never; not at all
Tuyệt đối không, trong bất kỳ trường hợp nào cũng không
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt phủ định mạnh mẽ, thường được dùng trong câu đảo ngữ để tăng thêm vẻ trang trọng và nghiêm túc cho giọng điệu.
Ví dụ: Under no circumstances should you share your password with anyone.
incorporating the latest developments and trends
Mới nhất, cập nhật
Giải thích: Chỉ sự vật đang ở trạng thái mới nhất, không bị lỗi thời. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường được dùng để chỉ việc cập nhật phần mềm.
Ví dụ: It is important to keep your antivirus software up to date.
the opposite of what has just been mentioned
Ngược lại, trái lại
Giải thích: Được dùng để chỉ tình huống hoàn toàn ngược lại với những gì vừa mô tả, thường dùng để đính chính một mối quan hệ hoặc thứ tự nào đó.
Ví dụ: I thought he was her boss, but it's actually the other way around.
to analyze and solve serious problems for a company or other organization
Khắc phục sự cố, giải quyết vấn đề
Giải thích: Nghĩa gốc là tìm và giải quyết các vấn đề trong máy móc hoặc hệ thống, hiện nay được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.
Ví dụ: The IT department is trying to troubleshoot the network connection issues.
To allow a software application to access specific hardware components or data on a device, such as the camera, microphone, or contact list.
Cấp quyền
Giải thích: Trong đời sống, 'permission' là sự cho phép thông thường. Nhưng trong công nghệ, đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ việc cấp phép ở cấp hệ thống để ứng dụng truy cập phần cứng hoặc dữ liệu cá nhân.
Ví dụ: The app will prompt you to grant permissions for location services.
The scale or level of detail in a set of settings, allowing for very specific and fine-tuned adjustments.
Độ chi tiết của kiểm soát
Giải thích: 'Granularity' bắt nguồn từ 'grain' (hạt). Trong ngữ cảnh thông thường nó chỉ độ hạt, nhưng trong phần mềm, nó mô tả mức độ chi tiết của các mục kiểm soát. Độ chi tiết càng cao, tùy chỉnh càng cụ thể.
Ví dụ: The new privacy dashboard offers a high level of granularity for data sharing.
Features designed to make technology usable for people with disabilities, such as screen readers or high-contrast modes.
Tính năng hỗ trợ tiếp cận
Giải thích: Thông thường 'accessibility' nghĩa là 'dễ dàng tiếp cận'. Trong công nghệ, nó chỉ các tính năng hỗ trợ người khuyết tật như trình đọc màn hình, kính lúp hoặc điều khiển bằng giọng nói.
Ví dụ: The accessibility menu includes options for users with visual impairments.
Errors, flaws, or faults in a computer program or system that cause it to produce an incorrect or unexpected result.
Lỗi chương trình (Bug)
Giải thích: 'Bug' nghĩa gốc là côn trùng. Trong khoa học máy tính, đây là thuật ngữ chuẩn bắt nguồn từ việc phát hiện một con thiêu thân gây hỏng phần cứng thời kỳ đầu, nay chỉ các lỗi logic phần mềm.
Ví dụ: The latest patch fixes several critical bugs in the user interface.
A hardware or software component that stores data so that future requests for that data can be served faster.
Bộ nhớ đệm (Cache)
Giải thích: Thông thường 'cache' chỉ nơi lưu trữ ẩn. Trong CNTT, nó là không gian lưu trữ dữ liệu tạm thời để giúp việc truy xuất dữ liệu sau này nhanh hơn.
Ví dụ: If the website is loading slowly, try clearing your browser's cache.
Digital information used to verify the identity of a user or developer, such as certificates, keys, or login details.
Thông tin xác thực
Giải thích: Thường chỉ bằng cấp hoặc kinh nghiệm. Trong bảo mật phần mềm, 'developer's credentials' là chữ ký số hoặc chứng chỉ dùng để chứng minh phần mềm do đúng nhà phát triển công bố và chưa bị chỉnh sửa.
Ví dụ: The system failed to verify the developer's credentials, so the installation was blocked.