EN: The present perfect tense ('has shown') is formed with 'have/has + past participle'. In news reporting, it introduces recent events that have current relevance without specifying an exact past time.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has shown) được cấu tạo từ "have/has + quá khứ phân từ (V3/ed)". Trong bản tin, thì này thường dùng để chỉ sự việc vừa mới xảy ra và có liên quan đến hiện tại, thường không nêu rõ thời điểm cụ thể trong quá khứ.
The company has announced its new environmental policy.
Công ty đã công bố chính sách môi trường mới nhất của mình.
EN: Non-defining relative clauses are introduced by a comma followed by 'which'. They provide extra, non-essential information about the preceding noun phrase ('its future cross-Channel train').
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định được bắt đầu bằng dấu phẩy và "which", dùng để bổ sung thông tin cho tiền từ (ở đây là "its future cross-Channel train"), nếu lược bỏ cũng không làm ảnh hưởng đến ý chính của câu.
He bought a new laptop, which he intends to use for university.
Anh ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay mới, định dùng khi học đại học.
EN: In British English, 'cross-Channel' refers to travel across the English Channel between the UK and continental Europe. Since 1994, passenger train service through the Channel Tunnel has been operated solely by Eurostar, making Virgin's announcement a significant competitive shift.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, 'cross-Channel' chỉ cụ thể giao thông giữa Anh và lục địa châu Âu qua eo biển Manche. Kể từ khi đường hầm eo biển Manche khai trương năm ́1994, đường sắt cao tốc chở khách do Eurostar độc quyền khai thác, vì vậy kế hoạch này của Virgin đánh dấu một sự thay đổi cạnh tranh lớn trên thị trường.
EN: The conjunction 'that' introduces a noun clause acting as the direct object of the verb 'means'. Inside the clause, a complete sentence ('Eurostar will face...') describes what the expansion implies.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do liên từ 'that' dẫn dắt đóng vai trò là tân ngữ của động từ chính 'means'. Bên trong mệnh đề là một cấu trúc hoàn chỉnh (Eurostar will face...), giải thích ý nghĩa hoặc kết quả cụ thể mà việc mở rộng này mang lại.
The report indicates that company revenue will increase next year.
Bản báo cáo chỉ ra rằng doanh thu của công ty trong năm tới sẽ tăng.
EN: The phrase 'for the first time since + past event/clause' is used to indicate an event happening now or in the future that has not happened since a specific starting point in the past.
Tiếng Việt: Cụm từ 'for the first time since + sự kiện hoặc mệnh đề trong quá khứ' diễn tả việc điều gì đó xảy ra 'lần đầu tiên' kể từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Sau 'since' thường là một mốc thời gian hoặc mệnh đề ở thì quá khứ.
He visited his hometown for the first time since he graduated.
Đây là lần đầu tiên anh ấy về thăm quê nhà kể từ khi tốt nghiệp.
EN: The Channel Tunnel, connecting the UK and France beneath the English Channel, opened in 1994. Since then, Eurostar has maintained a near-monopoly on high-speed passenger rail services through the tunnel.
Tiếng Việt: Đường hầm eo biển Manche (Channel Tunnel) được thông xe chính thức vào năm 1994, bắc qua eo biển Manche nối liền Anh và Pháp. Kể từ khi khai thông, Eurostar (Eurostar) luôn độc quyền dịch vụ đường sắt cao tốc xuyên biên giới của đường hầm này, vì vậy sự gia nhập của đối thủ mới là một sự kiện lớn trong lịch sử giao thông châu Âu.
EN: The present perfect tense ('has ordered') is formed using 'have/has + past participle'. In news reporting, it introduces recent events that have relevance or consequences in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has ordered) được cấu tạo bởi 'have/has + quá khứ phân từ'. Trong bản tin thời sự, thường được dùng để trình bày về sự việc vừa mới xảy ra, và sự việc đó có ảnh hưởng hoặc liên quan quan trọng đến hiện tại.
The airline has purchased five new aircraft to expand its international routes.
Hãng hàng không đó đã mua năm chiếc máy bay mới để mở rộng các đường bay quốc tế.
EN: The preposition 'through' expresses the means, method, or agency by which an action is achieved or a goal is reached (meaning 'by means of').
