EN: The present perfect tense ('have reached') is formed with 'have/has' + past participle. It is used here to connect a past event or trend directly to the present moment, emphasizing the current state of a new record.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have reached) được cấu tạo bởi 'have/has + quá khứ phân từ'. Ở đây nó được dùng để liên kết xu hướng trong quá khứ với hiện tại, nhấn mạnh ảnh hưởng của kết quả 'đạt mức cao kỷ lục' ở giai đoạn hiện tại.
Housing prices have reached an all-time high this year.
Giá nhà đã đạt mức cao kỷ lục trong năm nay.
EN: Prepositional phrases ('of cheating', 'by graduates', 'in job interviews') stack together to post-modify the head noun 'Reports', adding layers of detail about what kind of reports, done by whom, and where.
Tiếng Việt: Các cụm giới từ (of cheating, by graduates, in job interviews) xếp chồng lên nhau làm bổ ngữ đứng sau, dùng để mô tả chi tiết nội dung, đối tượng và bối cảnh của danh từ chính 'Reports (báo cáo)'.
Complaints of noise by residents in the neighborhood were investigated.
Khiếu nại về tiếng ồn của cư dân khu vực đó đã được điều tra.
EN: In the UK, large employers heavily rely on standardized 'graduate schemes', involving multiple stages of online assessments and video interviews. The sudden surge of generative AI tools has significantly disrupted this traditional recruiting pipeline.
Tiếng Việt: Tại Anh, các tập đoàn lớn tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp thường dựa vào "chương trình tuyển dụng tốt nghiệp (graduate schemes)" nghiêm ngặt, quy trình bao gồm nhiều vòng kiểm tra trực tuyến và phỏng vấn qua video. Sự phổ biến của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (AI) đã đặt ra những thách thức chưa từng có đối với cơ chế sàng lọc trực tuyến truyền thống này.
EN: A non-defining relative clause begins with 'which' (or 'who') preceded by a comma. It adds extra, non-essential information about the preceding noun phrase and cannot use 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định: Được dẫn dắt bởi dấu phẩy, dùng "which" (hoặc "who") để bổ nghĩa cho tiền ngữ đứng trước, cung cấp thông tin bổ sung thay vì thông tin hạn định quan trọng, và không thể thay thế bằng "that".
The company, which was founded in 2010, has over 500 employees.
Công ty này, được thành lập vào năm 2010, có hơn 500 nhân viên.
EN: In British English, 'graduate employers' uses the noun 'graduate' as an adjunct modifier (a noun acting like an adjective) to specify employers who recruit university graduates.
Tiếng Việt: Danh từ chuyển thành bổ ngữ: Ở đây "graduate" (sinh viên tốt nghiệp) được đặt như bổ ngữ danh từ trước "employers", chỉ cụ thể các doanh nghiệp hoặc nhà tuyển dụng tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp đại học.
Many graduate schemes open their applications in autumn.
Nhiều chương trình đào tạo dành cho sinh viên mới tốt nghiệp mở đơn đăng ký vào mùa thu.
EN: In the UK job market, 'graduate employers' refers specifically to organizations running formal graduate training schemes or recruitment pipelines for fresh university leavers.
Tiếng Việt: Trong thị trường lao động Anh, 'graduate employers' (nhà tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp) đặc biệt chỉ các doanh nghiệp và tổ chức lớn có chương trình đào tạo chính thức cho sinh viên mới tốt nghiệp (graduate schemes) hoặc kênh tuyển dụng riêng.
EN: The prepositional phrase 'According to...' is used to cite an external source of information or data, setting the factual background at the start of a sentence.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'According to...' (Theo...) thường được đặt ở đầu câu để trích dẫn tài liệu bên ngoài, khảo sát hoặc nguồn có thẩm quyền, nhằm thiết lập cơ sở khách quan.
According to the report, renewable energy usage increased significantly this year.
Theo báo cáo này, việc sử dụng năng lượng tái tạo trong năm nay đã tăng đáng kể.
EN: 'Compared with...' (or 'compared to...') is a participial phrase used to make a comparison, contrasting one figure, statistic, or situation against another.
Tiếng Việt: 'Compared with...' (So với...) là cụm phân từ, thường được dùng ở cuối câu để so sánh hai dữ liệu, tỷ lệ hoặc tình huống.
Profits rose by 10 percent, compared with a 5 percent drop last quarter.
Lợi nhuận tăng 10%, trong khi quý trước giảm 5%.
EN: Superlative Adjective: 'The most common' is used to describe the highest degree of a quality ('common') among three or more items. For multi-syllable adjectives like 'common', we form the superlative by placing 'most' in front, usually preceded by the definite article 'the'.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh nhất: 'the most common' (phổ biến nhất) được dùng để chỉ mức độ cao nhất trong ba sự vật trở lên. Với tính từ hai âm tiết như 'common', thường thêm 'most' ở phía trước để tạo thành so sánh nhất, và phía trước thường có mạo từ xác định 'the'.
The most effective method is regular practice.
Cách hiệu quả nhất là luyện tập đều đặn.
EN: Prepositional Phrases as Post-modifiers: In this sentence, 'of AI' modifies 'use', and 'during interviews and online tests' specifies the timeframe for that use. Prepositional phrases frequently act like adjectives or adverbs to add essential details to a noun phrase.
Tiếng Việt: Cụm giới từ làm bổ ngữ đứng sau: Trong câu này, 'of AI' bổ nghĩa cho danh từ 'use' (việc sử dụng), còn 'during interviews and online tests' giải thích cụ thể bối cảnh thời gian diễn ra hành động đó. Cụm giới từ thường đứng sau danh từ, bổ sung chi tiết như tính từ hoặc trạng từ.
