Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ, khiến ai đó có ý tưởng hoặc niềm đam mê
Trong ngữ cảnh: sự khám phá, chỉ việc lần đầu tiên tìm ra hoặc nhận biết được một sự vật, hiện tượng hoặc chân lý nào đó
Trong ngữ cảnh: (hóa học) nguyên tố
Trong ngữ cảnh: kỹ sư
Trong ngữ cảnh: táo bạo, dũng cảm, dám chấp nhận rủi ro
Trong ngữ cảnh: lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: tin cậy, dựa vào
Trong ngữ cảnh: sự tò mò, lòng ham hiểu biết
Trong ngữ cảnh: dần dần biến mất, phai nhạt, suy yếu
Trong ngữ cảnh: nhà đổi mới, người cải cách
Trong ngữ cảnh: lớn tuổi, già (thường chỉ nhóm người cao tuổi, cách gọi lịch sự)
Trong ngữ cảnh: người cố vấn, người hướng dẫn
Trong ngữ cảnh: bước đột phá, tiến triển quan trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To find or learn something new, especially through scientific research or exploration.
thực hiện khám phá, tìm ra điều mới
To have a major influence on how society, technology, or the world develops.
định hình thế giới của chúng ta, có ảnh hưởng sâu rộng đến thế giới
To gradually change from being a child to being an adult.
lớn lên, trưởng thành
To do something important that will be recorded and remembered in history.
tạo nên lịch sử, ghi danh vào sử sách