EN: Subject Relative Clauses (Adjective Clauses): The relative pronoun 'that' acts as the subject of the relative clause 'that touches the heart' and modifies the noun 'A story'. This clause describes what kind of story we are talking about.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ chủ ngữ (mệnh đề tính từ): Đại từ quan hệ "that" đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "that touches the heart", dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ "A story" (câu chuyện), giải thích đó là câu chuyện như thế nào.
The movie that won the award was very moving.
Bộ phim giành giải thưởng lớn đó rất cảm động.
EN: Subject-Verb Agreement with Relative Pronouns: When a relative pronoun (like 'that' or 'who') is the subject of a relative clause, the verb that follows must agree in number with the antecedent. Here, 'A story' is singular, so the verb 'touches' is also singular.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ với đại từ quan hệ: Khi đại từ quan hệ (như that hoặc who) làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, động từ theo sau phải hòa hợp về số với tiền ngữ. Trong câu này, tiền ngữ "A story" là số ít, vì vậy động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít "touches".
People who live in this city are very friendly.
Những người sống ở thành phố này đều rất thân thiện.
EN: The idiom 'touch the heart' is a common English expression meaning to cause someone to feel a strong, usually warm or sympathetic, emotion. It highlights the cultural value placed on emotional connection and empathy in storytelling.
EN: Relative Clause with 'who': A relative clause is used to give more information about a noun. When the noun is a person (in this case, 'a writer') and acts as the subject of the relative clause, we use the relative pronoun 'who'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (sử dụng 'who'): Mệnh đề quan hệ được dùng để cung cấp thêm thông tin về một danh từ. Khi danh từ đó chỉ người (trong câu này là 'a writer') và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, chúng ta sử dụng đại từ quan hệ 'who'.
I know a teacher who speaks four languages.
Tôi biết một giáo viên nói được bốn thứ tiếng.
EN: Preposition 'for' indicating purpose: The preposition 'for' followed by a noun ('ideas') is used to express the purpose of an action (why the writer travels).
Tiếng Việt: Giới từ 'for' chỉ mục đích: Giới từ 'for' theo sau bởi một danh từ ('ideas'), được dùng để diễn tả mục đích của một hành động (tức là lý do nhà văn đi du lịch).
She went to the store for some milk.
Cô ấy đến cửa hàng để mua sữa.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a non-human noun ('the book'). In this sentence, 'which' acts as the object of the verb 'read' in the relative clause 'which I read last week'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính ngữ) bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật (như "the book"). Trong câu này, "which" giữ vai trò tân ngữ của động từ "read" trong mệnh đề quan hệ "which I read last week".
The movie which we watched yesterday was exciting.
Bộ phim mà chúng tôi xem hôm qua rất gay cấn.
EN: The simple past tense is used to describe completed actions in the past. Here, 'read' (pronounced /rɛd/ in past tense) and 'changed' indicate actions that occurred and were completed in the past (specifically, 'last week').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ở đây, "read" (phát âm ở quá khứ là /rɛd/) và "changed" diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (cụ thể là "tuần trước").
She visited her grandmother last month.
Tháng trước cô ấy đã đến thăm bà của mình.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (the antecedent, 'the village'). It functions as an adverbial of place within the clause, meaning 'in/at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn dắt mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ chỉ địa điểm (ở đây là "the village"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề, tương đương với "in/at which".
This is the restaurant where we first met.
Đây chính là nhà hàng nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu.
EN: The demonstrative pronoun 'this' is used as the subject to point out a specific thing nearby or just mentioned, followed by the linking verb 'is' and a subject complement ('the village').
Tiếng Việt: Đại từ chỉ định "this" (này) được dùng làm chủ ngữ để chỉ ra một người/vật cụ thể ở gần về không gian hoặc vừa được nhắc đến, theo sau là động từ liên kết "is" và bổ ngữ chủ ngữ ("the village").
This is the book I told you about.
Đây chính là cuốn sách mà tôi đã nói với bạn.
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces possessive adjectives (like 'his', 'her', 'their') and is followed by a noun ('courage') without an article. It introduces a relative clause that describes the noun before it ('A hero').
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'whose' được dùng để chỉ sở hữu (...của...). Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như 'his', 'her', 'their'), và đứng trực tiếp trước danh từ ('courage') mà không có mạo từ. Nó dẫn dắt một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước ('A hero').
I know a writer whose books are very famous.
Tôi quen một nhà văn có cuốn sách rất nổi tiếng.
