Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: dệt (quá khứ phân từ của weave)
Trong ngữ cảnh: ngôi đền; đền thờ
Trong ngữ cảnh: lễ hội; ngày hội
Trong ngữ cảnh: nhuộm (quá khứ/quá khứ phân từ của dye)
Trong ngữ cảnh: đồ gốm
Trong ngữ cảnh: chạm khắc (quá khứ/quá khứ phân từ của carve)
Trong ngữ cảnh: đồ thủ công; sản phẩm thủ công
Trong ngữ cảnh: khoáng vật
Trong ngữ cảnh: thế kỷ (dạng số nhiều, một thế kỷ là một trăm năm)
Trong ngữ cảnh: truyền thống
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Using the hands, rather than a machine.
bằng tay; làm bằng tay
To give or teach something to people who are younger or who will live after you.
truyền lại; lưu truyền qua các thế hệ
A device used for spinning yarn, or a potter's wheel used for shaping clay.
bàn xoay (để nặn gốm); guồng quay sợi
To preserve or maintain something so that it does not fade, die, or disappear.
giữ gìn; duy trì (truyền thống, ký ức, v.v.) để không bị mai một