EN: The modal verb 'must' is used here to express strong logical deduction or certainty based on evidence. When followed by a base verb (like 'be'), it indicates a strong belief about a present state.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "must" ở đây được dùng để diễn tả sự suy luận logic mạnh mẽ hoặc sự chắc chắn dựa trên bằng chứng. Khi được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (như "be"), nó diễn tả niềm tin mạnh mẽ về trạng thái hiện tại (nghĩa là "chắc chắn là…").
She must be tired after the long flight.
Sau chuyến bay dài, cô ấy chắc hẳn đã mệt.
EN: The phrase 'thousands of' is used to express a large, indefinite number. Note that 'thousands' is plural and is followed by 'of' plus a plural noun.
Tiếng Việt: Cụm từ "thousands of" (hàng nghìn) được dùng để diễn tả một số lượng lớn nhưng không xác định. Lưu ý rằng, "thousands" ở đây ở dạng số nhiều và phải được theo sau bởi "of" cùng với một danh từ số nhiều.
There are thousands of stars in the sky.
Có hàng nghìn ngôi sao trên bầu trời.
EN: The modal structure 'might have + past participle' is used to express a weak possibility about a past event. It suggests that something possibly happened, but the speaker is not entirely sure.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "might have + quá khứ phân từ" được dùng để diễn tả sự suy đoán yếu về một sự kiện trong quá khứ. Nó diễn tả rằng một điều gì đó có thể đã xảy ra trong quá khứ, nhưng người nói không hoàn toàn chắc chắn.
She might have missed the train.
Cô ấy có thể đã lỡ chuyến tàu.
EN: The past participle 'used' is the third form of the regular verb 'use'. In this sentence, it combines with 'might have' to form the past possibility aspect.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ "used" là dạng thứ ba của động từ có quy tắc "use". Trong câu này, nó kết hợp với "might have" để tạo thành sự suy đoán về khả năng trong quá khứ.
They have used this method for years.
Họ đã sử dụng phương pháp này trong nhiều năm.
EN: The modal verb 'could' is used here to express a possibility or a deduction about a present situation, indicating that the speaker is not 100% certain but thinks it is possible.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "could" ở đây được dùng để diễn tả sự suy đoán về khả năng của một tình huống hiện tại. Điều này có nghĩa là người nói không chắc chắn một trăm phần trăm, nhưng cho rằng điều đó là có thể.
This key could be the one we lost yesterday.
Chiếc chìa khóa này có thể là chiếc chìa khóa chúng ta đã làm mất hôm qua.
EN: The prepositional phrase 'of an old temple' acts as an adjectival modifier, describing which whole the 'part' belongs to. 'An' is used because 'old' begins with a vowel sound.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "of an old temple" (của một ngôi đền cổ) đóng vai trò như một bổ ngữ cho danh từ, dùng để mô tả "part" (một phần) thuộc về tổng thể nào. Vì "old" bắt đầu bằng một nguyên âm, nên mạo từ được sử dụng là "an".
He is a member of an international club.
Anh ấy là thành viên của một câu lạc bộ quốc tế nào đó.
EN: The modal structure 'can't have + past participle' is used to express a strong negative deduction or certainty about a past event. It means the speaker is almost certain that something did not happen.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "can't have + quá khứ phân từ" được dùng để đưa ra suy đoán hoặc khẳng định phủ định mạnh mẽ về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Nó có nghĩa là người nói gần như chắc chắn rằng sự việc đó "không thể" xảy ra trong quá khứ.
She can't have left her keys at the office; I saw them on her desk at home.
Cô ấy không thể đã để quên chìa khóa ở văn phòng; tôi đã thấy chúng trên bàn làm việc ở nhà cô ấy.
EN: The preposition 'without' followed by a noun phrase ('without many people') indicates a condition that was lacking or absent, functioning as an adverbial modifier of manner or condition.
Tiếng Việt: Giới từ "without" (không có) theo sau bởi một cụm danh từ (như "without many people") được dùng để chỉ sự thiếu vắng hoặc không tồn tại của một điều kiện nào đó, trong câu đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho cách thức hoặc điều kiện.
We cannot finish this project without your help.
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi đã không thể hoàn thành dự án này.
EN: The modal verb 'may' is used to express possibility in the present or future. It indicates that something is possible but not certain. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'tell').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "may" được dùng để diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc tương lai, có nghĩa là một sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "tell").
It may rain later, so take an umbrella.
Lát nữa có thể sẽ mưa, vì vậy hãy mang theo ô nhé.