EN: Subject-Verb Agreement with Relative Clauses: The verb inside the relative clause ('inspires') must agree in number with the noun that 'whose' modifies ('courage', which is singular). Similarly, the main verb of the sentence ('dies') must agree with the main subject ('A hero').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ trong mệnh đề quan hệ: Động từ trong mệnh đề quan hệ ('inspires') phải hòa hợp về số (số ít/số nhiều) với danh từ mà 'whose' bổ nghĩa ('courage' - số ít). Tương tự, động từ chính của câu ('dies') cũng phải hòa hợp với chủ ngữ chính ('A hero').
A teacher whose lessons are interesting always attracts students.
Những giáo viên dạy học thú vị luôn thu hút được học sinh.
EN: This sentence reflects a common theme in Western literature and mythology: the idea of immortality through legacy and inspiration. In classical storytelling, a hero's physical death is secondary to the eternal impact of their virtuous deeds on future generations.
EN: Relative Clause (Adjective Clause): The relative pronoun 'that' introduces a relative clause ('that teach us about kindness') to modify the plural noun 'tales'. Since 'tales' is plural, the verb in the relative clause 'teach' is also in the plural form (no '-s').
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ): Đại từ quan hệ "that" dẫn dắt mệnh đề quan hệ (that teach us about kindness) để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều "tales" (những câu chuyện). Vì "tales" là số nhiều, động từ "teach" trong mệnh đề quan hệ cũng được chia ở dạng số nhiều (không thêm -s).
I like books that inspire people to dream.
Tôi thích những cuốn sách truyền cảm hứng cho mọi người mơ ước.
EN: The verb 'teach' can take a double object (teach + someone + about + something) to express instructing someone on a particular topic or value.
Tiếng Việt: Động từ "teach" (dạy) có thể theo sau bởi cấu trúc tân ngữ kép (teach + ai đó + about + điều gì), dùng để diễn tả việc hướng dẫn hoặc truyền cảm hứng cho ai đó về một chủ đề hoặc giá trị cụ thể.
My parents taught me about honesty.
Cha mẹ tôi dạy tôi về sự trung thực.
EN: Subject Relative Clauses: The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a person. In this sentence, 'who wrote this' modifies the subject 'The author'. Since 'who' acts as the subject of the relative clause, it cannot be omitted.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ chủ ngữ: Đại từ quan hệ "who" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bổ nghĩa cho người. Trong câu này, "who wrote this" bổ nghĩa cho chủ ngữ "The author". Vì "who" đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, nó không thể được lược bỏ.
The teacher who helped me is very kind.
Người giáo viên đã giúp tôi rất tử tế.
EN: Prepositional Phrase for Origin: The prepositional phrase 'from [place]' is used with the linking verb 'be' (is/am/are) to indicate a person's country of origin, hometown, or where they come from.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ nguồn gốc: Cụm giới từ "from [nơi chốn]" được dùng cùng với động từ liên kết "be" (is/am/are) để chỉ quốc tịch, quê quán hoặc nguồn gốc của một người.
My new classmate is from Japan.
Bạn học mới của tôi đến từ Nhật Bản.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (the antecedent, 'a place'). In this clause, 'where' functions as an adverbial of place, meaning 'in/at that place'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để giới thiệu mệnh đề tính ngữ (mệnh đề quan hệ), bổ nghĩa cho tiền ngữ chỉ địa điểm (ở đây là "a place"). Trong mệnh đề này, "where" đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn, tương đương với "in/at that place".
This is the house where I was born.
Đây là ngôi nhà nơi tôi sinh ra.
EN: The simple present tense is used here to express a general truth or permanent state. The adverb 'forever' modifies the verb 'live' to indicate an action that continues without end.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn được dùng ở đây để diễn tả một chân lý phổ quát hoặc một trạng thái lâu dài. Trạng từ "forever" (mãi mãi) bổ nghĩa cho động từ "live" (tồn tại/lưu truyền), diễn tả một hành động kéo dài vô tận.
True friendship lives forever.
Tình bạn chân chính tồn tại mãi mãi.
EN: In English-speaking cultures, libraries are highly valued not just as buildings with books, but as community hubs and sacred spaces for preserving human imagination, history, and diverse voices.
EN: Adjective Clause (Relative Clause) with 'that': The relative pronoun 'that' introduces an adjective clause ('that she told us') that modifies the noun 'the myth'. In this clause, 'that' acts as the direct object of the verb 'told'. Since it is an object relative pronoun, it can optionally be omitted.
Tiếng Việt: Mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) với 'that': Đại từ quan hệ 'that' dẫn dắt mệnh đề "that she told us" bổ nghĩa cho tiền ngữ "the myth" (thần thoại). Trong mệnh đề này, 'that' đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ "told". Vì là đại từ quan hệ làm tân ngữ, nó có thể được lược bỏ trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
The story that he wrote became famous.