Tiếng Việt: Giới từ 'through' ở đây biểu thị 'cách thức' hoặc 'con đường' để đạt được mục đích hoặc kết quả nào đó, nghĩa là 'thông qua, nhờ vào'.
They managed to boost sales through innovative marketing campaigns.
Họ đã thành công trong việc nâng cao doanh số thông qua các hoạt động tiếp thị sáng tạo.
EN: Alstom is a prominent French multinational rail manufacturer, famous for manufacturing high-speed trains such as the TGV and Eurostar's e320 fleet. Virgin's decision to order from Alstom signals strong industrial backing to challenge Eurostar's long-standing monopoly in cross-Channel passenger rail.
Tiếng Việt: Alstom là nhà sản xuất phương tiện đường sắt đa quốc gia nổi tiếng của Pháp, từng chế tạo tàu TGV tốc độ cao của Pháp và tàu e320 mà Eurostar sử dụng. Việc Virgin đặt mua tàu từ Alstom cho thấy nền tảng công nghiệp vững mạnh và tham vọng phá vỡ thế độc quyền lâu nay của Eurostar trong vận tải hành khách qua Đường hầm eo biển Anh.
EN: The passive phrase 'be based on' means to use something as the foundation, source, or starting point for something else.
Tiếng Việt: Cụm bị động 'be based on' nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'căn cứ vào', dùng để diễn tả việc một thứ gì đó bắt nguồn từ hoặc đặt trên một nền tảng hay nguồn cảm hứng cụ thể.
The movie is based on a true story.
Bộ phim này được dựa trên một câu chuyện có thật.
EN: Parallel structure in noun lists: When listing multiple nouns or noun modifiers joined by 'and', they should share the same grammatical form (here: 'airline, cruise and hotel businesses').
Tiếng Việt: Cấu trúc song song của danh từ: khi sử dụng liên từ đẳng lập 'and' để liệt kê nhiều danh từ hoặc bổ ngữ danh từ, các thành phần cần có cùng cấu trúc ngữ pháp (ở đây là 'airline, cruise and hotel businesses' ba danh từ song song làm định ngữ).
She has experience in marketing, finance and human resources.
Cô ấy có kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị, tài chính và nhân sự.
EN: The Virgin Group, founded by Richard Branson, is well known for applying a cohesive lifestyle branding and customer-centric design across vastly different industries, from aviation (Virgin Atlantic) to hospitality (Virgin Hotels) and luxury travel (Virgin Voyages).
Tiếng Việt: Tập đoàn Virgin do Richard Branson sáng lập nổi tiếng với sự cộng hưởng thương hiệu đa ngành, thường học hỏi lẫn nhau và mở rộng các triết lý thiết kế lối sống lấy khách hàng làm trọng tâm từ hàng không (Virgin Atlantic), du thuyền (Virgin Voyages) và khách sạn (Virgin Hotels).
EN: The future passive voice ('will be + past participle') is used to describe an action that will be performed on the subject in the future by an external agent.
Tiếng Việt: Thể bị động tương lai (will be + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động trong tương lai sẽ được thực hiện bởi tác nhân bên ngoài lên chủ ngữ. Ở đây, 'will be inspired' mang nghĩa 'sẽ được truyền cảm hứng'.
The new library will be opened by the mayor next month.
Thư viện mới sẽ được khánh thành bởi thị trưởng vào tháng tới.
EN: The prepositional phrase 'on board' acts as an adverbial or adjectival modifier meaning 'on or inside a train, ship, or aircraft'. Here, it post-modifies 'social spaces'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'on board' có thể đóng vai trò trạng từ hoặc tính từ bổ nghĩa, nghĩa là 'trên tàu hỏa, thuyền hoặc máy bay'. Ở đây, nó được dùng như bổ ngữ đứng sau để bổ nghĩa cho 'social spaces' (không gian giao lưu).
Passengers can enjoy complimentary Wi-Fi on board.
Hành khách có thể sử dụng Wi-Fi miễn phí trên tàu (hoặc trên máy bay).
EN: Virgin Atlantic's airport lounges, famously called 'Clubhouses', are widely recognized in the UK and international aviation for their stylish, hotel-bar-like social environments. Virgin intends to bring this brand identity into rail travel to differentiate its cross-Channel trains from standard train carriages.