EN: The word 'ancient' is an adjective meaning belonging to the very distant past. It is used here to modify the noun 'story'. Note the pronunciation starts with a vowel sound, but it is preceded by 'an' because of the phonetic environment of the noun phrase 'an ancient story'.
Tiếng Việt: "Ancient" là một tính từ có nghĩa là "thuộc về quá khứ rất xa xưa" hoặc "cổ xưa", dùng để bổ nghĩa cho danh từ "story". Lưu ý rằng cách phát âm của nó bắt đầu bằng một nguyên âm, do đó trước nó dùng mạo từ không xác định "an" để tạo thành cụm danh từ "an ancient story".
We visited the ruins of an ancient city.
Chúng tôi đã tham quan tàn tích của một thành phố cổ.
EN: The modal verb structure 'must have + past participle' is used to express a strong, logical deduction or certainty about a past event. It means the speaker is almost sure that something happened based on evidence.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "must have + quá khứ phân từ" được dùng để đưa ra suy đoán mạnh mẽ và hợp lý hoặc khẳng định về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Điều này có nghĩa là người nói gần như chắc chắn rằng một sự việc nào đó đã từng xảy ra dựa trên bằng chứng hiện có.
She must have left her keys at the office.
Cô ấy hẳn đã để quên chìa khóa ở văn phòng.
EN: The adverb phrase 'long ago' is used to refer to a time far in the past. It typically modifies verbs to indicate that the action occurred a great distance back in time.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "long ago" được dùng để chỉ một thời điểm rất xa trong quá khứ. Nó thường bổ nghĩa cho động từ, diễn tả rằng hành động đó xảy ra trong quá khứ rất lâu về trước.
Dinosaurs lived on Earth long ago.
Khủng long sống trên Trái Đất từ rất lâu trước đây.
EN: The modal verb 'might' is used to express weak possibility or uncertainty about a present or future situation. It is followed by the base form of the verb (bare infinitive).
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "might" được dùng để diễn tả khả năng yếu hoặc sự không chắc chắn về một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (động từ không có "to").
It might rain later, so take an umbrella.
Trời có thể sẽ mưa lát nữa, vì vậy hãy mang theo ô.
EN: The phrasal verb 'lead to' means to result in a certain place or situation. When referring to physical paths, it indicates the destination the path reaches.
Tiếng Việt: Cụm động từ "lead to" có nghĩa là "dẫn đến" hoặc "dẫn tới" một nơi chốn hoặc kết quả nào đó. Khi được dùng để mô tả một con đường cụ thể, nó chỉ điểm đến cuối cùng của con đường đó.
EN: The modal structure 'could have + past participle' is used to express a past possibility—something that was possible in the past but is not certain.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "could have + quá khứ phân từ" được dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ, tức là một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng không hoàn toàn chắc chắn.
She could have missed the train.
Lúc đó cô ấy có thể đã lỡ chuyến tàu.
EN: The preposition 'for' followed by a period of time (e.g., 'for many years') is used to express the duration of an action or state.
Tiếng Việt: Giới từ "for" theo sau bởi một khoảng thời gian (ví dụ: "for many years") được dùng để chỉ khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái kéo dài.
They lived in Paris for five years.
Họ đã sống ở Paris được năm năm.
EN: The modal structure 'must have + past participle' is used to express a strong logical deduction or certainty about a past event. It means 'it is almost certain that something happened'.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "must have + quá khứ phân từ" được dùng để diễn tả sự suy luận logic mạnh mẽ hoặc sự chắc chắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Nó có nghĩa là "điều gì đó gần như chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ".
She must have forgotten her keys because she couldn't open the door.
Cô ấy chắc hẳn đã quên mang chìa khóa, vì cô ấy không mở được cửa.
EN: 'Know a lot about' is a common phrasal expression meaning to have extensive knowledge or information regarding a specific subject.
Tiếng Việt: "know a lot about" là một cụm từ thông dụng có nghĩa là có kiến thức hoặc thông tin sâu rộng về một chủ đề cụ thể nào đó (rất hiểu biết về).
He knows a lot about ancient history.
Anh ấy rất hiểu biết về lịch sử cổ đại.
EN: In ancient civilizations, astronomy (studying the stars) was crucial for agriculture, navigation, and religious rituals. This sentence reflects the modern wonder at how ancient peoples achieved complex architectural alignments with celestial bodies without modern technology.
EN: The modal verb 'can't' followed by a base verb is used to express a strong negative deduction. It means the speaker is almost certain that something is impossible based on present evidence.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can't" theo sau bởi một động từ nguyên mẫu được dùng để diễn tả một suy luận phủ định mạnh mẽ. Nó có nghĩa là người nói gần như chắc chắn rằng một sự việc nào đó là không thể dựa trên bằng chứng trước mắt.