Câu chuyện anh ấy viết đã trở nên rất nổi tiếng.
EN: The Past Simple Tense: The verbs 'told' (past of 'tell') and 'was' (past of 'be') are used here to describe an action and a state that occurred and were completed in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn: động từ "told" (quá khứ của "tell") và "was" (quá khứ của động từ "be") được dùng ở đây để diễn tả các hành động và trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
She told me a secret yesterday.
Hôm qua cô ấy đã kể cho tôi một bí mật.
EN: Subject Relative Clause (who): The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause that modifies a person (in this case, 'a girl'). In the relative clause, 'who' acts as the subject of the verb 'reads'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ chủ ngữ (who): Đại từ quan hệ "who" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người (trong câu này là "a girl"). Trong mệnh đề quan hệ, "who" giữ vai trò chủ ngữ của động từ "reads".
I met a writer who travels for new ideas.
Tôi quen một nhà văn đã đi vòng quanh thế giới để tìm kiếm nguồn cảm hứng mới.
EN: Simple Present Tense for Habits: The simple present tense ('reads') is used with the adverbial phrase of frequency 'every day' to express a regular habit or routine.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen: Động từ thì hiện tại đơn (reads) được dùng với cụm trạng từ chỉ tần suất "every day" (mỗi ngày) để diễn tả một thói quen đều đặn hoặc nếp sinh hoạt hằng ngày.
He drinks a cup of coffee every day.
Anh ấy uống một tách cà phê mỗi ngày.
EN: Relative clauses with 'which' are used to provide additional information about a non-human noun (in this case, 'the poem'). 'Which' acts as the relative pronoun, and since it functions as the object of the verb 'studied' in the relative clause, it can optionally be omitted in informal English.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) sử dụng đại từ quan hệ "which" để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật (trong câu này là "the poem"). "Which" đóng vai trò tân ngữ của động từ "studied" trong mệnh đề quan hệ; trong tiếng Anh không trang trọng, đại từ quan hệ làm tân ngữ này thường có thể được lược bỏ.
The book which you lent me was fascinating.
Cuốn sách bạn cho tôi mượn rất hấp dẫn.
EN: The preposition 'about' is used to indicate the subject matter or theme of something (e.g., a poem, a book, a conversation).
Tiếng Việt: Giới từ "about" ở đây được dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của một sự vật (như bài thơ, cuốn sách, cuộc trò chuyện), mang nghĩa "về" hoặc "lấy... làm chủ đề".
This movie is about friendship.
Bộ phim này nói về tình bạn.
EN: The pronoun 'one' is used as a substitute to avoid repeating the noun 'story'. In this sentence, 'one' refers back to 'a good story'.
Tiếng Việt: Đại từ "one" được dùng như một từ thay thế để tránh lặp lại danh từ "story". Trong câu này, "one" chỉ "a good story" (một câu chuyện hay).
I don't have a pen. Can you lend me one?
Tôi không có bút. Bạn có thể cho tôi mượn một cây được không?
EN: The relative clause 'that we never forget' modifies the pronoun 'one'. 'That' acts as the relative pronoun representing the object of the verb 'forget'. In defining relative clauses, 'that' can be omitted when it functions as an object.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ "that we never forget" bổ nghĩa cho đại từ "one". Đại từ quan hệ "that" đóng vai trò tân ngữ của động từ "forget" trong mệnh đề. Trong mệnh đề quan hệ xác định, khi đại từ quan hệ làm tân ngữ, nó thường có thể được lược bỏ.
This is the movie that I watched yesterday.
Đây là bộ phim tôi đã xem hôm qua.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a relative clause (adjective clause) modifying the noun 'stories'. In this clause, 'that' acts as the subject of the verb 'shape'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ "stories" (những câu chuyện). Trong mệnh đề này, "that" giữ vai trò chủ ngữ của động từ "shape".
I love books that inspire me to travel.
Tôi thích những cuốn sách có thể truyền cảm hứng cho tôi đi du lịch.
EN: The noun clause 'who its people are' acts as the direct object of the verb 'shape'. It uses indirect question word order (subject + verb) rather than question order.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ "who its people are" đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ "shape". Ở đây sử dụng trật tự từ của câu hỏi gián tiếp (chủ ngữ + động từ), thay vì trật tự từ của câu hỏi trực tiếp.
Do you know who that writer is?
Bạn có biết nhà văn đó là ai không?
