Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lịch trình tập luyện cố định / thói quen hàng ngày
Trong ngữ cảnh: bài tập cardio / bài tập tim mạch
Trong ngữ cảnh: số hiệp (trong tập thể hình)
Trong ngữ cảnh: mệt mỏi, mệt
Trong ngữ cảnh: bình thường
Trong ngữ cảnh: ghế tập, ghế dài
Trong ngữ cảnh: protein, chất đạm
Trong ngữ cảnh: quan trọng
Trong ngữ cảnh: hoàn hảo, lý tưởng
Trong ngữ cảnh: buổi tập, việc tập luyện
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A greeting used when someone returns to a place.
Chào mừng bạn đã quay trở lại
An expression used to praise someone for doing something well.
Làm tốt lắm
A casual way to say goodbye.
Tạm biệt / Hẹn gặp lại
To put a lot of effort into an activity.
Làm việc chăm chỉ / Tập luyện chăm chỉ
A specific sequence of exercises performed during a workout session.
Quy trình tập luyện / Lịch tập
A group of consecutive repetitions of an exercise followed by a brief rest period.
Hiệp
A specialized piece of gym equipment used for sitting or lying on while performing weight exercises.
Ghế tập gym / Ghế đẩy tạ