It can't be him; he is currently in New York.
Đó không thể là anh ấy; hiện tại anh ấy đang ở New York.
EN: The linking verb 'look' is used to describe appearance. It is followed by an adjective (e.g., 'straight') to describe the subject. The adverb 'too' is used before the adjective to mean 'more than enough' or 'excessively'.
Tiếng Việt: Động từ nối "look" (trông có vẻ) được dùng để mô tả vẻ bề ngoài. Sau nó là một tính từ (ví dụ: "straight") để bổ nghĩa cho chủ ngữ. Trạng từ "too" (quá) đứng trước tính từ để diễn tả ý "quá mức" hoặc "quá đáng".
This soup looks too salty.
Bát súp này trông có vẻ quá mặn.
EN: The modal structure 'may have + past participle' is used to express a possibility about a past event. It suggests that something was possible in the past, but we are not 100% certain.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "may have + quá khứ phân từ" được dùng để diễn tả sự suy đoán về một sự kiện trong quá khứ. Nó chỉ ra rằng một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ, nhưng chúng ta không thể chắc chắn 100%.
She may have missed the train.
Lúc đó cô ấy có thể đã lỡ chuyến tàu.
EN: The phrase 'thousands of' is used to describe a large, indefinite number of people or things. It is always plural and followed by a plural noun.
Tiếng Việt: Cụm từ "thousands of" (hàng nghìn) được dùng để mô tả một số lượng lớn nhưng không xác định chính xác. Trong cấu trúc này, "thousand" phải ở dạng số nhiều và theo sau là một danh từ số nhiều.
Thousands of supporters gathered at the stadium.
Hàng nghìn người ủng hộ đã tập trung tại sân vận động.
EN: The modal verb 'might' is used to express a weak possibility or uncertainty about something happening. When combined with the adverb 'never', it indicates a strong likelihood that something will not happen, though it remains a possibility rather than a certainty.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "might" được dùng để diễn tả khả năng xảy ra thấp hoặc sự không chắc chắn về một điều gì đó. Khi kết hợp với trạng từ "never" (không bao giờ), nó diễn tả rằng một điều gì đó rất có thể sẽ không xảy ra, nhưng vẫn là một khả năng chứ không phải là sự chắc chắn tuyệt đối.
We might never find the lost keys.
Chúng ta có thể sẽ không bao giờ tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất.
EN: The verb 'learn' in this context means to gain knowledge of or discover a fact, rather than the general process of studying. It is followed by the direct object 'the whole truth'.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh này, động từ "learn" có nghĩa là "biết được" hoặc "khám phá ra" một sự thật nào đó, chứ không phải là quá trình "học tập" thông thường. Sau nó là tân ngữ trực tiếp "the whole truth" (toàn bộ sự thật).
She wanted to learn the reason behind his decision.
Cô ấy muốn biết được lý do đằng sau quyết định của anh ấy.
EN: The structure 'fill someone with something' is a transitive verb pattern used to express that a particular feeling, emotion, or quality is strongly caused in a person by something.
Tiếng Việt: Cấu trúc "fill someone with something" là một mẫu câu với ngoại động từ, được dùng để diễn tả rằng một cảm giác, cảm xúc hoặc phẩm chất cụ thể nào đó được truyền vào ai đó một cách mạnh mẽ, có nghĩa là "làm cho ai đó tràn đầy…".
The beautiful music filled her with joy.
Bản nhạc du dương này khiến cô ấy tràn đầy niềm vui.
EN: The word 'wonder' is used here as an uncountable noun meaning a feeling of surprise mingled with admiration, caused by something beautiful, unexpected, or inexplicable.
Tiếng Việt: "wonder" ở đây được dùng như một danh từ không đếm được, chỉ cảm giác "kinh ngạc, ngạc nhiên, thán phục" do một điều gì đó đẹp đẽ, bất ngờ hoặc không thể giải thích được gây ra.
The children looked at the starry sky with wonder.
Bọn trẻ nhìn bầu trời đầy sao với vẻ kinh ngạc.
EN: The modal structure 'must have + past participle' is used to express a strong, logical deduction or certainty about a past event. It means the speaker is almost 100% sure that something happened in the past based on present evidence.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "must have + quá khứ phân từ" được dùng để đưa ra suy đoán hoặc khẳng định mạnh mẽ, hợp lý về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Điều này có nghĩa là người nói gần như chắc chắn 100% rằng sự việc đã xảy ra dựa trên bằng chứng hiện tại.
She must have forgotten her keys because she cannot open the door.