EN: This sentence reflects the universal human tradition of storytelling. In many cultures, oral histories, myths, and legends are not just entertainment, but are fundamental to cultural identity and preserving history.
EN: Relative Clause with 'which': A relative clause is used to give more information about a noun (the antecedent). 'Which' is used as a relative pronoun to refer to things or concepts (in this case, 'a tale'). It acts as the subject of the relative clause 'which explains the world in old ways'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ với 'which': Mệnh đề quan hệ được dùng để cung cấp thêm thông tin về một danh từ (tiền ngữ). 'Which' là đại từ quan hệ, dùng để chỉ sự vật hoặc khái niệm (trong câu này chỉ 'a tale' - truyền thuyết). Nó đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ 'which explains the world in old ways'.
This is the book which inspired me to become a writer.
Đây chính là cuốn sách đã truyền cảm hứng cho tôi trở thành nhà văn.
EN: Prepositional Phrase 'in ... ways': The preposition 'in' is used to describe the manner or method in which something is done. 'In old ways' means using ancient methods or perspectives.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'in ... ways': Giới từ 'in' được dùng để diễn tả cách thức hoặc phương pháp làm một việc gì đó. 'In old ways' mang nghĩa "theo cách cổ xưa" hoặc "bằng góc nhìn xưa cũ".
They solved the problem in different ways.
Họ đã giải quyết vấn đề này theo những cách khác nhau.
EN: In English literature and anthropology, 'myths' are distinguished from 'legends' or 'folktales'. A myth typically explains natural phenomena, origins of the world, or religious beliefs, often involving gods or supernatural forces, which is why the sentence highlights that it 'explains the world in old ways'.
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces a possessive adjective (like 'their') and connects a relative clause to the noun it modifies ('The heroes'). In this sentence, 'whose deeds we admire' describes the heroes.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" được dùng để chỉ sở hữu (...của...). Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như "their") và nối mệnh đề quan hệ với danh từ mà nó bổ nghĩa ("The heroes"). Trong câu này, "whose deeds we admire" bổ nghĩa cho "the heroes", diễn tả "những anh hùng mà chúng ta ngưỡng mộ chiến công của họ".
I met a writer whose books are famous worldwide.
Tôi quen một nhà văn có tác phẩm nổi tiếng khắp thế giới.
EN: The verb 'teach' can take a double object structure: 'teach + someone (indirect object) + about something (prepositional object)'. It is used to explain the subject matter being taught.
Tiếng Việt: Động từ "teach" có thể sử dụng cấu trúc tân ngữ kép: "teach + ai đó (tân ngữ gián tiếp) + about + điều gì (tân ngữ của giới từ)", dùng để nói về chủ đề hoặc nội dung được dạy.
Our parents teach us about honesty.
Cha mẹ chúng tôi dạy chúng tôi về sự trung thực.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that opened my eyes to new lands') which modifies the noun 'book'. In this clause, 'that' acts as the subject of the verb 'opened'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" giới thiệu một mệnh đề quan hệ xác định (mệnh đề tính ngữ) "that opened my eyes to new lands" để bổ nghĩa cho tiền ngữ "book" (cuốn sách). Trong mệnh đề này, "that" đóng vai trò chủ ngữ của động từ "opened".
I bought a laptop that works very fast.
Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay chạy rất nhanh.
EN: The idiom 'open one's eyes to (something)' means to make someone realize or experience something for the first time, often broadening their perspective.
Tiếng Việt: Thành ngữ "open one's eyes to (something)" có nghĩa đen là "mở mắt ai đó để nhìn thấy điều gì", nghĩa thực tế là "mở rộng tầm mắt" hoặc "khiến ai đó bắt đầu nhận thức, trải nghiệm những điều mới mẻ".
Travel can open your eyes to different cultures.
Du lịch có thể mở rộng tầm mắt của bạn, giúp bạn tiếp xúc với những nền văn hóa khác nhau.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun of place (in this case, 'a village'). It functions as an adverbial of place within the relative clause, meaning 'in which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm (trong câu này là "a village"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với "in which".
This is the library where I study every weekend.
Đây là thư viện tôi học tập mỗi cuối tuần.
EN: The verb 'seem' is followed by a to-infinitive ('to stand') to express an impression or appearance. 'Stand still' is an idiom meaning to stop moving or making progress, often used metaphorically to describe time.
Tiếng Việt: Động từ "seem" (dường như) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ nguyên mẫu, ở đây là "to stand") để diễn tả một ấn tượng hoặc vẻ bề ngoài. Còn "stand still" là một cụm từ, mang nghĩa "đứng yên" hoặc "không chuyển động", thường được dùng để ẩn dụ cho việc thời gian trôi qua chậm lại hoặc ngừng trôi.
