Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Liên tục, thường chỉ tình trạng không tốt (như ho) tồn tại trong thời gian dài
Trong ngữ cảnh: Không liên tục, ngắt quãng
Trong ngữ cảnh: Lặp đi lặp lại, tái diễn
Trong ngữ cảnh: (Nhiệt độ, chỉ số, v.v.) cao hơn mức bình thường
Trong ngữ cảnh: Thuộc về hệ hô hấp, hô hấp
Trong ngữ cảnh: Đơn thuốc, toa thuốc
Trong ngữ cảnh: (Thuốc) ức chế
Trong ngữ cảnh: Giảm đến mức tối thiểu, giảm thiểu
Trong ngữ cảnh: (Buổi) tư vấn (với bác sĩ), khám bệnh
Trong ngữ cảnh: Bệnh nhân ngoại trú, thuộc diện ngoại trú
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
With very little time to prepare or inform someone.
Đột xuất, trong thời gian thông báo ngắn
To find time to see or deal with someone even though you are busy.
(Trong lúc bận rộn) dành thời gian để gặp ai đó hoặc giải quyết việc gì đó
A body temperature that is slightly above normal but not high enough to be considered a serious fever.
Sốt nhẹ
An unwanted or unexpected result or condition that comes from taking a drug.
Tác dụng phụ
To pause or be reluctant before doing something (often used in the negative to encourage action).
Do dự, ngần ngại
A legal document that contains the terms and conditions of an insurance contract.
Đơn bảo hiểm / Hợp đồng bảo hiểm
The specific risks or medical services for which an insurance company will pay.
Phạm vi bảo hiểm / Quyền lợi bảo hiểm
Relating to medical treatment that does not require an overnight stay in a hospital.
Ngoại trú / Không nhập viện