Cô ấy hẳn đã quên mang chìa khóa vì cô ấy không mở được cửa.
EN: The infinitive phrase 'to move' acts as an adverbial modifier of purpose or result, explaining what the 'great skill' was needed for.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to move" ở đây đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa chỉ mục đích hoặc kết quả, dùng để giải thích cần "kỹ năng cực cao" để làm gì (tức là di chuyển chúng).
We need a map to find the way.
Chúng ta cần một tấm bản đồ để chỉ đường.
EN: The relative clause 'who built them' is an adjective clause used to modify the noun 'The people'. It starts with the relative pronoun 'who', which acts as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) "who built them" được dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ "The people" (những người). Ở đây, đại từ quan hệ "who" đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề.
The students who finished the test early were allowed to leave.
Những học sinh viết xong bài kiểm tra sớm có thể rời khỏi phòng trước.
EN: The modal structure 'might have + past participle (had)' is used to express a weak possibility or speculation about a past event.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "might have + quá khứ phân từ (had)" được dùng để đưa ra suy đoán hoặc giả định có khả năng thấp về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ (lúc đó có lẽ đã...).
She might have missed the train because she left late.
Cô ấy có lẽ đã lỡ chuyến tàu vì ra khỏi nhà muộn.
EN: The phrase 'can't be sure' is used to express uncertainty. It is often followed by a noun clause starting with a question word (like 'how', 'what', or 'why') to specify what is uncertain.
Tiếng Việt: Cụm từ "can't be sure" (không thể chắc chắn) được dùng để diễn tả sự không chắc chắn. Sau nó thường là một mệnh đề danh từ được bắt đầu bằng một từ để hỏi (như how, what hoặc why) để nêu cụ thể điều không chắc chắn.
I can't be sure when the meeting will start.
Tôi không thể chắc chắn cuộc họp bắt đầu khi nào.
EN: The structure 'such + adjective + plural noun' is used to emphasize the quality of the noun (meaning 'of this extreme degree').
Tiếng Việt: Cấu trúc "such + tính từ + danh từ số nhiều" được dùng để nhấn mạnh đặc điểm của danh từ đó (có nghĩa là "những... như vậy" hoặc "đạt đến mức độ cực đoan như vậy").
It is rare to see such beautiful flowers in winter.
Thật hiếm khi thấy những bông hoa đẹp như vậy vào mùa đông.
EN: The modal structure 'could have + past participle' is used to express a past possibility. It suggests that something was possible in the past, though we may not know for certain if it actually happened.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "could have + quá khứ phân từ" được dùng để diễn tả "khả năng trong quá khứ". Nó gợi ý rằng một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ, mặc dù hiện tại chúng ta không thể hoàn toàn chắc chắn liệu nó có thực sự xảy ra hay không.
They could have built the temple for religious ceremonies.
Họ có thể đã xây dựng ngôi đền này cho các nghi lễ tôn giáo trong quá khứ.
EN: The adjective 'ancient' refers to something belonging to the very distant past. It is often used to describe historical structures, civilizations, or artifacts.
Tiếng Việt: Tính từ "ancient" dùng để chỉ những thứ thuộc về quá khứ rất xa xưa (cổ xưa, cổ đại). Nó thường được dùng để mô tả các công trình kiến trúc lịch sử, nền văn minh hoặc hiện vật.
We found ancient coins near the river.
Chúng tôi đã tìm thấy những đồng xu cổ gần con sông.
EN: The modal verb 'may' is used to express possibility in the present or future. It suggests that something is possible but not certain. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'show').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "may" được dùng để diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc tương lai, gợi ý rằng một sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn. Sau nó là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "show").
The weather may change later in the afternoon.
Thời tiết có thể sẽ thay đổi vào cuối buổi chiều.
EN: When listing three or more items, we use commas to separate them, and the coordinating conjunction 'or' (or 'and') before the final item. This is known as a parallel structure, where all items in the list should belong to the same grammatical category (here, all are nouns: 'gods', 'animals', 'daily life').
Tiếng Việt: Khi liệt kê ba mục trở lên, chúng ta dùng dấu phẩy để ngăn cách chúng và thêm liên từ đẳng lập "or" (hoặc "and") trước mục cuối cùng. Điều này được gọi là cấu trúc song song, và tất cả các mục trong danh sách phải thuộc cùng một loại từ (ở đây đều là danh từ: "gods", "animals", "daily life").
You can choose to study Spanish, French, or Japanese.
Bạn có thể chọn học tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp hoặc tiếng Nhật.