She seemed to know the secret.
Cô ấy dường như biết bí mật này.
EN: A relative clause (adjective clause) introduced by 'who' is used to modify a person (the subject of the relative clause). In this sentence, 'who wrote it' describes 'The author'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ 'who' được dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ chỉ người (đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề này). Trong câu này, 'who wrote it' được dùng để bổ nghĩa cho 'The author' (tác giả).
The teacher who helped me yesterday was very kind.
Người giáo viên đã giúp tôi hôm qua rất tử tế.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or point in the past. Here, the traveling ('had traveled') happened before the writing or the reference point in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, hành trình vượt đại dương (had traveled) xảy ra trước thời điểm viết sách hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She had already left when I arrived at the station.
Khi tôi đến ga, cô ấy đã rời đi rồi.
EN: A defining relative clause (adjective clause) starting with 'that' is used to identify or define the noun before it ('Stories'). Here, 'that are passed down' specifies which stories we are talking about.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính ngữ): Mệnh đề bắt đầu bằng đại từ quan hệ 'that' được dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ 'Stories' (những câu chuyện), giới hạn và làm rõ đó là loại chuyện "nào" (tức là những câu chuyện được truyền từ đời này sang đời khác).
The books that are written by her are very popular.
Những cuốn sách mà cô ấy viết rất được yêu thích.
EN: The verb 'keep' can be followed by an object and an adjective (keep + object + adjective) to describe causing someone or something to remain in a particular state.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khiến (keep + tân ngữ + tính từ): Cấu trúc này diễn tả "giữ cho ai/cái gì ở trong một trạng thái nào đó". Trong câu này, 'keep a culture (tân ngữ) alive (tính từ)' có nghĩa là "giữ cho văn hóa luôn sống động".
Regular exercise keeps your body healthy.
Tập thể dục đều đặn giúp giữ cho cơ thể bạn khỏe mạnh.
EN: The phrase 'passed down' refers to oral tradition, which is the primary way history, values, and lessons were preserved in many cultures before writing became widespread. It highlights the communal and historical value of storytelling.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (in this case, 'a place'). Inside the clause, 'where' functions as an adverbial of place, meaning 'in/at that place'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn dắt mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), bổ nghĩa cho tiền ngữ chỉ địa điểm (ở đây là "a place"). Bên trong mệnh đề, "where" đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn, tương đương với "in/at that place".
This is the restaurant where we first met.
Đây chính là nhà hàng nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu.
EN: The passive voice is formed with 'be + past participle' (heard). Here, it is combined with the modal verb 'can' ('can be heard') to express possibility or ability, indicating that every voice has the opportunity to be listened to.
Tiếng Việt: Câu bị động được tạo thành với "be + quá khứ phân từ" (heard). Ở đây, nó được kết hợp với động từ khuyết thiếu "can" (can be heard), diễn tả khả năng hoặc sự có thể, mang nghĩa là mỗi âm thanh đều có cơ hội được lắng nghe.
The music can be heard from a distance.
Có thể nghe thấy bản nhạc đó từ xa.
EN: This sentence reflects the modern democratic ideal of a library. In Western culture, libraries are not just quiet places to read books, but are increasingly viewed as community hubs that promote free speech, inclusivity, and equal access to knowledge for all individuals, regardless of their background.
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces a possessive adjective (like 'their') and introduces a relative clause that describes the noun before it (in this case, 'people').
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" được dùng để chỉ sở hữu (...của...). Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như "their") và dẫn dắt một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho tiền ngữ (trong câu này là "people").
I know a writer whose books are very popular.
Tôi quen một nhà văn có cuốn sách rất được yêu thích.
EN: The phrase 'be different from' is used to contrast two things or people. 'Ours' is a possessive pronoun meaning 'our lives', used here to avoid repeating the noun 'lives'.
Tiếng Việt: Cụm từ "be different from" được dùng để so sánh sự khác nhau giữa hai sự vật hoặc hai người. "Ours" là đại từ sở hữu, đại diện cho "our lives" (cuộc sống của chúng ta), được dùng ở đây để tránh lặp lại danh từ "lives".
Their culture is different from ours.
Văn hóa của họ khác với văn hóa của chúng ta.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a non-human subject ('a tale'). In this sentence, 'which' acts as the subject of the relative clause 'which moves us'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bổ nghĩa cho sự vật, sự việc không phải người (như "a tale" trong câu này). Trong câu này, "which" đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "which moves us".
The book which inspired me is on the table.
Cuốn sách truyền cảm hứng cho tôi đang ở trên bàn.
