Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: truyền thuyết, câu chuyện huyền thoại
Trong ngữ cảnh: lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khơi gợi
Trong ngữ cảnh: thần thoại
Trong ngữ cảnh: văn hóa
Trong ngữ cảnh: hành động, chiến công (thường là những hành động vĩ đại hoặc đáng chú ý)
Trong ngữ cảnh: ngưỡng mộ, khâm phục
Trong ngữ cảnh: cổ xưa, rất lâu đời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To cause someone to feel a strong, usually warm or sympathetic, emotion.
chạm đến trái tim, làm xúc động
To make someone realize the truth about something or experience new things.
mở rộng tầm mắt, khiến ai đó nhận ra sự thật hoặc trải nghiệm những điều mới mẻ
To stop moving or progressing; to remain in the same place or state.
đứng yên, ngừng chuyển động hoặc tiến triển; thời gian như ngừng trôi
To give or teach something to people who are younger than you or who will live after you.
truyền lại, lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác