EN: The phrasal verb 'open up' means to make something accessible, available, or easier to reach for people.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'open up' nghĩa là 'mở ra' hoặc 'làm cho cái gì đó dễ tiếp cận/sử dụng hơn'. Ở đây, nó đi kèm tân ngữ, diễn tả việc làm cho con đường mòn dễ tiếp cận hơn với công chúng.
The new bridge opens up the island to visitors.
Cây cầu mới này giúp du khách đến hòn đảo đó dễ dàng hơn.
EN: The Shropshire Way is a renowned long-distance footpath in the English West Midlands, offering scenic countryside and historic market towns. In the UK, recreational walking ('rambling') along designated public rights of way is a very popular pastime.
Tiếng Việt: Đường mòn Shropshire Way là một tuyến đường đi bộ đường dài nổi tiếng ở vùng West Midlands của Anh, dọc theo có phong cảnh đồng quê tươi đẹp và những thị trấn lịch sử lâu đời. Ở Anh, việc đi bộ đường dài (o rambling) dọc theo đường mòn là một nét văn hóa giải trí cuối tuần rất phổ biến.
EN: Use '[number] + [unit] + long / wide / tall / old' to express physical measurements or dimensions.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'số + đơn vị + long / wide / tall / old' để diễn tả các giá trị đo lường như chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc tuổi.
The river is 50 kilometers long.
Con sông này dài 50 km.
EN: In the UK, walking and rambles are very popular leisure activities. Long-distance walking trails often connect traditional market towns, nature reserves, and historic sites, with local pubs serving as convenient rest stops.
Tiếng Việt: Ở Anh, đi bộ đường dài (rambles) là hoạt động giải trí rất phổ biến. Các tuyến đường mòn dài thường nối liền các thị trấn chợ truyền thống, khu bảo tồn thiên nhiên và danh lam lịch sử, và các quán rượu kiểu Anh dọc đường thường được dùng làm trạm nghỉ cho người đi bộ.
EN: We use 'by + transportation' (like 'by train', 'by bus', 'by car') to describe how someone travels. Do not put 'a' or 'the' between 'by' and the vehicle.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "by + phương tiện" (ví dụ: by train, by bus, by car) để chỉ phương thức di chuyển. Lưu ý không cần thêm a hoặc the giữa giới từ by và danh từ phương tiện.
We traveled to the city by bus.
Chúng tôi đi xe buýt đến thành phố đó.
EN: In British English, a 'ramble' refers to a leisurely walk in the countryside for pleasure, often organized by clubs like The Ramblers. Combining rural rambles with train travel has been a popular British tradition since Victorian times.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, 'ramble' đặc biệt chỉ hoạt động đi bộ đường dài thong thả ở vùng nông thôn để ngắm cảnh. Anh thậm chí còn có hiệp hội người đi bộ lâu đời (The Ramblers). Mô hình giải trí kết hợp đường sắt và đi bộ đường dài ở nông thôn đã là truyền thống nghỉ dưỡng rất được người Anh yêu thích từ thời Victoria.
EN: Use 'can' followed by base verbs connected by 'and' to express two abilities or possibilities: 'can [verb 1] ... and [verb 2]'.
Tiếng Việt: Sử dụng trợ động từ tình thái 'can' kết hợp với hai động từ nguyên mẫu được nối bằng 'and' để diễn tả khả năng làm hai việc cùng lúc: 'can [động từ 1] ... and [động từ 2]'.
Visitors can rent bikes and explore the park.
Du khách có thể thuê xe đạp và khám phá công viên này.
EN: In the UK, country walking ('rambling') is a popular tradition deeply linked to pubs. Many trails are planned around village pubs, where walkers stop for lunch, rest, or a drink before continuing.
Tiếng Việt: Ở Anh, đi bộ đường dài ở vùng quê (rambling) là một truyền thống lâu đời và gắn bó mật thiết với "văn hóa quán rượu". Nhiều tuyến đường được thiết kế cố ý đi qua các quán rượu ở nông thôn để người đi bộ có thể dừng chân ăn uống, nghỉ ngơi hoặc nhâm nhi.
EN: Use 'go from [Place A] to [Place B]' to describe the starting point and ending point of a route, road, or trip.
Tiếng Việt: Sử dụng "go from [địa điểm A] to [địa điểm B]" để diễn tả tuyến đường, con đường hoặc hành trình "đi từ nơi này đến (kéo dài đến) nơi khác".
This bus goes from the train station to the airport.
Chuyến xe buýt này đi từ nhà ga đến sân bay.
EN: In the UK, countryside walking (also called rambling or hiking) is a very popular pastime. Trails like the Shropshire Way often link historic market towns and small villages, allowing walkers to stay overnight at local inns or B&Bs.
