Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Kính hiển vi, một dụng cụ phòng thí nghiệm dùng để phóng đại các vật thể nhỏ để quan sát.
Trong ngữ cảnh: Phản ứng hóa học, quá trình các chất biến đổi hóa học và tạo ra chất mới.
Trong ngữ cảnh: Kính bảo hộ, loại kính bảo vệ mắt khỏi hóa chất, các vật bắn vào, v.v.
Trong ngữ cảnh: Quan sát, xem xét kỹ lưỡng và ghi lại những thay đổi của sự vật.
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò, lòng ham hiểu biết.
Trong ngữ cảnh: Mẫu vật, một lượng nhỏ chất dùng để kiểm tra hoặc thí nghiệm.
Trong ngữ cảnh: Tránh, ngăn ngừa (lỗi hoặc điều không tốt xảy ra).
Trong ngữ cảnh: Nhẹ nhàng, từ từ, chỉ việc đun nóng với lửa nhỏ.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become interesting, exciting, or full of energy
Trở nên thú vị, sôi động hoặc tràn đầy năng lượng.
To move backward away from something, especially out of surprise or to avoid danger
Lùi lại, bước lùi về phía sau.
Progressing gradually from one stage to the next in a sequence
Từng bước một, tiến dần theo trình tự.
A visible alteration in color, often indicating a chemical reaction has occurred
Sự thay đổi màu sắc (phản ứng tạo màu).