EN: The noun clause 'how we think' functions as the object of the transitive verb 'change'. It is introduced by the question word 'how' followed by subject-verb word order (how + subject + verb).
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ "how we think" đóng vai trò tân ngữ (bổ ngữ) của động từ ngoại động từ "change". Nó được dẫn dắt bởi từ để hỏi "how", theo sau là trật tự từ của câu trần thuật "chủ ngữ + động từ".
She explained how she solved the problem.
Cô ấy giải thích cách cô ấy đã giải quyết vấn đề đó.
EN: The pronoun 'ones' is used as a substitute to avoid repeating the plural noun 'stories'. It is followed by a defining relative clause ('that we share...') which specifies which 'ones' are being referred to.
Tiếng Việt: Đại từ "ones" được dùng để thay thế, tránh lặp lại danh từ số nhiều "stories" (những câu chuyện) đã được nhắc đến trước đó. Sau nó là một mệnh đề quan hệ xác định (that we share...) để bổ nghĩa và chỉ rõ đó là những câu chuyện nào.
I don't like scary movies; I prefer funny ones.
Tôi không thích phim kinh dị; tôi thích phim hài hơn.
EN: The relative pronoun 'that' introduces an adjective clause (relative clause) modifying the pronoun 'ones'. In this clause, 'that' functions as the direct object of the verb 'share'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" giới thiệu một mệnh đề tính ngữ (mệnh đề quan hệ) bổ nghĩa cho đại từ "ones". Trong mệnh đề này, "that" giữ vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ "share".
The books that we read in class were very interesting.
Những cuốn sách mà chúng tôi đọc trên lớp rất thú vị.
EN: Relative clauses (adjective clauses) with omitted relative pronouns. When the relative pronoun (such as 'that' or 'which') acts as the object of the relative clause, it can be omitted. In this sentence, 'we tell' modifies 'the stories' (the stories [that] we tell), and 'we build' modifies 'the world' (the world [that] we build).
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) có lược bỏ đại từ quan hệ. Khi đại từ quan hệ (như that hoặc which) đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, nó có thể được lược bỏ. Trong câu này, "we tell" bổ nghĩa cho "the stories" (những câu chuyện chúng ta kể), và "we build" bổ nghĩa cho "the world" (thế giới chúng ta xây dựng).
The book we read yesterday was very inspiring.
Cuốn sách chúng ta đọc hôm qua rất giàu tính truyền cảm hứng.
EN: The introductory transitional phrase 'In the end'. It is used to introduce a final result, conclusion, or a fundamental truth after considering everything.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp mở đầu câu "In the end". Nó được dùng để dẫn dắt kết quả cuối cùng, kết luận, hoặc chân lý cốt lõi đạt được sau khi xem xét mọi tình huống, mang nghĩa "cuối cùng" hoặc "rốt cuộc".
In the end, love conquers all.
Cuối cùng, tình yêu có thể chiến thắng tất cả.
EN: Wh-questions with 'what' as a determiner: 'What' can be placed directly before a noun (e.g., 'what story') to ask for specific information about that noun. In this structure, an auxiliary verb like 'do' is required before the subject to form the question.
Tiếng Việt: Câu hỏi Wh- với 'what' làm từ hạn định: 'what' có thể được đặt trực tiếp trước một danh từ (ví dụ 'what story') để hỏi về thông tin cụ thể liên quan đến danh từ đó. Trong cấu trúc này, cần có trợ động từ (như 'do') trước chủ ngữ để tạo thành câu hỏi.
What book do you want to borrow?
Bạn muốn mượn cuốn sách nào?
EN: Direct address with a comma: When addressing someone directly by name (vocative case) at the end of a sentence, a comma must be placed before the name to separate it from the main clause.
Tiếng Việt: Cách xưng hô trực tiếp với dấu phẩy: Khi gọi tên trực tiếp một người nào đó (hô ngữ) ở cuối câu, cần đặt dấu phẩy trước tên để tách nó khỏi mệnh đề chính.
Where are you going, John?
John, bạn đang đi đâu vậy?
EN: In English-speaking cultures, addressing someone by their first name (like 'Emma') is very common and friendly, even in casual or semi-formal conversations. Placing the name at the end of a question makes the interaction feel warm and personal.
EN: The relative pronoun 'that' is used to introduce a defining relative clause (adjective clause) that describes a noun (in this case, 'a tale'). It acts as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính ngữ) bổ nghĩa cho danh từ (trong câu này là "a tale", nghĩa là câu chuyện). Trong mệnh đề này, "that" giữ vai trò chủ ngữ.