Tiếng Việt: Ở Anh, đi bộ ở vùng nông thôn (rambling hoặc walking) là một hoạt động giải trí rất phổ biến. Các tuyến đường như Shropshire Way thường nối liền các thị trấn chợ cổ kính và làng nhỏ, cho phép người đi bộ đường dài nghỉ qua đêm tại các quán trọ hoặc nhà nghỉ truyền thống của địa phương.
EN: Use the preposition 'with' to describe features, contents, or qualities that a place or thing possesses (meaning 'having').
Tiếng Việt: Dùng giới từ 'with' để diễn tả đặc điểm hoặc nội dung mà một người, địa điểm hoặc vật 'có'.
It is a quiet village with a beautiful park.
Đây là một ngôi làng yên tĩnh với công viên xinh đẹp.
EN: In the UK, a 'market town' is a historical legal term for a settlement that obtained the right to host a regular market, distinct from villages and larger cities. They often retain traditional street layouts and independent shops.
Tiếng Việt: Ở Anh, 'thị trấn chợ' (market town) về mặt lịch sử là khu định cư được phép tổ chức chợ định kỳ, có vị thế nằm giữa làng thông thường và thành phố lớn. Những thị trấn này thường vẫn giữ được cảnh quan đường phố truyền thống và nhiều cửa hàng độc lập nhỏ cho đến ngày nay.
EN: The pattern 'bring someone/something back to [place]' means to return someone or something to a specific location. 'Brought' is the past simple form of 'bring'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'bring someone/something back to [địa điểm]' có nghĩa là 'đưa ai/cái gì trở về một nơi nào đó'. 'brought' là dạng quá khứ của động từ 'bring'.
She brought the book back to the library.
Cô ấy đã mang cuốn sách trở lại thư viện.
EN: Beavers were hunted to extinction in Britain hundreds of years ago. In recent years, conservation groups across the UK have been reintroducing them ('rewilding') to restore wetland ecosystems and reduce flooding.
Tiếng Việt: Hải ly đã tuyệt chủng ở Anh hàng trăm năm trước do bị săn bắn quá mức. Trong những năm gần đây, các nhóm bảo tồn trên khắp nước Anh tích cực thúc đẩy các dự án 'tái hoang dã' (rewilding), đưa hải ly trở lại để phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước và cải thiện phòng chống lũ lụt.
EN: Use an appositive phrase (a noun phrase set off by commas) to give extra information about a noun without starting a new sentence.
Tiếng Việt: Dùng cụm danh từ đồng vị (cụm danh từ ngăn cách bằng dấu phẩy) để bổ sung ý nghĩa cho danh từ đứng trước, mà không cần viết lại một câu hoàn chỉnh.
My friend joined a running club, the best in town.
Bạn tôi tham gia một câu lạc bộ chạy bộ, đó là câu lạc bộ tốt nhất trong thị trấn.
EN: Eurasian beavers were hunted to extinction in Britain around the 16th century (about 400 years ago). In recent years, conservation groups across England have reintroduced them to help restore wetlands and prevent flooding.
Tiếng Việt: Hải ly Á-Âu đã tuyệt chủng ở Anh vào khoảng thế kỷ 16 (khoảng 400 năm trước) do bị săn bắn quá mức. Trong những năm gần đây, các nhóm bảo tồn trên khắp nước Anh đã tích cực thực hiện các chương trình tái thả để giúp phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước và giảm lũ lụt.
EN: Use 'can + base verb' to talk about possibilities or things people are allowed or able to do.
Tiếng Việt: Sử dụng 'can + động từ nguyên thể' để diễn tả khả năng, hoặc diễn tả việc ai đó có thể hoặc được phép làm gì.
Visitors can rest at the café after the walk.
Sau khi đi bộ đường dài, du khách có thể nghỉ ngơi tại quán cà phê.
EN: In the UK, countryside walking (or 'rambling') often includes stopping at a local pub. Pubs in rural England frequently serve as social hubs and welcome hikers with food, drinks, and rest.
Tiếng Việt: Ở Anh, việc đi bộ đường dài ở vùng quê (rambling) thường bao gồm việc dừng chân tại quán rượu địa phương trên đường đi. Các quán rượu ở nông thôn nước Anh thường là trung tâm xã hội quan trọng, cung cấp đồ ăn thức uống và nơi nghỉ ngơi cho người đi bộ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
makes something accessible, available, or easier to reach
mở ra; làm cho thứ gì đó dễ tiếp cận, sẵn có hoặc dễ đạt được hơn
an area of land where animals and plants are protected
Khu bảo tồn thiên nhiên
a town of moderate size where a regular market is held
thị trấn chợ; thị trấn nhỏ có chợ họp định kỳ
during the journey; while traveling from one place to another
trên đường đi; trong lúc di chuyển