The rapid growth of technology during the last decade changed our lives.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trong thập kỷ qua đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
EN: With the rise of generative AI tools like ChatGPT, UK employers and recruitment agencies have become increasingly vigilant about unapproved AI assistance during remote hiring rounds, treating unauthorized use as a breach of academic or professional integrity.
Tiếng Việt: Với sự phổ biến của các công cụ AI tạo sinh như ChatGPT, các nhà tuyển dụng và cơ quan tuyển dụng ở Anh ngày càng cảnh giác với việc sử dụng AI trái phép trong quá trình tuyển chọn từ xa, coi hành vi này là gian lận vi phạm tính chính trực trong học thuật hoặc nghề nghiệp.
EN: A non-defining relative clause (introduced by 'who') provides extra, non-essential information about a noun (Chris Morrow). It is separated by commas.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (được dẫn dắt bởi 'who') cung cấp thông tin bổ sung cho tiền ngữ (ở đây là danh từ riêng Chris Morrow), cần được ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai đầu. Nếu lược bỏ, ý nghĩa chính của câu vẫn hoàn chỉnh.
David, who teaches history at the college, published a new book.
David, người dạy lịch sử tại trường cao đẳng, đã xuất bản một cuốn sách mới.
EN: Gerund phrase as subject of a clause: 'cheating with AI' functions as the subject inside the reported clause, followed by the linking verb 'is' and adjective 'easy'.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ làm chủ ngữ: 'cheating with AI' đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề danh từ, theo sau là động từ nối số ít 'is' và tính từ 'easy', diễn tả 'việc gian lận bằng AI thì…'.
Speaking in public is difficult for many people.
Nói trước công chúng là điều khó khăn đối với nhiều người.
EN: In the UK job market, remote and automated assessments have become standard for graduate recruitment since the COVID-19 pandemic. However, the rise of generative AI tools like ChatGPT has sparked major concerns among UK employers about authenticity in virtual interviews.
Tiếng Việt: Trong thị trường lao động Anh Quốc, phỏng vấn trực tuyến từ xa và đánh giá đã trở thành quy trình chuẩn trong tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp đại học kể từ sau đại dịch. Tuy nhiên, sự phổ biến của AI tạo sinh (như ChatGPT) đã làm dấy lên mối lo ngại lớn của các nhà tuyển dụng Anh về tính xác thực và trung thực của ứng viên trực tuyến.
EN: The conjunction 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of reporting verbs like 'explain', 'say', or 'think'.
Tiếng Việt: Liên từ 'that' dẫn dắt mệnh đề danh từ, ở đây đóng vai trò là tân ngữ của động từ tường thuật (như explain, say, think), chỉ ra nội dung cụ thể mà người nói giải thích.
She mentioned that the meeting was postponed.
Cô ấy nói rằng cuộc họp đã bị hoãn.
EN: The sensory verb 'sound' followed by 'like' can take a full clause (subject + verb) or a noun phrase to express an impression or resemblance.
Tiếng Việt: Động từ tri giác 'sound' theo sau bởi 'like', sau đó có thể là cụm danh từ hoặc mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ), dùng để diễn tả ấn tượng thính giác hoặc cảm giác mà một sự việc mang lại 'nghe như...'.
It sounds like you had a very busy day.
Nghe như bạn đã có một ngày rất bận rộn.
EN: With the rise of generative AI, remote job interviews increasingly face candidates using real-time assistance. Interviewers often look for unnatural speech cadence, lack of eye contact, or a 'reading' tone as red flags.
EN: The sentence uses an adverbial clause of time introduced by 'When' ('When this happens') paired with the simple present tense to describe habitual actions or repeated real-world cause-and-effect scenarios (Zero Conditional type meaning).
Tiếng Việt: Câu này sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng 'When' ('When this happens') kết hợp với thì hiện tại đơn, để mô tả hành động thói quen, quy tắc, hoặc kết quả tất yếu khi một điều kiện cụ thể xảy ra (tương tự Zero Conditional).
When the bell rings, students usually pack their bags.
Mỗi khi chuông reo, học sinh thường thu dọn cặp sách.
EN: 'Because' introduces an adverbial clause of reason, followed by an omitted 'that' before the noun clause ('[that] it is cheating') acting as the object of 'believe'.
Tiếng Việt: Liên từ 'because' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do, bên trong đó sau động từ 'believe' đã lược bỏ liên từ 'that', dẫn dắt mệnh đề danh từ ('[that] it is cheating') làm tân ngữ.
She stayed home because she felt she was getting sick.
Cô ấy ở nhà vì cảm thấy mình sắp bị bệnh.
EN: With the rise of generative AI, recruitment processes in the UK and globally face new integrity challenges. Many employers have a zero-tolerance policy for using undisclosed AI assistance during live video interviews, viewing it as professional dishonesty.
Tiếng Việt: Với sự phổ biến của AI tạo sinh, quy trình tuyển dụng ở Anh và trên toàn cầu đang đối mặt với thử thách về tính chính trực. Nhiều nhà tuyển dụng có thái độ không khoan nhượng đối với việc sử dụng trợ giúp AI một cách ngấm ngầm trong các buổi phỏng vấn trực tuyến từ xa, coi đó là hành vi lừa dối thiếu chính trực nghề nghiệp.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To increase to a level that has never been achieved before.
Đạt mức cao kỷ lục, đạt đến mức chưa từng có
A business that finds suitable workers for employers and jobs for job seekers.
Cơ quan môi giới nhân lực, công ty săn đầu người
A formal meeting in which an applicant is asked questions to determine their suitability for employment.
Phỏng vấn xin việc, phỏng vấn tuyển dụng
An investigation or study conducted once every year to gather information or opinions.
Khảo sát hàng năm