Tired and rather unwell, especially through overwork.
Kiệt sức, cơ thể yếu ớt
Giải thích: Thường được dùng để mô tả tình trạng kiệt sức hoặc sức khỏe giảm sút do căng thẳng, làm việc quá sức hoặc thiếu ngủ.
Ví dụ: I've been feeling unusually run-down for the past couple of weeks.
With very little time for preparation or warning.
Thông báo gấp, trong thời gian ngắn
Giải thích: Diễn tả việc sắp xếp một việc gì đó một cách vội vàng mà không có sự hẹn trước hoặc thông báo từ lâu.
Ví dụ: I appreciate you fitting me in on such short notice.
A body temperature that is slightly above normal but not high enough to be considered a serious fever.
Sốt nhẹ
Giải thích: Thuật ngữ y khoa, chỉ tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng nhẹ (thường từ 37,5°C đến 38,3°C), chưa đến mức sốt cao.
Ví dụ: I've been running a low-grade fever almost every evening.
A subsequent meeting with a professional to monitor progress or results.
Tái khám, hẹn gặp theo dõi
Giải thích: Chỉ lần gặp thứ hai hoặc nhiều lần sau đó được sắp xếp sau lần khám hoặc điều trị đầu tiên để theo dõi tiến triển của bệnh.
Ví dụ: Should I schedule a follow-up appointment in case the symptoms persist?
Relaxed and confident; free from pain or anxiety.
Cảm thấy an tâm, thoải mái
Giải thích: Mô tả tâm trạng thư giãn, không còn cảm thấy lo lắng, căng thẳng hay bất an.
Ví dụ: I feel much more at ease now that I know it's not a bacterial infection.
The body's immune system reaction to injury, infection, or irritation, often involving swelling and heat.
Phản ứng viêm
Giải thích: "Response" thường có nghĩa là "trả lời" hoặc "phản hồi". Trong sinh lý học, nó chỉ cơ chế phòng vệ sinh lý tự động của cơ thể đối với các kích thích (như vi khuẩn xâm nhập hoặc tổn thương mô).
Ví dụ: The redness around the wound is a natural inflammatory response.
To control or treat a disease or its symptoms through medication, diet, or lifestyle changes, rather than necessarily curing it.
Kiểm soát / Xử lý (bệnh tình)
Giải thích: "Manage" trong kinh doanh có nghĩa là "quản lý" nhân viên. Trong y học, nó đặc biệt chỉ việc "kiểm soát" các triệu chứng hoặc "xử lý" tiến trình bệnh để giữ bệnh ở trạng thái ổn định, là một thuật ngữ chuyên môn trong điều trị lâm sàng.
Ví dụ: This medication will help manage your chronic back pain.
A subsequent examination or medical visit to monitor the progress of a previous treatment or condition.
Tái khám / Theo dõi kiểm tra
Giải thích: "Follow up" vốn có nghĩa là "theo sát". Trong hệ thống y tế, đây là một thuật ngữ chuyên môn chỉ các cuộc hẹn tiếp theo sau khi chẩn đoán hoặc điều trị ban đầu để xác nhận tiến độ hồi phục.
Ví dụ: The doctor scheduled a follow-up for next Tuesday to check the healing process.
A sudden and sharp increase in a measured value, such as body temperature.
(Nhiệt độ hoặc chỉ số) Tăng vọt
Giải thích: "Spike" vốn có nghĩa là "đinh dài" hoặc "vật nhọn". Trong dữ liệu y tế, nó mô tả hình ảnh các chỉ số tăng vọt lên như một chiếc đinh trên biểu đồ, thường dùng để mô tả sự tăng đột ngột của nhiệt độ cơ thể hoặc huyết áp.
Ví dụ: Should the fever spike above thirty-nine degrees, call the emergency room.