EN: The modal structure 'must have + past participle' is used to express a strong belief or logical deduction about a past event. It indicates that the speaker is almost certain that something happened in the past based on present evidence.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "must have + quá khứ phân từ" được dùng để đưa ra suy đoán hoặc suy luận logic mạnh mẽ về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Điều này có nghĩa là người nói gần như chắc chắn rằng sự việc đó thực sự đã xảy ra dựa trên bằng chứng hiện tại.
She must have left her keys at the office because she cannot open her house door.
Cô ấy hẳn đã để quên chìa khóa ở văn phòng vì cô ấy không mở được cửa nhà.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect words, phrases, or clauses of equal grammatical rank. In this sentence, it connects two noun phrases 'the sun' and 'the stars' which function together as the compound object of the verb.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "and" được dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp. Trong câu này, nó nối hai cụm danh từ "the sun" (mặt trời) và "the stars" (các vì sao), cùng làm tân ngữ ghép của động từ.
We love to watch the moon and the clouds at night.
Chúng tôi thích ngắm mặt trăng và những đám mây vào buổi tối.
EN: In archeology and history, the alignment of ancient structures with celestial bodies (like the sun and stars) is a common topic of study, known as archaeoastronomy. This sentence reflects the awe and logical deduction modern observers feel when looking at sophisticated ancient ruins.
EN: The modal structure 'might have + past participle' is used to express a weak possibility about a past event. It suggests that something was possible in the past, but the speaker is not entirely sure.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "might have + quá khứ phân từ" được dùng để diễn tả sự suy đoán yếu về một sự kiện trong quá khứ. Điều này có nghĩa là một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ, nhưng người nói không hoàn toàn chắc chắn.
She might have missed the bus this morning.
Cô ấy có thể đã lỡ chuyến xe buýt sáng nay.
EN: The noun phrase 'a place of prayer' uses the preposition 'of' to describe the purpose or function of the noun 'place'. 'Prayer' is an uncountable noun here referring to the act of praying.
Tiếng Việt: Danh ngữ "a place of prayer" sử dụng giới từ "of" để mô tả mục đích hoặc chức năng của danh từ "place (nơi chốn)". "Prayer" ở đây là danh từ không đếm được, chỉ hành động cầu nguyện.
This room is a place of study.
Căn phòng này là một nơi để học tập.
EN: The modal structure 'can't have + past participle' is used to express a strong negative deduction or disbelief about a past event. It means the speaker is almost certain that something did not happen.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "can't have + quá khứ phân từ" được dùng để diễn tả sự suy đoán phủ định mạnh mẽ hoặc sự không tin tưởng về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Nó có nghĩa là người nói gần như chắc chắn rằng sự việc đó "không thể" xảy ra trong quá khứ.
She can't have left her keys at the office; I saw her lock the door.
Cô ấy không thể đã để quên chìa khóa ở văn phòng; tôi đã tận mắt thấy cô ấy khóa cửa.
EN: The preposition 'without' can be followed by a gerund (verb-ing) to indicate an action that did not happen or was avoided during the main action. It translates to 'without doing something'.
Tiếng Việt: Giới từ "without" có thể được theo sau bởi một danh động từ (động từ đuôi -ing) để chỉ rằng một hành động được thực hiện mà không kèm theo hoặc tránh được một hành động khác. Nó được dịch là "trong trường hợp không làm việc gì đó".
He solved the puzzle without looking at the instructions.
Anh ấy đã giải được câu đố mà không cần đọc hướng dẫn.
EN: The modal structure 'may have + past participle' is used to express a possibility about a past event. It suggests that something was possible in the past, but the speaker is not entirely certain.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "may have + quá khứ phân từ" được dùng để diễn tả sự suy đoán về một sự kiện trong quá khứ. Nó diễn tả rằng một điều gì đó có thể đã xảy ra trong quá khứ, nhưng người nói không hoàn toàn chắc chắn.
She may have missed the train this morning.
Cô ấy có thể đã lỡ chuyến tàu sáng nay.
EN: The phrase 'long since' is an adverbial phrase meaning 'long ago' or 'for a long time'. When placed before an adjective or past participle like 'gone', it emphasizes that the state has existed for a very long time.
Tiếng Việt: Cụm từ "long since" là một cụm trạng từ có nghĩa là "từ lâu rồi" hoặc "đã lâu". Khi được đặt trước một tính từ hoặc quá khứ phân từ (như "gone"), nó nhấn mạnh rằng trạng thái đó đã kéo dài trong một khoảng thời gian rất dài.
The old customs have long since disappeared.
Những phong tục cổ xưa đó đã biến mất từ lâu.
