Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lễ hội, thường chỉ các sự kiện lớn hoặc buổi lễ kỷ niệm do trường học hoặc cộng đồng tổ chức
Trong ngữ cảnh: trang trí, làm đẹp không gian bằng đồ vật
Trong ngữ cảnh: bài phát biểu, bài diễn thuyết
Trong ngữ cảnh: trang phục, đặc biệt là trang phục đặc biệt mặc trong các buổi hóa trang hoặc lễ hội
Trong ngữ cảnh: ngon, thơm ngon
Trong ngữ cảnh: học kỳ
Trong ngữ cảnh: kỷ niệm, ký ức
Trong ngữ cảnh: môn học
Trong ngữ cảnh: nặng nhất (dạng so sánh nhất của heavy)
Trong ngữ cảnh: hữu ích, có ích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To deliver a formal talk or address to an audience.
phát biểu, diễn thuyết
Compared to all others in a group; used to emphasize a superlative.
trong tất cả, nhất
An event where various kinds of food are exhibited, sold, and tasted.
hội chợ ẩm thực, triển lãm ẩm thực