Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đắt, tốn nhiều tiền
Trong ngữ cảnh: bệnh
Trong ngữ cảnh: protein
Trong ngữ cảnh: bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Trong ngữ cảnh: phải chăng, giá cả hợp lý
Trong ngữ cảnh: ẩm thực, món ăn (thường chỉ của một quốc gia hoặc vùng miền cụ thể)
Trong ngữ cảnh: một cách tự nhiên, bẩm sinh
Trong ngữ cảnh: chứa, bao gồm
Trong ngữ cảnh: đa văn hóa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Food that does not contain the protein gluten.
không chứa gluten
An autoimmune disease where the ingestion of gluten leads to damage in the small intestine.
bệnh celiac
To consider something or have a particular opinion of it.
suy nghĩ, cân nhắc
Readily available or simple to locate.
Dễ tìm