "was". Trong ngữ cảnh này, "huge" mang nghĩa ẩn dụ chỉ sự cực kỳ quan trọng, có ý nghĩa lớn lao hoặc ảnh hưởng sâu rộng, chứ không chỉ kích thước vật lý to lớn.
EN: The relative pronoun 'whose' is a possessive relative pronoun used to show ownership or association. It introduces a relative clause (whose work is quiet) that modifies the noun 'People'. It functions as 'their' within the clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" là đại từ quan hệ sở hữu, dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan. Nó dẫn dắt một mệnh đề quan hệ (whose work is quiet) để bổ nghĩa cho danh từ tiền ngữ "People", trong mệnh đề tương đương với "their" (của họ).
I met a writer whose books are very popular.
Tôi quen một nhà văn có sách rất nổi tiếng.
EN: The adverb 'still' is used to emphasize that a situation continues to exist, especially when this might be surprising. In this sentence, it highlights that despite their work being quiet, they continue to have a major impact.
Tiếng Việt: Trạng từ "still" (vẫn) được dùng để nhấn mạnh rằng một tình huống vẫn tiếp tục tồn tại, đặc biệt trong những trường hợp đáng ngạc nhiên. Trong câu này, nó nhấn mạnh rằng mặc dù công việc của những người này là thầm lặng, họ vẫn tạo ra ảnh hưởng lớn đến thế giới.
He is ninety years old, but he still exercises every day.
Ông ấy đã chín mươi tuổi, nhưng vẫn tập thể dục mỗi ngày.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (the antecedent, 'the lab'). It functions as an adverbial of place within the relative clause, meaning 'in/at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn dắt mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ chỉ địa điểm (ở đây là "the lab"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với "in/at which".
This is the library where I study every weekend.
Đây là thư viện mà tôi đọc sách mỗi cuối tuần.
EN: The collocation 'make a breakthrough' means to make an important discovery or development, especially after trying for a long time. 'Breakthrough' acts as a noun here.
Tiếng Việt: Cụm động từ "make a breakthrough" có nghĩa là đạt được một bước đột phá hoặc phát hiện quan trọng, đặc biệt là sau một thời gian dài nỗ lực. "Breakthrough" ở đây được dùng như một danh từ.
Scientists hope to make a breakthrough in cancer research.
Các nhà khoa học hy vọng sẽ đạt được bước đột phá trong nghiên cứu ung thư.
EN: The relative pronoun 'whose' is a possessive relative pronoun used to show ownership or association. It replaces a possessive adjective (like 'his', 'her', 'their') and introduces a relative clause that modifies the preceding noun (the antecedent, 'anyone' in this sentence).
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" là đại từ quan hệ sở hữu, dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan. Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như his, her, their) và dẫn dắt một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho tiền ngữ (trong câu này là "anyone").
I met a writer whose book became a bestseller.
Tôi đã gặp một nhà văn mà tác phẩm của ông ấy trở thành sách bán chạy.
EN: The indefinite pronoun 'anyone' is used here as the direct object of the verb 'admire'. When followed by a relative clause, it refers to any person who meets the description in that clause, functioning similarly to 'any person who'.
Tiếng Việt: Đại từ bất định "anyone" ở đây được dùng làm tân ngữ trực tiếp của động từ "admire". Khi được theo sau bởi mệnh đề quan hệ, nó chỉ bất kỳ người nào đáp ứng mô tả trong mệnh đề đó, có chức năng tương tự như "bất kỳ người nào...".
We welcome anyone who wants to join our team.
Chúng tôi hoan nghênh bất kỳ ai muốn gia nhập đội của chúng tôi.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ, khiến ai đó có ý tưởng hoặc niềm đam mê
Trong ngữ cảnh: sự khám phá, chỉ việc lần đầu tiên tìm ra hoặc nhận biết được một sự vật, hiện tượng hoặc chân lý nào đó
Trong ngữ cảnh: (hóa học) nguyên tố
Trong ngữ cảnh: kỹ sư
Trong ngữ cảnh: táo bạo, dũng cảm, dám chấp nhận rủi ro
Trong ngữ cảnh: lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: tin cậy, dựa vào
Trong ngữ cảnh: sự tò mò, lòng ham hiểu biết
Trong ngữ cảnh: dần dần biến mất, phai nhạt, suy yếu
Trong ngữ cảnh: nhà đổi mới, người cải cách
Trong ngữ cảnh: lớn tuổi, già (thường chỉ nhóm người cao tuổi, cách gọi lịch sự)
Trong ngữ cảnh: người cố vấn, người hướng dẫn
Trong ngữ cảnh: bước đột phá, tiến triển quan trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To find or learn something new, especially through scientific research or exploration.
thực hiện khám phá, tìm ra điều mới
To have a major influence on how society, technology, or the world develops.
định hình thế giới của chúng ta, có ảnh hưởng sâu rộng đến thế giới
To gradually change from being a child to being an adult.
lớn lên, trưởng thành
To do something important that will be recorded and remembered in history.
tạo nên lịch sử, ghi danh vào sử sách