I met a writer who travels for new ideas.
Tôi đã gặp một nhà văn đã đi vòng quanh thế giới để tìm kiếm nguồn cảm hứng mới.
EN: The verb 'teach' can be followed by an indirect object (us) and a prepositional phrase starting with 'about' to indicate the subject matter being taught.
Tiếng Việt: Động từ "teach" (dạy) có thể được theo sau bởi một tân ngữ gián tiếp (us, chúng tôi) và một cụm giới từ bắt đầu bằng "about" để chỉ chủ đề hoặc nội dung được dạy.
She teaches children about nature.
Cô ấy dạy trẻ em về thiên nhiên.
EN: The subject relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a person (the writer). In this sentence, 'who' acts as the subject of the verb 'travels'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ chủ ngữ "who" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), bổ nghĩa cho tiền ngữ chỉ người (ở đây là the writer). Trong mệnh đề này, "who" đóng vai trò chủ ngữ của động từ "travels".
I know a teacher who speaks five languages.
Tôi biết một giáo viên nói được năm thứ tiếng.
EN: The preposition 'for' is used here to express purpose or reason, meaning 'with the object or purpose of obtaining something' (new ideas).
Tiếng Việt: Giới từ "for" ở đây được dùng để diễn tả mục đích hoặc lý do, mang nghĩa "với mục đích để có được thứ gì đó (ý tưởng mới)".
She went to the store for some milk.
Cô ấy đến cửa hàng để mua sữa (đi vì mục đích mua sữa).
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a non-human noun (the book). In this sentence, 'which' acts as the object of the verb 'read' in the relative clause 'which I read last week'. Since it is an object relative pronoun, it can optionally be omitted in informal English.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính ngữ), bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật (the book). Trong câu này, "which" giữ vai trò tân ngữ của động từ "read" trong mệnh đề quan hệ "which I read last week". Vì là đại từ quan hệ làm tân ngữ, nó có thể được lược bỏ trong tiếng Anh không trang trọng.
The movie which we watched yesterday was very exciting.
Bộ phim mà chúng tôi xem hôm qua rất gay cấn.
EN: The verb 'amaze' is a transitive verb meaning 'to fill someone with surprise or wonder'. In the past tense ('amazed'), it takes the object 'me' to show the emotional effect the book had on the speaker.
Tiếng Việt: Động từ "amaze" là một ngoại động từ, nghĩa là "làm ai đó kinh ngạc hoặc ngạc nhiên". Ở thì quá khứ (amazed), nó được theo sau bởi tân ngữ "me", dùng để diễn tả tác động về mặt cảm xúc mà cuốn sách gây ra cho người nói.
The magician's tricks amazed the entire audience.
Màn ảo thuật của nhà ảo thuật đã khiến toàn bộ khán giả kinh ngạc.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (in this case, 'the town'). It functions as an adverbial of place within the clause, meaning 'in/at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn dắt mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm (ở đây là "the town"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề, tương đương với "in/at which".
This is the restaurant where we first met.
Đây chính là nhà hàng nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu.
EN: The simple past tense ('began', the past form of 'begin') is used to describe an action that started and finished in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn ("began", dạng quá khứ của "begin") được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
The movie began ten minutes ago.
Bộ phim đã bắt đầu từ mười phút trước.
EN: In English-speaking cultures, local legends and folklore are often deeply tied to specific historical towns or landmarks (e.g., Sleepy Hollow or Nottingham). Pointing out a specific place where a story 'began' evokes a sense of mystery and historical depth.
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces a possessive adjective (like 'his', 'her', or 'their') and introduces a relative clause that describes the noun before it.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" được dùng để chỉ sở hữu (...của...). Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như his, her hoặc their) và dẫn dắt một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho tiền ngữ (danh từ).
I met a writer whose books are very famous.
Tôi quen một nhà văn có cuốn sách rất nổi tiếng.
EN: The verb 'inspires' is in the simple present tense and agrees with the singular subject 'A hero'. The relative clause 'whose heart is brave' acts as an adjective modifying the subject, but does not change the subject-verb agreement.
Tiếng Việt: Động từ "inspires" ở thì hiện tại đơn và hòa hợp với chủ ngữ số ít "A hero". Mệnh đề quan hệ "whose heart is brave" đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ, không ảnh hưởng đến mối quan hệ hòa hợp chủ ngữ - động từ chính.
A teacher who loves teaching inspires the students.
Những giáo viên đam mê giảng dạy sẽ truyền cảm hứng cho học sinh.