EN: The modal verb 'might' is used to express possibility (something that is possible but not certain). When combined with the adverb 'never', it indicates a strong possibility that something will not happen. The structure is 'Subject + might + never + base verb'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "might" được dùng để diễn tả khả năng (một điều gì đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn). Khi kết hợp với trạng từ "never" (không bao giờ), nó diễn tả rằng một điều gì đó "có thể sẽ không bao giờ" xảy ra. Cấu trúc của nó là "chủ ngữ + might + never + động từ nguyên mẫu".
We might never find the lost keys.
Chúng ta có thể sẽ không bao giờ tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất.
EN: The noun 'puzzle' literally refers to a game or toy designed to test ingenuity. In a figurative sense, as used here, 'puzzle of the past' refers to an unsolved mystery or a difficult problem from history.
Tiếng Việt: Danh từ "puzzle" theo nghĩa đen chỉ một trò chơi hoặc đồ chơi được thiết kế để thử thách sự khéo léo. Ở đây, nó được dùng theo nghĩa bóng, "puzzle of the past" chỉ những bí ẩn hoặc vấn đề chưa được giải đáp trong lịch sử.
EN: The adverb 'still' is used as a transition word at the beginning of a sentence to mean 'nevertheless' or 'despite what has just been said'. It helps to contrast the current statement with previous difficulties or doubts.
Tiếng Việt: Trạng từ "still" được dùng như một từ nối ở đầu câu, có nghĩa là "mặc dù vậy" hoặc "tuy nhiên". Nó giúp đối chiếu câu nói hiện tại với những khó khăn hoặc nghi ngờ đã được đề cập trước đó.
The map was old and torn. Still, we managed to find the way.
Tấm bản đồ đó vừa cũ vừa rách. Mặc dù vậy, chúng tôi vẫn tìm được đường.
EN: The verb phrase 'bring someone closer to something' uses the preposition 'to' to indicate movement or progress toward a destination, goal, or state of understanding.
Tiếng Việt: Cụm động từ "bring someone closer to something" (làm cho ai đó đến gần hơn với điều gì) sử dụng giới từ "to" để chỉ sự di chuyển hoặc tiến triển hướng tới một đích đến, mục tiêu hoặc trạng thái hiểu biết nào đó.
Every hour of practice brings you closer to your goal.
Mỗi giờ luyện tập đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu của mình.
EN: Noun clauses as objects (indirect questions). When a question like 'What happened here?' is embedded inside another question ('Do you think...?'), it becomes a noun clause. The word order remains subject-verb if it's a statement, but since 'what' is the subject of the embedded clause here, the order 'what happened' is maintained.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ (câu hỏi gián tiếp). Khi một câu hỏi như "Chuyện gì đã xảy ra ở đây?" được lồng vào một câu hỏi khác ("Bạn nghĩ...?"), nó trở thành một mệnh đề danh từ. Ở đây, "what" đồng thời cũng là chủ ngữ của mệnh đề, do đó giữ nguyên trật tự "what + động từ" (what happened).
What do you think she wants?
Bạn nghĩ cô ấy muốn cái gì?
EN: Direct address. When addressing someone directly by name in English, the name is set off with a comma (or commas) to separate it from the rest of the sentence. It can be placed at the beginning, middle, or end of the sentence.
Tiếng Việt: Từ gọi trực tiếp. Trong tiếng Anh, khi gọi trực tiếp tên ai đó, tên đó cần được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy. Nó có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.
Where are we going, Tom?
Tom, chúng ta sẽ đi đâu?
EN: In English-speaking cultures, using someone's first name (like 'Emma') in conversation is very common and friendly. It helps to build rapport and keep the listener engaged, especially when exploring a mysterious or interesting place together.
EN: The modal structure 'must have + past participle' is used to express a strong logical assumption or certainty about a past event, based on present evidence. 'Must' acts as an auxiliary verb, and 'have' followed by the past participle (V3) indicates the past time frame.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "must have + quá khứ phân từ" được dùng để đưa ra suy luận logic mạnh mẽ hoặc khẳng định về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, thường dựa trên bằng chứng hiện tại. "Must" diễn tả sự suy đoán, còn "have + quá khứ phân từ" chỉ thời điểm trong quá khứ.
She must have forgotten her keys; her car is still here.
Cô ấy hẳn đã quên mang chìa khóa; xe của cô ấy vẫn còn ở đây.
EN: The adverbial phrase 'long ago' is used to refer to a time far in the past. It typically modifies the verb and is placed at the end of the clause.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "long ago" có nghĩa là "cách đây rất lâu", dùng để chỉ một thời điểm xa xôi trong quá khứ. Nó thường bổ nghĩa cho động từ và được đặt ở cuối câu.
