Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ngưỡng mộ, khâm phục, bày tỏ sự đánh giá cao đối với người hoặc vật
Trong ngữ cảnh: phong tục, tập quán, những thói quen truyền thống của một xã hội hoặc địa phương nào đó
Trong ngữ cảnh: biên giới, ranh giới quốc gia
Trong ngữ cảnh: sự an ủi, niềm an ủi, điều mang lại sự bình yên trong tâm hồn
Trong ngữ cảnh: Khác nhau, khác biệt
Trong ngữ cảnh: người lớn tuổi, bậc trưởng bối
Trong ngữ cảnh: bộc lộ, phơi bày, làm lộ ra những giá trị sâu kín bên trong
Trong ngữ cảnh: làm cho đoàn kết, hợp nhất
Trong ngữ cảnh: làm chia rẽ, gây bất đồng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A willingness to listen to, consider, and accept different ideas and opinions.
sự cởi mở, thái độ không thành kiến
Varying from one location to another; differently in different areas.
khác nhau tùy nơi, mỗi nơi một khác
For a very long time.
rất lâu, nhiều năm về trước