Loopy AI
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Ôn tập
Sổ từ vựng
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nhà sáng tạo
Đăng nhập
Học
Sáng tạo
Khóa học
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Luyện tập
Ôn tập
Sổ từ vựng
Viết
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nội dung của tôi
Danh sách phát
Ghi chú của tôi
Chủ đề mong muốn
Bảng giá
Khóa học
/
Giving a Great Presentation - 1
Giving a Great Presentation - 1
Thuyết trình xuất sắc - 1
beginner
217 từ
1:56
Hội thoại
Xuất bản 30 thg 12, 2025
·
Cập nhật 11 thg 2, 2026
Công việc và sự nghiệp
Kinh doanh
Lãnh đạo
Giáo dục
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Chế độ học tập
Đọc hiểu
Từ vựng
Nói theo
Bài kiểm tra
Nghe chép
Hành trình
Nội dung học tập
Khóa học đề xuất
Giving a Great Presentation - 1
Thuyết trình tuyệt vời - 1
1:56
217 từ
Giving a Presentation
Thuyết trình
A1
1:47
176 từ
Giving a Presentation
Thuyết trình
A2
1:59
251 từ
Giving a Presentation
Thuyết trình
B1
2:33
329 từ
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Gửi đánh giá
Quay lại khóa học
Đăng ký
Câu (34)
Từ vựng (0)
Cụm từ (0)
Mở rộng tất cả
#1
Giving a Great Presentation
Cách thuyết trình tuyệt vời
#2
Giving a great presentation is easy.
Thuyết trình tuyệt vời rất dễ dàng.
#3
Just follow these tips!
Chỉ cần làm theo những mẹo này thôi!
#4
Start with a question or fun fact to get your audience's attention.
Bắt đầu bằng một câu hỏi hoặc một sự thật thú vị để thu hút sự chú ý của khán giả.
#5
Use stories or say funny things to make your topic interesting.
Sử dụng những câu chuyện hoặc nói những điều hài hước để làm cho chủ đề của bạn thú vị hơn.
#6
Explain your ideas in a clear way.
Giải thích ý tưởng của bạn một cách rõ ràng.
#7
Simple, colorful slides can help!
Những trang trình chiếu đơn giản, đầy màu sắc có thể giúp ích cho bạn!
#8
You can add pictures or charts to your slides to make them more interesting.
Bạn có thể thêm hình ảnh hoặc biểu đồ vào các trang trình chiếu để làm cho chúng thú vị hơn.
#9
Be loud and clear when you speak.
Hãy nói to và rõ ràng.
#10
At the end, thank everyone for their attention.
Cuối cùng, hãy cảm ơn mọi người đã chú ý lắng nghe.
#11
And finally, remember to practice your presentation many times before you give it.
Và cuối cùng, hãy nhớ luyện tập bài thuyết trình của bạn nhiều lần trước khi trình bày.
#12
Conversation A
Hội thoại A
#13
I have a presentation tomorrow.
Ngày mai tôi có một bài thuyết trình.
#14
Can you check the slides for me?
Bạn có thể kiểm tra các trang trình chiếu giúp tôi được không?
#15
Sure. They aren't bad.
Được chứ. Chúng không tệ đâu.
#16
So, you like them?
Vậy là bạn thích chúng chứ?
#17
Well... maybe take some words out.
Ừm... có lẽ nên bỏ bớt một số chữ đi.
#18
And add some pictures and charts to make them more interesting.
Và thêm một số hình ảnh cũng như biểu đồ để làm cho chúng thú vị hơn.
#19
OK, that's good advice.
Được rồi, đó là lời khuyên bổ ích.
#20
Also, some of these ideas are difficult.
Ngoài ra, một số ý tưởng này khá khó hiểu.
#21
Be sure to explain them.
Hãy chắc chắn là bạn sẽ giải thích chúng.
#22
Right. I need to think about my audience.
Đúng vậy. Tôi cần nghĩ đến khán giả của mình.
#23
Conversation B
Hội thoại B
#24
These look much better!
Những cái này trông đẹp hơn nhiều rồi đấy!
#25
Thanks! I followed your tips.
Cảm ơn nhé! Tôi đã làm theo lời khuyên của bạn.
#26
Did you practice your presentation yet?
Bạn đã luyện tập bài thuyết trình của mình chưa?
#27
No, I don't really need to.
Chưa, tôi thực sự không cần thiết phải làm vậy.
#28
I can follow the slides.
Tôi có thể nói theo các trang trình chiếu.
#29
It's a good idea to practice.
Luyện tập là một ý kiến hay đấy.
#30
Your presentation will be better.
Bài thuyết trình của bạn sẽ tốt hơn đấy.
#31
True.
Đúng vậy.
#32
Did you think of an interesting way to start?
Bạn đã nghĩ ra cách mở đầu thú vị nào chưa?
#33
Yes, I'll tell a short, funny story.
Có, tôi sẽ kể một câu chuyện ngắn và hài hước.
#34
Good! That will get your audience's attention.
Tuyệt! Điều đó sẽ thu hút sự chú ý của khán giả.
—