EN: Subject Relative Clause: The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause that describes a person ('a girl'). In this clause, 'who' acts as the subject of the verb 'writes'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ chủ ngữ: Đại từ quan hệ "who" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người (ở đây là "a girl"). Trong mệnh đề này, "who" đóng vai trò chủ ngữ của động từ "writes".
I met a writer who travels the world for ideas.
Tôi quen một nhà văn đi vòng quanh thế giới để tìm kiếm cảm hứng.
EN: Reflexive Pronoun as Determiner: 'Own' is used after a possessive determiner (like 'her') to emphasize that something belongs to the person mentioned and no one else.
Tiếng Việt: Từ nhấn mạnh sở hữu "own": Sau đại từ sở hữu (như "her"), thêm "own" để nhấn mạnh rằng vật đó thuộc về chính người đó, chứ không phải ai khác.
He wants to build his own house.
Anh ấy muốn xây một ngôi nhà của riêng mình.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that explains the stars') to modify the noun 'myth'. It acts as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" dẫn dắt mệnh đề quan hệ xác định (that explains the stars), dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ "myth" (thần thoại). Trong mệnh đề này, "that" đóng vai trò chủ ngữ.
The book that sits on the table is mine.
Cuốn sách để trên bàn là của tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Relative Clauses: The verb in the relative clause ('explains') must agree in number with its antecedent ('A myth', which is singular).
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ trong mệnh đề quan hệ: Động từ trong mệnh đề quan hệ (explains) phải hòa hợp về số với tiền ngữ của nó (A myth - số ít).
The stories that inspire us are often simple.
Những câu chuyện truyền cảm hứng cho chúng ta thường rất đơn giản.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (in this case, 'a place'). It functions as an adverb of place within the relative clause, meaning 'in or at that place'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để giới thiệu mệnh đề tính ngữ (mệnh đề quan hệ), bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm (trong câu này là "a place"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề, mang nghĩa "tại nơi đó".
This is the restaurant where we first met.
Đây chính là nhà hàng nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu.
EN: The subject-verb agreement for singular nouns. 'A library' is a singular countable noun, so it takes the singular linking verb 'is'. Similarly, 'dreams' is a plural noun, so it takes the plural verb 'begin' without an '-s'.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ đối với danh từ số ít. "A library" là danh từ đếm được số ít, vì vậy nó đi với động từ liên kết số ít "is". Tương tự, "dreams" là danh từ số nhiều, vì vậy nó đi với động từ số nhiều "begin" (không thêm -s).
A dog is a loyal pet.
Chó là vật nuôi trung thành.
EN: The structure 'noun + worth + V-ing' is used to describe something that is deserving of a particular action. Here, 'worth telling' acts as an adjective phrase modifying the noun 'tale'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "danh từ + worth + V-ing (danh động từ)" được dùng để diễn tả việc gì đó đáng để thực hiện một hành động cụ thể. Ở đây, "worth telling" đóng vai trò là cụm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước "tale" (câu chuyện).
A book worth reading is worth buying.
Một cuốn sách đáng đọc thì đáng để mua.
EN: The word 'one' is a dummy pronoun used to avoid repeating the noun 'tale'. It is followed by a contact clause (a relative clause with the relative pronoun 'that' or 'which' omitted) 'we never forget' which modifies 'one'.
Tiếng Việt: Đại từ "one" ở đây được dùng như một từ thay thế để tránh lặp lại danh từ "tale" đã xuất hiện trước đó. Sau nó là một mệnh đề quan hệ "we never forget" đã được lược bỏ đại từ quan hệ (that hoặc which), dùng để bổ nghĩa cho "one".
The movie we watched yesterday was a good one.
Bộ phim chúng tôi xem hôm qua là một bộ phim hay.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: truyền thuyết, câu chuyện huyền thoại
Trong ngữ cảnh: lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khơi gợi
Trong ngữ cảnh: thần thoại
Trong ngữ cảnh: văn hóa
Trong ngữ cảnh: hành động, chiến công (thường là những hành động vĩ đại hoặc đáng chú ý)
Trong ngữ cảnh: ngưỡng mộ, khâm phục
Trong ngữ cảnh: cổ xưa, rất lâu đời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To cause someone to feel a strong, usually warm or sympathetic, emotion.
chạm đến trái tim, làm xúc động
To make someone realize the truth about something or experience new things.
mở rộng tầm mắt, khiến ai đó nhận ra sự thật hoặc trải nghiệm những điều mới mẻ
To stop moving or progressing; to remain in the same place or state.
đứng yên, ngừng chuyển động hoặc tiến triển; thời gian như ngừng trôi
To give or teach something to people who are younger than you or who will live after you.
truyền lại, lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác