Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Trân trọng, quý trọng (coi điều gì đó là vô cùng quý giá và giữ gìn hoặc đối xử với nó một cách cẩn thận)
Trong ngữ cảnh: Lòng biết ơn, sự tri ân (cảm xúc biết ơn đối với sự giúp đỡ hoặc thiện chí của người khác)
Trong ngữ cảnh: Tài năng, năng khiếu (khả năng hoặc tố chất đặc biệt bẩm sinh)
Trong ngữ cảnh: Lòng dũng cảm, sự can đảm (tinh thần không sợ hãi khi đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc đau đớn)
Trong ngữ cảnh: Thử thách (những điều khó khăn đòi hỏi khả năng hoặc ý chí phải vượt qua)
Trong ngữ cảnh: Sợi dây gắn kết, mối quan hệ khăng khít (tình cảm sâu sắc hoặc sự liên kết được xây dựng giữa con người với nhau)
Trong ngữ cảnh: Không chắc chắn, mơ hồ (cảm thấy do dự, thiếu tự tin về tương lai hoặc một quyết định nào đó)
Trong ngữ cảnh: Sống lại, trải nghiệm lại (trong ký ức hoặc trí tưởng tượng, trải qua một lần nữa những sự kiện trong quá khứ)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To think about something that happened in the past.
Nhìn lại, hồi tưởng (về quá khứ)
To support or remain loyal to someone, especially in a difficult situation.
Ủng hộ, sát cánh bên (ai đó)
Close together; working together toward a common goal.
Sát cánh, cùng nhau (cùng đối mặt hoặc phấn đấu vì một mục tiêu chung)
To have a very significant effect on a situation or a person's feelings.
Tạo ra ảnh hưởng quan trọng, đóng vai trò quyết định