Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đã được nướng trong lò
Trong ngữ cảnh: một loại món tráng miệng hoặc món ăn có phần trên phủ vụn (như bột mì, bơ, đường)
Trong ngữ cảnh: giòn, xốp giòn
Trong ngữ cảnh: (phần phủ trên mặt thức ăn) lớp phủ, lớp trên cùng
Trong ngữ cảnh: sốt làm từ rau thơm (thường được làm từ húng quế, hạt thông, tỏi, dầu ô liu và phô mai)
Trong ngữ cảnh: phục vụ (đồ ăn hoặc thức uống); (món ăn) đủ cho... người ăn
Trong ngữ cảnh: giảm bớt, làm giảm
Trong ngữ cảnh: sự lãng phí, chất thải
Trong ngữ cảnh: (thân của cây) cuống, thân
Trong ngữ cảnh: lễ kỷ niệm, dịp ăn mừng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Food that is discarded or lost uneaten.
Lãng phí thực phẩm
On the upper surface of something.
Ở trên...
A very good option or selection.
Một lựa chọn tuyệt vời
A dish topped with a crumbly mixture of ingredients like breadcrumbs, oats, or flour, which is baked until crunchy.
Bánh cà rốt vụn (Carrot crumble)
A thick, creamy paste made from ground almonds, used as a spread or ingredient.
Bơ hạnh nhân
A phrase used in recipes to indicate the number of portions or people the dish is intended for.
Khẩu phần cho bốn người