Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (tàn tích của các tòa nhà, thị trấn cổ, v.v. sau khi bị phá hủy) tàn tích, phế tích
Trong ngữ cảnh: đền thờ, chùa, miếu thờ
Trong ngữ cảnh: đồ chạm khắc, hình chạm khắc
Trong ngữ cảnh: cổ đại, xa xưa
Trong ngữ cảnh: tự nhiên, không phải do con người tạo ra
Trong ngữ cảnh: sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên, sự thán phục
Trong ngữ cảnh: khéo léo, tinh xảo, thông minh
Trong ngữ cảnh: châu báu, kho báu
Trong ngữ cảnh: câu đố, điều bí ẩn, vấn đề khó hiểu
Trong ngữ cảnh: manh mối, đầu mối
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To result in a particular place or situation; to guide to a destination.
dẫn đến; dẫn tới
A long time in the past.
rất lâu trước đây
Long ago; having occurred or finished a long time in the past.
đã lâu; đã xảy ra hoặc đã kết thúc từ rất lâu trong quá khứ
To reduce the distance (physical or metaphorical) between someone/something and a goal or truth.
làm cho gần hơn