Dinosaurs roamed the Earth long ago.
Khủng long từng thống trị Trái Đất cách đây rất lâu.
EN: The modal structure 'might have + past participle' is used to express a weak possibility about a past event. It suggests that something possibly happened, but the speaker is not entirely sure.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "might have + quá khứ phân từ" được dùng để diễn tả sự suy đoán yếu về một sự kiện trong quá khứ. Điều này có nghĩa là một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ, nhưng người nói không hoàn toàn chắc chắn.
She might have missed the bus this morning.
Cô ấy có thể đã lỡ chuyến xe buýt sáng nay.
EN: The past participle 'used' functions here as the main verb within the modal perfect construction ('might have used'), indicating the action that completed in the past.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ "used" ở đây đóng vai trò là động từ chính trong cấu trúc hoàn thành của động từ khuyết thiếu (might have used), diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
They have used all the paper in the office.
Họ có thể đã dùng hết tất cả giấy trong văn phòng.
EN: The modal verb 'could' is used here to express a weak or tentative possibility in the present or future. It suggests that something is possible, but the speaker is not entirely certain. It is followed by the base form of the verb ('be').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "could" ở đây được dùng để diễn tả một khả năng yếu hoặc không chắc chắn ở hiện tại hoặc tương lai. Nó gợi ý rằng một sự việc có thể xảy ra, nhưng người nói không hoàn toàn chắc chắn. Sau nó là động từ nguyên mẫu (ở đây là "be").
This key could open the back door.
Chiếc chìa khóa này có thể mở được cửa sau.
EN: The phrase 'part of' is used to describe a piece, segment, or constituent element of a larger whole. It is typically followed by a noun phrase representing the whole.
Tiếng Việt: Cụm từ "part of" được dùng để mô tả một phần, một đoạn hoặc một thành tố cấu thành của một tổng thể. Sau nó thường là một cụm danh từ đại diện cho tổng thể đó.
Reading is an important part of learning a language.
Đọc là một phần quan trọng của việc học ngôn ngữ.
EN: The modal structure 'can't have + past participle' is used to express a strong, logical deduction about a past event, meaning 'it is impossible that something happened'.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "can't have + quá khứ phân từ" được dùng để đưa ra suy luận phủ định mạnh mẽ về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, diễn tả "điều gì đó không thể đã xảy ra trong quá khứ".
She can't have left her keys at the office; I saw them on the kitchen counter.
Cô ấy không thể đã để quên chìa khóa ở văn phòng; tôi đã thấy chìa khóa trên quầy bếp.
EN: The word 'alone' is used as an adverb here, meaning 'without help' or 'by oneself'. It emphasizes that the action was or could not be completed without assistance.
Tiếng Việt: "alone" ở đây được dùng như một trạng từ, có nghĩa là "mà không có sự giúp đỡ" hoặc "một mình". Nó nhấn mạnh rằng hành động đó không thể hoàn thành nếu không có sự trợ giúp.
He solved the complex puzzle alone.
Anh ấy đã tự mình giải được câu đố phức tạp này.
EN: The modal verb 'may' is used to express possibility or uncertainty in the present or future. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'tell'). It suggests that something is possible, but not 100% certain.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "may" được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn ở hiện tại hoặc tương lai. Sau nó là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "tell"). Nó diễn tả rằng một điều gì đó là có thể, nhưng không chắc chắn một trăm phần trăm.
It may rain later, so take an umbrella.
Lát nữa có thể sẽ mưa, vì vậy hãy mang theo ô nhé.
EN: The noun 'carvings' is the plural form of 'carving', which refers to a shape or pattern cut into wood or stone. Using the plural 'carvings' indicates there are multiple individual designs or inscriptions.
Tiếng Việt: Danh từ "carvings" là dạng số nhiều của "carving", chỉ hình dạng hoặc hoa văn được chạm khắc trên gỗ hoặc đá. Việc sử dụng dạng số nhiều "carvings" cho thấy có nhiều thiết kế hoặc dòng chữ khắc riêng biệt.
The ancient carvings on the cave wall are beautiful.
Những hình chạm khắc cổ xưa trên vách hang động rất đẹp.
EN: The modal structure 'must have + past participle' is used to express a strong logical deduction or near-certainty about a past event. It means 'it is highly likely that something happened'.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "must have + quá khứ phân từ" được dùng để đưa ra suy luận logic mạnh mẽ hoặc phỏng đoán gần như chắc chắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Nó có nghĩa là "sự việc nào đó hẳn đã xảy ra trong quá khứ" hoặc "chắc chắn đã...".
She must have forgotten her keys because she cannot open the door.