Tiếng Việt: Phòng chờ sân bay của hãng Virgin Atlantic (thường được gọi là “Clubhouse”) nổi tiếng trong giới hàng không Anh và quốc tế nhờ thiết kế sang trọng, mang đậm không khí quầy bar khách sạn và hướng đến giao lưu xã hội. Virgin đã chuyển tải phong cách thương hiệu độc đáo này lên các chuyến tàu xuyên eo biển Manche, với mục tiêu tạo sự khác biệt rõ rệt giữa thiết kế tàu của họ với các toa tàu tiêu chuẩn thông thường.
EN: Apposition (Noun in Apposition): A noun phrase placed next to another noun to rename or explain it, often set off by commas. Here, 'the chief executive of Virgin Group' clarifies the identity of 'Josh Bayliss'.
Tiếng Việt: Đồng cách ngữ (Apposition): Đặt một cụm danh từ bên cạnh một danh từ khác để bổ sung thông tin hoặc định danh lại đối tượng đó, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy. Trong câu này, 'the chief executive of Virgin Group' được dùng để bổ sung chức vụ cho 'Josh Bayliss'.
Tim Cook, the CEO of Apple, announced the new device.
Ông Tim Cook, Tổng giám đốc điều hành của Apple, đã công bố thiết bị mới này.
EN: Post-positive Modifiers with Indefinite Pronouns: When an adjective modifies an indefinite pronoun ending in -thing, -body, or -one (such as 'something', 'anyone'), the adjective must be placed AFTER the pronoun.
Tiếng Việt: Bổ nghĩa sau cho đại từ phiếm định: Khi tính từ bổ nghĩa cho đại từ phiếm định kết thúc bằng -thing, -body hoặc -one (như something, anyone), tính từ phải đứng sau đại từ đó (bổ nghĩa sau). Trong câu này, 'genuinely new' được đặt sau 'something' để bổ nghĩa cho nó.
We need to find someone capable of solving this issue.
Chúng ta cần tìm một người có khả năng giải quyết vấn đề này.
EN: In news reporting, 'chief executive' (or CEO) is often introduced as an appositive immediately following a person's name to establish their authority and credibility on the subject.
Tiếng Việt: Trong các bản tin của Anh-Mỹ, người ta thường ghi chức danh (ví dụ: chief executive) dưới dạng đồng vị ngữ sau tên người, nhằm xác lập uy tín và tư cách chuyên môn của người phát biểu về chủ đề đó.
EN: The verb 'believes' is followed by a noun clause introduced by the conjunction 'that', which functions as the direct object expressing what someone thinks or expects.
Tiếng Việt: Sau động từ 'believes' (tin) là mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi liên từ phụ thuộc 'that', đóng vai trò tân ngữ của cả câu, dùng để giải thích nội dung mà ai đó tin hoặc dự đoán.
She believes that the project will succeed next year.
Cô ấy tin rằng dự án này sẽ thành công vào năm tới.
EN: The prepositional phrase 'by train' expresses the means of transportation. Note that when using 'by' with modes of transport (e.g., by bus, by plane, by train), no article (a/the) is used.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'by train' biểu thị phương tiện di chuyển. Lưu ý rằng khi dùng 'by' với phương tiện (ví dụ: by bus, by plane, by train) thì không thêm mạo từ (a/the).)
Many commuters prefer to travel to work by train.
Nhiều người đi làm thường xuyên thích đi làm bằng tàu hỏa.
EN: In British English, people commonly refer to travel between the UK and mainland Europe as travelling 'between the UK and Europe' (or 'the Continent'), reflecting the geographical and psychological distinction felt by island residents.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, người ta thường gọi sự đi lại giữa Anh và lục địa châu Âu là 'between the UK and Europe' hoặc gọi lục địa châu Âu là 'the Continent', điều này phản ánh thói quen của người dân đảo quốc trong việc tách biệt mình khỏi lục địa cả về mặt địa lý lẫn tâm lý.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The act of growing or enlarging a commercial operation into new markets or services.
Mở rộng kinh doanh, phát triển hoạt động
Using something as a foundation, source, or model.
Dựa trên..., căn cứ vào...
The highest-ranking person in a company or organization, responsible for making major decisions.
Tổng giám đốc điều hành, CEO
Traveling across or situated across the English Channel (between the UK and continental Europe).
Băng qua eo biển Manche