Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trong khi đó, nhưng, dùng để đối chiếu hai sự vật
Trong ngữ cảnh: thảo luận, tranh luận, biện luận
Trong ngữ cảnh: sự độc lập, tự lập
Trong ngữ cảnh: bệnh nhớ nhà, nỗi nhớ quê hương
Trong ngữ cảnh: thích nghi, thích ứng (với môi trường mới)
Trong ngữ cảnh: táo bạo, dũng cảm
Trong ngữ cảnh: lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: không đồng ý, bất đồng quan điểm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something; to surrender.
từ bỏ, bỏ cuộc giữa chừng
Deserving of the time, effort, or money spent.
Đáng giá, có giá trị
The act of pursuing educational opportunities in a country other than one's own.
du học, đi du học
Gradually as time passes.
theo thời gian, dần dần