Cô ấy hẳn đã quên mang chìa khóa vì cô ấy không mở được cửa.
EN: The phrasal verb 'know about' means to have knowledge or information about a specific topic or subject.
Tiếng Việt: Cụm động từ "know about" có nghĩa là có kiến thức hoặc thông tin về một chủ đề hoặc sự vật cụ thể nào đó.
I don't know much about art, but I like this painting.
Tôi không biết nhiều về nghệ thuật, nhưng tôi thích bức tranh này.
EN: The modal verb 'might' is used to express weak possibility or uncertainty about a present or future situation. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'lead').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "might" được dùng để diễn tả khả năng yếu hoặc sự không chắc chắn về một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "lead").
It might rain later, so you should take an umbrella.
Trời có thể sẽ mưa lát nữa, vì vậy bạn nên mang theo ô.
EN: 'Somewhere hidden' uses post-modification, where an adjective ('hidden') modifies an indefinite pronoun ('somewhere') by placing it directly after the pronoun.
Tiếng Việt: "somewhere hidden" sử dụng sự bổ nghĩa sau (post-modification). Khi một tính từ (như hidden) bổ nghĩa cho một đại từ bất định (như somewhere), nó phải được đặt sau đại từ đó.
I want to go somewhere quiet this weekend.
Cuối tuần này tôi muốn đi đến một nơi nào đó yên tĩnh.
EN: The modal verb 'might' is used to express a weak possibility or uncertainty about the future or present. When combined with the adverb 'never', it indicates that there is a strong chance something will not happen, though it remains a possibility.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "might" được dùng để diễn tả một khả năng yếu hoặc sự không chắc chắn về hiện tại hoặc tương lai. Khi kết hợp với trạng từ "never" (không bao giờ), nó diễn tả rằng một sự việc rất có thể sẽ không xảy ra, nhưng vẫn còn một chút khả năng.
He might never find his lost keys.
Anh ấy có lẽ sẽ không bao giờ tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất của mình.
EN: The verb 'learn' in this context means to discover, find out, or become aware of information, rather than the traditional meaning of acquiring a skill or studying.
Tiếng Việt: Động từ "learn" trong ngữ cảnh này có nghĩa là "biết được", "phát hiện ra" hoặc "nhận thức được" thông tin, chứ không phải theo nghĩa truyền thống là "học" một kỹ năng hay kiến thức.
We only learned the news yesterday.
Chúng tôi chỉ mới biết được tin này hôm qua.
EN: The word 'each' is a distributive determiner used to refer to every individual member of a group. It is always followed by a singular countable noun ('clue') and a singular verb ('brings').
Tiếng Việt: Từ "each" (mỗi) là một định từ phân phối được dùng để chỉ từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm. Sau nó phải là một danh từ đếm được số ít (như "clue"), và động từ cũng phải chia ở số ít (như "brings").
Each student has a unique talent.
Mỗi học sinh đều có tài năng riêng.
EN: The verb 'bring' can be used in the pattern 'bring + object + adjective/adverbial' (brings us closer) to describe causing someone or something to move into a certain state or position.
Tiếng Việt: Động từ "bring" có thể được dùng trong cấu trúc "bring + tân ngữ + tính từ/cụm trạng từ" (brings us closer) để mô tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở vào một trạng thái hoặc vị trí nào đó.
The good news made us happy and brought us closer together.
Tin tốt lành này làm chúng tôi vui mừng và khiến chúng tôi gắn kết với nhau hơn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (tàn tích của các tòa nhà, thị trấn cổ, v.v. sau khi bị phá hủy) tàn tích, phế tích
Trong ngữ cảnh: đền thờ, chùa, miếu thờ
Trong ngữ cảnh: đồ chạm khắc, hình chạm khắc
Trong ngữ cảnh: cổ đại, xa xưa
Trong ngữ cảnh: tự nhiên, không phải do con người tạo ra
Trong ngữ cảnh: sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên, sự thán phục
Trong ngữ cảnh: khéo léo, tinh xảo, thông minh
Trong ngữ cảnh: châu báu, kho báu
Trong ngữ cảnh: câu đố, điều bí ẩn, vấn đề khó hiểu
Trong ngữ cảnh: manh mối, đầu mối
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To result in a particular place or situation; to guide to a destination.
dẫn đến; dẫn tới
A long time in the past.
rất lâu trước đây
Long ago; having occurred or finished a long time in the past.
đã lâu; đã xảy ra hoặc đã kết thúc từ rất lâu trong quá khứ
To reduce the distance (physical or metaphorical) between someone/something and a goal or truth.
làm cho gần hơn